BXH Euro U19, Bảng xếp hạng U19 Châu Âu 2025/2026
BXH U19 Châu Âu mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Euro U19 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng U19 Châu Âu mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Châu Âu sau vòng Tuyển chọn mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Bóng đá U-19 châu Âu, bảng xếp hạng U19 Châu Âu mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng bảng, tứ kết, bán kết và chung kết.
Giải bóng đá U19 Châu Âu còn có tên Tiếng Anh là: UEFA European Under-19 Championship. BXH bóng đá Euro U19 mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH UEFA European Under-19 Championship nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng U19 Châu Âu vòng Tuyển chọn mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Euro U19 2025/2026 mới nhất hôm nay theo bảng xếp hạng vòng bảng, vòng loại và danh sách BXH các bảng đấu. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải U19 Châu Âu bao gồm: vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải U19 Châu Âu mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải U19 Châu Âu mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH U19 Châu Âu chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
Vòng Loại B
BXH U19 Châu Âu 2025-2026: Vòng Loại B
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Romania | 3 | 2 | 1 | 0 | 16 | 3 | 13 | 7 |
TTH |
| 2 | U19 Đan Mạch | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 6 | 7 |
TTH |
| 3 | U19 Andorra | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Liechtenstein | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 19 | -18 | 0 |
BBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Kosovo | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 2 | 9 | 7 |
HTT |
| 2 | U19 Armenia | 3 | 1 | 2 | 0 | 11 | 2 | 9 | 5 |
HHT |
| 3 | U19 Thổ Nhĩ Kỳ | 3 | 1 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 4 |
THB |
| 4 | U19 Gibraltar | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 23 | -23 | 0 |
BBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | U19 Latvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | U19 San Marino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | U19 Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Na Uy | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 |
TTH |
| 2 | U19 Luxembourg | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 6 |
TBT |
| 3 | U19 Albania | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | 5 | 5 | 4 |
BTH |
| 4 | U19 Malta | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 12 | -11 | 0 |
BBB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Hà Lan | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Moldova | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 |
BTH |
| 3 | U19 Bắc Macedonia | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 |
HBH |
| 4 | U19 Faroe | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | -5 | 1 |
HBB |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Lithuania | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 4 |
TH |
| 2 | U19 Bắc Ireland | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 |
TH |
| 3 | U19 Azerbaijan | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 |
BB |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | U19 Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | U19 Montenegro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng Loại A
BXH U19 Châu Âu 2025-2026: Vòng Loại A
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Bỉ | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 3 | 7 | 7 |
THT |
| 2 | U19 Thụy Điển | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 5 | 6 | 7 |
THT |
| 3 | U19 Slovenia | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 8 | -6 | 3 |
BTB |
| 4 | U19 Đảo Sip | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 |
BBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Ý | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 |
THT |
| 2 | U19 Scotland | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 4 |
BHT |
| 3 | U19 Ireland | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 |
HHB |
| 4 | U19 Ba Lan | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 5 | -3 | 2 |
HHB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Séc | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 |
TTH |
| 2 | U19 Phần Lan | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 7 |
TTH |
| 3 | U19 Ukraine | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Estonia | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 |
BBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Áo | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 5 | 7 |
TTH |
| 2 | U19 Israel | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 |
BTH |
| 3 | U19 Đức | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | -1 | 4 |
TBH |
| 4 | U19 Bosnia-Herzegovina | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | -5 | 1 |
BBH |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Tây Ban Nha | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 8 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Anh | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 6 |
TBT |
| 3 | U19 Croatia | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 3 |
BTB |
| 4 | U19 Bulgaria | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 |
BBB |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Pháp | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 2 | 7 |
HTT |
| 2 | U19 Hungary | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 4 |
HBT |
| 3 | U19 Wales | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 5 | -3 | 4 |
HTB |
| 4 | U19 Thụy Sỹ | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 1 |
HBB |
Vòng Chung kết
Vòng Bán kết
Vòng Bảng
Vòng Tuyển chọn
BXH U19 Châu Âu 2025-2026: Vòng Tuyển chọn
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Đức | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 2 | 7 |
HTT |
| 2 | U19 Áo | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 4 |
HTB |
| 3 | U19 Hy Lạp | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 |
HBH |
| 4 | U19 Thụy Điển | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 7 | -3 | 2 |
HBH |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Serbia | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 7 |
THT |
| 2 | U19 Anh | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 2 | 5 | 6 |
BTT |
| 3 | U19 Bồ Đào Nha | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 7 | -5 | 4 |
THB |
| 4 | U19 Ba Lan | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | -3 | 0 |
BBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Croatia | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 |
TTH |
| 2 | U19 Pháp | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 1 | 5 |
HTH |
