VL U21 Châu Âu 2025/2027: LTĐ-KQ-BXH Vòng loại U21 CA mới nhất
Kết quả VL U21 Châu Âu hôm nay: xem trực tiếp kqbd Vòng loại U21 CA tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá VL U21 Châu Âu hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Châu Âu mới nhất trong khuôn khổ giải VL U21 Châu Âu mùa bóng 2025-2027. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Châu Âu mùa giải 2025/2027 mới nhất: bảng xếp hạng VL U21 Châu Âu 2025-2027 chính xác.
Giải bóng đá VL U21 Châu Âu còn có tên Tiếng Anh là: UEFA European Under-21 Championship qualification. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH UEFA European Under-21 Championship qualification mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vòng Loại Vô địch U21 Châu Âu tối-đêm qua: xem tỷ số VL U21 Châu Âu trực tuyến, LiveScore tt kq bd Vòng loại U21 CA mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu VL U21 Châu Âu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VL U21 Châu Âu hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Vòng loại U21 CA theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VL U21 Châu Âu hôm nay
- Thứ tư, ngày 1/4/2026
-
01:30U21 Bồ Đào Nha3 - 0U21 ScotlandVòng Bảng / Bảng B
-
01:00U21 Anh4 - 1U21 MoldovaVòng Bảng / Bảng D
-
01:00U21 Thụy Sỹ2 - 1U21 EstoniaVòng Bảng / Bảng C
-
00:00U21 Tây Ban Nha2 - 0U21 KosovoVòng Bảng / Bảng A
- Thứ ba, ngày 31/3/2026
-
23:30U21 Thụy Điển0 - 4U21 ÝVòng Bảng / Bảng E
-
23:00U21 Đan Mạch4 - 0U21 WalesVòng Bảng / Bảng I
-
23:00U21 Áo2 - 1U21 BelarusVòng Bảng / Bảng I
-
23:00U21 Romania3 - 0U21 San MarinoVòng Bảng / Bảng A
-
23:001U21 Bulgaria0 - 0U21 AzerbaijanVòng Bảng / Bảng B
-
23:00U21 Hy Lạp0 - 2U21 ĐứcVòng Bảng / Bảng F
BXH VL U21 Châu Âu 2025-2027
BXH VL U21 Châu Âu 2025-2027: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U21 Tây Ban Nha | 7 | 7 | 0 | 0 | 26 | 2 | 24 | 21 |
TTTTT TT |
| 2 | U21 Phần Lan | 7 | 5 | 1 | 1 | 26 | 2 | 24 | 16 |
BTHTT TT |
| 3 | U21 Romania | 7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 4 | 4 | 13 |
TBBTT HT |
| 4 | U21 Kosovo | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 6 | 6 | 8 |
TTHBB HB |
| 5 | U21 Đảo Sip | 7 | 1 | 0 | 6 | 5 | 24 | -19 | 3 |
BBTBB BB |
| 6 | U21 San Marino | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 | 39 | -39 | 0 |
BBBBB BB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U21 Bồ Đào Nha | 7 | 6 | 1 | 0 | 28 | 0 | 28 | 19 |
TTHTT TT |
| 2 | U21 Séc | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 3 | 12 | 14 |
TBHHT TT |
| 3 | U21 Scotland | 8 | 3 | 2 | 3 | 18 | 10 | 8 | 11 |
HTTHB BBT |
| 4 | U21 Bulgaria | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 11 |
BTBTH TH |
| 5 | U21 Azerbaijan | 7 | 1 | 3 | 3 | 5 | 18 | -13 | 6 |
BHTBH BH |
| 6 | U21 Gibraltar | 8 | 0 | 0 | 8 | 1 | 37 | -36 | 0 |
BBBBB BBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U21 Pháp | 6 | 5 | 1 | 0 | 21 | 4 | 17 | 16 |
THTTT T |
| 2 | U21 Thụy Sỹ | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 5 | 5 | 14 |
THBTT TH |
| 3 | U21 Iceland | 7 | 3 | 2 | 2 | 14 | 9 | 5 | 11 |
HTTTB BH |
| 4 | U21 Faroe | 7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 13 | -7 | 9 |
TBBBB TT |
| 5 | U21 Luxembourg | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 14 | -7 | 4 |
HBBTB B |
| 6 | U21 Estonia | 7 | 0 | 2 | 5 | 8 | 21 | -13 | 2 |
HHBBB BB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U21 Anh | 7 | 6 | 1 | 0 | 18 | 2 | 16 | 19 |
TTTHT TT |
| 2 | U21 Slovakia | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 10 | 5 | 16 |
HTTBT TT |
