Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Nga tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Hạng nhất Nga hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Nga 1 trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng 1 Nga tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng nhất Nga đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng nhất Nga hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Nga trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng nhất Nga đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Nga 1 tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng nhất Nga trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Nga hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Nga mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng nhất Nga trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Nga hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
17:00Ural Yekaterinburg? - ?UfaVòng 28
-
19:00Volga Ulyanovsk? - ?Shinnik YaroslavlVòng 28
-
20:30Torpedo Moscow? - ?Arsenal TulaVòng 28
-
21:00Rotor Volgograd? - ?Sokol SaratovVòng 28
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
23:45Fakel Voronezh? - ?Rodina MoskvaVòng 28
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
19:00Yenisey Krasnoyarsk? - ?ChelyabinskVòng 29
-
22:00Torpedo Moscow? - ?KamAZVòng 29
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
14:00SKA Khabarovsk? - ?Rotor VolgogradVòng 29
-
17:30Sokol Saratov? - ?Ural YekaterinburgVòng 29
-
19:00Ufa? - ?Chernomorets NovorossiyskVòng 29
BXH Hạng nhất Nga 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fakel Voronezh | 27 | 18 | 5 | 4 | 34 | 13 | 21 | 59 | HBHTT |
| 2 | Rodina Moskva | 27 | 14 | 10 | 3 | 45 | 23 | 22 | 52 | THTTT |
| 3 | Ural Yekaterinburg | 27 | 14 | 6 | 7 | 41 | 27 | 14 | 48 | HTBBT |
| 4 | Spartak Kostroma | 28 | 11 | 11 | 6 | 40 | 33 | 7 | 44 | HHBTT |
| 5 | Rotor Volgograd | 27 | 11 | 9 | 7 | 35 | 22 | 13 | 42 | HHTTT |
| 6 | KamAZ | 28 | 9 | 13 | 6 | 41 | 28 | 13 | 40 | HTHHH |
| 7 | Chelyabinsk | 28 | 9 | 12 | 7 | 37 | 31 | 6 | 39 | HBBHH |
| 8 | Yenisey Krasnoyarsk | 28 | 9 | 10 | 9 | 27 | 32 | -5 | 37 | HTTBT |
| 9 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 28 | 8 | 12 | 8 | 31 | 32 | -1 | 36 | THBBH |
| 10 | Arsenal Tula | 27 | 8 | 11 | 8 | 37 | 33 | 4 | 35 | BBTTB |
| 11 | SKA Khabarovsk | 28 | 8 | 11 | 9 | 31 | 37 | -6 | 35 | HBBHH |
| 12 | Torpedo Moscow | 27 | 9 | 7 | 11 | 28 | 33 | -5 | 34 | BTTTH |
| 13 | Shinnik Yaroslavl | 27 | 7 | 12 | 8 | 22 | 23 | -1 | 33 | THHHH |
| 14 | Volga Ulyanovsk | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | 40 | -9 | 31 | THBTH |
| 15 | Chernomorets Novorossiysk | 28 | 7 | 8 | 13 | 32 | 39 | -7 | 29 | HBBHB |
| 16 | Ufa | 27 | 6 | 9 | 12 | 29 | 35 | -6 | 27 | BTTBH |
| 17 | FK Chayka Pesch | 28 | 4 | 7 | 17 | 26 | 63 | -37 | 19 | HBTBB |
