Hạng nhất Anh 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng 1 Anh mới nhất
Xem kết quả Hạng nhất Anh hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng 1 Anh, kqbd Championship Anh trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Anh hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 44): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Anh mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng nhất Anh mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Anh mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng nhất Anh 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng nhất Anh còn có tên Tiếng Anh là: EFL Championship (English Football League). Livescore bdkq Anh hôm nay và tỷ số trực tuyến giải EFL Championship (English Football League) tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Hạng nhất Anh mùa 2025-2026 vòng 43 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Championship Anh tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 43): xem kq bd Anh online và tỷ số Hạng nhất Anh trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng 1 Anh mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 44 Hạng nhất Anh tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng nhất Anh hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng 1 Anh theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng nhất Anh hôm nay
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
18:00Ipswich2 - 2MiddlesbroughVòng 43
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
21:00Bristol City2 - 4Norwich CityVòng 43
-
21:00Hull City1 - 1BirminghamVòng 43
-
21:00Preston North End0 - 2West Bromwich WBAVòng 43
-
21:00Sheffield Wed1 - 1Charlton AthleticVòng 43
-
21:00Swansea City1 - 2SouthamptonVòng 43
-
21:00Watford0 - 2Sheffield UnitedVòng 43
-
21:00Wrexham2 - 0Stoke CityVòng 43
-
18:30Derby County1 - 0Oxford UnitedVòng 43
-
18:30Millwall2 - 0Queens Park RangersVòng 43
-
18:30Portsmouth1 - 0Leicester CityVòng 43
-
02:00Blackburn Rovers1 - 1CoventryVòng 43
BXH Hạng nhất Anh 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coventry | 43 | 25 | 11 | 7 | 85 | 43 | 42 | 86 | TTHHH |
| 2 | Ipswich | 42 | 21 | 13 | 8 | 73 | 44 | 29 | 76 | HTTBH |
| 3 | Millwall | 43 | 22 | 10 | 11 | 58 | 47 | 11 | 76 | HTBHT |
| 4 | Southampton | 43 | 21 | 12 | 10 | 75 | 51 | 24 | 75 | TTTTT |
| 5 | Middlesbrough | 43 | 20 | 13 | 10 | 64 | 44 | 20 | 73 | HBHBH |
| 6 | Hull City | 43 | 20 | 9 | 14 | 65 | 61 | 4 | 69 | THHBH |
| 7 | Wrexham | 43 | 18 | 13 | 12 | 65 | 60 | 5 | 67 | THBBT |
| 8 | Derby County | 43 | 19 | 9 | 15 | 62 | 53 | 9 | 66 | TBTBT |
