Hạng nhất Nga 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Nga 1 mới nhất
Xem kết quả Hạng nhất Nga hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Nga 1, kqbd Hạng 1 Nga trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Nga hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 30): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Nga mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng nhất Nga mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Nga mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng nhất Nga 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng nhất Nga còn có tên Tiếng Anh là: Russia First Division. Livescore bdkq Nga hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Russia First Division tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Hạng nhất Nga mùa 2025-2026 vòng 29 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng 1 Nga tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 29): xem kq bd Nga online và tỷ số Hạng nhất Nga trực tuyến, tt kq bd hn giải Nga 1 mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 30 Hạng nhất Nga tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng nhất Nga hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Nga 1 theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng nhất Nga hôm nay
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
21:30Neftekhimik Nizhnekamsk3 - 1Spartak KostromaVòng 29
-
21:00Rodina Moskva0 - 0Volga UlyanovskVòng 29
-
21:00Shinnik Yaroslavl2 - 0Arsenal TulaVòng 29
-
19:00Chayka Pesch2 - 0Fakel VoronezhVòng 29
-
19:00Ufa1 - 0Chernomorets NovorossiyskVòng 29
-
17:30Sokol Saratov0 - 3Ural YekaterinburgVòng 29
-
14:00SKA Khabarovsk1 - 2Rotor VolgogradVòng 29
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
22:00Torpedo Moscow2 - 0KamAZVòng 29
-
19:00Yenisey Krasnoyarsk3 - 0ChelyabinskVòng 29
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
23:45Fakel Voronezh1 - 3Rodina MoskvaVòng 28
BXH Hạng nhất Nga 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fakel Voronezh | 29 | 18 | 5 | 6 | 35 | 18 | 17 | 59 | HTTBB |
| 2 | Rodina Moskva | 29 | 15 | 11 | 3 | 48 | 24 | 24 | 56 | TTTTH |
| 3 | Ural Yekaterinburg | 29 | 15 | 7 | 7 | 44 | 27 | 17 | 52 | BBTHT |
| 4 | Rotor Volgograd | 29 | 13 | 9 | 7 | 38 | 23 | 15 | 48 | TTTTT |
| 5 | Spartak Kostroma | 29 | 11 | 11 | 7 | 41 | 36 | 5 | 44 | HBTTB |
| 6 | KamAZ | 29 | 9 | 13 | 7 | 41 | 30 | 11 | 40 | THHHB |
| 7 | Yenisey Krasnoyarsk | 29 | 10 | 10 | 9 | 30 | 32 | -2 | 40 | TTBTT |
| 8 | Chelyabinsk | 29 | 9 | 12 | 8 | 37 | 34 | 3 | 39 | BBHHB |
| 9 | Shinnik Yaroslavl | 29 | 9 | 12 | 8 | 25 | 23 | 2 | 39 | HHHTT |
| 10 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 29 | 9 | 12 | 8 | 34 | 33 | 1 | 39 | HBBHT |
| 11 | Torpedo Moscow | 29 | 10 | 8 | 11 | 31 | 34 | -3 | 38 | TTHHT |
| 12 | Arsenal Tula | 29 | 8 | 12 | 9 | 38 | 36 | 2 | 36 | TTBHB |
| 13 | SKA Khabarovsk | 29 | 8 | 11 | 10 | 32 | 39 | -7 | 35 | BBHHB |
| 14 | Volga Ulyanovsk | 29 | 8 | 8 | 13 | 31 | 41 | -10 | 32 | BTHBH |
| 15 | Ufa | 29 | 7 | 10 | 12 | 30 | 35 | -5 | 31 | TBHHT |
| 16 | Chernomorets Novorossiysk | 29 | 7 | 8 | 14 | 32 | 40 | -8 | 29 | BBHBB |
| 17 | Chayka Pesch | 29 | 5 | 7 | 17 | 28 | 63 | -35 | 22 | BTBBT |
| 18 | Sokol Saratov | 29 | 2 | 10 | 17 | 12 | 39 | -27 | 16 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fakel Voronezh | 14 | 10 | 3 | 1 | 19 | 6 | 13 | 33 | TTHHB |
