J-League 2 2026: LTĐ-KQ-BXH J2 Hạng 2 Nhật Bản mới nhất
Xem kết quả J-League 2 hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ J2 Hạng 2 Nhật Bản, kqbd Japan J2 League trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá J-League 2 hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Miền Đông (B)): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Nhật Bản mới nhất trong khuôn khổ giải J-League 2 mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng J-League 2 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá J-League 2 còn có tên Tiếng Anh là: J2 League. Livescore bdkq Nhật Bản hôm nay và tỷ số trực tuyến giải J2 League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH J-League 2 mùa 2026 vòng Miền Tây (B) mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Japan J2 League tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Miền Tây (B)): xem kq bd Nhật Bản online và tỷ số J-League 2 trực tuyến, tt kq bd hn giải J2 Hạng 2 Nhật Bản mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Miền Đông (B) J-League 2 tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin J-League 2 hôm nay mới nhất: cập nhật BXH J2 Hạng 2 Nhật Bản theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả J-League 2 hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
12:00Fukushima United2 - 3IwakiVòng Miền Đông (B) / 10
-
12:00Matsumoto Yamaga4 - 1Omiya ArdijaVòng Miền Đông (B) / 10
-
12:00Ehime3 - 2Nara ClubVòng Miền Tây (A) / 10
-
12:00Kamatamare Sanuki0 - 5Tokushima VortisVòng Miền Tây (A) / 10
-
12:00Kochi United2 - 1Albirex NiigataVòng Miền Tây (A) / 10
-
12:00Zweigen Kanazawa0 - 0ImabariVòng Miền Tây (A) / 10
-
90 phút [0-0],
-
12:00Giravanz Kitakyushu0 - 1Sagan TosuVòng Miền Tây (B) / 10
-
12:00Kagoshima United3 - 1Gainare TottoriVòng Miền Tây (B) / 10
-
12:00MIO Biwako Shiga2 - 1RyukyuVòng Miền Tây (B) / 10
-
12:00Roasso Kumamoto0 - 5Tegevajaro MiyazakiVòng Miền Tây (B) / 10
BXH J-League 2 2026
BXH J-League 2 2026: Vòng Miền Tây (B)
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 10 | 9 | 0 | 1 | 23 | 7 | 16 | 27 |
TTBTT TTTTT |
| 2 | Kagoshima United | 10 | 6 | 3 | 1 | 13 | 6 | 7 | 21 |
THTHT BTTTH |
| 3 | Sagan Tosu | 10 | 4 | 2 | 4 | 10 | 9 | 1 | 14 |
TTTBT HHBBB |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 11 | 0 | 14 |
HBTBT BTBHT |
| 5 | Oita Trinita | 10 | 4 | 1 | 5 | 12 | 12 | 0 | 13 |
BBBTB TTTBH |
| 6 | Roasso Kumamoto | 10 | 4 | 1 | 5 | 11 | 13 | -2 | 13 |
BBBTB THTTB |
| 7 | MIO Biwako Shiga | 9 | 4 | 1 | 4 | 7 | 9 | -2 | 13 |
TBBTT BHBT |
| 8 | Gainare Tottori | 9 | 2 | 3 | 4 | 6 | 11 | -5 | 9 |
HTHBB TBBH |
| 9 | Ryukyu | 10 | 1 | 4 | 5 | 8 | 14 | -6 | 7 |
HTBBB HBHBH |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 10 | 2 | 1 | 7 | 8 | 17 | -9 | 7 |
BTTHB BBBBB |
BXH J-League 2 2026: Vòng Miền Tây (A)
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tokushima Vortis | 8 | 6 | 0 | 2 | 21 | 5 | 16 | 18 |
TTTBT TTB |
| 2 | Kochi United | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 11 | 3 | 14 |
THTBB THT |
| 3 | Albirex Niigata | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 9 | 1 | 13 |
HHBHH TBTT |
