VĐQG Bangladesh 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Bangladesh mới nhất
Xem kết quả VĐQG Bangladesh hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Bangladesh, kqbd Vô Địch Quốc Gia Bangladesh (Ngoại Hạng) trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bangladesh hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 18): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Bangladesh mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Bangladesh mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Bangladesh mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bangladesh 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Bangladesh còn có tên Tiếng Anh là: Bangladesh Premier League. BXH bóng đá Bangladesh 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Bangladesh mùa 2025-2026 vòng 18 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Bangladesh hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Bangladesh Premier League tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Bangladesh (Ngoại Hạng) tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 18). Xem kq bd Bangladesh online và tỷ số VĐQG Bangladesh trực tuyến, tt kq bd hn giải Bangladesh mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 18 VĐQG Bangladesh tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Bangladesh hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Bangladesh theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Bangladesh hôm nay
- Thứ bảy, ngày 23/5/2026
-
16:45Arambagh KS0 - 4Abahani Limited DhakaVòng 18
-
16:45Bashundhara Kings4 - 1Fakirapool Young MensVòng 18
-
16:45Mohammedan Dhaka5 - 0Brothers UnionVòng 18
-
16:45PWD Sports2 - 2Fortis LimitedVòng 18
-
16:45Rahmatgonj MFS0 - 0Bangladesh PoliceVòng 18
- Thứ sáu, ngày 15/5/2026
-
16:45Abahani Limited Dhaka0 - 2Bashundhara KingsVòng 17
-
16:45Bangladesh Police2 - 0Arambagh KSVòng 17
-
16:45Fakirapool Young Mens0 - 1PWD SportsVòng 17
-
16:45Fortis Limited2 - 0Brothers UnionVòng 17
-
16:45Rahmatgonj MFS1 - 0Mohammedan DhakaVòng 17
BXH VĐQG Bangladesh 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bashundhara Kings | 18 | 12 | 5 | 1 | 42 | 18 | 24 | 41 | TTHTT |
| 2 | Abahani Limited Dhaka | 18 | 11 | 4 | 3 | 37 | 15 | 22 | 37 | TTTBT |
| 3 | Fortis Limited | 18 | 10 | 5 | 3 | 31 | 13 | 18 | 35 | BTTTH |
| 4 | Bangladesh Police | 18 | 6 | 9 | 3 | 19 | 15 | 4 | 27 | TTHTH |
| 5 | Mohammedan Dhaka | 18 | 6 | 5 | 7 | 27 | 20 | 7 | 23 | TBTBT |
| 6 | Rahmatgonj MFS | 18 | 6 | 5 | 7 | 21 | 25 | -4 | 23 | BBBTH |
| 7 | Brothers Union | 18 | 4 | 5 | 9 | 18 | 29 | -11 | 17 | BHTBB |
| 8 | PWD Sports | 18 | 4 | 5 | 9 | 15 | 28 | -13 | 17 | BBBTH |
| 9 | Arambagh KS | 18 | 3 | 5 | 10 | 12 | 28 | -16 | 14 | THBBB |
| 10 | Fakirapool Young Mens | 18 | 2 | 4 | 12 | 13 | 44 | -31 | 10 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bashundhara Kings | 9 | 7 | 2 | 0 | 21 | 6 | 15 | 23 | TTTHT |
| 2 | Abahani Limited Dhaka | 9 | 6 | 1 | 2 | 17 | 8 | 9 | 19 | TTTTB |
| 3 | Fortis Limited | 9 | 5 | 3 | 1 | 14 | 5 | 9 | 18 | TBHTT |
| 4 | Rahmatgonj MFS | 9 | 5 | 3 | 1 | 13 | 5 | 8 | 18 | TTHTH |
| 5 | Mohammedan Dhaka | 9 | 4 | 3 | 2 | 20 | 9 | 11 | 15 | BHTBT |
| 6 | Bangladesh Police | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 10 | 0 | 13 | HBBTT |
| 7 | Brothers Union | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 14 | -3 | 9 | HBBHT |
| 8 | PWD Sports | 9 | 1 | 4 | 4 | 8 | 14 | -6 | 7 | BTBBH |
| 9 | Arambagh KS | 9 | 2 | 1 | 6 | 4 | 14 | -10 | 7 | BHTBB |
| 10 | Fakirapool Young Mens | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 24 | -16 | 5 | HBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abahani Limited Dhaka | 9 | 5 | 3 | 1 | 20 | 7 | 13 | 18 | HTTTT |
| 2 | Bashundhara Kings | 9 | 5 | 3 | 1 | 21 | 12 | 9 | 18 | HTHTT |
| 3 | Fortis Limited | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 | 8 | 9 | 17 | TTBTH |
| 4 | Bangladesh Police | 9 | 3 | 5 | 1 | 9 | 5 | 4 | 14 | THTHH |
| 5 | PWD Sports | 9 | 3 | 1 | 5 | 7 | 14 | -7 | 10 | BBTBT |
| 6 | Mohammedan Dhaka | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 11 | -4 | 8 | HBTTB |
| 7 | Brothers Union | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 15 | -8 | 8 | HTBBB |
| 8 | Arambagh KS | 9 | 1 | 4 | 4 | 8 | 14 | -6 | 7 | TBHHB |
| 9 | Rahmatgonj MFS | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 20 | -12 | 5 | BBBBB |
| 10 | Fakirapool Young Mens | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 | 20 | -15 | 5 | HBBBB |
BXH giải VĐQG Bangladesh 2025/2026 vòng 18 cập nhật lúc 18:54 23/5.