| 2 | Rodina Moskva | 15 | 8 | 6 | 1 | 25 | 10 | 15 | 30 | HTTTH |
| 3 | Rotor Volgograd | 14 | 9 | 2 | 3 | 21 | 8 | 13 | 29 | BHTTT |
| 4 | Ural Yekaterinburg | 14 | 8 | 4 | 2 | 26 | 11 | 15 | 28 | HTBTH |
| 5 | Shinnik Yaroslavl | 15 | 7 | 5 | 3 | 17 | 9 | 8 | 26 | HTHHT |
| 6 | Ufa | 15 | 7 | 5 | 3 | 21 | 14 | 7 | 26 | BTTHT |
| 7 | Chelyabinsk | 14 | 6 | 7 | 1 | 24 | 15 | 9 | 25 | HHBHH |
| 8 | Yenisey Krasnoyarsk | 15 | 6 | 5 | 4 | 11 | 10 | 1 | 23 | HHTTT |
| 9 | Torpedo Moscow | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 | 18 | 4 | 22 | BTTHT |
| 10 | KamAZ | 14 | 5 | 6 | 3 | 26 | 15 | 11 | 21 | HHHTH |
| 11 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 15 | 5 | 6 | 4 | 14 | 16 | -2 | 21 | TTHBT |
| 12 | Chernomorets Novorossiysk | 14 | 6 | 2 | 6 | 19 | 19 | 0 | 20 | TBTBB |
| 13 | Spartak Kostroma | 14 | 4 | 7 | 3 | 16 | 15 | 1 | 19 | BHHHT |
| 14 | SKA Khabarovsk | 15 | 4 | 7 | 4 | 16 | 17 | -1 | 19 | HHBHB |
| 15 | Volga Ulyanovsk | 14 | 5 | 3 | 6 | 17 | 19 | -2 | 18 | THHTB |
| 16 | Arsenal Tula | 14 | 3 | 7 | 4 | 19 | 18 | 1 | 16 | HHBTB |
| 17 | Sokol Saratov | 15 | 2 | 6 | 7 | 8 | 20 | -12 | 12 | BBBBB |
| 18 | Chayka Pesch | 15 | 3 | 3 | 9 | 14 | 32 | -18 | 12 | BTTBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva | 14 | 7 | 5 | 2 | 23 | 14 | 9 | 26 | HTHTT |
| 2 | Fakel Voronezh | 15 | 8 | 2 | 5 | 16 | 12 | 4 | 26 | TBTTB |
| 3 | Spartak Kostroma | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 | 21 | 4 | 25 | HHBTB |
| 4 | Ural Yekaterinburg | 15 | 7 | 3 | 5 | 18 | 16 | 2 | 24 | HBHBT |
| 5 | Arsenal Tula | 15 | 5 | 5 | 5 | 19 | 18 | 1 | 20 | HBTHB |
| 6 | Rotor Volgograd | 15 | 4 | 7 | 4 | 17 | 15 | 2 | 19 | HHHTT |
| 7 | KamAZ | 15 | 4 | 7 | 4 | 15 | 15 | 0 | 19 | HBHHB |
| 8 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 14 | 4 | 6 | 4 | 20 | 17 | 3 | 18 | HBTBH |
| 9 | Yenisey Krasnoyarsk | 14 | 4 | 5 | 5 | 19 | 22 | -3 | 17 | HHTBT |
| 10 | SKA Khabarovsk | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 | 22 | -6 | 16 | TTBBH |
| 11 | Torpedo Moscow | 14 | 4 | 4 | 6 | 9 | 16 | -7 | 16 | BTTTH |
| 12 | Chelyabinsk | 15 | 3 | 5 | 7 | 13 | 19 | -6 | 14 | BTHBB |
| 13 | Volga Ulyanovsk | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 | 22 | -8 | 14 | HTBHH |
| 14 | Shinnik Yaroslavl | 14 | 2 | 7 | 5 | 8 | 14 | -6 | 13 | BBHHT |
| 15 | Chayka Pesch | 14 | 2 | 4 | 8 | 14 | 31 | -17 | 10 | BBHBB |
| 16 | Chernomorets Novorossiysk | 15 | 1 | 6 | 8 | 13 | 21 | -8 | 9 | HHBHB |
| 17 | Ufa | 14 | 0 | 5 | 9 | 9 | 21 | -12 | 5 | HBBBH |
| 18 | Sokol Saratov | 14 | 0 | 4 | 10 | 4 | 19 | -15 | 4 | HBBBB |
BXH giải Hạng nhất Nga 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 07:09 20/4.
Lịch thi đấu Hạng nhất Nga mới nhất
- Thứ tư, ngày 22/4/2026
-
20:00Spartak Kostroma? - ?SKA KhabarovskVòng 30
-
21:00Ufa? - ?KamAZVòng 30
-
21:00Volga Ulyanovsk? - ?Chayka PeschVòng 30
-
21:00Ural Yekaterinburg? - ?Torpedo MoscowVòng 30
-
21:30Neftekhimik Nizhnekamsk? - ?Chernomorets NovorossiyskVòng 30
-
21:30Sokol Saratov? - ?Yenisey KrasnoyarskVòng 30
-
23:00Arsenal Tula? - ?ChelyabinskVòng 30
-
23:00Fakel Voronezh? - ?Shinnik YaroslavlVòng 30
-
23:00Rotor Volgograd? - ?Rodina MoskvaVòng 30
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
20:00Spartak Kostroma? - ?Arsenal TulaVòng 31
