UEFA Nations League 2024/2026: LTĐ-KQ-BXH QG Châu Âu mới nhất
Kết quả UEFA Nations League hôm nay: xem trực tiếp kqbd QG Châu Âu tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Châu Âu mới nhất trong khuôn khổ giải UEFA Nations League mùa bóng 2024-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Châu Âu mùa giải 2024/2026 mới nhất: bảng xếp hạng UEFA Nations League 2024-2026 chính xác.
Giải bóng đá UEFA Nations League còn có tên Tiếng Anh là: UEFA Nations League. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH UEFA Nations League mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Bóng đá các Quốc gia châu Âu tối-đêm qua: xem tỷ số UEFA Nations League trực tuyến, LiveScore tt kq bd QG Châu Âu mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu UEFA Nations League tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin UEFA Nations League hôm nay mới nhất: cập nhật BXH QG Châu Âu theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả UEFA Nations League hôm nay
- Thứ ba, ngày 31/3/2026
-
23:00Latvia1 - 0GibraltarVòng Xuống hạng C/D
-
23:00Luxembourg3 - 0MaltaVòng Xuống hạng C/D
- Thứ sáu, ngày 27/3/2026
-
00:00Gibraltar0 - 1LatviaVòng Xuống hạng C/D
-
00:00Malta0 - 2LuxembourgVòng Xuống hạng C/D
- Thứ hai, ngày 9/6/2025
-
02:00Bồ Đào Nha2 - 2Tây Ban NhaVòng Chung kết Giải A
-
90 phút [2-2], 120 phút [2-2], Penalty [5-3]
- Chủ nhật, ngày 8/6/2025
-
20:00Đức0 - 2PhápVòng Hạng 3 Giải A
- Thứ sáu, ngày 6/6/2025
-
02:00Tây Ban Nha5 - 4PhápVòng Bán kết Giải A
- Thứ năm, ngày 5/6/2025
-
02:00Đức1 - 2Bồ Đào NhaVòng Bán kết Giải A
- Thứ hai, ngày 24/3/2025
-
02:45Ireland2 - 1BulgariaVòng Xuống hạng B/C
-
02:45Đức3 - 3ÝVòng Tứ kết Giải A
BXH UEFA Nations League 2024-2026
BXH UEFA Nations League 2024-2026: Vòng Giải D
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Marino | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 |
TBHT |
| 2 | Gibraltar | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6 |
HTHH |
| 3 | Liechtenstein | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | -3 | 2 |
BHHB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Moldova | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 1 | 4 | 9 |
TTBT |
| 2 | Malta | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 7 |
BTTH |
| 3 | Andorra | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 4 | -4 | 1 |
BBBH |
BXH UEFA Nations League 2024-2026: Vòng Giải C
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thụy Điển | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 4 | 15 | 16 |
THTTT T |
| 2 | Slovakia | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | 5 | 13 |
THTBT T |
| 3 | Estonia | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 9 | -6 | 4 |
BTBHB B |
| 4 | Azerbaijan | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 17 | -14 | 1 |
BBBHB B |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Romania | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 3 | 15 | 18 |
TTTTT T |
| 2 | Kosovo | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 7 | 3 | 12 |
TTTBT B |
| 3 | Đảo Sip | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 15 | -11 | 6 |
BBBTB T |
| 4 | Lithuania | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 11 | -7 | 0 |
BBBBB B |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bắc Ireland | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 3 | 8 | 11 |
BHTTH T |
| 2 | Bulgaria | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 6 | -3 | 9 |
THBTH H |
| 3 | Belarus | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 4 | -1 | 7 |
THHBH H |
| 4 | Luxembourg | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 7 | -4 | 3 |
BHHBH B |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bắc Macedonia | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 1 | 9 | 16 |
TTTTT H |
| 2 | Armenia | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | -1 | 7 |
BHBBT T |
| 3 | Faroe | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | -1 | 6 |
BHHTB H |
| 4 | Latvia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 11 | -7 | 4 |
TBHBB B |
BXH UEFA Nations League 2024-2026: Vòng Giải B
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Séc | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 11 |
TTHHT B |
| 2 | Ukraine | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 8 |
BTHHT B |
| 3 | Georgia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 6 | 1 | 7 |
TBBHB T |
| 4 | Albania | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 7 |
BBTHB T |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anh | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 3 | 13 | 15 |
TBTTT T |
| 2 | Hy Lạp | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 4 | 7 | 15 |
TTTBT T |
| 3 | Ireland | 6 | 2 | 0 | 4 | 3 | 12 | -9 | 6 |
BTBTB B |
| 4 | Phần Lan | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 13 | -11 | 0 |
BBBBB B |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Na Uy | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 7 | 8 | 13 |
TTBTT H |
| 2 | Áo | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 5 | 9 | 11 |
BTTTH H |
| 3 | Slovenia | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 8 |
TBTBH H |
| 4 | Kazakhstan | 6 | 0 | 1 | 5 | 0 | 15 | -15 | 1 |
BBBBB H |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wales | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 4 | 5 | 12 |
THTHT H |
| 2 | Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | 3 | 11 |
TTTHB H |
| 3 | Iceland | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 13 | -3 | 7 |
BHBTB T |
| 4 | Montenegro | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 9 | -5 | 3 |
BBBBT B |
BXH UEFA Nations League 2024-2026: Vòng Giải A
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bồ Đào Nha | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 5 | 8 | 14 |
TTHTH T |
| 2 | Croatia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 8 |
TTHBH B |
| 3 | Scotland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | -1 | 7 |
BBHTT B |
| 4 | Ba Lan | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 16 | -7 | 4 |
BBHBB T |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pháp | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | 6 | 13 |
TTTHT B |
| 2 | Ý | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 8 | 5 | 13 |
THTTB T |
| 3 | Bỉ | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 9 | -3 | 4 |
BHBBB T |
| 4 | Israel | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 13 | -8 | 4 |
BBBHT B |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đức | 6 | 4 | 2 | 0 | 18 | 4 | 14 | 14 |
HTTTH T |
| 2 | Hà Lan | 6 | 2 | 3 | 1 | 13 | 7 | 6 | 9 |
HHBTH T |
| 3 | Hungary | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 11 | -7 | 6 |
HHTBH B |
| 4 | Bosnia-Herzegovina | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 17 | -13 | 2 |
HBBBH B |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tây Ban Nha | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 4 | 9 | 16 |
TTTTT H |
| 2 | Đan Mạch | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 5 | 2 | 8 |
TBHBH T |
| 3 | Serbia | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 6 | -3 | 6 |
BTBHH H |
| 4 | Thụy Sỹ | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 14 | -8 | 2 |
BBHHB B |
