J-League 2 2026: LTĐ-KQ-BXH J2 Hạng 2 Nhật Bản mới nhất
Xem kết quả J-League 2 hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ J2 Hạng 2 Nhật Bản, kqbd Japan J2 League trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá J-League 2 hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Miền Đông (B)): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Nhật Bản mới nhất trong khuôn khổ giải J-League 2 mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá J-League 2 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá J-League 2 còn có tên Tiếng Anh là: J2 League. BXH bóng đá J2 Hạng 2 Nhật Bản 2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH J-League 2 mùa 2026 vòng Miền Tây (B) mới nhất. Thông tin livescore bdkq Nhật Bản hôm nay và tỷ số trực tuyến giải J2 League tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Japan J2 League tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Miền Tây (B)). Xem kq bd Nhật Bản online và tỷ số J-League 2 trực tuyến, tt kq bd hn giải J2 Hạng 2 Nhật Bản mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Miền Đông (B) J-League 2 tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin J-League 2 hôm nay mới nhất: cập nhật BXH J2 Hạng 2 Nhật Bản theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả J-League 2 hôm nay
- Chủ nhật, ngày 17/5/2026
-
16:00Ryukyu1 - 3Gainare TottoriVòng Miền Tây (B) / 17
-
13:30MIO Biwako Shiga1 - 0Giravanz KitakyushuVòng Miền Tây (B) / 17
-
12:00Iwaki1 - 1Matsumoto YamagaVòng Miền Đông (B) / 17
-
90 phút [1-1], Penalty [3-4]
-
12:00Omiya Ardija1 - 2AC Nagano ParceiroVòng Miền Đông (B) / 17
-
12:00Imabari1 - 2Kamatamare SanukiVòng Miền Tây (A) / 17
-
12:00Osaka1 - 1Zweigen KanazawaVòng Miền Tây (A) / 17
-
90 phút [1-1], Penalty [2-3]
-
12:00Kataller Toyama2 - 2Tokushima VortisVòng Miền Tây (A) / 17
-
90 phút [2-2], Penalty [5-6]
-
12:00Kochi United0 - 1EhimeVòng Miền Tây (A) / 17
-
12:00Kagoshima United2 - 1Roasso KumamotoVòng Miền Tây (B) / 17
-
12:00Oita Trinita1 - 2Tegevajaro MiyazakiVòng Miền Tây (B) / 17
BXH J-League 2 2026
BXH J-League 2 2026: Vòng Miền Tây (B)
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 17 | 15 | 1 | 1 | 33 | 9 | 24 | 46 |
THTTT BTTTT TTTTT TT |
| 2 | Sagan Tosu | 17 | 8 | 5 | 4 | 22 | 12 | 10 | 29 |
HHTTH TBTTT BBBTT HH |
| 3 | Kagoshima United | 17 | 7 | 5 | 5 | 18 | 14 | 4 | 26 |
HHBBT THTBB TTHTH BT |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 17 | 7 | 4 | 6 | 23 | 21 | 2 | 25 |
TBTBH TBTTH BHTHB BT |
| 5 | Roasso Kumamoto | 17 | 8 | 1 | 8 | 19 | 19 | 0 | 25 |
TTTBB BTBBT TTBBB TH |
| 6 | Gainare Tottori | 17 | 6 | 4 | 7 | 20 | 24 | -4 | 22 |
TBHTT BBBBT BHHTH TB |
| 7 | Oita Trinita | 17 | 6 | 2 | 9 | 18 | 18 | 0 | 20 |
BBTBB BTBTH TBHBB TT |
| 8 | MIO Biwako Shiga | 17 | 6 | 1 | 10 | 13 | 26 | -13 | 19 |
BBTBT TTBBB BTTBB BH |
| 9 | Giravanz Kitakyushu | 17 | 4 | 3 | 10 | 16 | 27 | -11 | 15 |
BTBHB THBTH BBBBT BB |
| 10 | Ryukyu | 17 | 2 | 6 | 9 | 11 | 23 | -12 | 12 |
BHBTB BBBBH HBHHT HB |
BXH J-League 2 2026: Vòng Miền Tây (A)
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 | 17 | 17 | 34 |
TTTHT THTTT TTHHB B |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 23 | 18 | 5 | 28 |
THHBT BBTTB HTTHT T |
