Vòng loại World Cup Châu Âu 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH VLWC Châu Âu mới nhất
Kết quả Vòng loại World Cup Châu Âu hôm nay: xem trực tiếp kqbd VLWC Châu Âu tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại World Cup Châu Âu hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Châu Âu mới nhất trong khuôn khổ giải Vòng loại World Cup Châu Âu mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Châu Âu mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá Vòng loại World Cup Châu Âu còn có tên Tiếng Anh là: World Cup Qualification (Europe). Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH World Cup Qualification (Europe) mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vòng loại World Cup Khu vực Châu Âu (VL WC) tối-đêm qua: xem tỷ số Vòng loại World Cup Châu Âu trực tuyến, LiveScore tt kq bd VLWC Châu Âu mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu Vòng loại World Cup Châu Âu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Vòng loại World Cup Châu Âu hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VLWC Châu Âu theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Vòng loại World Cup Châu Âu hôm nay
- Thứ tư, ngày 1/4/2026
-
01:45Thụy Điển3 - 2Ba LanVòng Chung kết Play-offs
-
01:45Kosovo0 - 1Thổ Nhĩ KỳVòng Chung kết Play-offs
-
01:45Bosnia-Herzegovina1 - 1ÝVòng Chung kết Play-offs
-
90 phút [1-1], 120 phút [1-1], Penalty [4-1],
-
01:45Séc1 - 1Đan MạchVòng Chung kết Play-offs
-
90 phút [1-1], 120 phút [2-2], Penalty [3-1],
- Thứ sáu, ngày 27/3/2026
-
02:45Séc2 - 2IrelandVòng Bán kết Play-offs
-
90 phút [2-2], 120 phút [2-2], Penalty [4-3]
-
02:45Đan Mạch4 - 0Bắc MacedoniaVòng Bán kết Play-offs
-
02:45Ý2 - 0Bắc IrelandVòng Bán kết Play-offs
-
02:45Ba Lan2 - 1AlbaniaVòng Bán kết Play-offs
-
02:45Slovakia3 - 4KosovoVòng Bán kết Play-offs
-
02:45Ukraine1 - 3Thụy ĐiểnVòng Bán kết Play-offs
BXH Vòng loại World Cup Châu Âu 2025-2026
BXH Vòng loại World Cup Châu Âu 2025-2026: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đức | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 3 | 13 | 15 |
TTTTT B |
| 2 | Slovakia | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 12 |
TBTTB T |
| 3 | Bắc Ireland | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 6 | 1 | 9 |
BTBBT T |
| 4 | Luxembourg | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 13 | -12 | 0 |
BBBBB B |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thụy Sỹ | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 2 | 12 | 14 |
TTHTH T |
| 2 | Kosovo | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 11 |
THTTH B |
| 3 | Slovenia | 6 | 0 | 4 | 2 | 3 | 8 | -5 | 4 |
BHHBH H |
| 4 | Thụy Điển | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 12 | -8 | 2 |
BBBBH H |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Scotland | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 6 | 13 |
TTTBT H |
| 2 | Đan Mạch | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 7 | 9 | 11 |
TTTHB H |
| 3 | Hy Lạp | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 12 | -2 | 7 |
BBBTH T |
| 4 | Belarus | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 17 | -13 | 2 |
BBBHH B |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pháp | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 4 | 12 | 16 |
TTHTT T |
| 2 | Ukraine | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 11 | -1 | 10 |
HTTBT B |
| 3 | Iceland | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 11 | 2 | 7 |
