BXH Myanmar, Bảng xếp hạng VĐQG Myanmar 2025/2026
BXH VĐQG Myanmar mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Myanmar 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Myanmar mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Myanmar sau vòng 22 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Myanmar, bảng xếp hạng VĐQG Myanmar mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Myanmar còn có tên Tiếng Anh là: Myanmar National League. BXH bóng đá Myanmar mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Myanmar National League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Myanmar vòng 22 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Myanmar 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Myanmar bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Myanmar theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Myanmar chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 22 | 18 | 4 | 0 | 66 | 10 | 56 | 58 | TTTTT |
| 2 | Yangon United | 22 | 18 | 3 | 1 | 70 | 7 | 63 | 57 | HTTTT |
| 3 | Dagon | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 | 30 | 9 | 39 | TTTHB |
| 4 | ISPE | 22 | 9 | 4 | 9 | 35 | 46 | -11 | 31 | TBBTT |
| 5 | Hantharwady United | 22 | 7 | 7 | 8 | 32 | 34 | -2 | 28 | HBBHB |
| 6 | Sagaing United | 22 | 7 | 7 | 8 | 39 | 44 | -5 | 28 | HBBBT |
| 7 | Yadanarbon | 22 | 7 | 5 | 10 | 38 | 38 | 0 | 26 | BTTBB |
| 8 | Ayeyawady United | 22 | 7 | 5 | 10 | 25 | 26 | -1 | 26 | THBTB |
| 9 | Thitsar Arman | 22 | 5 | 9 | 8 | 36 | 38 | -2 | 24 | HHTHT |
| 10 | Dagon Port | 22 | 5 | 7 | 10 | 44 | 62 | -18 | 22 | HTTBT |
| 11 | Rakhine United | 22 | 5 | 4 | 13 | 28 | 54 | -26 | 19 | BBBHB |
| 12 | Yarmanya United | 22 | 1 | 3 | 18 | 17 | 80 | -63 | 6 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yangon United | 11 | 9 | 2 | 0 | 30 | 2 | 28 | 29 | TTTHT |
| 2 | Shan United | 11 | 8 | 3 | 0 | 27 | 4 | 23 | 27 | HTTTT |
| 3 | ISPE | 11 | 6 | 3 | 2 | 24 | 22 | 2 | 21 | THBBT |
| 4 | Dagon | 11 | 6 | 2 | 3 | 19 | 13 | 6 | 20 | TBTTT |
| 5 | Sagaing United | 11 | 5 | 3 | 3 | 22 | 20 | 2 | 18 | THBBT |
| 6 | Yadanarbon | 11 | 4 | 3 | 4 | 24 | 24 | 0 | 15 | HBBTB |
| 7 | Dagon Port | 11 | 4 | 3 | 4 | 23 | 35 | -12 | 15 | BHTTT |
| 8 | Ayeyawady United | 11 | 4 | 2 | 5 | 12 | 12 | 0 | 14 | BBTTT |
| 9 | Thitsar Arman | 11 | 3 | 4 | 4 | 17 | 19 | -2 | 13 | BHHTH |
| 10 | Rakhine United | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 23 | -10 | 12 | HTHBB |
| 11 | Hantharwady United | 11 | 2 | 4 | 5 | 14 | 20 | -6 | 10 | HHBBH |
| 12 | Yarmanya United | 11 | 0 | 0 | 11 | 8 | 42 | -34 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 11 | 10 | 1 | 0 | 39 | 6 | 33 | 31 | TTHTT |
| 2 | Yangon United | 11 | 9 | 1 | 1 | 40 | 5 | 35 | 28 | TTTTT |
| 3 | Dagon | 11 | 5 | 4 | 2 | 20 | 17 | 3 | 19 | THTHB |
| 4 | Hantharwady United | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 | 14 | 4 | 18 | TBTTB |
| 5 | Ayeyawady United | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 14 | -1 | 12 | HTHBB |
| 6 | Thitsar Arman | 11 | 2 | 5 | 4 | 19 | 19 | 0 | 11 | HTHBT |
| 7 | Yadanarbon | 11 | 3 | 2 | 6 | 14 | 14 | 0 | 11 | HBBTB |
| 8 | Sagaing United | 11 | 2 | 4 | 5 | 17 | 24 | -7 | 10 | HTHHB |
| 9 | ISPE | 11 | 3 | 1 | 7 | 11 | 24 | -13 | 10 | HBTBT |
| 10 | Dagon Port | 11 | 1 | 4 | 6 | 21 | 27 | -6 | 7 | HBBHB |
| 11 | Rakhine United | 11 | 2 | 1 | 8 | 15 | 31 | -16 | 7 | TBBBH |
| 12 | Yarmanya United | 11 | 1 | 3 | 7 | 9 | 38 | -29 | 6 | HBBBB |
BXH giải VĐQG Myanmar 2025/2026 vòng 22 cập nhật lúc 17:54 18/3.
