Hạng 2 Tây Ban Nha 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH La Liga 2 TBN mới nhất
Xem kết quả Hạng 2 Tây Ban Nha hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ La Liga 2 TBN, kqbd Hạng hai (nhì) Tây Ban Nha (La Liga 2) trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 34): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Tây Ban Nha mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 2 Tây Ban Nha mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha còn có tên Tiếng Anh là: Spanish Segunda Division. Livescore bdkq Tây Ban Nha hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Spanish Segunda Division tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Hạng 2 Tây Ban Nha mùa 2025-2026 vòng 34 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng hai (nhì) Tây Ban Nha (La Liga 2) tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 34): xem kq bd Tây Ban Nha online và tỷ số Hạng 2 Tây Ban Nha trực tuyến, tt kq bd hn giải La Liga 2 TBN mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 34 Hạng 2 Tây Ban Nha tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 2 Tây Ban Nha hôm nay mới nhất: cập nhật BXH La Liga 2 TBN theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 2 Tây Ban Nha hôm nay
- Thứ ba, ngày 7/4/2026
-
01:30Sporting de Gijon1 - 0Real Sociedad BVòng 34
-
00:00CD Castellon3 - 2Granada CFVòng 34
- Thứ hai, ngày 6/4/2026
-
02:00Real Zaragoza1 - 2CD MirandesVòng 34
- Chủ nhật, ngày 5/4/2026
-
23:30Almeria2 - 1LeganesVòng 34
-
23:30Las Palmas2 - 1SD HuescaVòng 34
-
21:15Andorra CF6 - 2Racing Santander1Vòng 34
-
19:00Eibar3 - 0AD CeutaVòng 34
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
23:30Cultural Leonesa1 - 0ValladolidVòng 34
-
23:30Deportivo La Coruna1 - 1MalagaVòng 34
-
21:15Albacete2 - 3Burgos CFVòng 34
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 34 | 19 | 5 | 10 | 67 | 53 | 14 | 62 | TBBTB |
| 2 | Almeria | 34 | 18 | 7 | 9 | 66 | 47 | 19 | 61 | BTTBT |
| 3 | Deportivo La Coruna | 34 | 17 | 9 | 8 | 52 | 37 | 15 | 60 | TTHTH |
| 4 | Las Palmas | 34 | 15 | 12 | 7 | 45 | 28 | 17 | 57 | BTBTT |
| 5 | CD Castellon | 34 | 16 | 9 | 9 | 56 | 41 | 15 | 57 | BHHTT |
| 6 | Malaga | 34 | 16 | 9 | 9 | 56 | 41 | 15 | 57 | TTHHH |
| 7 | Burgos CF | 34 | 16 | 9 | 9 | 41 | 29 | 12 | 57 | HTTHT |
| 8 | Eibar | 34 | 15 | 9 | 10 | 40 | 31 | 9 | 54 | HTTTT |
| 9 | Sporting de Gijon | 34 | 14 | 7 | 13 | 45 | 43 | 2 | 49 | TBHBT |
| 10 | AD Ceuta | 34 | 14 | 6 | 14 | 42 | 55 | -13 | 48 | BBTHB |
| 11 | Andorra CF | 34 | 12 | 10 | 12 | 50 | 47 | 3 | 46 | HBTHT |
| 12 | Albacete | 34 | 11 | 11 | 12 | 43 | 45 | -2 | 44 | TTHHB |
| 13 | Granada CF | 34 | 10 | 12 | 12 | 43 | 41 | 2 | 42 | HTTBB |
| 14 | Cordoba CF | 33 | 11 | 9 | 13 | 43 | 51 | -8 | 42 | BBHBT |
| 15 | Real Sociedad B | 34 | 11 | 7 | 16 | 45 | 50 | -5 | 40 | TBBBB |
| 16 | Leganes | 34 | 9 | 12 | 13 | 38 | 37 | 1 | 39 | BTHHB |
| 17 | Valladolid | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 | 47 | -8 | 39 | TBBTB |
| 18 | Cadiz | 33 | 10 | 8 | 15 | 32 | 44 | -12 | 38 | TBBBB |
| 19 | Real Zaragoza | 34 | 8 | 10 | 16 | 31 | 46 | -15 | 34 | TBTHB |
| 20 | SD Huesca | 34 | 8 | 8 | 18 | 34 | 52 | -18 | 32 | BBBHB |
| 21 | CD Mirandes | 34 | 8 | 8 | 18 | 35 | 54 | -19 | 32 | BTHHT |
| 22 | Cultural Leonesa | 34 | 8 | 8 | 18 | 31 | 55 | -24 | 32 | BHBHT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eibar | 18 | 12 | 4 | 2 | 31 | 12 | 19 | 40 | TTHTT |
| 2 | Almeria | 17 | 12 | 2 | 3 | 43 | 24 | 19 | 38 | TTTTT |
