VĐQG Malaysia 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Malaysia mới nhất
Kết quả VĐQG Malaysia hôm nay: xem trực tiếp kqbd Malaysia tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malaysia hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Malaysia mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Malaysia mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Malaysia mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Malaysia 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Malaysia còn có tên Tiếng Anh là: Malaysia Super League. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Malaysia Super League mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Malaysia tối-đêm qua: xem tỷ số VĐQG Malaysia trực tuyến, LiveScore tt kq bd Malaysia mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu VĐQG Malaysia tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Malaysia hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Malaysia theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Malaysia hôm nay
- Thứ tư, ngày 18/3/2026
-
21:00Johor Darul Takzim7 - 0PDRM FAVòng 20
- Chủ nhật, ngày 15/3/2026
-
21:00Kuala Lumpur City2 - 3Selangor FAVòng 21
-
21:00Melaka2 - 1Kelantan UnitedVòng 21
-
20:301DPMM0 - 3Johor Darul TakzimVòng 21
- Thứ bảy, ngày 14/3/2026
-
21:00Pulau Penang FA0 - 1Kuching FAVòng 21
-
20:15Sabah FA1 - 2ImigresenVòng 21
- Thứ sáu, ngày 13/3/2026
-
21:00PDRM FA1 - 6Negeri Sembilan MatrixVòng 21
- Chủ nhật, ngày 8/3/2026
-
21:00Selangor FA4 - 0ImigresenVòng 20
- Thứ bảy, ngày 7/3/2026
-
21:00Kuala Lumpur City2 - 1MelakaVòng 20
-
21:00Negeri Sembilan Matrix3 - 3Pulau Penang FAVòng 20
BXH VĐQG Malaysia 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Takzim | 20 | 20 | 0 | 0 | 93 | 7 | 86 | 60 | TTTTT |
| 2 | Selangor FA | 20 | 13 | 3 | 4 | 42 | 19 | 23 | 42 | HTHTT |
| 3 | Kuching FA | 18 | 11 | 4 | 3 | 31 | 9 | 22 | 37 | TBTTT |
| 4 | Kuala Lumpur City | 19 | 10 | 6 | 3 | 34 | 18 | 16 | 36 | HTTTB |
| 5 | Terengganu | 19 | 9 | 4 | 6 | 33 | 26 | 7 | 31 | THTBT |
| 6 | Negeri Sembilan Matrix | 18 | 5 | 6 | 7 | 28 | 25 | 3 | 21 | BBHHT |
| 7 | Imigresen | 19 | 6 | 3 | 10 | 26 | 40 | -14 | 21 | BTBBT |
| 8 | DPMM | 19 | 6 | 3 | 10 | 24 | 47 | -23 | 21 | BHBTB |
| 9 | Pulau Penang FA | 18 | 5 | 3 | 10 | 20 | 32 | -12 | 18 | THBHB |
| 10 | Sabah FA | 17 | 3 | 6 | 8 | 22 | 38 | -16 | 15 | BBHBB |
| 11 | Kelantan United | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 | 39 | -24 | 15 | HBBBB |
| 12 | Melaka | 18 | 3 | 5 | 10 | 13 | 37 | -24 | 14 | HBHBT |
| 13 | PDRM FA | 19 | 2 | 4 | 13 | 14 | 58 | -44 | 10 | BHTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Takzim | 10 | 10 | 0 | 0 | 57 | 6 | 51 | 30 | TTTTT |
| 2 | Selangor FA | 9 | 7 | 1 | 1 | 19 | 4 | 15 | 22 | TBTTT |
| 3 | Kuching FA | 8 | 6 | 1 | 1 | 17 | 2 | 15 | 19 | HTTTT |
| 4 | Kuala Lumpur City | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 14 | 4 | 17 | TBTTB |
| 5 | Negeri Sembilan Matrix | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | 8 | 4 | 12 | HHBBH |
| 6 | Terengganu | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 16 | -2 | 12 | BBTHB |
| 7 | Melaka | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 10 | -1 | 11 | BTBHT |
| 8 | DPMM | 10 | 3 | 2 | 5 | 15 | 25 | -10 | 11 | TTBHB |
| 9 | Pulau Penang FA | 10 | 3 | 0 | 7 | 12 | 18 | -6 | 9 | BTTBB |
| 10 | Imigresen | 9 | 2 | 2 | 5 | 14 | 16 | -2 | 8 | HTBTB |
| 11 | Kelantan United | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 14 | -7 | 8 | THBBB |
| 12 | Sabah FA | 10 | 1 | 4 | 5 | 10 | 19 | -9 | 7 | BHBHB |
| 13 | PDRM FA | 10 | 1 | 3 | 6 | 9 | 30 | -21 | 6 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Takzim | 10 | 10 | 0 | 0 | 36 | 1 | 35 | 30 | TTTTT |
| 2 | Selangor FA | 11 | 6 | 2 | 3 | 23 | 15 | 8 | 20 | TTHHT |
| 3 | Kuala Lumpur City | 9 | 5 | 4 | 0 | 16 | 4 | 12 | 19 | THHHT |
| 4 | Terengganu | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 10 | 9 | 19 | HTTTT |
| 5 | Kuching FA | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 7 | 7 | 18 | TBBTT |
| 6 | Imigresen | 10 | 4 | 1 | 5 | 12 | 24 | -12 | 13 | BBTBT |
| 7 | DPMM | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 22 | -13 | 10 | BTBBT |
| 8 | Negeri Sembilan Matrix | 10 | 2 | 3 | 5 | 16 | 17 | -1 | 9 | TBBHT |
| 9 | Pulau Penang FA | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 14 | -6 | 9 | BTTHH |
| 10 | Sabah FA | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 19 | -7 | 8 | HTTBB |
| 11 | Kelantan United | 11 | 2 | 1 | 8 | 8 | 25 | -17 | 7 | BBBBB |
| 12 | PDRM FA | 9 | 1 | 1 | 7 | 5 | 28 | -23 | 4 | BBBTB |
| 13 | Melaka | 9 | 0 | 3 | 6 | 4 | 27 | -23 | 3 | BBBHB |
BXH giải VĐQG Malaysia 2025/2026 vòng 21 cập nhật lúc 22:52 18/3.
Lịch thi đấu VĐQG Malaysia mới nhất
- Thứ sáu, ngày 10/4/2026
-
20:00Kelantan United? - ?Kuala Lumpur CityVòng 22
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
16:30Johor Darul Takzim? - ?TerengganuVòng 22
-
20:00Imigresen? - ?Pulau Penang FAVòng 22
-
20:00Selangor FA? - ?Sabah FAVòng 22
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
15:45Kuching FA? - ?PDRM FAVòng 22
-
20:00Negeri Sembilan Matrix? - ?DPMMVòng 22
- Thứ ba, ngày 14/4/2026
-
18:15Melaka? - ?Sabah FAVòng 14
- Thứ sáu, ngày 24/4/2026
-
20:00Kelantan United? - ?Selangor FAVòng 23
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
16:00PDRM FA? - ?ImigresenVòng 23
-
19:15DPMM? - ?Kuching FAVòng 23
