VĐQG Malaysia 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Malaysia mới nhất
Xem kết quả VĐQG Malaysia hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Malaysia, kqbd Vô Địch Quốc Gia Malaysia trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malaysia hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 26): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Malaysia mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Malaysia mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Malaysia mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Malaysia 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Malaysia còn có tên Tiếng Anh là: Malaysia Super League. BXH bóng đá Malaysia 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Malaysia mùa 2025-2026 vòng 26 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Malaysia hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Malaysia Super League tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Malaysia tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 26). Xem kq bd Malaysia online và tỷ số VĐQG Malaysia trực tuyến, tt kq bd hn giải Malaysia mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 26 VĐQG Malaysia tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Malaysia hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Malaysia theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Malaysia hôm nay
- Chủ nhật, ngày 17/5/2026
-
19:15Kuching FA1 - 0Kuala Lumpur CityVòng 26
-
19:15Selangor FA6 - 0PDRM FAVòng 26
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
20:001Imigresen1 - 1MelakaVòng 26
-
20:00Negeri Sembilan Matrix2 - 1Kelantan UnitedVòng 26
- Thứ sáu, ngày 15/5/2026
-
18:30Sabah FA0 - 1TerengganuVòng 26
-
16:00Pulau Penang FA2 - 1DPMMVòng 26
- Chủ nhật, ngày 10/5/2026
-
20:00Kelantan United1 - 14Johor Darul TakzimVòng 25
-
19:15Kuala Lumpur City2 - 2Negeri Sembilan MatrixVòng 25
- Thứ bảy, ngày 9/5/2026
-
19:30Melaka1 - 3Kuching FAVòng 25
-
19:151DPMM0 - 1Sabah FAVòng 25
BXH VĐQG Malaysia 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Takzim | 24 | 23 | 1 | 0 | 117 | 10 | 107 | 70 | THTTT |
| 2 | Selangor FA | 24 | 16 | 4 | 4 | 59 | 20 | 39 | 52 | THTTT |
| 3 | Kuching FA | 23 | 15 | 5 | 3 | 43 | 14 | 29 | 50 | THTTT |
| 4 | Kuala Lumpur City | 23 | 11 | 7 | 5 | 38 | 28 | 10 | 40 | BTBHB |
| 5 | Terengganu | 24 | 10 | 6 | 8 | 39 | 34 | 5 | 36 | HHBBT |
| 6 | Imigresen | 24 | 9 | 5 | 10 | 38 | 43 | -5 | 32 | HTTTH |
| 7 | Negeri Sembilan Matrix | 23 | 6 | 10 | 7 | 36 | 32 | 4 | 28 | HHHHT |
| 8 | Pulau Penang FA | 23 | 6 | 6 | 11 | 23 | 38 | -15 | 24 | HHBHT |
| 9 | Sabah FA | 23 | 5 | 8 | 10 | 29 | 42 | -13 | 23 | BHTTB |
| 10 | DPMM | 24 | 6 | 5 | 13 | 30 | 57 | -27 | 23 | HHBBB |
| 11 | Melaka | 23 | 4 | 7 | 12 | 17 | 43 | -26 | 19 | TBHBH |
| 12 | Kelantan United | 24 | 4 | 3 | 17 | 17 | 63 | -46 | 15 | BBBBB |
| 13 | PDRM FA | 24 | 2 | 5 | 17 | 17 | 79 | -62 | 11 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Takzim | 12 | 11 | 1 | 0 | 65 | 7 | 58 | 34 | TTTHT |
| 2 | Selangor FA | 12 | 9 | 2 | 1 | 30 | 5 | 25 | 29 | TTHTT |
| 3 | Kuching FA | 11 | 9 | 1 | 1 | 24 | 4 | 20 | 28 | TTTTT |
| 4 | Kuala Lumpur City | 11 | 5 | 3 | 3 | 20 | 16 | 4 | 18 | BTTBH |
| 5 | Negeri Sembilan Matrix | 11 | 4 | 5 | 2 | 16 | 11 | 5 | 17 | BHHHT |
| 6 | Melaka | 12 | 4 | 2 | 6 | 12 | 15 | -3 | 14 | HTTBB |
| 7 | Imigresen | 12 | 3 | 4 | 5 | 18 | 18 | 0 | 13 | TBHTH |
| 8 | Terengganu | 12 | 3 | 4 | 5 | 17 | 21 | -4 | 13 | THBHB |
| 9 | Pulau Penang FA | 12 | 4 | 1 | 7 | 14 | 19 | -5 | 13 | TBBHT |
| 10 | DPMM | 12 | 3 | 3 | 6 | 17 | 28 | -11 | 12 | BHBHB |
| 11 | Sabah FA | 12 | 2 | 4 | 6 | 15 | 21 | -6 | 10 | BHBTB |
| 12 | Kelantan United | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 | 36 | -28 | 8 | BBBBB |
| 13 | PDRM FA | 12 | 1 | 4 | 7 | 10 | 36 | -26 | 7 | BHBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Takzim | 12 | 12 | 0 | 0 | 52 | 3 | 49 | 36 | TTTTT |
| 2 | Selangor FA | 12 | 7 | 2 | 3 | 29 | 15 | 14 | 23 | THHTT |
| 3 | Terengganu | 12 | 7 | 2 | 3 | 22 | 13 | 9 | 23 | TTHBT |
| 4 | Kuching FA | 12 | 6 | 4 | 2 | 19 | 10 | 9 | 22 | BTTHT |
| 5 | Kuala Lumpur City | 12 | 6 | 4 | 2 | 18 | 12 | 6 | 22 | HTTBB |
| 6 | Imigresen | 12 | 6 | 1 | 5 | 20 | 25 | -5 | 19 | TBTTT |
| 7 | Sabah FA | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 21 | -7 | 13 | BHBHT |
| 8 | Negeri Sembilan Matrix | 12 | 2 | 5 | 5 | 20 | 21 | -1 | 11 | BHTHH |
| 9 | Pulau Penang FA | 11 | 2 | 5 | 4 | 9 | 19 | -10 | 11 | HHHBH |
| 10 | DPMM | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 29 | -16 | 11 | BTHBB |
| 11 | Kelantan United | 12 | 2 | 1 | 9 | 9 | 27 | -18 | 7 | BBBBB |
| 12 | Melaka | 11 | 0 | 5 | 6 | 5 | 28 | -23 | 5 | BHBHH |
| 13 | PDRM FA | 12 | 1 | 1 | 10 | 7 | 43 | -36 | 4 | TBBBB |
BXH giải VĐQG Malaysia 2025/2026 vòng 26 cập nhật lúc 21:12 17/5.