| 3 | Malaga | 17 | 10 | 6 | 1 | 35 | 19 | 16 | 36 | TTHTH |
| 4 | CD Castellon | 17 | 11 | 3 | 3 | 35 | 20 | 15 | 36 | TBHTT |
| 5 | Las Palmas | 18 | 10 | 5 | 3 | 28 | 12 | 16 | 35 | HTTTT |
| 6 | Racing Santander | 17 | 11 | 2 | 4 | 38 | 24 | 14 | 35 | TTTBT |
| 7 | AD Ceuta | 16 | 11 | 1 | 4 | 25 | 18 | 7 | 34 | TTTBT |
| 8 | Sporting de Gijon | 18 | 9 | 6 | 3 | 28 | 19 | 9 | 33 | HHTHT |
| 9 | Burgos CF | 17 | 8 | 6 | 3 | 22 | 11 | 11 | 30 | THTTH |
| 10 | Deportivo La Coruna | 17 | 8 | 5 | 4 | 23 | 17 | 6 | 29 | TBTTH |
| 11 | Real Sociedad B | 17 | 7 | 5 | 5 | 25 | 21 | 4 | 26 | TBTBB |
| 12 | Andorra CF | 17 | 6 | 6 | 5 | 25 | 21 | 4 | 24 | TTBHT |
| 13 | SD Huesca | 17 | 6 | 6 | 5 | 20 | 20 | 0 | 24 | TBHBH |
| 14 | Granada CF | 17 | 5 | 8 | 4 | 24 | 18 | 6 | 23 | TTBHT |
| 15 | Valladolid | 17 | 6 | 4 | 7 | 20 | 19 | 1 | 22 | BTTBT |
| 16 | Cordoba CF | 16 | 6 | 4 | 6 | 21 | 23 | -2 | 22 | TTBBH |
| 17 | Albacete | 17 | 6 | 4 | 7 | 21 | 26 | -5 | 22 | HHTHB |
| 18 | Leganes | 16 | 5 | 5 | 6 | 19 | 16 | 3 | 20 | THBTH |
| 19 | Cadiz | 16 | 6 | 2 | 8 | 16 | 21 | -5 | 20 | BBBBB |
| 20 | Real Zaragoza | 17 | 4 | 5 | 8 | 15 | 23 | -8 | 17 | HBTTB |
| 21 | CD Mirandes | 17 | 4 | 4 | 9 | 15 | 26 | -11 | 16 | HBBTH |
| 22 | Cultural Leonesa | 17 | 3 | 4 | 10 | 10 | 25 | -15 | 13 | HBBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo La Coruna | 17 | 9 | 4 | 4 | 29 | 20 | 9 | 31 | TBTTH |
| 2 | Burgos CF | 17 | 8 | 3 | 6 | 19 | 18 | 1 | 27 | BTHTT |
| 3 | Racing Santander | 17 | 8 | 3 | 6 | 29 | 29 | 0 | 27 | BTTBB |
| 4 | Almeria | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 | 23 | 0 | 23 | THBTB |
| 5 | Albacete | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 | 19 | 3 | 22 | BBHTH |
| 6 | Las Palmas | 16 | 5 | 7 | 4 | 17 | 16 | 1 | 22 | HHTBB |
| 7 | Andorra CF | 17 | 6 | 4 | 7 | 25 | 26 | -1 | 22 | BBTHT |
| 8 | CD Castellon | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 | 21 | 0 | 21 | THBBH |
| 9 | Malaga | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 | 22 | -1 | 21 | BTTHH |
| 10 | Cordoba CF | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 28 | -6 | 20 | BBBBT |
| 11 | Leganes | 18 | 4 | 7 | 7 | 19 | 21 | -2 | 19 | HHBHB |
| 12 | Granada CF | 17 | 5 | 4 | 8 | 19 | 23 | -4 | 19 | BTTBB |
| 13 | Cultural Leonesa | 17 | 5 | 4 | 8 | 21 | 30 | -9 | 19 | BHBHH |
| 14 | Cadiz | 17 | 4 | 6 | 7 | 16 | 23 | -7 | 18 | HBTBB |
| 15 | Real Zaragoza | 17 | 4 | 5 | 8 | 16 | 23 | -7 | 17 | HBTBH |
| 16 | Valladolid | 17 | 4 | 5 | 8 | 19 | 28 | -9 | 17 | BHHBB |
| 17 | Sporting de Gijon | 16 | 5 | 1 | 10 | 17 | 24 | -7 | 16 | BHBBB |
| 18 | CD Mirandes | 17 | 4 | 4 | 9 | 20 | 28 | -8 | 16 | BTBHT |
| 19 | Real Sociedad B | 17 | 4 | 2 | 11 | 20 | 29 | -9 | 14 | TTTBB |
| 20 | Eibar | 16 | 3 | 5 | 8 | 9 | 19 | -10 | 14 | HBTTT |
| 21 | AD Ceuta | 18 | 3 | 5 | 10 | 17 | 37 | -20 | 14 | TBBHB |
| 22 | SD Huesca | 17 | 2 | 2 | 13 | 14 | 32 | -18 | 8 | BBBBB |
BXH giải Hạng 2 Tây Ban Nha 2025/2026 vòng 34 cập nhật lúc 23:37 7/4.
Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha mới nhất
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
23:00Burgos CF? - ?Sporting de GijonVòng 35
-
23:00Cadiz? - ?Andorra CFVòng 35
-
23:00AD Ceuta? - ?Real Sociedad BVòng 35
-
23:00Cordoba CF? - ?Real ZaragozaVòng 35
-
23:00Granada CF? - ?Cultural LeonesaVòng 35
-
23:00SD Huesca? - ?Deportivo La CorunaVòng 35
-
23:00Leganes? - ?AlbaceteVòng 35
-
23:00Malaga? - ?Las PalmasVòng 35
-
23:00CD Mirandes? - ?CD CastellonVòng 35
-
23:00Racing Santander? - ?AlmeriaVòng 35
