Ligue 2 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng 2 Pháp mới nhất
Xem kết quả Ligue 2 hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng 2 Pháp, kqbd Hạng hai (nhì) Pháp trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Ligue 2 hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Promotion Play-offs 2): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Pháp mới nhất trong khuôn khổ giải Ligue 2 mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Pháp mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Ligue 2 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Ligue 2 còn có tên Tiếng Anh là: France Ligue 2. BXH bóng đá Hạng 2 Pháp 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Ligue 2 mùa 2025-2026 vòng Play-offs lên hạng 2 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Pháp hôm nay và tỷ số trực tuyến giải France Ligue 2 tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng hai (nhì) Pháp tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Play-offs lên hạng 2). Xem kq bd Pháp online và tỷ số Ligue 2 trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng 2 Pháp mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Promotion Play-offs 2 Ligue 2 tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ligue 2 hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng 2 Pháp theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ligue 2 hôm nay
- Thứ tư, ngày 20/5/2026
-
01:30Rouen1 - 1LavalVòng Play-offs xuống hạng
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
01:30Saint-Etienne0 - 0RodezVòng Play-offs lên hạng 2
-
90 phút [0-0], Penalty [7-6]
- Thứ tư, ngày 13/5/2026
-
01:301Red Star2 - 3RodezVòng Play-offs lên hạng 1
- Chủ nhật, ngày 10/5/2026
-
01:00Bastia0 - 2Le MansVòng 34
-
01:00Annecy1 - 2RodezVòng 34
-
01:00Clermont1 - 0GuingampVòng 34
-
01:00Grenoble1 - 0TroyesVòng 34
-
01:00Laval2 - 1BoulogneVòng 34
-
01:00Nancy3 - 2DunkerqueVòng 34
-
01:00Red Star1 - 1MontpellierVòng 34
BXH Ligue 2 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 34 | 20 | 7 | 7 | 60 | 33 | 27 | 67 | BTTTB |
| 2 | Le Mans | 34 | 16 | 14 | 4 | 50 | 31 | 19 | 62 | THHTT |
| 3 | Saint-Etienne | 34 | 18 | 6 | 10 | 59 | 38 | 21 | 60 | BBBTH |
| 4 | Rodez | 34 | 15 | 13 | 6 | 45 | 39 | 6 | 58 | HTTTH |
| 5 | Reims | 34 | 14 | 14 | 6 | 53 | 35 | 18 | 56 | HTHHT |
| 6 | Red Star | 34 | 15 | 11 | 8 | 45 | 37 | 8 | 56 | BTTHB |
| 7 | Annecy | 34 | 15 | 7 | 12 | 49 | 39 | 10 | 52 | HTTTB |
| 8 | Montpellier | 34 | 14 | 9 | 11 | 41 | 31 | 10 | 51 | HTTBH |
| 9 | Pau | 34 | 12 | 9 | 13 | 48 | 62 | -14 | 45 | TTBBB |
| 10 | Dunkerque | 34 | 11 | 10 | 13 | 53 | 45 | 8 | 43 | BBTBB |
| 11 | Guingamp | 34 | 10 | 10 | 14 | 42 | 49 | -7 | 40 | HBBBB |
| 12 | Grenoble | 34 | 8 | 15 | 11 | 33 | 39 | -6 | 39 | HBHTT |
| 13 | Clermont | 34 | 9 | 10 | 15 | 38 | 44 | -6 | 37 | HBHTT |
| 14 | Nancy | 34 | 9 | 10 | 15 | 35 | 52 | -17 | 37 | HBHTT |
| 15 | Boulogne | 34 | 9 | 9 | 16 | 34 | 49 | -15 | 36 | HBBBB |
