U19 Châu Âu 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Euro U19 mới nhất
Xem kết quả U19 Châu Âu hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Euro U19, kqbd Vô địch Bóng đá U-19 châu Âu trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá U19 Châu Âu hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Loại B): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Châu Âu mới nhất trong khuôn khổ giải U19 Châu Âu mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Châu Âu mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá U19 Châu Âu 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá U19 Châu Âu còn có tên Tiếng Anh là: UEFA European Under-19 Championship. BXH bóng đá Euro U19 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH U19 Châu Âu mùa 2025-2026 vòng Loại B mới nhất. Thông tin livescore bdkq Châu Âu hôm nay và tỷ số trực tuyến giải UEFA European Under-19 Championship tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Bóng đá U-19 châu Âu tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Loại B). Xem kq bd Châu Âu online và tỷ số U19 Châu Âu trực tuyến, tt kq bd hn giải Euro U19 mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Loại B U19 Châu Âu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin U19 Châu Âu hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Euro U19 theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả U19 Châu Âu hôm nay
- Thứ hai, ngày 18/5/2026
-
16:00U19 Slovakia1 - 1U19 LatviaVòng Loại B / Bảng C
-
16:00U19 Belarus6 - 0U19 San MarinoVòng Loại B / Bảng C
- Thứ sáu, ngày 15/5/2026
-
16:00U19 Latvia0 - 3U19 BelarusVòng Loại B / Bảng C
-
16:00U19 Slovakia4 - 2U19 San MarinoVòng Loại B / Bảng C
- Thứ tư, ngày 1/4/2026
-
01:00U19 Scotland3 - 0U19 Ba LanVòng Loại A / Bảng B
-
01:00U19 Ireland1 - 2U19 ÝVòng Loại A / Bảng B
- Thứ ba, ngày 31/3/2026
-
23:30U19 Thụy Sỹ2 - 3U19 PhápVòng Loại A / Bảng G
-
23:30U19 Wales0 - 4U19 HungaryVòng Loại A / Bảng G
-
23:00U19 Đức3 - 2U19 ÁoVòng Tuyển chọn / Bảng A
-
23:00U19 Moldova1 - 1U19 Bắc MacedoniaVòng Loại B / Bảng E
BXH U19 Châu Âu 2025-2026
BXH U19 Châu Âu 2025-2026: Vòng Loại B
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Romania | 3 | 2 | 1 | 0 | 16 | 3 | 13 | 7 |
TTH |
| 2 | U19 Đan Mạch | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 6 | 7 |
TTH |
| 3 | U19 Andorra | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Liechtenstein | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 19 | -18 | 0 |
BBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Kosovo | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 2 | 9 | 7 |
HTT |
| 2 | U19 Armenia | 3 | 1 | 2 | 0 | 11 | 2 | 9 | 5 |
HHT |
| 3 | U19 Thổ Nhĩ Kỳ | 3 | 1 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 4 |
THB |
| 4 | U19 Gibraltar | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 23 | -23 | 0 |
BBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Belarus | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 0 | 9 | 6 |
TT |
| 2 | U19 Slovakia | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 4 |
TH |
| 3 | U19 Latvia | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | -3 | 1 |
BH |
| 4 | U19 San Marino | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 10 | -8 | 0 |
BB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Na Uy | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 |
TTH |
| 2 | U19 Luxembourg | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 6 |
TBT |
| 3 | U19 Albania | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | 5 | 5 | 4 |
BTH |
| 4 | U19 Malta | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 12 | -11 | 0 |
BBB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Hà Lan | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Moldova | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 |
BTH |
| 3 | U19 Bắc Macedonia | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 |
HBH |
| 4 | U19 Faroe | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | -5 | 1 |
HBB |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Lithuania | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 4 |
TH |
| 2 | U19 Bắc Ireland | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 |
TH |
| 3 | U19 Azerbaijan | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 |
BB |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | U19 Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | U19 Montenegro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH U19 Châu Âu 2025-2026: Vòng Loại A
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Bỉ | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 3 | 7 | 7 |
THT |
| 2 | U19 Thụy Điển | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 5 | 6 | 7 |
THT |
| 3 | U19 Slovenia | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 8 | -6 | 3 |
BTB |
| 4 | U19 Đảo Sip | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 |
BBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Ý | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 |
THT |
| 2 | U19 Scotland | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 4 |
BHT |
| 3 | U19 Ireland | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 |
HHB |
| 4 | U19 Ba Lan | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 5 | -3 | 2 |
HHB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Séc | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 |
TTH |
| 2 | U19 Phần Lan | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 7 |
TTH |
| 3 | U19 Ukraine | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Estonia | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 |
BBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Áo | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 5 | 7 |
TTH |
| 2 | U19 Israel | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 |
BTH |
| 3 | U19 Đức | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | -1 | 4 |
TBH |
| 4 | U19 Bosnia-Herzegovina | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | -5 | 1 |
BBH |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Tây Ban Nha | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 8 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Anh | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 6 |
TBT |
| 3 | U19 Croatia | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 3 |
BTB |
| 4 | U19 Bulgaria | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 |
BBB |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Pháp | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 2 | 7 |
HTT |
| 2 | U19 Hungary | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 4 |
HBT |
| 3 | U19 Wales | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 5 | -3 | 4 |
HTB |
| 4 | U19 Thụy Sỹ | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 1 |
HBB |
BXH U19 Châu Âu 2025-2026: Vòng Bảng
BXH U19 Châu Âu 2025-2026: Vòng Tuyển chọn
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Đức | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 2 | 7 |
HTT |
| 2 | U19 Áo | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 4 |
HTB |
| 3 | U19 Hy Lạp | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 |
HBH |
| 4 | U19 Thụy Điển | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 7 | -3 | 2 |
HBH |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Serbia | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 7 |
THT |
| 2 | U19 Anh | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 2 | 5 | 6 |
BTT |
| 3 | U19 Bồ Đào Nha | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 7 | -5 | 4 |
THB |
| 4 | U19 Ba Lan | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | -3 | 0 |
BBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Croatia | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 |
