BXH Nga 1, Bảng xếp hạng Hạng nhất Nga 2025/2026
BXH Hạng nhất Nga mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Nga 1 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng nhất Nga mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Nga sau vòng 29 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng 1 Nga, bảng xếp hạng Hạng nhất Nga mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng nhất Nga còn có tên Tiếng Anh là: Russia First Division. BXH bóng đá Hạng nhất Nga mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Russia First Division nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng nhất Nga vòng 29 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Nga 1 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng nhất Nga bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Nga theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Nga 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng nhất Nga mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng nhất Nga mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng nhất Nga chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fakel Voronezh | 29 | 18 | 5 | 6 | 35 | 18 | 17 | 59 | HTTBB |
| 2 | Rodina Moskva | 29 | 15 | 11 | 3 | 48 | 24 | 24 | 56 | TTTTH |
| 3 | Ural Yekaterinburg | 29 | 15 | 7 | 7 | 44 | 27 | 17 | 52 | BBTHT |
| 4 | Rotor Volgograd | 29 | 13 | 9 | 7 | 38 | 23 | 15 | 48 | TTTTT |
| 5 | Spartak Kostroma | 29 | 11 | 11 | 7 | 41 | 36 | 5 | 44 | HBTTB |
| 6 | KamAZ | 29 | 9 | 13 | 7 | 41 | 30 | 11 | 40 | THHHB |
| 7 | Yenisey Krasnoyarsk | 29 | 10 | 10 | 9 | 30 | 32 | -2 | 40 | TTBTT |
| 8 | Chelyabinsk | 29 | 9 | 12 | 8 | 37 | 34 | 3 | 39 | BBHHB |
| 9 | Shinnik Yaroslavl | 29 | 9 | 12 | 8 | 25 | 23 | 2 | 39 | HHHTT |
| 10 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 29 | 9 | 12 | 8 | 34 | 33 | 1 | 39 | HBBHT |
| 11 | Torpedo Moscow | 29 | 10 | 8 | 11 | 31 | 34 | -3 | 38 | TTHHT |
| 12 | Arsenal Tula | 29 | 8 | 12 | 9 | 38 | 36 | 2 | 36 | TTBHB |
| 13 | SKA Khabarovsk | 29 | 8 | 11 | 10 | 32 | 39 | -7 | 35 | BBHHB |
| 14 | Volga Ulyanovsk | 29 | 8 | 8 | 13 | 31 | 41 | -10 | 32 | BTHBH |
| 15 | Ufa | 29 | 7 | 10 | 12 | 30 | 35 | -5 | 31 | TBHHT |
| 16 | Chernomorets Novorossiysk | 29 | 7 | 8 | 14 | 32 | 40 | -8 | 29 | BBHBB |
| 17 | Chayka Pesch | 29 | 5 | 7 | 17 | 28 | 63 | -35 | 22 | BTBBT |
| 18 | Sokol Saratov | 29 | 2 | 10 | 17 | 12 | 39 | -27 | 16 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fakel Voronezh | 14 | 10 | 3 | 1 | 19 | 6 | 13 | 33 | TTHHB |
| 2 | Rodina Moskva | 15 | 8 | 6 | 1 | 25 | 10 | 15 | 30 | HTTTH |
| 3 | Rotor Volgograd | 14 | 9 | 2 | 3 | 21 | 8 | 13 | 29 | BHTTT |
| 4 | Ural Yekaterinburg | 14 | 8 | 4 | 2 | 26 | 11 | 15 | 28 | HTBTH |
| 5 | Shinnik Yaroslavl | 15 | 7 | 5 | 3 | 17 | 9 | 8 | 26 | HTHHT |
| 6 | Ufa | 15 | 7 | 5 | 3 | 21 | 14 | 7 | 26 | BTTHT |
| 7 | Chelyabinsk | 14 | 6 | 7 | 1 | 24 | 15 | 9 | 25 | HHBHH |
| 8 | Yenisey Krasnoyarsk | 15 | 6 | 5 | 4 | 11 | 10 | 1 | 23 | HHTTT |
| 9 | Torpedo Moscow | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 | 18 | 4 | 22 | BTTHT |
| 10 | KamAZ | 14 | 5 | 6 | 3 | 26 | 15 | 11 | 21 | HHHTH |
| 11 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 15 | 5 | 6 | 4 | 14 | 16 | -2 | 21 | TTHBT |
| 12 | Chernomorets Novorossiysk | 14 | 6 | 2 | 6 | 19 | 19 | 0 | 20 | TBTBB |
| 13 | Spartak Kostroma | 14 | 4 | 7 | 3 | 16 | 15 | 1 | 19 | BHHHT |
| 14 | SKA Khabarovsk | 15 | 4 | 7 | 4 | 16 | 17 | -1 | 19 | HHBHB |
| 15 | Volga Ulyanovsk | 14 | 5 | 3 | 6 | 17 | 19 | -2 | 18 | THHTB |
| 16 | Arsenal Tula | 14 | 3 | 7 | 4 | 19 | 18 | 1 | 16 | HHBTB |
| 17 | Sokol Saratov | 15 | 2 | 6 | 7 | 8 | 20 | -12 | 12 | BBBBB |
| 18 | Chayka Pesch | 15 | 3 | 3 | 9 | 14 | 32 | -18 | 12 | BTTBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva | 14 | 7 | 5 | 2 | 23 | 14 | 9 | 26 | HTHTT |
| 2 | Fakel Voronezh | 15 | 8 | 2 | 5 | 16 | 12 | 4 | 26 | TBTTB |
| 3 | Spartak Kostroma | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 | 21 | 4 | 25 | HHBTB |
| 4 | Ural Yekaterinburg | 15 | 7 | 3 | 5 | 18 | 16 | 2 | 24 | HBHBT |
| 5 | Arsenal Tula | 15 | 5 | 5 | 5 | 19 | 18 | 1 | 20 | HBTHB |
| 6 | Rotor Volgograd | 15 | 4 | 7 | 4 | 17 | 15 | 2 | 19 | HHHTT |
| 7 | KamAZ | 15 | 4 | 7 | 4 | 15 | 15 | 0 | 19 | HBHHB |
| 8 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 14 | 4 | 6 | 4 | 20 | 17 | 3 | 18 | HBTBH |
| 9 | Yenisey Krasnoyarsk | 14 | 4 | 5 | 5 | 19 | 22 | -3 | 17 | HHTBT |
| 10 | SKA Khabarovsk | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 | 22 | -6 | 16 | TTBBH |
| 11 | Torpedo Moscow | 14 | 4 | 4 | 6 | 9 | 16 | -7 | 16 | BTTTH |
| 12 | Chelyabinsk | 15 | 3 | 5 | 7 | 13 | 19 | -6 | 14 | BTHBB |
| 13 | Volga Ulyanovsk | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 | 22 | -8 | 14 | HTBHH |
| 14 | Shinnik Yaroslavl | 14 | 2 | 7 | 5 | 8 | 14 | -6 | 13 | BBHHT |
| 15 | Chayka Pesch | 14 | 2 | 4 | 8 | 14 | 31 | -17 | 10 | BBHBB |
| 16 | Chernomorets Novorossiysk | 15 | 1 | 6 | 8 | 13 | 21 | -8 | 9 | HHBHB |
| 17 | Ufa | 14 | 0 | 5 | 9 | 9 | 21 | -12 | 5 | HBBBH |
| 18 | Sokol Saratov | 14 | 0 | 4 | 10 | 4 | 19 | -15 | 4 | HBBBB |
BXH giải Hạng nhất Nga 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 07:09 20/4.
