BXH Vòng loại U21 CA, Bảng xếp hạng VL U21 Châu Âu 2025/2027
BXH VL U21 Châu Âu mùa 2025/2027 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Vòng loại U21 CA 2025/2027 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VL U21 Châu Âu mùa 2025-2027 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Châu Âu sau vòng Bảng mùa giải 2025/2027 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vòng Loại Vô địch U21 Châu Âu, bảng xếp hạng VL U21 Châu Âu mùa bóng 2025-2027 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng bảng, tứ kết, bán kết và chung kết.
Giải bóng đá VL U21 Châu Âu còn có tên Tiếng Anh là: UEFA European Under-21 Championship qualification. BXH bóng đá Vòng loại U21 CA mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH UEFA European Under-21 Championship qualification nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VL U21 Châu Âu vòng Bảng mùa giải 2025-2027 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Vòng loại U21 CA 2025/2027 mới nhất hôm nay theo bảng xếp hạng vòng bảng, vòng loại và danh sách BXH các bảng đấu. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VL U21 Châu Âu bao gồm: vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải VL U21 Châu Âu mùa 2025/2027 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VL U21 Châu Âu mùa bóng 2025-2027.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VL U21 Châu Âu chung cuộc mùa giải 2025-2027 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
Vòng Play-offs
Vòng Bảng
BXH VL U21 Châu Âu 2025-2027: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U21 Tây Ban Nha | 7 | 7 | 0 | 0 | 26 | 2 | 24 | 21 |
TTTTT TT |
| 2 | U21 Phần Lan | 7 | 5 | 1 | 1 | 26 | 2 | 24 | 16 |
BTHTT TT |
| 3 | U21 Romania | 7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 4 | 4 | 13 |
TBBTT HT |
| 4 | U21 Kosovo | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 6 | 6 | 8 |
TTHBB HB |
| 5 | U21 Đảo Sip | 7 | 1 | 0 | 6 | 5 | 24 | -19 | 3 |
BBTBB BB |
| 6 | U21 San Marino | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 | 39 | -39 | 0 |
BBBBB BB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U21 Bồ Đào Nha | 7 | 6 | 1 | 0 | 28 | 0 | 28 | 19 |
TTHTT TT |
| 2 | U21 Séc | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 3 | 12 | 14 |
TBHHT TT |
| 3 | U21 Scotland | 8 | 3 | 2 | 3 | 18 | 10 | 8 | 11 |
HTTHB BBT |
| 4 | U21 Bulgaria | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 11 |
BTBTH TH |
| 5 | U21 Azerbaijan | 7 | 1 | 3 | 3 | 5 | 18 | -13 | 6 |
BHTBH BH |
| 6 | U21 Gibraltar | 8 | 0 | 0 | 8 | 1 | 37 | -36 | 0 |
BBBBB BBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U21 Pháp | 6 | 5 | 1 | 0 | 21 | 4 | 17 | 16 |
THTTT T |
| 2 | U21 Thụy Sỹ | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 5 | 5 | 14 |
THBTT TH |
| 3 | U21 Iceland | 7 | 3 | 2 | 2 | 14 | 9 | 5 | 11 |
HTTTB BH |
| 4 | U21 Faroe | 7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 13 | -7 | 9 |
TBBBB TT |
| 5 | U21 Luxembourg | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 14 | -7 | 4 |
HBBTB B |
| 6 | U21 Estonia | 7 | 0 | 2 | 5 | 8 | 21 | -13 | 2 |
HHBBB BB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U21 Anh | 7 | 6 | 1 | 0 | 18 | 2 | 16 | 19 |
TTTHT TT |
| 2 | U21 Slovakia | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 10 | 5 | 16 |
HTTBT TT |
| 3 | U21 Ireland | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 10 | -3 | 11 |
HBBHT TT |
| 4 | U21 Andorra | 8 | 2 | 1 | 5 | 6 | 10 | -4 | 7 |
BTBTH BBB |
| 5 | U21 Moldova | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 17 | -8 | 5 |
BBHHB TBB |
| 6 | U21 Kazakhstan | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 10 | -6 | 4 |
BBHBB TB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U21 Ba Lan | 8 | 8 | 0 | 0 | 23 | 2 | 21 | 24 |
TTTTT TTT |
| 2 | U21 Ý | 8 | 7 | 0 | 1 | 25 | 5 | 20 | 21 |
TBTTT TTT |
| 3 | U21 Montenegro | 8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 14 | -3 | 10 |
TTBHB BTB |
| 4 | U21 Thụy Điển | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 19 | -9 | 10 |
BTTHB TBB |
| 5 | U21 Bắc Macedonia | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 17 | -10 | 6 |
BBBBT BBT |
| 6 | U21 Armenia | 8 | 0 | 0 | 8 | 4 | 23 | -19 | 0 |
BBBBB BBB |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U21 Đức | 7 | 6 | 0 | 1 | 22 | 4 | 18 | 18 |
TTTTT TB |
| 2 | U21 Hy Lạp | 7 | 6 | 0 | 1 | 21 | 4 | 17 | 18 |
TTTTB TT |
| 3 | U21 Bắc Ireland | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 11 | -3 | 10 |
BTBBT HT |
| 4 | U21 Georgia | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 9 | 3 | 9 |
TBBHT HH |
| 5 | U21 Latvia | 7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 12 | -8 | 5 |
BBTHB BH |
| 6 | U21 Malta | 7 | 0 | 0 | 7 | 1 | 28 | -27 | 0 |
BBBBB BB |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U21 Na Uy | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 4 | 8 | 12 |
TTTTB |
| 2 | U21 Bosnia-Herzegovina | 6 | 1 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 7 |
HTBHH H |
| 3 | U21 Israel | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 7 | -1 | 7 |
HHBTH H |
| 4 | U21 Hà Lan | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 5 |
HHTBB |
| 5 | U21 Slovenia | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 10 | -7 | 5 |
HBBHT B |
Bảng H
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U21 Croatia | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 1 | 10 | 13 |
HTTTT |
| 2 | U21 Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 6 | 1 | 11 |
THTTB H |
| 3 | U21 Ukraine | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 8 |
HBBHT T |
| 4 | U21 Hungary | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 3 |
HHHBB |
| 5 | U21 Lithuania | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 14 | -11 | 2 |
HBBBH B |
Bảng I
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U21 Bỉ | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 2 | 9 | 10 |
HTTBT |
| 2 | U21 Đan Mạch | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 5 | 7 | 10 |
THBTT |
| 3 | U21 Áo | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 10 |
HBTBT T |
| 4 | U21 Wales | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 20 | -14 | 6 |
BTBTB B |
| 5 | U21 Belarus | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 9 | -2 | 4 |
BTBBB H |
