Ligue 2 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH L2-Hạng 2 Pháp mới nhất
Xem kết quả Ligue 2 hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ L2-Hạng 2 Pháp, kqbd Hạng hai (nhì) Pháp trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Ligue 2 hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 29): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Pháp mới nhất trong khuôn khổ giải Ligue 2 mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Pháp mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Ligue 2 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Ligue 2 còn có tên Tiếng Anh là: France Ligue 2. Livescore bdkq Pháp hôm nay và tỷ số trực tuyến giải France Ligue 2 tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Ligue 2 mùa 2025-2026 vòng 29 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng hai (nhì) Pháp tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 29): xem kq bd Pháp online và tỷ số Ligue 2 trực tuyến, tt kq bd hn giải L2-Hạng 2 Pháp mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 29 Ligue 2 tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ligue 2 hôm nay mới nhất: cập nhật BXH L2-Hạng 2 Pháp theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ligue 2 hôm nay
- Thứ ba, ngày 7/4/2026
-
01:45Le Mans4 - 0PauVòng 29
- Chủ nhật, ngày 5/4/2026
-
01:00Nancy1 - 1Saint-EtienneVòng 29
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
19:00Montpellier2 - 2TroyesVòng 29
-
19:00Reims0 - 0BoulogneVòng 29
-
01:001Annecy1 - 0GuingampVòng 29
-
01:00Bastia1 - 1AmiensVòng 29
-
01:00Dunkerque1 - 1RodezVòng 29
-
01:00Grenoble2 - 2Clermont FootVòng 29
-
01:00Red Star0 - 0LavalVòng 29
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
02:00Saint-Etienne4 - 0AnnecyVòng 28
BXH Ligue 2 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 29 | 17 | 7 | 5 | 51 | 30 | 21 | 58 | TTTTH |
| 2 | Saint-Etienne | 29 | 16 | 6 | 7 | 51 | 30 | 21 | 54 | TTHTH |
| 3 | Le Mans | 29 | 14 | 11 | 4 | 45 | 29 | 16 | 53 | HTTTT |
| 4 | Reims | 29 | 12 | 11 | 6 | 41 | 26 | 15 | 47 | HHBTH |
| 5 | Red Star | 29 | 12 | 10 | 7 | 32 | 27 | 5 | 46 | HBTTH |
| 6 | Rodez | 29 | 11 | 12 | 6 | 36 | 34 | 2 | 45 | HTTHH |
| 7 | Montpellier | 29 | 12 | 7 | 10 | 35 | 27 | 8 | 43 | HTTHH |
| 8 | Annecy | 29 | 12 | 6 | 11 | 36 | 34 | 2 | 42 | TBBBT |
| 9 | Dunkerque | 29 | 10 | 10 | 9 | 44 | 35 | 9 | 40 | BHBBH |
| 10 | Guingamp | 29 | 10 | 9 | 10 | 38 | 41 | -3 | 39 | HHTBB |
| 11 | Pau | 29 | 10 | 9 | 10 | 40 | 48 | -8 | 39 | BHTHB |
| 12 | Boulogne | 29 | 9 | 8 | 12 | 30 | 38 | -8 | 35 | HTTHH |
| 13 | Grenoble | 29 | 6 | 13 | 10 | 28 | 35 | -7 | 31 | HBHBH |
| 14 | Clermont Foot | 29 | 7 | 8 | 14 | 32 | 39 | -7 | 29 | TBBBH |
| 15 | Nancy | 29 | 7 | 8 | 14 | 25 | 41 | -16 | 29 | HBBHH |
| 16 | Amiens | 29 | 6 | 6 | 17 | 34 | 51 | -17 | 24 | BBBBH |
| 17 | Laval | 29 | 4 | 12 | 13 | 24 | 41 | -17 | 24 | HHBTH |
