Ngoại Hạng Nga nữ 2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG Nga nữ mới nhất
Xem kết quả Ngoại Hạng Nga nữ hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ VĐQG Nga nữ, kqbd Vô địch Quốc Gia nữ Nga trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Nga nữ hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 8): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Nga mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng Nga nữ mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Nga mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Nga nữ 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Nga nữ còn có tên Tiếng Anh là: Russia Women's Premier League. BXH bóng đá VĐQG Nga nữ 2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Ngoại Hạng Nga nữ mùa 2026 vòng 7 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Nga hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Russia Women's Premier League tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Quốc Gia nữ Nga tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 7). Xem kq bd Nga online và tỷ số Ngoại Hạng Nga nữ trực tuyến, tt kq bd hn giải VĐQG Nga nữ mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 8 Ngoại Hạng Nga nữ tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng Nga nữ hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG Nga nữ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng Nga nữ hôm nay
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
21:30Nữ Krasnodar2 - 0Nữ RostovVòng 8
-
20:00Nữ Rubin Kazan2 - 1Nữ Dynamo MoscowVòng 8
-
19:15Nữ Zenit Saint Petersburg1 - 1Nữ Spartak MoscowVòng 8
-
17:00Nữ Lokomotiv Moscow3 - 0Nữ Yenisey KrasnoyarskVòng 8
-
17:00Nữ Ryazan VDV1 - 4Nữ Chertanovo MoscowVòng 8
-
16:00Nữ Krylya Sovetov Samara2 - 0Nữ Zvezda 2005 PermVòng 8
- Chủ nhật, ngày 10/5/2026
-
23:00Nữ Krasnodar1 - 3Nữ Chertanovo MoscowVòng 7
-
21:00Nữ Zenit Saint Petersburg3 - 0Nữ Rubin KazanVòng 7
-
19:00Nữ Spartak Moscow2 - 0Nữ RostovVòng 7
-
18:00Nữ Dynamo Moscow0 - 1Nữ Krylya Sovetov SamaraVòng 7
BXH Ngoại Hạng Nga nữ 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Zenit Saint Petersburg | 7 | 6 | 1 | 0 | 18 | 2 | 16 | 19 | TTTTH |
| 2 | Nữ CSKA Moscow | 7 | 6 | 0 | 1 | 20 | 3 | 17 | 18 | TTBTT |
| 3 | Nữ Spartak Moscow | 7 | 5 | 2 | 0 | 18 | 5 | 13 | 17 | HTTTH |
| 4 | Nữ Lokomotiv Moscow | 7 | 5 | 1 | 1 | 18 | 4 | 14 | 16 | BTTTT |
| 5 | Nữ Krylya Sovetov Samara | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 11 | -1 | 16 | BTHTT |
| 6 | Nữ Rubin Kazan | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 9 | 1 | 10 | TBHBT |
| 7 | Nữ Chertanovo Moscow | 8 | 3 | 0 | 5 | 10 | 12 | -2 | 9 | BTBTT |
| 8 | Nữ Zvezda 2005 Perm | 7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 11 | -5 | 9 | TTBBB |
| 9 | Nữ Krasnodar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 10 | -2 | 8 | BBHBT |
| 10 | Nữ Dynamo Moscow | 7 | 2 | 0 | 5 | 3 | 9 | -6 | 6 | BBTBB |
| 11 | Nữ Ryazan VDV | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 19 | -13 | 5 | TBHBB |
| 12 | Nữ Rostov | 8 | 1 | 0 | 7 | 2 | 19 | -17 | 3 | BTBBB |
| 13 | Nữ Yenisey Krasnoyarsk | 7 | 0 | 1 | 6 | 3 | 18 | -15 | 1 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Lokomotiv Moscow | 5 | 4 | 1 | 0 | 15 | 2 | 13 | 13 | HTTTT |
| 2 | Nữ CSKA Moscow | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 1 | 10 | 12 | TTTT |
| 3 | Nữ Zenit Saint Petersburg | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 10 | TTTH |
| 4 | Nữ Krylya Sovetov Samara | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 9 | TTT |
| 5 | Nữ Rubin Kazan | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 1 | 5 | 8 | HTHT |
| 6 | Nữ Spartak Moscow | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 7 | THT |
| 7 | Nữ Zvezda 2005 Perm | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | TTB |
| 8 | Nữ Krasnodar | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 0 | 6 | TBBT |
| 9 | Nữ Ryazan VDV | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 4 | TBHB |
| 10 | Nữ Yenisey Krasnoyarsk | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 10 | -8 | 1 | BHBB |
| 11 | Nữ Chertanovo Moscow | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | -5 | 0 | BBBB |
| 12 | Nữ Dynamo Moscow | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | -5 | 0 | BBB |
| 13 | Nữ Rostov | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 9 | -9 | 0 | BBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Spartak Moscow | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 3 | 8 | 10 | TTTH |
| 2 | Nữ Zenit Saint Petersburg | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 0 | 8 | 9 | TTT |
| 3 | Nữ Chertanovo Moscow | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 6 | 3 | 9 | BTTT |
| 4 | Nữ Krylya Sovetov Samara | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 11 | -7 | 7 | TBBHT |
| 5 | Nữ CSKA Moscow | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 6 | TBT |
| 6 | Nữ Dynamo Moscow | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 6 | TBTB |
| 7 | Nữ Lokomotiv Moscow | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | BT |
| 8 | Nữ Zvezda 2005 Perm | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | -6 | 3 | BTBB |
| 9 | Nữ Rostov | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 10 | -8 | 3 | BBTBB |
| 10 | Nữ Krasnodar | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | -2 | 2 | HBH |
| 11 | Nữ Rubin Kazan | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 8 | -4 | 2 | HHBB |
| 12 | Nữ Ryazan VDV | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 11 | -10 | 1 | BBHB |
| 13 | Nữ Yenisey Krasnoyarsk | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 | BBB |
BXH giải Ngoại Hạng Nga nữ 2026 vòng 7 cập nhật lúc 23:23 16/5.
Lịch thi đấu Ngoại Hạng Nga nữ mới nhất
- Thứ bảy, ngày 23/5/2026
-
14:30Nữ Zvezda 2005 Perm? - ?Nữ Yenisey KrasnoyarskVòng 9
-
17:00Nữ Dynamo Moscow? - ?Nữ Lokomotiv MoscowVòng 9
-
17:00Nữ Krylya Sovetov Samara? - ?Nữ KrasnodarVòng 9
-
19:30Nữ Chertanovo Moscow? - ?Nữ Zenit Saint PetersburgVòng 9
-
22:00Nữ Ryazan VDV? - ?Nữ CSKA MoscowVòng 9
- Chủ nhật, ngày 24/5/2026
-
19:00Nữ Spartak Moscow? - ?Nữ Rubin KazanVòng 9
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
17:00Nữ Rostov? - ?Nữ Chertanovo MoscowVòng 10
-
17:00Nữ Yenisey Krasnoyarsk? - ?Nữ Dynamo MoscowVòng 10
-
17:00Nữ Krasnodar? - ?Nữ CSKA MoscowVòng 10
-
17:00Nữ Lokomotiv Moscow? - ?Nữ Zenit Saint PetersburgVòng 10