| 9 | Norwich City | 43 | 18 | 7 | 18 | 59 | 52 | 7 | 61 | THTBT |
| 10 | Bristol City | 43 | 16 | 10 | 17 | 54 | 55 | -1 | 58 | BTTHB |
| 11 | Queens Park Rangers | 43 | 16 | 10 | 17 | 58 | 65 | -7 | 58 | TTHHB |
| 12 | Sheffield United | 43 | 17 | 6 | 20 | 61 | 59 | 2 | 57 | BHBTT |
| 13 | Birmingham | 43 | 15 | 12 | 16 | 52 | 53 | -1 | 57 | BBBTH |
| 14 | Watford | 43 | 14 | 15 | 14 | 52 | 53 | -1 | 57 | HBHBB |
| 15 | Swansea City | 43 | 16 | 9 | 18 | 51 | 56 | -5 | 57 | BHHTB |
| 16 | Preston North End | 43 | 14 | 15 | 14 | 50 | 55 | -5 | 57 | THHTB |
| 17 | Stoke City | 43 | 15 | 10 | 18 | 49 | 48 | 1 | 55 | BTBHB |
| 18 | Portsmouth | 43 | 13 | 12 | 18 | 44 | 57 | -13 | 51 | HHTTT |
| 19 | Charlton Athletic | 43 | 12 | 14 | 17 | 40 | 52 | -12 | 50 | BBHBH |
| 20 | West Bromwich WBA | 43 | 12 | 13 | 18 | 44 | 56 | -12 | 49 | THHHT |
| 21 | Blackburn Rovers | 44 | 12 | 13 | 19 | 39 | 54 | -15 | 49 | THHBH |
| 22 | Oxford United | 43 | 10 | 14 | 19 | 41 | 55 | -14 | 44 | BHHTB |
| 23 | Leicester City | 43 | 11 | 14 | 18 | 54 | 65 | -11 | 41 (-6) | HHHBB |
| 24 | Sheffield Wed | 43 | 1 | 12 | 30 | 26 | 83 | -57 | -3 (-18) | BBHHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coventry | 21 | 15 | 4 | 2 | 43 | 17 | 26 | 49 | TTBTH |
| 2 | Ipswich | 22 | 13 | 8 | 1 | 40 | 17 | 23 | 47 | THHTH |
| 3 | Southampton | 21 | 12 | 6 | 3 | 34 | 15 | 19 | 42 | TTTTT |
| 4 | Millwall | 22 | 12 | 3 | 7 | 31 | 25 | 6 | 39 | TTBBT |
| 5 | Birmingham | 21 | 10 | 8 | 3 | 35 | 20 | 15 | 38 | BTHBT |
| 6 | Watford | 22 | 10 | 7 | 5 | 30 | 23 | 7 | 37 | BTHHB |
| 7 | Middlesbrough | 21 | 10 | 6 | 5 | 28 | 17 | 11 | 36 | HBHBB |
| 8 | Swansea City | 22 | 10 | 6 | 6 | 31 | 26 | 5 | 36 | HTBHB |
| 9 | Derby County | 22 | 10 | 6 | 6 | 30 | 25 | 5 | 36 | TTTTT |
| 10 | Wrexham | 22 | 10 | 6 | 6 | 39 | 35 | 4 | 36 | TBTBT |
| 11 | Hull City | 22 | 10 | 5 | 7 | 33 | 33 | 0 | 35 | TBTHH |
| 12 | Stoke City | 21 | 9 | 6 | 6 | 32 | 22 | 10 | 33 | THTTH |
| 13 | Queens Park Rangers | 21 | 10 | 3 | 8 | 37 | 32 | 5 | 33 | BBTTH |
| 14 | Sheffield United | 21 | 9 | 4 | 8 | 35 | 27 | 8 | 31 | BHBHT |
| 15 | Preston North End | 22 | 8 | 7 | 7 | 27 | 27 | 0 | 31 | BBTHB |
| 16 | West Bromwich WBA | 21 | 7 | 9 | 5 | 25 | 25 | 0 | 30 | HHTHH |
| 17 | Portsmouth | 22 | 8 | 5 | 9 | 24 | 22 | 2 | 29 | BBHTT |
| 18 | Bristol City | 22 | 8 | 4 | 10 | 31 | 31 | 0 | 28 | BBBTB |
| 19 | Charlton Athletic | 21 | 8 | 4 | 9 | 20 | 23 | -3 | 28 | BTBBB |
| 20 | Norwich City | 21 | 8 | 2 | 11 | 24 | 26 | -2 | 26 | TTTHB |
| 21 | Leicester City | 21 | 7 | 5 | 9 | 28 | 31 | -3 | 26 | BTBHB |