| 18 | Bastia | 29 | 3 | 13 | 13 | 16 | 32 | -16 | 22 | BHBHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 15 | 12 | 1 | 2 | 35 | 17 | 18 | 37 | TBTTT |
| 2 | Saint-Etienne | 14 | 9 | 2 | 3 | 32 | 14 | 18 | 29 | BTTTT |
| 3 | Le Mans | 15 | 8 | 5 | 2 | 18 | 7 | 11 | 29 | THHTT |
| 4 | Reims | 14 | 7 | 4 | 3 | 19 | 10 | 9 | 25 | THHBH |
| 5 | Montpellier | 15 | 7 | 4 | 4 | 24 | 17 | 7 | 25 | TTHTH |
| 6 | Annecy | 14 | 6 | 5 | 3 | 20 | 13 | 7 | 23 | THTBT |
| 7 | Dunkerque | 15 | 5 | 7 | 3 | 24 | 16 | 8 | 22 | BHHHH |
| 8 | Rodez | 14 | 5 | 7 | 2 | 15 | 12 | 3 | 22 | HHTTH |
| 9 | Guingamp | 15 | 6 | 4 | 5 | 18 | 20 | -2 | 22 | TBHTB |
| 10 | Grenoble | 15 | 4 | 9 | 2 | 12 | 13 | -1 | 21 | THHHH |
| 11 | Red Star | 14 | 5 | 6 | 3 | 14 | 16 | -2 | 21 | BTHTH |
| 12 | Pau | 15 | 4 | 5 | 6 | 19 | 24 | -5 | 17 | HBBHH |
| 13 | Clermont Foot | 14 | 4 | 4 | 6 | 15 | 15 | 0 | 16 | BBTBB |
| 14 | Nancy | 15 | 4 | 3 | 8 | 12 | 22 | -10 | 15 | THBBH |
| 15 | Boulogne | 14 | 4 | 2 | 8 | 17 | 25 | -8 | 14 | TBBTH |
| 16 | Bastia | 15 | 2 | 6 | 7 | 8 | 18 | -10 | 12 | HHBBH |
| 17 | Laval | 14 | 1 | 6 | 7 | 13 | 22 | -9 | 9 | BHHHT |
| 18 | Amiens | 14 | 2 | 3 | 9 | 16 | 26 | -10 | 9 | HTBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Red Star | 15 | 7 | 4 | 4 | 18 | 11 | 7 | 25 | THBBT |
| 2 | Saint-Etienne | 15 | 7 | 4 | 4 | 19 | 16 | 3 | 25 | BTTHH |
| 3 | Le Mans | 14 | 6 | 6 | 2 | 27 | 22 | 5 | 24 | TBHTT |
| 4 | Rodez | 15 | 6 | 5 | 4 | 21 | 22 | -1 | 23 | TTHTH |
| 5 | Reims | 15 | 5 | 7 | 3 | 22 | 16 | 6 | 22 | THHHT |
| 6 | Pau | 14 | 6 | 4 | 4 | 21 | 24 | -3 | 22 | TTBTB |
| 7 | Troyes | 14 | 5 | 6 | 3 | 16 | 13 | 3 | 21 | BHTTH |
| 8 | Boulogne | 15 | 5 | 6 | 4 | 13 | 13 | 0 | 21 | TTHTH |
| 9 | Annecy | 15 | 6 | 1 | 8 | 16 | 21 | -5 | 19 | THTBB |
| 10 | Dunkerque | 14 | 5 | 3 | 6 | 20 | 19 | 1 | 18 | BTBBB |
| 11 | Montpellier | 14 | 5 | 3 | 6 | 11 | 10 | 1 | 18 | TBBTH |
| 12 | Guingamp | 14 | 4 | 5 | 5 | 20 | 21 | -1 | 17 | BHHHB |
| 13 | Amiens | 15 | 4 | 3 | 8 | 18 | 25 | -7 | 15 | BHBBH |
| 14 | Laval | 15 | 3 | 6 | 6 | 11 | 19 | -8 | 15 | HHBBH |
| 15 | Nancy | 14 | 3 | 5 | 6 | 13 | 19 | -6 | 14 | THBHH |
| 16 | Clermont Foot | 15 | 3 | 4 | 8 | 17 | 24 | -7 | 13 | BBTBH |
| 17 | Grenoble | 14 | 2 | 4 | 8 | 16 | 22 | -6 | 10 | HHHBB |
| 18 | Bastia | 14 | 1 | 7 | 6 | 8 | 14 | -6 | 10 | THHHH |
BXH giải Ligue 2 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 03:38 7/4.
Lịch thi đấu Ligue 2 mới nhất
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
01:00Amiens? - ?PauVòng 30
-
01:00Annecy? - ?MontpellierVòng 30
-
01:00Clermont Foot? - ?NancyVòng 30
-
01:00Guingamp? - ?GrenobleVòng 30
-
01:00Laval? - ?ReimsVòng 30
-
19:00Boulogne? - ?Le MansVòng 30
-
19:00Red Star? - ?BastiaVòng 30
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
01:00Saint-Etienne? - ?DunkerqueVòng 30
- Thứ ba, ngày 14/4/2026
-
01:45Rodez? - ?TroyesVòng 30
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
01:00Le Mans? - ?Clermont FootVòng 31
