VĐQG Myanmar 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Myanmar mới nhất
Kết quả VĐQG Myanmar hôm nay: xem trực tiếp kqbd Myanmar tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Myanmar hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Myanmar mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Myanmar mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Myanmar mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Myanmar 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Myanmar còn có tên Tiếng Anh là: Myanmar National League. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Myanmar National League mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Myanmar tối-đêm qua: xem tỷ số VĐQG Myanmar trực tuyến, LiveScore tt kq bd Myanmar mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu VĐQG Myanmar tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Myanmar hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Myanmar theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Myanmar hôm nay
- Thứ tư, ngày 18/3/2026
-
16:00Shan United1 - 0Hantharwady UnitedVòng 22
-
16:00Yangon United4 - 0DagonVòng 22
- Thứ ba, ngày 17/3/2026
-
16:30Sagaing United2 - 1Ayeyawady UnitedVòng 22
-
16:00Yarmanya United0 - 5Thitsar ArmanVòng 22
- Thứ hai, ngày 16/3/2026
-
16:30Dagon Port1 - 0YadanarbonVòng 22
-
16:30Rakhine United1 - 2ISPEVòng 22
- Thứ sáu, ngày 13/3/2026
-
16:30Ayeyawady United5 - 0Yarmanya UnitedVòng 21
- Thứ năm, ngày 12/3/2026
-
16:00Shan United2 - 1Sagaing UnitedVòng 21
- Thứ tư, ngày 11/3/2026
-
16:30ISPE2 - 1Dagon PortVòng 21
-
16:00Hantharwady United0 - 0Rakhine UnitedVòng 21
BXH VĐQG Myanmar 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 22 | 18 | 4 | 0 | 66 | 10 | 56 | 58 | TTTTT |
| 2 | Yangon United | 22 | 18 | 3 | 1 | 70 | 7 | 63 | 57 | HTTTT |
| 3 | Dagon | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 | 30 | 9 | 39 | TTTHB |
| 4 | ISPE | 22 | 9 | 4 | 9 | 35 | 46 | -11 | 31 | TBBTT |
| 5 | Hantharwady United | 22 | 7 | 7 | 8 | 32 | 34 | -2 | 28 | HBBHB |
| 6 | Sagaing United | 22 | 7 | 7 | 8 | 39 | 44 | -5 | 28 | HBBBT |
| 7 | Yadanarbon | 22 | 7 | 5 | 10 | 38 | 38 | 0 | 26 | BTTBB |
| 8 | Ayeyawady United | 22 | 7 | 5 | 10 | 25 | 26 | -1 | 26 | THBTB |
| 9 | Thitsar Arman | 22 | 5 | 9 | 8 | 36 | 38 | -2 | 24 | HHTHT |
| 10 | Dagon Port | 22 | 5 | 7 | 10 | 44 | 62 | -18 | 22 | HTTBT |
| 11 | Rakhine United | 22 | 5 | 4 | 13 | 28 | 54 | -26 | 19 | BBBHB |
| 12 | Yarmanya United | 22 | 1 | 3 | 18 | 17 | 80 | -63 | 6 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yangon United | 11 | 9 | 2 | 0 | 30 | 2 | 28 | 29 | TTTHT |
| 2 | Shan United | 11 | 8 | 3 | 0 | 27 | 4 | 23 | 27 | HTTTT |
| 3 | ISPE | 11 | 6 | 3 | 2 | 24 | 22 | 2 | 21 | THBBT |
| 4 | Dagon | 11 | 6 | 2 | 3 | 19 | 13 | 6 | 20 | TBTTT |
| 5 | Sagaing United | 11 | 5 | 3 | 3 | 22 | 20 | 2 | 18 | THBBT |
| 6 | Yadanarbon | 11 | 4 | 3 | 4 | 24 | 24 | 0 | 15 | HBBTB |
| 7 | Dagon Port | 11 | 4 | 3 | 4 | 23 | 35 | -12 | 15 | BHTTT |
| 8 | Ayeyawady United | 11 | 4 | 2 | 5 | 12 | 12 | 0 | 14 | BBTTT |
| 9 | Thitsar Arman | 11 | 3 | 4 | 4 | 17 | 19 | -2 | 13 | BHHTH |
| 10 | Rakhine United | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 23 | -10 | 12 | HTHBB |
| 11 | Hantharwady United | 11 | 2 | 4 | 5 | 14 | 20 | -6 | 10 | HHBBH |
| 12 | Yarmanya United | 11 | 0 | 0 | 11 | 8 | 42 | -34 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 11 | 10 | 1 | 0 | 39 | 6 | 33 | 31 | TTHTT |
| 2 | Yangon United | 11 | 9 | 1 | 1 | 40 | 5 | 35 | 28 | TTTTT |
| 3 | Dagon | 11 | 5 | 4 | 2 | 20 | 17 | 3 | 19 | THTHB |
| 4 | Hantharwady United | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 | 14 | 4 | 18 | TBTTB |
| 5 | Ayeyawady United | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 14 | -1 | 12 | HTHBB |
| 6 | Thitsar Arman | 11 | 2 | 5 | 4 | 19 | 19 | 0 | 11 | HTHBT |
| 7 | Yadanarbon | 11 | 3 | 2 | 6 | 14 | 14 | 0 | 11 | HBBTB |
| 8 | Sagaing United | 11 | 2 | 4 | 5 | 17 | 24 | -7 | 10 | HTHHB |
| 9 | ISPE | 11 | 3 | 1 | 7 | 11 | 24 | -13 | 10 | HBTBT |
| 10 | Dagon Port | 11 | 1 | 4 | 6 | 21 | 27 | -6 | 7 | HBBHB |
| 11 | Rakhine United | 11 | 2 | 1 | 8 | 15 | 31 | -16 | 7 | TBBBH |
| 12 | Yarmanya United | 11 | 1 | 3 | 7 | 9 | 38 | -29 | 6 | HBBBB |
BXH giải VĐQG Myanmar 2025/2026 vòng 22 cập nhật lúc 17:54 18/3.