| 22 | Oxford United | 21 | 6 | 8 | 7 | 20 | 25 | -5 | 26 | TTHHT |
| 23 | Blackburn Rovers | 22 | 4 | 9 | 9 | 19 | 26 | -7 | 21 | BHHHH |
| 24 | Sheffield Wed | 22 | 0 | 7 | 15 | 12 | 43 | -31 | 7 | BHBHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coventry | 22 | 10 | 7 | 5 | 42 | 26 | 16 | 37 | TTTHH |
| 2 | Middlesbrough | 22 | 10 | 7 | 5 | 36 | 27 | 9 | 37 | TTHHH |
| 3 | Millwall | 21 | 10 | 7 | 4 | 27 | 22 | 5 | 37 | TTHTH |
| 4 | Norwich City | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 | 26 | 9 | 35 | TBTTT |
| 5 | Hull City | 21 | 10 | 4 | 7 | 32 | 28 | 4 | 34 | BTBHB |
| 6 | Southampton | 22 | 9 | 6 | 7 | 41 | 36 | 5 | 33 | THTTT |
| 7 | Wrexham | 21 | 8 | 7 | 6 | 26 | 25 | 1 | 31 | TBTHB |
| 8 | Derby County | 21 | 9 | 3 | 9 | 32 | 28 | 4 | 30 | BBTBB |
| 9 | Bristol City | 21 | 8 | 6 | 7 | 23 | 24 | -1 | 30 | TBHTH |
| 10 | Ipswich | 20 | 8 | 5 | 7 | 33 | 27 | 6 | 29 | THTTB |
| 11 | Blackburn Rovers | 22 | 8 | 4 | 10 | 20 | 28 | -8 | 28 | BTTHB |
| 12 | Preston North End | 21 | 6 | 8 | 7 | 23 | 28 | -5 | 26 | HBBHT |
| 13 | Sheffield United | 22 | 8 | 2 | 12 | 26 | 32 | -6 | 26 | TBHBT |
| 14 | Queens Park Rangers | 22 | 6 | 7 | 9 | 21 | 33 | -12 | 25 | BBTHB |
| 15 | Charlton Athletic | 22 | 4 | 10 | 8 | 20 | 29 | -9 | 22 | HTHHH |
| 16 | Stoke City | 22 | 6 | 4 | 12 | 17 | 26 | -9 | 22 | BBBBB |
| 17 | Portsmouth | 21 | 5 | 7 | 9 | 20 | 35 | -15 | 22 | BHBHT |
| 18 | Leicester City | 22 | 4 | 9 | 9 | 26 | 34 | -8 | 21 | HHHHB |
| 19 | Swansea City | 21 | 6 | 3 | 12 | 20 | 30 | -10 | 21 | BTBHT |
| 20 | Watford | 21 | 4 | 8 | 9 | 22 | 30 | -8 | 20 | THBBB |
| 21 | West Bromwich WBA | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 | 31 | -12 | 19 | BHTHT |
| 22 | Birmingham | 22 | 5 | 4 | 13 | 17 | 33 | -16 | 19 | BBBBH |
| 23 | Oxford United | 22 | 4 | 6 | 12 | 21 | 30 | -9 | 18 | BTBHB |
| 24 | Sheffield Wed | 21 | 1 | 5 | 15 | 14 | 40 | -26 | 8 | BBBBH |
BXH giải Hạng nhất Anh 2025/2026 vòng 43 cập nhật lúc 03:15 21/4.
Lịch thi đấu Hạng nhất Anh mới nhất
- Thứ tư, ngày 22/4/2026
-
01:45Coventry? - ?PortsmouthVòng 44
-
01:45Norwich City? - ?Derby CountyVòng 44
-
01:45Oxford United? - ?WrexhamVòng 44
-
01:45Queens Park Rangers? - ?Swansea CityVòng 44
-
01:45Southampton? - ?Bristol CityVòng 44
-
01:45Stoke City? - ?MillwallVòng 44
-
01:45West Bromwich WBA? - ?WatfordVòng 44
-
01:45Leicester City? - ?Hull CityVòng 44
- Thứ năm, ngày 23/4/2026
-
01:45Middlesbrough? - ?Sheffield WedVòng 44
-
01:45Birmingham? - ?Preston North EndVòng 44
-
01:45Charlton Athletic? - ?IpswichVòng 44
-
01:45Sheffield United? - ?Blackburn RoversVòng 44
