VĐQG Australia nữ 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH A-League nữ Úc mới nhất
Xem kết quả VĐQG Australia nữ hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ A-League nữ Úc, kqbd Vô địch Quốc Gia Australia nữ (A-League nữ) trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia nữ hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 22): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Australia mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Australia nữ mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Australia mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Australia nữ 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Australia nữ còn có tên Tiếng Anh là: Australia A-League Women's. Livescore bdkq Australia hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Australia A-League Women's tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Australia nữ mùa 2025-2026 vòng 22 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Quốc Gia Australia nữ (A-League nữ) tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 22): xem kq bd Australia online và tỷ số VĐQG Australia nữ trực tuyến, tt kq bd hn giải A-League nữ Úc mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 22 VĐQG Australia nữ tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Australia nữ hôm nay mới nhất: cập nhật BXH A-League nữ Úc theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Australia nữ hôm nay
- Chủ nhật, ngày 5/4/2026
-
13:00Nữ Newcastle Jets1 - 2Nữ Melbourne CityVòng 22
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
11:00Nữ Canberra United1 - 2Nữ Brisbane RoarVòng 22
-
10:15Nữ Central Coast Mariners0 - 0Nữ Sydney FCVòng 22
- Thứ sáu, ngày 3/4/2026
-
15:00Nữ Perth Glory0 - 1Nữ Melbourne VictoryVòng 22
-
12:50Nữ Adelaide United0 - 2Nữ Wellington PhoenixVòng 22
- Chủ nhật, ngày 29/3/2026
-
12:00Nữ Central Coast Mariners0 - 0Nữ Canberra UnitedVòng 21
-
10:00Nữ Wellington Phoenix0 - 1Nữ WS WanderersVòng 21
- Thứ bảy, ngày 28/3/2026
-
13:00Nữ Sydney FC2 - 1Nữ Melbourne VictoryVòng 21
-
10:45Nữ Adelaide United1 - 3Nữ Newcastle JetsVòng 21
- Thứ sáu, ngày 27/3/2026
-
16:00Nữ Brisbane Roar5 - 2Nữ Perth GloryVòng 21
BXH VĐQG Australia nữ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Melbourne City | 20 | 12 | 4 | 4 | 36 | 20 | 16 | 40 | TTHTT |
| 2 | Nữ Wellington Phoenix | 20 | 10 | 4 | 6 | 38 | 17 | 21 | 34 | TTBBT |
| 3 | Nữ Canberra United | 20 | 9 | 4 | 7 | 30 | 24 | 6 | 31 | TBTHB |
| 4 | Nữ Brisbane Roar | 20 | 9 | 4 | 7 | 37 | 39 | -2 | 31 | BBTTT |
| 5 | Nữ Adelaide United | 20 | 9 | 3 | 8 | 24 | 26 | -2 | 30 | THBBB |
| 6 | Nữ Melbourne Victory | 20 | 8 | 4 | 8 | 27 | 24 | 3 | 28 | HHTBT |
| 7 | Nữ Central Coast Mariners | 20 | 7 | 7 | 6 | 27 | 26 | 1 | 28 | BHTHH |
| 8 | Nữ Perth Glory | 20 | 7 | 3 | 10 | 20 | 30 | -10 | 24 | TBHBB |
| 9 | Nữ Newcastle Jets | 20 | 7 | 2 | 11 | 30 | 36 | -6 | 23 | BTBTB |
| 10 | Nữ Sydney FC | 20 | 4 | 7 | 9 | 18 | 29 | -11 | 19 | TBBTH |
| 11 | Nữ WS Wanderers | 20 | 5 | 4 | 11 | 18 | 34 | -16 | 19 | HBBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Melbourne City | 10 | 7 | 1 | 2 | 20 | 9 | 11 | 22 | BBTTH |
| 2 | Nữ Canberra United | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 | 11 | 8 | 19 | BTTTB |
| 3 | Nữ Adelaide United | 10 | 6 | 1 | 3 | 16 | 14 | 2 | 19 | TTTBB |
| 4 | Nữ Melbourne Victory | 10 | 5 | 3 | 2 | 10 | 6 | 4 | 18 | HTHHT |
| 5 | Nữ Wellington Phoenix | 10 | 5 | 2 | 3 | 19 | 8 | 11 | 17 | TTBTB |
| 6 | Nữ Perth Glory | 10 | 5 | 2 | 3 | 9 | 7 | 2 | 17 | BHTHB |
| 7 | Nữ Central Coast Mariners | 10 | 4 | 4 | 2 | 18 | 13 | 5 | 16 | BBTHH |
| 8 | Nữ Brisbane Roar | 10 | 4 | 3 | 3 | 20 | 19 | 1 | 15 | HBBTT |
| 9 | Nữ Sydney FC | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 16 | -3 | 11 | BBBBT |
| 10 | Nữ Newcastle Jets | 10 | 3 | 0 | 7 | 14 | 19 | -5 | 9 | BBBTB |
| 11 | Nữ WS Wanderers | 10 | 0 | 4 | 6 | 7 | 18 | -11 | 4 | HHBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Melbourne City | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 11 | 5 | 18 | BHTTT |
| 2 | Nữ Wellington Phoenix | 10 | 5 | 2 | 3 | 19 | 9 | 10 | 17 | THTBT |
| 3 | Nữ Brisbane Roar | 10 | 5 | 1 | 4 | 17 | 20 | -3 | 16 | HTBBT |
| 4 | Nữ WS Wanderers | 10 | 5 | 0 | 5 | 11 | 16 | -5 | 15 | TTBBT |
| 5 | Nữ Newcastle Jets | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 17 | -1 | 14 | TBHBT |
| 6 | Nữ Canberra United | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 13 | -2 | 12 | BTBBH |
| 7 | Nữ Central Coast Mariners | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 13 | -4 | 12 | BTHTH |
| 8 | Nữ Adelaide United | 10 | 3 | 2 | 5 | 8 | 12 | -4 | 11 | BTTHB |
| 9 | Nữ Melbourne Victory | 10 | 3 | 1 | 6 | 17 | 18 | -1 | 10 | HBBBT |
| 10 | Nữ Sydney FC | 10 | 1 | 5 | 4 | 5 | 13 | -8 | 8 | HHTBH |
| 11 | Nữ Perth Glory | 10 | 2 | 1 | 7 | 11 | 23 | -12 | 7 | HBTBB |
BXH giải VĐQG Australia nữ 2025/2026 vòng 22 cập nhật lúc 09:57 7/4.
Lịch thi đấu VĐQG Australia nữ mới nhất
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
13:00Nữ Brisbane Roar? - ?Nữ Adelaide UnitedVòng Elimination Final
-
13:00Nữ Canberra United? - ?Nữ Melbourne VictoryVòng Elimination Final
