Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Nga tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Nga hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng 1 Nga trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng nhất Nga tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng nhất Nga đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng nhất Nga hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Nga trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng nhất Nga đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng 1 Nga tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng nhất Nga trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Nga hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Nga mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng nhất Nga trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Nga hôm nay
BXH Hạng nhất Nga 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva | 34 | 19 | 11 | 4 | 58 | 28 | 30 | 68 | BTTTT |
| 2 | Fakel Voronezh | 34 | 20 | 8 | 6 | 44 | 22 | 22 | 68 | HHTHT |
| 3 | Ural Yekaterinburg | 34 | 18 | 7 | 9 | 51 | 31 | 20 | 61 | TTBTB |
| 4 | Rotor Volgograd | 34 | 15 | 11 | 8 | 47 | 26 | 21 | 56 | THHBT |
| 5 | KamAZ | 34 | 12 | 13 | 9 | 46 | 34 | 12 | 49 | TTTBB |
| 6 | Spartak Kostroma | 34 | 12 | 13 | 9 | 46 | 41 | 5 | 49 | THBHB |
| 7 | Yenisey Krasnoyarsk | 34 | 13 | 10 | 11 | 37 | 35 | 2 | 49 | TTBTB |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 34 | 11 | 15 | 8 | 34 | 28 | 6 | 48 | HTTHH |
| 9 | Torpedo Moscow | 34 | 12 | 10 | 12 | 37 | 39 | -2 | 46 | BHTHT |
| 10 | Chelyabinsk | 34 | 10 | 14 | 10 | 42 | 40 | 2 | 44 | HBTBH |
| 11 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 34 | 10 | 13 | 11 | 40 | 41 | -1 | 43 | TBBHB |
| 12 | Arsenal Tula | 34 | 8 | 15 | 11 | 42 | 44 | -2 | 39 | HHHBB |
| 13 | SKA Khabarovsk | 33 | 9 | 12 | 12 | 34 | 45 | -11 | 39 | BBBHT |
| 14 | Ufa | 33 | 9 | 10 | 14 | 32 | 37 | -5 | 37 | TBBTT |
| 15 | Volga Ulyanovsk | 34 | 9 | 10 | 15 | 35 | 48 | -13 | 37 | THBHB |
| 16 | Chernomorets Novorossiysk | 34 | 9 | 8 | 17 | 37 | 49 | -12 | 35 | BBBTT |
| 17 | Sokol Saratov | 34 | 5 | 11 | 18 | 16 | 44 | -28 | 26 | BTTHT |
| 18 | Chayka Pesch | 34 | 5 | 7 | 22 | 30 | 76 | -46 | 22 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fakel Voronezh | 17 | 11 | 5 | 1 | 23 | 8 | 15 | 38 | HBHTH |
| 2 | Rotor Volgograd | 17 | 11 | 3 | 3 | 28 | 8 | 20 | 36 | TTTHT |
| 3 | Rodina Moskva | 17 | 10 | 6 | 1 | 28 | 10 | 18 | 36 | TTHTT |
| 4 | Ural Yekaterinburg | 17 | 10 | 4 | 3 | 30 | 12 | 18 | 34 | THTBT |
| 5 | Shinnik Yaroslavl | 17 | 8 | 6 | 3 | 21 | 10 | 11 | 30 | HHTTH |
| 6 | Chelyabinsk | 17 | 7 | 8 | 2 | 29 | 19 | 10 | 29 | HHBTH |
| 7 | Ufa | 17 | 8 | 5 | 4 | 22 | 15 | 7 | 29 | THTBT |
| 8 | Yenisey Krasnoyarsk | 17 | 8 | 5 | 4 | 14 | 10 | 4 | 29 | TTTTT |
| 9 | KamAZ | 17 | 7 | 6 | 4 | 30 | 17 | 13 | 27 | THTTB |
| 10 | Torpedo Moscow | 17 | 7 | 5 | 5 | 25 | 20 | 5 | 26 | THTHT |
| 11 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 17 | 6 | 7 | 4 | 20 | 18 | 2 | 25 | HBTTH |
| 12 | Spartak Kostroma | 17 | 5 | 8 | 4 | 20 | 17 | 3 | 23 | HTTHB |
| 13 | Chernomorets Novorossiysk | 17 | 7 | 2 | 8 | 22 | 24 | -2 | 23 | BBBBT |
| 14 | SKA Khabarovsk | 16 | 5 | 7 | 4 | 18 | 17 | 1 | 22 | HBHBT |
| 15 | Volga Ulyanovsk | 17 | 6 | 3 | 8 | 19 | 24 | -5 | 21 | TBTBB |
| 16 | Arsenal Tula | 17 | 3 | 9 | 5 | 22 | 24 | -2 | 18 | TBHHB |
| 17 | Sokol Saratov | 17 | 2 | 7 | 8 | 9 | 25 | -16 | 13 | BBBBH |
| 18 | Chayka Pesch | 17 | 3 | 3 | 11 | 14 | 36 | -22 | 12 | TBTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva | 17 | 9 | 5 | 3 | 30 | 18 | 12 | 32 | TTBTT |
| 2 | Fakel Voronezh | 17 | 9 | 3 | 5 | 21 | 14 | 7 | 30 | TTBHT |
| 3 | Ural Yekaterinburg | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 19 | 2 | 27 | HBTTB |
| 4 | Spartak Kostroma | 17 | 7 | 5 | 5 | 26 | 24 | 2 | 26 | BTBBH |
| 5 | KamAZ | 17 | 5 | 7 | 5 | 16 | 17 | -1 | 22 | HHBTB |
| 6 | Arsenal Tula | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 20 | 0 | 21 | THBHB |
| 7 | Rotor Volgograd | 17 | 4 | 8 | 5 | 19 | 18 | 1 | 20 | HTTHB |
| 8 | Yenisey Krasnoyarsk | 17 | 5 | 5 | 7 | 23 | 25 | -2 | 20 | BTTBB |
| 9 | Torpedo Moscow | 17 | 5 | 5 | 7 | 12 | 19 | -7 | 20 | THBTH |
| 10 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 17 | 4 | 6 | 7 | 20 | 23 | -3 | 18 | BHBBB |
| 11 | Shinnik Yaroslavl | 17 | 3 | 9 | 5 | 13 | 18 | -5 | 18 | HTHTH |
| 12 | SKA Khabarovsk | 17 | 4 | 5 | 8 | 16 | 28 | -12 | 17 | BHBBH |
| 13 | Volga Ulyanovsk | 17 | 3 | 7 | 7 | 16 | 24 | -8 | 16 | BHHHH |
| 14 | Chelyabinsk | 17 | 3 | 6 | 8 | 13 | 21 | -8 | 15 | HBBHB |
| 15 | Sokol Saratov | 17 | 3 | 4 | 10 | 7 | 19 | -12 | 13 | BBTTT |
| 16 | Chernomorets Novorossiysk | 17 | 2 | 6 | 9 | 15 | 25 | -10 | 12 | BHBBT |
| 17 | Chayka Pesch | 17 | 2 | 4 | 11 | 16 | 40 | -24 | 10 | BBBBB |
| 18 | Ufa | 16 | 1 | 5 | 10 | 10 | 22 | -12 | 8 | BBHBT |
BXH giải Hạng nhất Nga 2025/2026 vòng 33 cập nhật lúc 01:20 17/5.