| 3 | U21 Ireland | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 10 | -3 | 11 |
HBBHT TT |
| 4 | U21 Andorra | 8 | 2 | 1 | 5 | 6 | 10 | -4 | 7 |
BTBTH BBB |
| 5 | U21 Moldova | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 17 | -8 | 5 |
BBHHB TBB |
| 6 | U21 Kazakhstan | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 10 | -6 | 4 |
BBHBB TB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U21 Ba Lan | 8 | 8 | 0 | 0 | 23 | 2 | 21 | 24 |
TTTTT TTT |
| 2 | U21 Ý | 8 | 7 | 0 | 1 | 25 | 5 | 20 | 21 |
TBTTT TTT |
| 3 | U21 Montenegro | 8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 14 | -3 | 10 |
TTBHB BTB |
| 4 | U21 Thụy Điển | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 19 | -9 | 10 |
BTTHB TBB |
| 5 | U21 Bắc Macedonia | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 17 | -10 | 6 |
BBBBT BBT |
| 6 | U21 Armenia | 8 | 0 | 0 | 8 | 4 | 23 | -19 | 0 |
BBBBB BBB |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U21 Đức | 7 | 6 | 0 | 1 | 22 | 4 | 18 | 18 |
TTTTT TB |
| 2 | U21 Hy Lạp | 7 | 6 | 0 | 1 | 21 | 4 | 17 | 18 |
TTTTB TT |
| 3 | U21 Bắc Ireland | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 11 | -3 | 10 |
BTBBT HT |
| 4 | U21 Georgia | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 9 | 3 | 9 |
TBBHT HH |
| 5 | U21 Latvia | 7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 12 | -8 | 5 |
BBTHB BH |
| 6 | U21 Malta | 7 | 0 | 0 | 7 | 1 | 28 | -27 | 0 |
BBBBB BB |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U21 Na Uy | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 4 | 8 | 12 |
TTTTB |
| 2 | U21 Bosnia-Herzegovina | 6 | 1 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 7 |
HTBHH H |
| 3 | U21 Israel | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 7 | -1 | 7 |
HHBTH H |
| 4 | U21 Hà Lan | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 5 |
HHTBB |
| 5 | U21 Slovenia | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 10 | -7 | 5 |
HBBHT B |
Bảng H
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U21 Croatia | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 1 | 10 | 13 |
HTTTT |
| 2 | U21 Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 6 | 1 | 11 |
THTTB H |
| 3 | U21 Ukraine | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 8 |
HBBHT T |
| 4 | U21 Hungary | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 3 |
HHHBB |
| 5 | U21 Lithuania | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 14 | -11 | 2 |
HBBBH B |
Bảng I
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U21 Bỉ | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 2 | 9 | 10 |
HTTBT |
| 2 | U21 Đan Mạch | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 5 | 7 | 10 |
THBTT |
| 3 | U21 Áo | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 10 |
HBTBT T |
| 4 | U21 Wales | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 20 | -14 | 6 |
BTBTB B |
| 5 | U21 Belarus | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 9 | -2 | 4 |
BTBBB H |
Lịch thi đấu VL U21 Châu Âu mới nhất
- Thứ năm, ngày 24/9/2026
-
22:00U21 Bỉ? - ?U21 BelarusVòng Bảng / Bảng I
-
22:00U21 San Marino? - ?U21 KosovoVòng Bảng / Bảng A
- Thứ sáu, ngày 25/9/2026
-
22:00U21 Phần Lan? - ?U21 Tây Ban NhaVòng Bảng / Bảng A
-
22:00U21 Đảo Sip? - ?U21 RomaniaVòng Bảng / Bảng A
-
22:00U21 Hà Lan? - ?U21 Na UyVòng Bảng / Bảng G
-
22:00U21 Anh? - ?U21 KazakhstanVòng Bảng / Bảng D
-
22:00U21 Slovakia? - ?U21 IrelandVòng Bảng / Bảng D
-
22:00U21 Bulgaria? - ?U21 Bồ Đào NhaVòng Bảng / Bảng B
-
22:00U21 Azerbaijan? - ?U21 SécVòng Bảng / Bảng B
-
22:00U21 Estonia? - ?U21 FaroeVòng Bảng / Bảng C
