Tỷ số trực tuyến VĐQG Malaysia tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VĐQG Malaysia hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Malaysia trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Malaysia tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Malaysia đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Malaysia hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Malaysia trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Malaysia đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Malaysia tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Malaysia trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Malaysia hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Malaysia mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Malaysia trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Malaysia hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
18:30Kuching FA? - ?PDRM FAVòng 22
-
20:00Negeri Sembilan Matrix? - ?DPMMVòng 22
- Thứ năm, ngày 23/4/2026
-
19:15Melaka? - ?Sabah FAVòng 14
- Thứ sáu, ngày 24/4/2026
-
20:00Kelantan United? - ?Selangor FAVòng 23
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
16:00PDRM FA? - ?ImigresenVòng 23
-
19:15DPMM? - ?Kuching FAVòng 23
-
20:00Terengganu? - ?Negeri Sembilan MatrixVòng 23
- Chủ nhật, ngày 26/4/2026
-
19:15Pulau Penang FA? - ?Sabah FAVòng 23
- Thứ ba, ngày 28/4/2026
-
20:00Melaka? - ?Johor Darul TakzimVòng 23
- Thứ sáu, ngày 1/5/2026
-
19:15Kuching FA? - ?TerengganuVòng 24
BXH VĐQG Malaysia 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Takzim | 21 | 20 | 1 | 0 | 94 | 8 | 86 | 61 | TTTTH |
| 2 | Selangor FA | 21 | 13 | 4 | 4 | 43 | 20 | 23 | 43 | THTTH |
| 3 | Kuala Lumpur City | 20 | 11 | 6 | 3 | 36 | 18 | 18 | 39 | TTTBT |
| 4 | Kuching FA | 18 | 11 | 4 | 3 | 31 | 9 | 22 | 37 | TBTTT |
| 5 | Terengganu | 20 | 9 | 5 | 6 | 34 | 27 | 7 | 32 | HTBTH |
| 6 | Imigresen | 20 | 6 | 4 | 10 | 26 | 40 | -14 | 22 | TBBTH |
| 7 | Negeri Sembilan Matrix | 18 | 5 | 6 | 7 | 28 | 25 | 3 | 21 | BBHHT |
| 8 | DPMM | 19 | 6 | 3 | 10 | 24 | 47 | -23 | 21 | BHBTB |
| 9 | Pulau Penang FA | 19 | 5 | 4 | 10 | 20 | 32 | -12 | 19 | HBHBH |
| 10 | Sabah FA | 18 | 3 | 7 | 8 | 23 | 39 | -16 | 16 | BHBBH |
| 11 | Kelantan United | 21 | 4 | 3 | 14 | 15 | 41 | -26 | 15 | BBBBB |
| 12 | Melaka | 18 | 3 | 5 | 10 | 13 | 37 | -24 | 14 | HBHBT |
| 13 | PDRM FA | 19 | 2 | 4 | 13 | 14 | 58 | -44 | 10 | BHTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Takzim | 11 | 10 | 1 | 0 | 58 | 7 | 51 | 31 | TTTTH |
| 2 | Selangor FA | 10 | 7 | 2 | 1 | 20 | 5 | 15 | 23 | BTTTH |
| 3 | Kuching FA | 8 | 6 | 1 | 1 | 17 | 2 | 15 | 19 | HTTTT |
| 4 | Kuala Lumpur City | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 14 | 4 | 17 | TBTTB |
| 5 | Negeri Sembilan Matrix | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | 8 | 4 | 12 | HHBBH |
| 6 | Terengganu | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 16 | -2 | 12 | BBTHB |
| 7 | Melaka | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 10 | -1 | 11 | BTBHT |
| 8 | DPMM | 10 | 3 | 2 | 5 | 15 | 25 | -10 | 11 | TTBHB |
| 9 | Imigresen | 10 | 2 | 3 | 5 | 14 | 16 | -2 | 9 | TBTBH |
| 10 | Pulau Penang FA | 10 | 3 | 0 | 7 | 12 | 18 | -6 | 9 | BTTBB |
| 11 | Kelantan United | 10 | 2 | 2 | 6 | 7 | 16 | -9 | 8 | HBBBB |
| 12 | Sabah FA | 10 | 1 | 4 | 5 | 10 | 19 | -9 | 7 | BHBHB |
| 13 | PDRM FA | 10 | 1 | 3 | 6 | 9 | 30 | -21 | 6 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Takzim | 10 | 10 | 0 | 0 | 36 | 1 | 35 | 30 | TTTTT |
| 2 | Kuala Lumpur City | 10 | 6 | 4 | 0 | 18 | 4 | 14 | 22 | HHHTT |
| 3 | Terengganu | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 | 11 | 9 | 20 | TTTTH |
| 4 | Selangor FA | 11 | 6 | 2 | 3 | 23 | 15 | 8 | 20 | TTHHT |
| 5 | Kuching FA | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 7 | 7 | 18 | TBBTT |
| 6 | Imigresen | 10 | 4 | 1 | 5 | 12 | 24 | -12 | 13 | BBTBT |
| 7 | Pulau Penang FA | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 14 | -6 | 10 | TTHHH |
| 8 | DPMM | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 22 | -13 | 10 | BTBBT |
| 9 | Negeri Sembilan Matrix | 10 | 2 | 3 | 5 | 16 | 17 | -1 | 9 | TBBHT |
| 10 | Sabah FA | 8 | 2 | 3 | 3 | 13 | 20 | -7 | 9 | TTBBH |
| 11 | Kelantan United | 11 | 2 | 1 | 8 | 8 | 25 | -17 | 7 | BBBBB |
| 12 | PDRM FA | 9 | 1 | 1 | 7 | 5 | 28 | -23 | 4 | BBBTB |
| 13 | Melaka | 9 | 0 | 3 | 6 | 4 | 27 | -23 | 3 | BBBHB |
BXH giải VĐQG Malaysia 2025/2026 vòng 22 cập nhật lúc 22:01 11/4.
