U20 Châu Âu tuyển chọn 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Euro U20 mới nhất
Kết quả U20 Châu Âu tuyển chọn hôm nay: xem trực tiếp kqbd Euro U20 tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá U20 Châu Âu tuyển chọn hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Châu Âu mới nhất trong khuôn khổ giải U20 Châu Âu tuyển chọn mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Châu Âu mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng U20 Châu Âu tuyển chọn 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá U20 Châu Âu tuyển chọn còn có tên Tiếng Anh là: Euro Under 20 Elite League. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Euro Under 20 Elite League mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch U20 Châu Âu Elite tối-đêm qua: xem tỷ số U20 Châu Âu tuyển chọn trực tuyến, LiveScore tt kq bd Euro U20 mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu U20 Châu Âu tuyển chọn tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin U20 Châu Âu tuyển chọn hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Euro U20 theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả U20 Châu Âu tuyển chọn hôm nay
- Thứ ba, ngày 31/3/2026
-
21:45U20 Ba Lan0 - 1U20 ĐứcVòng Phân hạng
-
17:30U20 Thụy Sỹ3 - 1U20 RomaniaVòng Phân hạng
- Thứ hai, ngày 30/3/2026
-
22:00U20 Séc1 - 2U20 Bồ Đào NhaVòng Phân hạng
- Thứ bảy, ngày 28/3/2026
-
00:00U20 Bồ Đào Nha3 - 0U20 Thụy SỹVòng Phân hạng
- Thứ sáu, ngày 27/3/2026
-
22:30U20 Romania0 - 1U20 Ba LanVòng Phân hạng
- Thứ năm, ngày 26/3/2026
-
22:45U20 Đức2 - 1U20 SécVòng Phân hạng
- Thứ ba, ngày 18/11/2025
-
00:30U20 Bồ Đào Nha1 - 1U20 RomaniaVòng Phân hạng
- Thứ hai, ngày 17/11/2025
-
21:00U20 Đức5 - 0U20 ÝVòng Phân hạng
- Thứ bảy, ngày 15/11/2025
-
00:30U20 Ý1 - 2U20 Bồ Đào NhaVòng Phân hạng
- Thứ sáu, ngày 14/11/2025
-
21:00U20 Đức6 - 0U20 RomaniaVòng Phân hạng
BXH U20 Châu Âu tuyển chọn 2025-2026
BXH U20 Châu Âu tuyển chọn 2025-2026: Vòng Phân hạng
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Bồ Đào Nha | 8 | 7 | 1 | 0 | 16 | 5 | 11 | 22 |
TTHTT TTT |
| 2 | U20 Đức | 8 | 6 | 0 | 2 | 24 | 5 | 19 | 18 |
BTTTT TTB |
| 3 | U20 Ba Lan | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 5 | 5 | 9 |
BTTTB |
| 4 | U20 Thụy Sỹ | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 14 | -7 | 6 |
BTBBT |
| 5 | U20 Séc | 7 | 1 | 1 | 5 | 11 | 16 | -5 | 4 |
HTBBB BB |
| 6 | U20 Romania | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 18 | -13 | 2 |
BBHBB H |
| 7 | U20 Ý | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 11 | -10 | 0 |
BBB |