| 18 | Sokol Saratov | 27 | 2 | 10 | 15 | 12 | 35 | -23 | 16 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fakel Voronezh | 13 | 10 | 3 | 0 | 18 | 3 | 15 | 33 | TTTHH |
| 2 | Rodina Moskva | 14 | 8 | 5 | 1 | 25 | 10 | 15 | 29 | HHTTT |
| 3 | Ural Yekaterinburg | 13 | 8 | 3 | 2 | 26 | 11 | 15 | 27 | THTBT |
| 4 | Rotor Volgograd | 13 | 8 | 2 | 3 | 20 | 8 | 12 | 26 | TBHTT |
| 5 | Chelyabinsk | 14 | 6 | 7 | 1 | 24 | 15 | 9 | 25 | HHBHH |
| 6 | Ufa | 14 | 6 | 5 | 3 | 20 | 14 | 6 | 23 | BBTTH |
| 7 | Shinnik Yaroslavl | 14 | 6 | 5 | 3 | 15 | 9 | 6 | 23 | THTHH |
| 8 | KamAZ | 14 | 5 | 6 | 3 | 26 | 15 | 11 | 21 | HHHTH |
| 9 | Chernomorets Novorossiysk | 14 | 6 | 2 | 6 | 19 | 19 | 0 | 20 | TBTBB |
| 10 | Yenisey Krasnoyarsk | 14 | 5 | 5 | 4 | 8 | 10 | -2 | 20 | HHHTT |
| 11 | Spartak Kostroma | 14 | 4 | 7 | 3 | 16 | 15 | 1 | 19 | BHHHT |
| 12 | SKA Khabarovsk | 14 | 4 | 7 | 3 | 15 | 15 | 0 | 19 | BHHBH |
| 13 | Torpedo Moscow | 13 | 5 | 3 | 5 | 19 | 17 | 2 | 18 | HTBTT |
| 14 | Volga Ulyanovsk | 13 | 5 | 3 | 5 | 17 | 18 | -1 | 18 | BTHHT |
| 15 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 14 | 4 | 6 | 4 | 11 | 15 | -4 | 18 | HTTHB |
| 16 | Arsenal Tula | 14 | 3 | 7 | 4 | 19 | 18 | 1 | 16 | HHBTB |
| 17 | Sokol Saratov | 14 | 2 | 6 | 6 | 8 | 17 | -9 | 12 | BBBBB |
| 18 | FK Chayka Pesch | 14 | 2 | 3 | 9 | 12 | 32 | -20 | 9 | HBTTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fakel Voronezh | 14 | 8 | 2 | 4 | 16 | 10 | 6 | 26 | TTBTT |
| 2 | Spartak Kostroma | 14 | 7 | 4 | 3 | 24 | 18 | 6 | 25 | BHHBT |
| 3 | Rodina Moskva | 13 | 6 | 5 | 2 | 20 | 13 | 7 | 23 | THTHT |
| 4 | Ural Yekaterinburg | 14 | 6 | 3 | 5 | 15 | 16 | -1 | 21 | BHBHB |
| 5 | Arsenal Tula | 13 | 5 | 4 | 4 | 18 | 15 | 3 | 19 | TTHBT |
| 6 | KamAZ | 14 | 4 | 7 | 3 | 15 | 13 | 2 | 19 | HHBHH |
| 7 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 14 | 4 | 6 | 4 | 20 | 17 | 3 | 18 | HBTBH |
| 8 | Yenisey Krasnoyarsk | 14 | 4 | 5 | 5 | 19 | 22 | -3 | 17 | HHTBT |
| 9 | Rotor Volgograd | 14 | 3 | 7 | 4 | 15 | 14 | 1 | 16 | BHHHT |
| 10 | SKA Khabarovsk | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 | 22 | -6 | 16 | TTBBH |
| 11 | Torpedo Moscow | 14 | 4 | 4 | 6 | 9 | 16 | -7 | 16 | BTTTH |
| 12 | Chelyabinsk | 14 | 3 | 5 | 6 | 13 | 16 | -3 | 14 | TBTHB |
| 13 | Volga Ulyanovsk | 14 | 3 | 4 | 7 | 14 | 22 | -8 | 13 | BHTBH |
| 14 | Shinnik Yaroslavl | 13 | 1 | 7 | 5 | 7 | 14 | -7 | 10 | BBBHH |
| 15 | FK Chayka Pesch | 14 | 2 | 4 | 8 | 14 | 31 | -17 | 10 | BBHBB |
| 16 | Chernomorets Novorossiysk | 14 | 1 | 6 | 7 | 13 | 20 | -7 | 9 | BHHBH |
| 17 | Ufa | 13 | 0 | 4 | 9 | 9 | 21 | -12 | 4 | BHBBB |
| 18 | Sokol Saratov | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 | 18 | -14 | 4 | HHBBB |
BXH giải Hạng nhất Nga 2025/2026 vòng 28 cập nhật lúc 03:57 12/4.