| 3 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 0 | 7 | 33 | 20 | 13 | 27 |
BHBBB BTTTT TBTTT T |
| 4 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 15 | 2 | 26 |
TBTTH BHHBT BTTHH T |
| 5 | Ehime | 16 | 7 | 3 | 6 | 23 | 16 | 7 | 24 |
TBTTB TBTTT HHBHB B |
| 6 | Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 12 | 15 | -3 | 18 |
BTBTT THBHB BTBBB H |
| 7 | Zweigen Kanazawa | 16 | 4 | 6 | 6 | 12 | 20 | -8 | 18 |
TTBBH HBHHB HBTBT H |
| 8 | Osaka | 16 | 4 | 5 | 7 | 13 | 15 | -2 | 17 |
BHHTB HHBBB HBHTT B |
| 9 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 19 | 31 | -12 | 16 |
BHTBT BTBBH THBBH B |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 10 | 29 | -19 | 14 |
BBBHB TTBBH BBBTB T |
BXH J-League 2 2026: Vòng Miền Đông (B)
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 17 | 10 | 2 | 5 | 21 | 13 | 8 | 32 |
TTBTH TBTBT HTTBB TT |
| 2 | Consadole Sapporo | 17 | 9 | 2 | 6 | 26 | 21 | 5 | 29 |
TTTTT HBBTT HBBTT BB |
| 3 | Gifu | 17 | 8 | 3 | 6 | 24 | 24 | 0 | 27 |
TBBTH TBBTB HTBTH TT |
| 4 | Omiya Ardija | 17 | 8 | 2 | 7 | 36 | 28 | 8 | 26 |
BTTBB BTBBH TTHBT TT |
| 5 | Fujieda MYFC | 17 | 6 | 8 | 3 | 21 | 17 | 4 | 26 |
BHHHT HBTTH HTHTH BT |
| 6 | Matsumoto Yamaga | 17 | 7 | 4 | 6 | 29 | 18 | 11 | 25 |
HBTHT THTBB TBTTH BB |
| 7 | Iwaki | 17 | 7 | 4 | 6 | 22 | 19 | 3 | 25 |
BHBBB THTTB HBHTT TT |
| 8 | Jubilo Iwata | 17 | 4 | 6 | 7 | 15 | 23 | -8 | 18 |
HHTBB BTHTT BHHBB HB |
| 9 | Fukushima United | 17 | 4 | 3 | 10 | 25 | 38 | -13 | 15 |
TBHTB BTBBB BHTBH BB |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 17 | 3 | 4 | 10 | 15 | 33 | -18 | 13 |
BHBBT BTHBT HBBBB HB |
BXH J-League 2 2026: Vòng Miền Đông (A)
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 12 | 8 | 4 | 0 | 23 | 6 | 17 | 28 |
HHTTT THHTT TT |
| 2 | Shonan Bellmare | 12 | 7 | 3 | 2 | 21 | 10 | 11 | 24 |
THTBH TTHTT BT |
| 3 | Blaublitz Akita | 12 | 7 | 1 | 4 | 14 | 11 | 3 | 22 |
HTBBB TBTTT TT |
| 4 | Montedio Yamagata | 12 | 5 | 1 | 6 | 12 | 12 | 0 | 16 |
BTTTB HBBBB TT |
| 5 | Vanraure Hachinohe | 12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 11 | 1 | 15 |
BTTBT HHBBH TB |
| 6 | SC Sagamihara | 12 | 4 | 3 | 5 | 20 | 20 | 0 | 15 |
HHBTH TTTBB BB |
| 7 | Yokohama | 12 | 4 | 1 | 7 | 20 | 21 | -1 | 13 |
BBBTB TBHTT BB |
| 8 | Tochigi | 12 | 4 | 1 | 7 | 19 | 22 | -3 | 13 |
HBTBB TBBTT BB |
| 9 | Thespakusatsu Gunma | 12 | 3 | 3 | 6 | 14 | 27 | -13 | 12 |
BHBTT TBHBB BH |
| 10 | Tochigi City | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 28 | -15 | 11 |
THBBT BBHTB BB |
Lịch thi đấu J-League 2 mới nhất
- Thứ bảy, ngày 23/5/2026
-
12:00Consadole Sapporo? - ?Jubilo IwataVòng Miền Đông (B) / 18
-
12:00Gifu? - ?Omiya ArdijaVòng Miền Đông (B) / 18
-
12:00Fujieda MYFC? - ?IwakiVòng Miền Đông (B) / 18
-
12:00Albirex Niigata? - ?EhimeVòng Miền Tây (A) / 18
-
12:00Nara Club? - ?Kataller ToyamaVòng Miền Tây (A) / 18
-
12:00Renofa Yamaguchi? - ?Roasso KumamotoVòng Miền Tây (B) / 18
-
12:00Sagan Tosu? - ?RyukyuVòng Miền Tây (B) / 18
-
12:00Thespakusatsu Gunma? - ?SC SagamiharaVòng Miền Đông (A) / 18
-
12:00Vegalta Sendai? - ?YokohamaVòng Miền Đông (A) / 18
-
14:00AC Nagano Parceiro? - ?Ventforet KofuVòng Miền Đông (B) / 18
