Tỷ số trực tuyến Vòng loại World Cup nữ Châu Âu tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Vòng loại World Cup nữ Châu Âu hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VLWC nữ Châu Âu trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp VL FIFA World Cup nữ Khu vực Châu Âu (KV) tối nay: danh sách các trận bóng đá Vòng loại World Cup nữ Châu Âu đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Vòng loại World Cup nữ Châu Âu hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Châu Âu trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Vòng loại World Cup nữ Châu Âu đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VLWC nữ Châu Âu tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Vòng loại World Cup nữ Châu Âu trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Châu Âu hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Vòng loại World Cup nữ Châu Âu mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Vòng loại World Cup nữ Châu Âu trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Vòng loại World Cup nữ Châu Âu hôm nay
- Thứ sáu, ngày 5/6/2026
-
23:00Nữ Thụy Sỹ? - ?Nữ MaltaVòng Giải B / Bảng B
-
23:00Nữ Thổ Nhĩ Kỳ? - ?Nữ Bắc IrelandVòng Giải B / Bảng B
-
23:00Nữ Bồ Đào Nha? - ?Nữ LatviaVòng Giải B / Bảng C
-
23:00Nữ Slovakia? - ?Nữ Phần LanVòng Giải B / Bảng C
-
23:00Nữ Scotland? - ?Nữ IsraelVòng Giải B / Bảng D
-
23:00Nữ Bosnia-Herzegovina? - ?Nữ LithuaniaVòng Giải C / Bảng A
-
23:00Nữ Georgia? - ?Nữ FaroeVòng Giải C / Bảng D
-
23:00Nữ Moldova? - ?Nữ RomaniaVòng Giải C / Bảng E
-
23:00Nữ Kosovo? - ?Nữ CroatiaVòng Giải C / Bảng B
-
23:00Nữ Armenia? - ?Nữ KazakhstanVòng Giải C / Bảng F
-
23:00Nữ Bulgaria? - ?Nữ GibraltarVòng Giải C / Bảng B
-
23:00Nữ Azerbaijan? - ?Nữ HungaryVòng Giải C / Bảng C
-
23:00Nữ Andorra? - ?Nữ Bắc MacedoniaVòng Giải C / Bảng C
-
23:00Nữ Đan Mạch? - ?Nữ Thụy ĐiểnVòng Giải A / Bảng A
-
23:00Nữ Ý? - ?Nữ SerbiaVòng Giải A / Bảng A
-
23:00Nữ Ba Lan? - ?Nữ PhápVòng Giải A / Bảng B
-
23:00Nữ Ireland? - ?Nữ Hà LanVòng Giải A / Bảng B
-
23:00Nữ Tây Ban Nha? - ?Nữ AnhVòng Giải A / Bảng C
-
23:00Nữ Ukraine? - ?Nữ IcelandVòng Giải A / Bảng C
-
23:00Nữ Áo? - ?Nữ SloveniaVòng Giải A / Bảng D
-
23:00Nữ Đức? - ?Nữ Na UyVòng Giải A / Bảng D
-
23:00Nữ Montenegro? - ?Nữ WalesVòng Giải B / Bảng A
-
23:00Nữ Séc? - ?Nữ AlbaniaVòng Giải B / Bảng A
- Thứ bảy, ngày 6/6/2026
-
00:00Nữ Liechtenstein? - ?Nữ EstoniaVòng Giải C / Bảng A
-
01:15Nữ Bỉ? - ?Nữ LuxembourgVòng Giải B / Bảng D
- Thứ ba, ngày 9/6/2026
-
23:00Nữ Thụy Điển? - ?Nữ ÝVòng Giải A / Bảng A
-
23:00Nữ Serbia? - ?Nữ Đan MạchVòng Giải A / Bảng A
-
23:00Nữ Hà Lan? - ?Nữ Ba LanVòng Giải A / Bảng B
-
23:00Nữ Iceland? - ?Nữ Tây Ban NhaVòng Giải A / Bảng C
-
23:00Nữ Slovenia? - ?Nữ ĐứcVòng Giải A / Bảng D
BXH Vòng loại World Cup nữ Châu Âu 2026
BXH Vòng loại World Cup nữ Châu Âu 2026: Vòng Giải C
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Bosnia-Herzegovina | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 3 | 6 | 6 |
TTBT |
| 2 | Nữ Lithuania | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 3 | 6 | 6 |
THTB |
| 3 | Nữ Estonia | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 |
BHTT |
| 4 | Nữ Liechtenstein | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 14 | -12 | 0 |
BBBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Croatia | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 0 | 11 | 9 |
TBTT |
| 2 | Nữ Kosovo | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 2 | 9 | 9 |
TTTT |
| 3 | Nữ Bulgaria | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 6 | 1 | 3 |
BTBB |
| 4 | Nữ Gibraltar | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 21 | -21 | 0 |
BBBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Azerbaijan | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 |
TBTT |
| 2 | Nữ Hungary | 3 | 2 | 1 | 0 | 12 | 0 | 12 | 7 |
HTTT |
| 3 | Nữ Andorra | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | -4 | 1 |
HBBB |
| 4 | Nữ Bắc Macedonia | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 14 | -14 | 0 |
BTBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Hy Lạp | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 9 |
TTT |
| 2 | Nữ Faroe | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 |
BBT |
| 3 | Nữ Georgia | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 |
BB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Romania | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 6 |
TTT |
| 2 | Nữ Moldova | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 |
BH |
| 3 | Nữ Đảo Sip | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 |
BHB |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Kazakhstan | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 6 |
TBT |
| 2 | Nữ Belarus | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 3 |
TTB |
| 3 | Nữ Armenia | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0 |
BB |
BXH Vòng loại World Cup nữ Châu Âu 2026: Vòng Giải B
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Séc | 4 | 3 | 1 | 0 | 16 | 4 | 12 | 10 |
HTTT |
| 2 | Nữ Wales | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 3 | 10 | 10 |
HTTT |
| 3 | Nữ Albania | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 11 | -8 | 3 |
TBBB |
| 4 | Nữ Montenegro | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 17 | -14 | 0 |
BBBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Thụy Sỹ | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 3 | 7 | 10 |
TTTH |
| 2 | Nữ Thổ Nhĩ Kỳ | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 7 |
TTBH |
| 3 | Nữ Bắc Ireland | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 5 | 3 | 6 |
BBTT |
| 4 | Nữ Malta | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 15 | -12 | 0 |
BBBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Bồ Đào Nha | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 |
TTTT |
| 2 | Nữ Phần Lan | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 |
BTTT |
| 3 | Nữ Slovakia | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 |
TBBB |
| 4 | Nữ Latvia | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0 |
BBBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Scotland | 4 | 2 | 2 | 0 | 13 | 1 | 12 | 8 |
TTHH |
| 2 | Nữ Israel | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 | 6 |
BBTT |
| 3 | Nữ Bỉ | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 |
TTHH |
| 4 | Nữ Luxembourg | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 21 | -20 | 0 |
BBBB |
BXH Vòng loại World Cup nữ Châu Âu 2026: Vòng Giải A
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Đan Mạch | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 3 | 8 |
THTH |
| 2 | Nữ Thụy Điển | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 |
THBT |
| 3 | Nữ Ý | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 2 | 5 | 5 |
BHTH |
| 4 | Nữ Serbia | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | -9 | 0 |
BHBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Hà Lan | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 2 | 8 |
HTTH |
| 2 | Nữ Pháp | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 7 |
TTBH |
| 3 | Nữ Ireland | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 0 | 6 |
BBTT |
| 4 | Nữ Ba Lan | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 1 |
HBBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Tây Ban Nha | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 2 | 9 | 9 |
TTBT |
| 2 | Nữ Anh | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 9 |
TTTT |
| 3 | Nữ Iceland | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 3 |
BBTB |
| 4 | Nữ Ukraine | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 15 | -13 | 0 |
BBBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Đức | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 1 | 13 | 10 |
TTTH |
| 2 | Nữ Na Uy | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 6 | 3 | 9 |
TBTT |
| 3 | Nữ Áo | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | -5 | 1 |
BBBH |
| 4 | Nữ Slovenia | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 13 | -11 | 0 |
BTBB |
