BXH Nga 1, Bảng xếp hạng Hạng nhất Nga 2025/2026
BXH Hạng nhất Nga mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Nga 1 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng nhất Nga mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Nga sau vòng 22 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng 1 Nga, bảng xếp hạng Hạng nhất Nga mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá Hạng nhất Nga còn có tên Tiếng Anh là: Russia First Division. Bảng xếp hạng Nga 1 mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Russia First Division mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng nhất Nga vòng 22 mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng Nga 1 2025/2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải Hạng nhất Nga bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fakel Voronezh | 22 | 16 | 3 | 3 | 30 | 11 | 19 | 51 | TTTTT |
| 2 | Ural Yekaterinburg | 22 | 12 | 5 | 5 | 30 | 19 | 11 | 41 | TBHHB |
| 3 | Rodina Moskva | 22 | 10 | 9 | 3 | 30 | 17 | 13 | 39 | HTHHT |
| 4 | Chelyabinsk | 22 | 9 | 8 | 5 | 28 | 20 | 8 | 35 | THTBT |
| 5 | Spartak Kostroma | 22 | 9 | 8 | 5 | 31 | 25 | 6 | 35 | BBHBH |
| 6 | KamAZ | 22 | 8 | 9 | 5 | 37 | 25 | 12 | 33 | BHHHH |
| 7 | SKA Khabarovsk | 22 | 8 | 8 | 6 | 24 | 22 | 2 | 32 | BHHTT |
| 8 | Rotor Volgograd | 22 | 8 | 7 | 7 | 25 | 18 | 7 | 31 | TBBHH |
| 9 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 22 | 7 | 10 | 5 | 27 | 24 | 3 | 31 | HTTHT |
| 10 | Arsenal Tula | 22 | 6 | 11 | 5 | 30 | 26 | 4 | 29 | TTHHH |
| 11 | Shinnik Yaroslavl | 22 | 6 | 8 | 8 | 19 | 21 | -2 | 26 | BTHBB |
| 12 | Chernomorets Novorossiysk | 22 | 6 | 6 | 10 | 25 | 29 | -4 | 24 | BTHTB |
| 13 | Torpedo Moscow | 22 | 6 | 6 | 10 | 19 | 29 | -10 | 24 | HTBTT |
| 14 | Yenisey Krasnoyarsk | 22 | 5 | 9 | 8 | 15 | 26 | -11 | 24 | THHHH |
| 15 | Volga Ulyanovsk | 22 | 6 | 5 | 11 | 25 | 35 | -10 | 23 | TBTHH |
| 16 | Ufa | 22 | 4 | 8 | 10 | 24 | 31 | -7 | 20 | BBBHB |
| 17 | Sokol Saratov | 22 | 2 | 10 | 10 | 10 | 23 | -13 | 16 | HBHBB |
| 18 | FK Chayka Pesch | 22 | 2 | 6 | 14 | 19 | 47 | -28 | 12 | BBBHB |
BXH vòng 22 Hạng nhất Nga 2025/2026 cập nhật lúc 01:27 3/3.
