A-League 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG Australia-Úc mới nhất
Xem kết quả A-League hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ VĐQG Australia-Úc, kqbd Vô địch Quốc Gia Australia (Úc) trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá A-League hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 17): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Australia mới nhất trong khuôn khổ giải A-League mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Australia mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng A-League 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá A-League còn có tên Tiếng Anh là: Australia A-Leauge Men's. Livescore bdkq Australia hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Australia A-Leauge Men's tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH A-League mùa 2025-2026 vòng 23 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Quốc Gia Australia (Úc) tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 23): xem kq bd Australia online và tỷ số A-League trực tuyến, tt kq bd hn giải VĐQG Australia-Úc mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 17 A-League tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin A-League hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG Australia-Úc theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả A-League hôm nay
- Thứ ba, ngày 7/4/2026
-
16:00Melbourne City2 - 1Central Coast MarinersVòng 17
- Chủ nhật, ngày 5/4/2026
-
12:00Melbourne Victory0 - 1Wellington PhoenixVòng 23
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
15:351Melbourne City3 - 0Western Sydney WanderersVòng 23
-
13:00Central Coast Mariners2 - 2Perth GloryVòng 23
- Thứ sáu, ngày 3/4/2026
-
15:35Adelaide United1 - 1AucklandVòng 23
- Thứ năm, ngày 2/4/2026
-
17:00Brisbane Roar0 - 0SydneyVòng 23
-
15:35Macarthur3 - 2Newcastle JetsVòng 23
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
15:00Perth Glory1 - 1Melbourne CityVòng 22
-
11:00Sydney1 - 2Newcastle JetsVòng 22
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
13:10Melbourne Victory4 - 1Central Coast MarinersVòng 22
BXH A-League 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 23 | 14 | 1 | 8 | 48 | 36 | 12 | 43 | HTBTB |
| 2 | Auckland | 23 | 11 | 7 | 5 | 38 | 24 | 14 | 40 | THTBH |
| 3 | Adelaide United | 23 | 10 | 6 | 7 | 40 | 33 | 7 | 36 | HHHTH |
| 4 | Melbourne Victory | 23 | 10 | 5 | 8 | 38 | 29 | 9 | 35 | HHTTB |
| 5 | Sydney | 23 | 10 | 4 | 9 | 29 | 23 | 6 | 34 | THBBH |
| 6 | Melbourne City | 23 | 8 | 8 | 7 | 27 | 29 | -2 | 32 | BTHTT |
| 7 | Macarthur | 23 | 8 | 7 | 8 | 31 | 38 | -7 | 31 | BBBTT |
| 8 | Wellington Phoenix | 23 | 8 | 6 | 9 | 34 | 41 | -7 | 30 | BHTTT |
| 9 | Central Coast Mariners | 23 | 7 | 7 | 9 | 32 | 36 | -4 | 28 | THBHB |
| 10 | Brisbane Roar | 23 | 6 | 7 | 10 | 22 | 29 | -7 | 25 | BHHBH |
| 11 | Perth Glory | 23 | 6 | 6 | 11 | 27 | 37 | -10 | 24 | HHBHH |
| 12 | Western Sydney Wanderers | 23 | 5 | 6 | 12 | 26 | 37 | -11 | 21 | TBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Melbourne Victory | 12 | 6 | 3 | 3 | 24 | 12 | 12 | 21 | HHTTB |
| 2 | Adelaide United | 12 | 6 | 3 | 3 | 22 | 16 | 6 | 21 | HBTHH |
| 3 | Newcastle Jets | 11 | 6 | 0 | 5 | 25 | 19 | 6 | 18 | TTTTB |
| 4 | Auckland | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 | 14 | 4 | 18 | HTTHB |
| 5 | Sydney | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 | 11 | 6 | 17 | HTHBB |
| 6 | Melbourne City | 11 | 5 | 2 | 4 | 15 | 11 | 4 | 17 | BTBTT |
| 7 | Macarthur | 12 | 4 | 4 | 4 | 18 | 22 | -4 | 16 | THBBT |
| 8 | Central Coast Mariners | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 | 15 | 0 | 15 | TTHHH |
| 9 | Wellington Phoenix | 12 | 4 | 2 | 6 | 17 | 22 | -5 | 14 | HBBBT |
| 10 | Brisbane Roar | 12 | 3 | 4 | 5 | 12 | 15 | -3 | 13 | BHHBH |
| 11 | Western Sydney Wanderers | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 15 | -3 | 13 | BTHHB |
| 12 | Perth Glory | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 | 14 | -3 | 11 | TBTBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 12 | 8 | 1 | 3 | 23 | 17 | 6 | 25 | TTHTB |
| 2 | Auckland | 12 | 6 | 4 | 2 | 20 | 10 | 10 | 22 | BHTTH |
| 3 | Sydney | 12 | 5 | 2 | 5 | 12 | 12 | 0 | 17 | TBBTH |
| 4 | Wellington Phoenix | 11 | 4 | 4 | 3 | 17 | 19 | -2 | 16 | BHHTT |
| 5 | Adelaide United | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 17 | 1 | 15 | TTHHT |
| 6 | Macarthur | 11 | 4 | 3 | 4 | 13 | 16 | -3 | 15 | HHBBT |
| 7 | Melbourne City | 12 | 3 | 6 | 3 | 12 | 18 | -6 | 15 | HHBTH |
| 8 | Melbourne Victory | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 17 | -3 | 14 | BBTTH |
| 9 | Central Coast Mariners | 11 | 4 | 1 | 6 | 17 | 21 | -4 | 13 | HTTBB |
| 10 | Perth Glory | 12 | 3 | 4 | 5 | 16 | 23 | -7 | 13 | BHHBH |
| 11 | Brisbane Roar | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 14 | -4 | 12 | BTBHB |
| 12 | Western Sydney Wanderers | 12 | 2 | 2 | 8 | 14 | 22 | -8 | 8 | BTBHB |
BXH giải A-League 2025/2026 vòng 23 cập nhật lúc 17:52 7/4.
Lịch thi đấu A-League mới nhất
- Thứ sáu, ngày 10/4/2026
-
16:35Central Coast Mariners? - ?Brisbane RoarVòng 24
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
12:00Auckland? - ?Melbourne VictoryVòng 24
-
14:00Newcastle Jets? - ?Adelaide UnitedVòng 24
-
16:35Western Sydney Wanderers? - ?SydneyVòng 24
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
12:00Melbourne City? - ?Wellington PhoenixVòng 24
-
16:00Perth Glory? - ?MacarthurVòng 24
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
16:35Melbourne Victory? - ?Newcastle JetsVòng 25
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
12:00Wellington Phoenix? - ?Western Sydney WanderersVòng 25
-
14:00Brisbane Roar? - ?Melbourne CityVòng 25
-
16:35Sydney? - ?Perth GloryVòng 25