| 3 | U19 Thụy Sỹ | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | -3 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Na Uy | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 1 |
HBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Đan Mạch | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 |
HTT |
| 2 | U19 Bỉ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 |
HTB |
| 3 | U19 Séc | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 3 | 1 | 3 |
TBB |
| 4 | U19 Latvia | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 3 |
BBT |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Ukraine | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 |
TTH |
| 2 | U19 Bắc Ireland | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
BHT |
| 3 | U19 Kazakhstan | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 |
TBB |
| 4 | U19 Romania | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | -2 | 2 |
BHH |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Ý | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 6 | 7 |
TTH |
| 2 | U19 Thổ Nhĩ Kỳ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 7 |
TTH |
| 3 | U19 Hungary | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Slovakia | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | -6 | 0 |
BBB |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Tây Ban Nha | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 0 | 11 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Hà Lan | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 |
TTB |
| 3 | U19 Phần Lan | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Slovenia | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 |
BBB |
Vòng Loại
BXH U19 Châu Âu 2025-2026: Vòng Loại
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Hà Lan | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 3 | 10 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Kazakhstan | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 |
TBH |
| 3 | U19 Ireland | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 |
BTB |
| 4 | U19 Đảo Sip | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 9 | -8 | 1 |
BBH |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Pháp | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Bulgaria | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 4 |
HBT |
| 3 | U19 Hungary | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 4 |
HTB |
| 4 | U19 Faroe | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 10 | -10 | 0 |
BBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Thổ Nhĩ Kỳ | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 1 | 10 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Hy Lạp | 3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 2 | 9 | 6 |
TTB |
| 3 | U19 Belarus | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Liechtenstein | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 20 | -20 | 0 |
BBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Áo | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Slovenia | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 4 |
BHT |
| 3 | U19 Israel | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 |
HHB |
| 4 | U19 Luxembourg | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 8 | -7 | 1 |
HBB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Ukraine | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 0 | 9 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Slovakia | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 |
THB |
| 3 | U19 Montenegro | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Albania | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | -4 | 1 |
BHB |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Croatia | 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 1 | 13 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Serbia | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 3 | 6 |
TTB |
| 3 | U19 Georgia | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Gibraltar | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 13 | -13 | 0 |
BBB |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Romania | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 6 | 7 |
THT |
| 2 | U19 Phần Lan | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 |
THB |
| 3 | U19 Iceland | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 3 |
BTB |
| 4 | U19 Andorra | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 3 |
BBT |
Bảng H
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Anh | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 0 | 13 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Latvia | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 10 | -6 | 4 |
HBT |
| 3 | U19 Lithuania | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 |
BTB |
| 4 | U19 Scotland | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | -5 | 1 |
HBB |
Bảng I
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Ý | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 0 | 9 | 7 |
THT |
| 2 | U19 Ba Lan | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 |
TTB |
| 3 | U19 Moldova | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 10 | -8 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Bosnia-Herzegovina | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 |
BHB |
Bảng J
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Đan Mạch | 3 | 2 | 0 | 1 | 13 | 1 | 12 | 6 |
TBT |
| 2 | U19 Thụy Điển | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 6 |
BTT |
| 3 | U19 Thụy Sỹ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 7 | -3 | 6 |
TTB |
| 4 | U19 San Marino | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 11 | -11 | 0 |
BBB |
Bảng K
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Bồ Đào Nha | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 3 | 3 | 5 |
HTH |
| 2 | U19 Bỉ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 |
THH |
| 3 | U19 Bắc Macedonia | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Estonia | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 |
HHB |
Bảng L
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Đức | 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 1 | 13 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Na Uy | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 6 |
TTB |
| 3 | U19 Kosovo | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 9 | -6 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Armenia | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 14 | -14 | 0 |
BBB |
Bảng M
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Séc | 3 | 2 | 1 | 0 | 12 | 3 | 9 | 7 |
THT |
| 2 | U19 Bắc Ireland | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 6 |
TTB |
| 3 | U19 Azerbaijan | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | -5 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Malta | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 1 |
BHB |
