Tỷ số trực tuyến U19 Nga tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến U19 Nga hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VĐQG U19 Nga trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia U19 Nga tối nay: danh sách các trận bóng đá U19 Nga đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số U19 Nga hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Nga trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến U19 Nga đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VĐQG U19 Nga tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá U19 Nga trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Nga hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá U19 Nga mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá U19 Nga trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến U19 Nga hôm nay
- Thứ sáu, ngày 24/4/2026
-
15:00U19 Ural? - ?U19 Akademiya KonoplevVòng 7
-
17:00U19 Almaz Antey? - ?U19 Chertanovo MoscowVòng 7
-
17:00U19 Dinamo Moscow? - ?U19 FakelVòng 7
-
17:00U19 Pari Nizhny Novgorod? - ?U19 CSKA MoscowVòng 7
-
19:00U19 Dinamo Makhachkala? - ?U19 KrasnodarVòng 7
-
19:00U19 Lokomotiv Moscow? - ?U19 Rodina MoscowVòng 7
-
19:00U19 Rubin Kazan? - ?U19 Zenit Saint PetersburgVòng 7
-
21:00U19 Spartak Moscow? - ?U19 RostovVòng 7
- Thứ sáu, ngày 1/5/2026
-
13:30U19 Ural? - ?U19 Rubin KazanVòng 8
-
16:00U19 Fakel? - ?U19 Akademiya KonoplevVòng 8
BXH U19 Nga 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Krasnodar | 6 | 5 | 0 | 1 | 20 | 9 | 11 | 15 | TTTTT |
| 2 | U19 Zenit Saint Petersburg | 6 | 4 | 1 | 1 | 21 | 10 | 11 | 13 | TTBTH |
| 3 | U19 CSKA Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 9 | 10 | 13 | TTTHB |
| 4 | U19 Lokomotiv Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 22 | 12 | 10 | 12 | TTTHH |
| 5 | U19 Spartak Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 3 | 11 | HTBTH |
| 6 | U19 Dinamo Moscow | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 10 | HBTTB |
| 7 | U19 Rodina Moscow | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 | BBTTH |
| 8 | U19 Almaz Antey | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 8 | HTBBT |
| 9 | U19 Akademiya Konoplev | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 11 | -3 | 8 | HBHBT |
| 10 | U19 Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 14 | -3 | 7 | BBHTT |
| 11 | U19 Fakel | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 14 | -4 | 6 | BBBTB |
| 12 | U19 Chertanovo Moscow | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 10 | -6 | 5 | BTHBH |
| 13 | U19 Ural | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 10 | -7 | 5 | BTHBH |
| 14 | U19 Pari Nizhny Novgorod | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 14 | -6 | 4 | BBHBT |
| 15 | U19 Dinamo Makhachkala | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 11 | -6 | 3 | BTBBB |
| 16 | U19 Rubin Kazan | 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 16 | -10 | 1 | BHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Zenit Saint Petersburg | 4 | 3 | 1 | 0 | 15 | 6 | 9 | 10 | TTTH |
| 2 | U19 Krasnodar | 4 | 3 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 9 | BTTT |
| 3 | U19 Spartak Moscow | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 5 | 5 | 9 | TTT |
| 4 | U19 Lokomotiv Moscow | 4 | 2 | 2 | 0 | 15 | 8 | 7 | 8 | HTTH |
| 5 | U19 Akademiya Konoplev | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 1 | 5 | HHT |
| 6 | U19 Chertanovo Moscow | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | TH |
| 7 | U19 Dinamo Moscow | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | HT |
| 8 | U19 Rodina Moscow | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 | BTH |
| 9 | U19 Rostov | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 4 | BBHT |
| 10 | U19 CSKA Moscow | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 3 | TB |
| 11 | U19 Dinamo Makhachkala | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8 | -4 | 3 | BTBB |
| 12 | U19 Ural | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 8 | -6 | 3 | BTB |
| 13 | U19 Rubin Kazan | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 1 | BBHB |
| 14 | U19 Fakel | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 15 | U19 Almaz Antey | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 16 | U19 Pari Nizhny Novgorod | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 9 | -6 | 0 | BBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 CSKA Moscow | 4 | 3 | 1 | 0 | 15 | 6 | 9 | 10 | TTTH |
| 2 | U19 Almaz Antey | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 7 | 1 | 8 | HHTBT |
| 3 | U19 Krasnodar | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 4 | 6 | TT |
| 4 | U19 Rodina Moscow | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | TBT |
| 5 | U19 Dinamo Moscow | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 9 | -1 | 6 | TBTB |
| 6 | U19 Fakel | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 12 | -3 | 6 | TBBBT |
| 7 | U19 Lokomotiv Moscow | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 3 | 4 | TH |
| 8 | U19 Pari Nizhny Novgorod | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | BHT |
| 9 | U19 Zenit Saint Petersburg | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 3 | TB |
| 10 | U19 Rostov | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 6 | -1 | 3 | BT |
| 11 | U19 Akademiya Konoplev | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 3 | TBB |
| 12 | U19 Ural | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 | BHH |
| 13 | U19 Spartak Moscow | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | -2 | 2 | HBH |
| 14 | U19 Chertanovo Moscow | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 8 | -7 | 1 | BHB |
| 15 | U19 Dinamo Makhachkala | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 16 | U19 Rubin Kazan | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 8 | -6 | 0 | BB |
BXH giải U19 Nga 2026 vòng 6 cập nhật lúc 09:36 24/4.
