J-League 2 2026: LTĐ-KQ-BXH J2 Hạng 2 Nhật Bản mới nhất
Xem kết quả J-League 2 hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ J2 Hạng 2 Nhật Bản, kqbd Japan J2 League trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá J-League 2 hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Miền Đông (A)): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Nhật Bản mới nhất trong khuôn khổ giải J-League 2 mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng J-League 2 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá J-League 2 còn có tên Tiếng Anh là: J2 League. Livescore bdkq Nhật Bản hôm nay và tỷ số trực tuyến giải J2 League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH J-League 2 mùa 2026 vòng Miền Đông (B) mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Japan J2 League tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Miền Đông (B)): xem kq bd Nhật Bản online và tỷ số J-League 2 trực tuyến, tt kq bd hn giải J2 Hạng 2 Nhật Bản mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Miền Đông (A) J-League 2 tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin J-League 2 hôm nay mới nhất: cập nhật BXH J2 Hạng 2 Nhật Bản theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả J-League 2 hôm nay
- Chủ nhật, ngày 5/4/2026
-
12:00Kataller Toyama5 - 2Nara ClubVòng Miền Tây (A) / 9
-
12:00Kochi United2 - 0Kamatamare SanukiVòng Miền Tây (A) / 9
-
12:00Tokushima Vortis1 - 0OsakaVòng Miền Tây (A) / 9
-
12:00Kagoshima United1 - 1Giravanz KitakyushuVòng Miền Tây (B) / 9
-
90 phút [1-1], Penalty [8-7]
-
12:00Sagan Tosu0 - 1Oita TrinitaVòng Miền Tây (B) / 9
-
12:00Tegevajaro Miyazaki3 - 0Renofa YamaguchiVòng Miền Tây (B) / 9
-
12:00Matsumoto Yamaga2 - 2IwakiVòng Miền Đông (B) / 9
-
90 phút [2-2], Penalty [4-5]
-
11:30Imabari0 - 1EhimeVòng Miền Tây (A) / 9
-
11:00Vanraure Hachinohe0 - 2Montedio YamagataVòng Miền Đông (A) / 9
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
15:00Ryukyu0 - 1Roasso KumamotoVòng Miền Tây (B) / 9
BXH J-League 2 2026
BXH J-League 2 2026: Vòng Miền Tây (B)
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 9 | 8 | 0 | 1 | 18 | 7 | 11 | 24 |
TTTBT TTTT |
| 2 | Kagoshima United | 9 | 5 | 3 | 1 | 10 | 5 | 5 | 18 |
HTHTH BTTT |
| 3 | Roasso Kumamoto | 9 | 4 | 1 | 4 | 11 | 8 | 3 | 13 |
BBBBT THTT |
| 4 | Oita Trinita | 9 | 4 | 1 | 4 | 11 | 10 | 1 | 13 |
HBBBT TTTB |
| 5 | Sagan Tosu | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 9 | 0 | 11 |
BTTTB HHBB |
| 6 | Renofa Yamaguchi | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 10 | -1 | 11 |
THBTB BTBH |
| 7 | MIO Biwako Shiga | 8 | 3 | 1 | 4 | 5 | 8 | -3 | 10 |
TTBBT BHB |
| 8 | Gainare Tottori | 8 | 2 | 3 | 3 | 5 | 8 | -3 | 9 |
HHTHB TBB |
| 9 | Ryukyu | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 | 12 | -5 | 7 |
HHTBB HBHB |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 9 | 2 | 1 | 6 | 8 | 16 | -8 | 7 |
BBTTH BBBB |
BXH J-League 2 2026: Vòng Miền Tây (A)
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tokushima Vortis | 8 | 6 | 0 | 2 | 21 | 5 | 16 | 18 |
TTTBT TTB |
| 2 | Kochi United | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 11 | 3 | 14 |
THTBB THT |
| 3 | Albirex Niigata | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 9 | 1 | 13 |