| 4 | Kataller Toyama | 8 | 3 | 3 | 2 | 15 | 12 | 3 | 12 |
HHBTH BTT |
| 5 | Kamatamare Sanuki | 8 | 4 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 12 |
BTBTT TBB |
| 6 | Osaka | 8 | 2 | 4 | 2 | 5 | 5 | 0 | 10 |
HTTHH BHB |
| 7 | Zweigen Kanazawa | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 14 | -6 | 10 |
BTHBH HHBT |
| 8 | Imabari | 8 | 2 | 2 | 4 | 5 | 8 | -3 | 8 |
BBBTH HBT |
| 9 | Nara Club | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 16 | -7 | 8 |
BBHBT BTH |
| 10 | Ehime | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 10 | -3 | 6 |
BHBTB BHH |
BXH J-League 2 2026: Vòng Miền Đông (B)
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Iwaki | 10 | 6 | 3 | 1 | 16 | 9 | 7 | 21 |
TTTHT TTHBH |
| 2 | Omiya Ardija | 10 | 6 | 1 | 3 | 24 | 14 | 10 | 19 |
BTBTB TTTTH |
| 3 | Ventforet Kofu | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 7 | 6 | 19 |
BBTBT TTHTT |
| 4 | Matsumoto Yamaga | 10 | 5 | 2 | 3 | 22 | 12 | 10 | 17 |
THTHT BBTBT |
| 5 | Gifu | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 12 | 4 | 17 |
THTBB TTHTB |
| 6 | Fujieda MYFC | 10 | 4 | 4 | 2 | 14 | 13 | 1 | 16 |
THHBT BTHTH |
| 7 | Consadole Sapporo | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 15 | -7 | 8 |
TTHBB BBHBB |
| 8 | Fukushima United | 10 | 2 | 2 | 6 | 15 | 26 | -11 | 8 |
BHBTB BBBHT |
| 9 | Jubilo Iwata | 10 | 1 | 4 | 5 | 6 | 12 | -6 | 7 |
BBBTH HBBHH |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 10 | 1 | 3 | 6 | 9 | 23 | -14 | 6 |
BBBTH HBHBB |
BXH J-League 2 2026: Vòng Miền Đông (A)
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Blaublitz Akita | 9 | 7 | 1 | 1 | 13 | 6 | 7 | 22 |
TTTHT TTTB |
| 2 | Shonan Bellmare | 9 | 6 | 2 | 1 | 18 | 7 | 11 | 20 |
HTTTH BTTT |
| 3 | Vegalta Sendai | 9 | 5 | 4 | 0 | 14 | 6 | 8 | 19 |
HTTHH TTTH |
| 4 | SC Sagamihara | 9 | 3 | 2 | 4 | 17 | 16 | 1 | 11 |
TBBHH BBTT |
| 5 | Yokohama | 9 | 3 | 1 | 5 | 16 | 16 | 0 | 10 |
HTTBB BBTB |
| 6 | Montedio Yamagata | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 | 11 | -1 | 10 |
BBBBT TTHB |
| 7 | Tochigi SC | 9 | 3 | 1 | 5 | 13 | 17 | -4 | 10 |
BTTHB BBTB |
| 8 | Vanraure Hachinohe | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 8 | -1 | 9 |
BBHBT TBHH |
| 9 | Tochigi City | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 18 | -9 | 8 |
HTBTH BBBB |
| 10 | Thespakusatsu Gunma | 9 | 1 | 3 | 5 | 8 | 20 | -12 | 6 |
HBBBH BHTB |
Lịch thi đấu J-League 2 mới nhất
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
17:00Osaka? - ?EhimeVòng Miền Tây (A) / 11
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
11:00Consadole Sapporo? - ?Matsumoto YamagaVòng Miền Đông (B) / 11
-
11:40Renofa Yamaguchi? - ?Kagoshima UnitedVòng Miền Tây (B) / 11
-
12:00Shonan Bellmare? - ?Thespakusatsu GunmaVòng Miền Đông (A) / 11
-
12:00Vegalta Sendai? - ?Tochigi CityVòng Miền Đông (A) / 11
-
12:00Albirex Niigata? - ?ImabariVòng Miền Tây (A) / 11
-
12:00Nara Club? - ?Kamatamare SanukiVòng Miền Tây (A) / 11
-
12:00Tokushima Vortis? - ?Zweigen KanazawaVòng Miền Tây (A) / 11
-
12:00Omiya Ardija? - ?Jubilo IwataVòng Miền Đông (B) / 11
-
12:00Ventforet Kofu? - ?Fujieda MYFCVòng Miền Đông (B) / 11
