U19 Nga 2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG U19 Nga mới nhất
Xem kết quả U19 Nga hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ VĐQG U19 Nga, kqbd Vô Địch Quốc Gia U19 Nga trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá U19 Nga hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 7): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Nga mới nhất trong khuôn khổ giải U19 Nga mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Nga mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng U19 Nga 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá U19 Nga còn có tên Tiếng Anh là: Russia Youth Championship League. Livescore bdkq Nga hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Russia Youth Championship League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH U19 Nga mùa 2026 vòng 6 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia U19 Nga tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 6): xem kq bd Nga online và tỷ số U19 Nga trực tuyến, tt kq bd hn giải VĐQG U19 Nga mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 7 U19 Nga tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin U19 Nga hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG U19 Nga theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả U19 Nga hôm nay
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
21:00U19 Zenit Saint Petersburg1 - 1U19 UralVòng 6
-
19:00U19 CSKA Moscow2 - 3U19 Almaz AnteyVòng 6
-
19:00U19 Rostov3 - 1U19 Dinamo MakhachkalaVòng 6
-
19:00U19 Krasnodar5 - 1U19 Rubin KazanVòng 6
-
19:00U19 Rodina Moscow0 - 0U19 Spartak MoscowVòng 6
-
17:00U19 Chertanovo Moscow2 - 2U19 Lokomotiv MoscowVòng 6
-
17:00U19 Akademiya Konoplev3 - 2U19 Dinamo MoscowVòng 6
-
16:00U19 Fakel1 - 2U19 Pari Nizhny NovgorodVòng 6
- Thứ sáu, ngày 10/4/2026
-
21:00U19 Lokomotiv Moscow4 - 4U19 CSKA MoscowVòng 5
-
19:00U19 Dinamo Makhachkala1 - 2U19 Rodina MoscowVòng 5
BXH U19 Nga 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Krasnodar | 6 | 5 | 0 | 1 | 20 | 9 | 11 | 15 | TTTTT |
| 2 | U19 Zenit Saint Petersburg | 6 | 4 | 1 | 1 | 21 | 10 | 11 | 13 | TTBTH |
| 3 | U19 CSKA Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 9 | 10 | 13 | TTTHB |
| 4 | U19 Lokomotiv Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 22 | 12 | 10 | 12 | TTTHH |
| 5 | U19 Spartak Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 3 | 11 | HTBTH |
| 6 | U19 Dinamo Moscow | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 10 | HBTTB |
| 7 | U19 Rodina Moscow | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 | BBTTH |
| 8 | U19 Almaz Antey | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 8 | HTBBT |
| 9 | U19 Akademiya Konoplev | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 11 | -3 | 8 | HBHBT |
| 10 | U19 Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 14 | -3 | 7 | BBHTT |
| 11 | U19 Fakel | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 14 | -4 | 6 | BBBTB |
| 12 | U19 Chertanovo Moscow | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 10 | -6 | 5 | BTHBH |
| 13 | U19 Ural | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 10 | -7 | 5 | BTHBH |
| 14 | U19 Pari Nizhny Novgorod | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 14 | -6 | 4 | BBHBT |
| 15 | U19 Dinamo Makhachkala | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 11 | -6 | 3 | BTBBB |
| 16 | U19 Rubin Kazan | 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 16 | -10 | 1 | BHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Zenit Saint Petersburg | 4 | 3 | 1 | 0 | 15 | 6 | 9 | 10 | TTTH |
| 2 | U19 Krasnodar | 4 | 3 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 9 | BTTT |
| 3 | U19 Spartak Moscow | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 5 | 5 | 9 | TTT |
| 4 | U19 Lokomotiv Moscow | 4 | 2 | 2 | 0 | 15 | 8 | 7 | 8 | HTTH |
| 5 | U19 Akademiya Konoplev | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 1 | 5 | HHT |
| 6 | U19 Chertanovo Moscow | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | TH |
| 7 | U19 Dinamo Moscow | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | HT |
| 8 | U19 Rodina Moscow | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 | BTH |
| 9 | U19 Rostov | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 4 | BBHT |
| 10 | U19 CSKA Moscow | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 3 | TB |
| 11 | U19 Dinamo Makhachkala | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8 | -4 | 3 | BTBB |
| 12 | U19 Ural | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 8 | -6 | 3 | BTB |
| 13 | U19 Rubin Kazan | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 1 | BBHB |
| 14 | U19 Fakel | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 15 | U19 Almaz Antey | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 16 | U19 Pari Nizhny Novgorod | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 9 | -6 | 0 | BBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 CSKA Moscow | 4 | 3 | 1 | 0 | 15 | 6 | 9 | 10 | TTTH |
| 2 | U19 Almaz Antey | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 7 | 1 | 8 | HHTBT |
| 3 | U19 Krasnodar | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 4 | 6 | TT |
| 4 | U19 Rodina Moscow | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | TBT |
| 5 | U19 Dinamo Moscow | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 9 | -1 | 6 | TBTB |
| 6 | U19 Fakel | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 12 | -3 | 6 | TBBBT |
| 7 | U19 Lokomotiv Moscow | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 3 | 4 | TH |
| 8 | U19 Pari Nizhny Novgorod | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | BHT |
| 9 | U19 Zenit Saint Petersburg | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 3 | TB |
| 10 | U19 Rostov | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 6 | -1 | 3 | BT |
| 11 | U19 Akademiya Konoplev | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 3 | TBB |
| 12 | U19 Ural | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 | BHH |
| 13 | U19 Spartak Moscow | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | -2 | 2 | HBH |
| 14 | U19 Chertanovo Moscow | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 8 | -7 | 1 | BHB |
| 15 | U19 Dinamo Makhachkala | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 16 | U19 Rubin Kazan | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 8 | -6 | 0 | BB |
BXH giải U19 Nga 2026 vòng 6 cập nhật lúc 09:36 24/4.
Lịch thi đấu U19 Nga mới nhất
- Thứ sáu, ngày 24/4/2026
-
15:00U19 Ural? - ?U19 Akademiya KonoplevVòng 7
-
17:00U19 Almaz Antey? - ?U19 Chertanovo MoscowVòng 7
-
17:00U19 Dinamo Moscow? - ?U19 FakelVòng 7
-
17:00U19 Pari Nizhny Novgorod? - ?U19 CSKA MoscowVòng 7
-
19:00U19 Dinamo Makhachkala? - ?U19 KrasnodarVòng 7
-
19:00U19 Lokomotiv Moscow? - ?U19 Rodina MoscowVòng 7
-
19:00U19 Rubin Kazan? - ?U19 Zenit Saint PetersburgVòng 7
-
21:00U19 Spartak Moscow? - ?U19 RostovVòng 7
- Thứ sáu, ngày 1/5/2026
-
13:30U19 Ural? - ?U19 Rubin KazanVòng 8
-
16:00U19 Fakel? - ?U19 Akademiya KonoplevVòng 8