HHBHH TBTT |
| 4 | Kataller Toyama | 8 | 3 | 3 | 2 | 15 | 12 | 3 | 12 |
HHBTH BTT |
| 5 | Kamatamare Sanuki | 8 | 4 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 12 |
BTBTT TBB |
| 6 | Osaka | 8 | 2 | 4 | 2 | 5 | 5 | 0 | 10 |
HTTHH BHB |
| 7 | Zweigen Kanazawa | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 14 | -6 | 10 |
BTHBH HHBT |
| 8 | Imabari | 8 | 2 | 2 | 4 | 5 | 8 | -3 | 8 |
BBBTH HBT |
| 9 | Nara Club | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 16 | -7 | 8 |
BBHBT BTH |
| 10 | Ehime | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 10 | -3 | 6 |
BHBTB BHH |
BXH J-League 2 2026: Vòng Miền Đông (B)
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omiya Ardija | 9 | 6 | 1 | 2 | 23 | 10 | 13 | 19 |
HBTBT TTTT |
| 2 | Iwaki | 9 | 5 | 3 | 1 | 13 | 7 | 6 | 18 |
HTTTH TTHB |
| 3 | Gifu | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 10 | 5 | 17 |
BTHTB TTHT |
| 4 | Ventforet Kofu | 9 | 5 | 1 | 3 | 11 | 6 | 5 | 16 |
TBBTB TTHT |
| 5 | Matsumoto Yamaga | 9 | 4 | 2 | 3 | 18 | 11 | 7 | 14 |
TTHTH BBTB |
| 6 | Fujieda MYFC | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 12 | 0 | 13 |
HTHHB BTHT |
| 7 | Consadole Sapporo | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 13 | -6 | 8 |
BTTHB BBHB |
| 8 | Fukushima United | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 23 | -10 | 8 |
TBHBT BBBH |
| 9 | Jubilo Iwata | 9 | 1 | 3 | 5 | 5 | 11 | -6 | 6 |
HBBBT HBBH |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 22 | -14 | 5 |
BBBBT HBHB |
BXH J-League 2 2026: Vòng Miền Đông (A)
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Blaublitz Akita | 9 | 7 | 1 | 1 | 13 | 6 | 7 | 22 |
TTTHT TTTB |
| 2 | Shonan Bellmare | 9 | 6 | 2 | 1 | 18 | 7 | 11 | 20 |
HTTTH BTTT |
| 3 | Vegalta Sendai | 9 | 5 | 4 | 0 | 14 | 6 | 8 | 19 |
HTTHH TTTH |
| 4 | SC Sagamihara | 9 | 3 | 2 | 4 | 17 | 16 | 1 | 11 |
TBBHH BBTT |
| 5 | Yokohama | 9 | 3 | 1 | 5 | 16 | 16 | 0 | 10 |
HTTBB BBTB |
| 6 | Tochigi SC | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 14 | -1 | 10 |
BBTTH BBT |
| 7 | Montedio Yamagata | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 | 11 | -1 | 10 |
BBBBT TTHB |
| 8 | Tochigi City | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 18 | -9 | 8 |
HTBTH BBBB |
| 9 | Vanraure Hachinohe | 8 | 1 | 3 | 4 | 4 | 8 | -4 | 6 |
HBBHB TBH |
| 10 | Thespakusatsu Gunma | 9 | 1 | 3 | 5 | 8 | 20 | -12 | 6 |
HBBBH BHTB |
Lịch thi đấu J-League 2 mới nhất
- Thứ tư, ngày 8/4/2026
-
16:30Tochigi SC? - ?Vanraure HachinoheVòng Miền Đông (A) / 1
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
12:00Gifu? - ?Fujieda MYFCVòng Miền Đông (B) / 10
-
12:00Ventforet Kofu? - ?Consadole SapporoVòng Miền Đông (B) / 10
-
12:00Osaka? - ?Kataller ToyamaVòng Miền Tây (A) / 10
-
17:00Oita Trinita? - ?Renofa YamaguchiVòng Miền Tây (B) / 10
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
11:00AC Nagano Parceiro? - ?Jubilo IwataVòng Miền Đông (B) / 10
-
12:00Fukushima United? - ?IwakiVòng Miền Đông (B) / 10
-
12:00Matsumoto Yamaga? - ?Omiya ArdijaVòng Miền Đông (B) / 10
-
12:00Ehime? - ?Nara ClubVòng Miền Tây (A) / 10
-
12:00Kamatamare Sanuki? - ?Tokushima VortisVòng Miền Tây (A) / 10