| 16 | Laval | 34 | 6 | 14 | 14 | 30 | 48 | -18 | 32 | HTHBT |
| 17 | Bastia | 34 | 5 | 14 | 15 | 23 | 39 | -16 | 29 | THTBB |
| 18 | Amiens | 34 | 6 | 6 | 22 | 37 | 65 | -28 | 24 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 17 | 14 | 1 | 2 | 40 | 17 | 23 | 43 | TTTTT |
| 2 | Saint-Etienne | 17 | 11 | 2 | 4 | 39 | 18 | 21 | 35 | TTBTH |
| 3 | Le Mans | 17 | 9 | 6 | 2 | 20 | 8 | 12 | 33 | HTTTH |
| 4 | Reims | 17 | 9 | 5 | 3 | 28 | 16 | 12 | 32 | BHTHT |
| 5 | Rodez | 17 | 8 | 7 | 2 | 22 | 16 | 6 | 31 | THTTT |
| 6 | Montpellier | 17 | 8 | 4 | 5 | 27 | 20 | 7 | 28 | HTHTB |
| 7 | Red Star | 17 | 7 | 7 | 3 | 22 | 22 | 0 | 28 | HTTHB |
| 8 | Annecy | 17 | 7 | 6 | 4 | 26 | 16 | 10 | 27 | BTHTB |
| 9 | Grenoble | 17 | 5 | 10 | 2 | 14 | 14 | 0 | 25 | HHHHT |
| 10 | Guingamp | 17 | 6 | 5 | 6 | 19 | 22 | -3 | 23 | HTBHB |
| 11 | Dunkerque | 17 | 5 | 7 | 5 | 24 | 19 | 5 | 22 | HHHBB |
| 12 | Clermont | 17 | 5 | 6 | 6 | 19 | 18 | 1 | 21 | BBHHT |
| 13 | Pau | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 28 | -6 | 20 | BHHTB |
| 14 | Nancy | 17 | 5 | 3 | 9 | 16 | 29 | -13 | 18 | BBHBT |
| 15 | Bastia | 17 | 3 | 6 | 8 | 10 | 20 | -10 | 15 | BHTBB |
| 16 | Boulogne | 17 | 4 | 3 | 10 | 20 | 33 | -13 | 15 | THHBB |
| 17 | Laval | 17 | 2 | 8 | 7 | 17 | 25 | -8 | 14 | HTHHT |
| 18 | Amiens | 17 | 2 | 3 | 12 | 17 | 32 | -15 | 9 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Mans | 17 | 7 | 8 | 2 | 30 | 23 | 7 | 29 | THHTT |
| 2 | Red Star | 17 | 8 | 4 | 5 | 23 | 15 | 8 | 28 | BBTBT |
| 3 | Rodez | 17 | 7 | 6 | 4 | 23 | 23 | 0 | 27 | HHTTH |
| 4 | Annecy | 17 | 8 | 1 | 8 | 23 | 23 | 0 | 25 | TBBTT |
| 5 | Saint-Etienne | 17 | 7 | 4 | 6 | 20 | 20 | 0 | 25 | THHBB |
| 6 | Pau | 17 | 7 | 4 | 6 | 26 | 34 | -8 | 25 | TBTBB |
| 7 | Reims | 17 | 5 | 9 | 3 | 25 | 19 | 6 | 24 | HHTHH |
| 8 | Troyes | 17 | 6 | 6 | 5 | 20 | 16 | 4 | 24 | THBTB |
| 9 | Montpellier | 17 | 6 | 5 | 6 | 14 | 11 | 3 | 23 | THHTH |
| 10 | Dunkerque | 17 | 6 | 3 | 8 | 29 | 26 | 3 | 21 | BBBTB |
| 11 | Boulogne | 17 | 5 | 6 | 6 | 14 | 16 | -2 | 21 | HTHBB |
| 12 | Nancy | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 | 23 | -4 | 19 | HHHHT |
| 13 | Laval | 17 | 4 | 6 | 7 | 13 | 23 | -10 | 18 | BBHTB |
| 14 | Guingamp | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 27 | -4 | 17 | HBBBB |
| 15 | Clermont | 17 | 4 | 4 | 9 | 19 | 26 | -7 | 16 | TBHBT |
| 16 | Amiens | 17 | 4 | 3 | 10 | 20 | 33 | -13 | 15 | BBHBB |
| 17 | Grenoble | 17 | 3 | 5 | 9 | 19 | 25 | -6 | 14 | BBHBT |
| 18 | Bastia | 17 | 2 | 8 | 7 | 13 | 19 | -6 | 14 | HHBHT |
BXH giải Ligue 2 2025/2026 vòng Play-offs lên hạng 2 cập nhật lúc 03:22 20/5.
Lịch thi đấu Ligue 2 mới nhất
- Chủ nhật, ngày 24/5/2026
-
22:00Laval? - ?RouenVòng Play-offs xuống hạng
- Thứ tư, ngày 27/5/2026
-
01:45Saint-Etienne? - ?NiceVòng Play-offs lên hạng (chung kết)
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
01:45Nice? - ?Saint-EtienneVòng Play-offs lên hạng (chung kết)