TTH |
| 2 | U19 Pháp | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 1 | 5 |
HTH |
| 3 | U19 Thụy Sỹ | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | -3 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Na Uy | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 1 |
HBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Đan Mạch | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 |
HTT |
| 2 | U19 Bỉ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 |
HTB |
| 3 | U19 Séc | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 3 | 1 | 3 |
TBB |
| 4 | U19 Latvia | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 3 |
BBT |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Ukraine | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 |
TTH |
| 2 | U19 Bắc Ireland | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
BHT |
| 3 | U19 Kazakhstan | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 |
TBB |
| 4 | U19 Romania | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | -2 | 2 |
BHH |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Ý | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 6 | 7 |
TTH |
| 2 | U19 Thổ Nhĩ Kỳ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 7 |
TTH |
| 3 | U19 Hungary | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Slovakia | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | -6 | 0 |
BBB |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Tây Ban Nha | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 0 | 11 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Hà Lan | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 |
TTB |
| 3 | U19 Phần Lan | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Slovenia | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 |
BBB |
BXH U19 Châu Âu 2025-2026: Vòng Loại
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Hà Lan | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 3 | 10 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Kazakhstan | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 |
TBH |
| 3 | U19 Ireland | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 |
BTB |
| 4 | U19 Đảo Sip | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 9 | -8 | 1 |
BBH |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Pháp | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Bulgaria | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 4 |
HBT |
| 3 | U19 Hungary | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 4 |
HTB |
| 4 | U19 Faroe | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 10 | -10 | 0 |
BBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Thổ Nhĩ Kỳ | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 1 | 10 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Hy Lạp | 3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 2 | 9 | 6 |
TTB |
| 3 | U19 Belarus | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Liechtenstein | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 20 | -20 | 0 |
BBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Áo | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Slovenia | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 4 |
BHT |
| 3 | U19 Israel | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 |
HHB |
| 4 | U19 Luxembourg | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 8 | -7 | 1 |
HBB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Ukraine | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 0 | 9 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Slovakia | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 |
THB |
| 3 | U19 Montenegro | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Albania | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | -4 | 1 |
BHB |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Croatia | 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 1 | 13 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Serbia | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 3 | 6 |
TTB |
| 3 | U19 Georgia | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Gibraltar | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 13 | -13 | 0 |
BBB |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Romania | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 6 | 7 |
THT |
| 2 | U19 Phần Lan | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 |
THB |
| 3 | U19 Iceland | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 3 |
BTB |
| 4 | U19 Andorra | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 3 |
BBT |
Bảng H
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Anh | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 0 | 13 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Latvia | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 10 | -6 | 4 |
HBT |
| 3 | U19 Lithuania | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 |
BTB |
| 4 | U19 Scotland | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | -5 | 1 |
HBB |
Bảng I
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Ý | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 0 | 9 | 7 |
THT |
| 2 | U19 Ba Lan | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 |
TTB |
| 3 | U19 Moldova | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 10 | -8 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Bosnia-Herzegovina | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 |
BHB |
Bảng J
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Đan Mạch | 3 | 2 | 0 | 1 | 13 | 1 | 12 | 6 |
TBT |
| 2 | U19 Thụy Điển | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 6 |
BTT |
| 3 | U19 Thụy Sỹ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 7 | -3 | 6 |
TTB |
| 4 | U19 San Marino | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 11 | -11 | 0 |
BBB |
Bảng K
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Bồ Đào Nha | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 3 | 3 | 5 |
HTH |
| 2 | U19 Bỉ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 |
THH |
| 3 | U19 Bắc Macedonia | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Estonia | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 |
HHB |
Bảng L
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Đức | 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 1 | 13 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Na Uy | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 6 |
TTB |
| 3 | U19 Kosovo | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 9 | -6 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Armenia | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 14 | -14 | 0 |
BBB |
Bảng M
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Séc | 3 | 2 | 1 | 0 | 12 | 3 | 9 | 7 |
THT |
| 2 | U19 Bắc Ireland | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 6 |
TTB |
| 3 | U19 Azerbaijan | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | -5 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Malta | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 1 |
BHB |
Lịch thi đấu U19 Châu Âu mới nhất
- Thứ năm, ngày 21/5/2026
-
16:00U19 San Marino? - ?U19 LatviaVòng Loại B / Bảng C
-
16:00U19 Belarus? - ?U19 SlovakiaVòng Loại B / Bảng C
- Thứ tư, ngày 3/6/2026
-
16:00U19 Bồ Đào Nha? - ?U19 KazakhstanVòng Loại A / Bảng F
-
22:00U19 Hy Lạp? - ?U19 SerbiaVòng Loại A / Bảng F
-
22:00U19 Montenegro? - ?U19 GeorgiaVòng Loại B / Bảng G
- Thứ bảy, ngày 6/6/2026
-
16:00U19 Serbia? - ?U19 KazakhstanVòng Loại A / Bảng F
-
22:00U19 Bồ Đào Nha? - ?U19 Hy LạpVòng Loại A / Bảng F
-
22:00U19 Iceland? - ?U19 MontenegroVòng Loại B / Bảng G
- Thứ ba, ngày 9/6/2026
-
22:00U19 Kazakhstan? - ?U19 Hy LạpVòng Loại A / Bảng F
-
22:00U19 Serbia? - ?U19 Bồ Đào NhaVòng Loại A / Bảng F