BBHTB T |
| 4 | Azerbaijan | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 16 | -13 | 1 |
HBBBB B |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tây Ban Nha | 6 | 5 | 1 | 0 | 21 | 2 | 19 | 16 |
TTTTH T |
| 2 | Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 12 | 5 | 13 |
BTTTH T |
| 3 | Georgia | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 15 | -8 | 3 |
TBBBB B |
| 4 | Bulgaria | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 19 | -16 | 3 |
BBBBT B |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bồ Đào Nha | 6 | 4 | 1 | 1 | 20 | 7 | 13 | 13 |
TTHBT T |
| 2 | Ireland | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 10 |
BBTTT H |
| 3 | Hungary | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 10 | 1 | 8 |
BTHTB H |
| 4 | Armenia | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 19 | -16 | 3 |
TBBBB B |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Lan | 8 | 6 | 2 | 0 | 27 | 4 | 23 | 20 |
TTTHT TTH |
| 2 | Ba Lan | 8 | 5 | 2 | 1 | 14 | 7 | 7 | 17 |
HTTHT TTB |
| 3 | Phần Lan | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 14 | -6 | 10 |
TBTBB THB |
| 4 | Malta | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 19 | -15 | 5 |
BHBTB BBH |
| 5 | Lithuania | 8 | 0 | 3 | 5 | 6 | 15 | -9 | 3 |
HBBBB BHH |
Bảng H
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Áo | 8 | 6 | 1 | 1 | 22 | 4 | 18 | 19 |
TTBTH TTT |
| 2 | Bosnia-Herzegovina | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 7 | 10 | 17 |
TBHTH TTT |
| 3 | Romania | 8 | 4 | 1 | 3 | 19 | 10 | 9 | 13 |
THTBT BTB |
| 4 | Đảo Sip | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 11 | 0 | 8 |
BHHTB TBB |
| 5 | San Marino | 8 | 0 | 0 | 8 | 2 | 39 | -37 | 0 |
BBBBB BBB |
Bảng I
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Na Uy | 8 | 8 | 0 | 0 | 37 | 5 | 32 | 24 |
TTTTT TTT |
| 2 | Ý | 8 | 6 | 0 | 2 | 21 | 12 | 9 | 18 |
TTTTB BTT |
| 3 | Israel | 8 | 4 | 0 | 4 | 19 | 20 | -1 | 12 |
TBBBT TBT |
| 4 | Estonia | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 21 | -13 | 4 |
BBBHB BTB |
| 5 | Moldova | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 32 | -27 | 1 |
BBHBB BBB |
Bảng J
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bỉ | 8 | 5 | 3 | 0 | 29 | 7 | 22 | 18 |
THTHT HTT |
| 2 | Wales | 8 | 5 | 1 | 2 | 21 | 11 | 10 | 16 |
BTBTT THT |
| 3 | Bắc Macedonia | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 10 | 3 | 13 |
TTHHB THH |
| 4 | Kazakhstan | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 8 |
BBTHH BTB |
| 5 | Liechtenstein | 8 | 0 | 0 | 8 | 0 | 31 | -31 | 0 |
BBBBB BBB |
Bảng K
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anh | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 0 | 22 | 24 |
TTTTT TTT |
| 2 | Albania | 8 | 4 | 2 | 2 | 7 | 5 | 2 | 14 |
HTTTB BTH |
| 3 | Serbia | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 10 | -1 | 13 |
BBTBT HTT |
| 4 | Latvia | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 | 15 | -10 | 5 |
BBHBB TBH |
| 5 | Andorra | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 16 | -13 | 1 |
BBHBB BBB |
Bảng L
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Croatia | 8 | 7 | 1 | 0 | 26 | 4 | 22 | 22 |
THTTT TTT |
| 2 | Séc | 8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 8 | 10 | 16 |
BTHBT TTT |
| 3 | Faroe | 8 | 4 | 0 | 4 | 11 | 9 | 2 | 12 |
BTTTB BBT |
| 4 | Montenegro | 8 | 3 | 0 | 5 | 8 | 17 | -9 | 9 |
BBBTB TTB |
| 5 | Gibraltar | 8 | 0 | 0 | 8 | 3 | 28 | -25 | 0 |
BBBBB BBB |
