Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Nga nữ tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Nga nữ hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VĐQG Nga nữ trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Quốc Gia nữ Nga tối nay: danh sách các trận bóng đá Ngoại Hạng Nga nữ đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Ngoại Hạng Nga nữ hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Nga trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Ngoại Hạng Nga nữ đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VĐQG Nga nữ tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Ngoại Hạng Nga nữ trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Nga hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Nga nữ mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Ngoại Hạng Nga nữ trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Nga nữ hôm nay
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
17:00Nữ Rostov? - ?Nữ Chertanovo MoscowVòng 10
-
17:00Nữ Yenisey Krasnoyarsk? - ?Nữ Dynamo MoscowVòng 10
-
17:00Nữ Krasnodar? - ?Nữ CSKA MoscowVòng 10
-
17:00Nữ Lokomotiv Moscow? - ?Nữ Zenit Saint PetersburgVòng 10
-
17:00Nữ Spartak Moscow? - ?Nữ Krylya Sovetov SamaraVòng 10
-
17:00Nữ Zvezda 2005 Perm? - ?Nữ Ryazan VDVVòng 10
- Thứ bảy, ngày 20/6/2026
-
17:00Nữ Zenit Saint Petersburg? - ?Nữ Ryazan VDVVòng 11
-
17:00Nữ Zvezda 2005 Perm? - ?Nữ Spartak MoscowVòng 11
-
17:00Nữ Chertanovo Moscow? - ?Nữ Lokomotiv MoscowVòng 11
-
17:00Nữ Dynamo Moscow? - ?Nữ KrasnodarVòng 11
BXH Ngoại Hạng Nga nữ 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Zenit Saint Petersburg | 8 | 7 | 1 | 0 | 23 | 2 | 21 | 22 | TTTHT |
| 2 | Nữ CSKA Moscow | 8 | 7 | 0 | 1 | 21 | 3 | 18 | 21 | TBTTT |
| 3 | Nữ Lokomotiv Moscow | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 | 4 | 15 | 19 | TTTTT |
| 4 | Nữ Spartak Moscow | 8 | 5 | 3 | 0 | 19 | 6 | 13 | 18 | TTTHH |
| 5 | Nữ Krylya Sovetov Samara | 9 | 5 | 2 | 2 | 11 | 12 | -1 | 17 | THTTH |
| 6 | Nữ Rubin Kazan | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 | 10 | 1 | 11 | BHBTH |
| 7 | Nữ Zvezda 2005 Perm | 8 | 3 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 10 | TBBBH |
| 8 | Nữ Krasnodar | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 9 | BHBTH |
| 9 | Nữ Chertanovo Moscow | 9 | 3 | 0 | 6 | 10 | 17 | -7 | 9 | TBTTB |
| 10 | Nữ Dynamo Moscow | 8 | 2 | 0 | 6 | 3 | 10 | -7 | 6 | BTBBB |
| 11 | Nữ Ryazan VDV | 9 | 1 | 2 | 6 | 6 | 20 | -14 | 5 | BHBBB |
| 12 | Nữ Rostov | 8 | 1 | 0 | 7 | 2 | 19 | -17 | 3 | BTBBB |
| 13 | Nữ Yenisey Krasnoyarsk | 8 | 0 | 2 | 6 | 4 | 19 | -15 | 2 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Lokomotiv Moscow | 5 | 4 | 1 | 0 | 15 | 2 | 13 | 13 | HTTTT |
| 2 | Nữ CSKA Moscow | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 1 | 10 | 12 | TTTT |
| 3 | Nữ Zenit Saint Petersburg | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 10 | TTTH |
| 4 | Nữ Krylya Sovetov Samara | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 1 | 6 | 10 | TTTH |
| 5 | Nữ Spartak Moscow | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 3 | 5 | 8 | THTH |
| 6 | Nữ Rubin Kazan | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 1 | 5 | 8 | HTHT |
| 7 | Nữ Zvezda 2005 Perm | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 | TTBH |
| 8 | Nữ Krasnodar | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 0 | 6 | TBBT |
| 9 | Nữ Ryazan VDV | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 4 | TBHBB |
| 10 | Nữ Yenisey Krasnoyarsk | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 10 | -8 | 1 | BHBB |
| 11 | Nữ Dynamo Moscow | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | -6 | 0 | BBBB |
| 12 | Nữ Rostov | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 9 | -9 | 0 | BBB |
| 13 | Nữ Chertanovo Moscow | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 11 | -10 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Zenit Saint Petersburg | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 0 | 13 | 12 | TTTT |
| 2 | Nữ Spartak Moscow | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 3 | 8 | 10 | TTTH |
| 3 | Nữ CSKA Moscow | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 2 | 8 | 9 | TBTT |
| 4 | Nữ Chertanovo Moscow | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 6 | 3 | 9 | BTTT |
| 5 | Nữ Krylya Sovetov Samara | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 11 | -7 | 7 | TBBHT |
| 6 | Nữ Lokomotiv Moscow | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 6 | BTT |
| 7 | Nữ Dynamo Moscow | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 6 | TBTB |
| 8 | Nữ Krasnodar | 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 | HBHH |
| 9 | Nữ Rubin Kazan | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 9 | -4 | 3 | HHBBH |
| 10 | Nữ Zvezda 2005 Perm | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | -6 | 3 | BTBB |
| 11 | Nữ Rostov | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 10 | -8 | 3 | BBTBB |
| 12 | Nữ Yenisey Krasnoyarsk | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 9 | -7 | 1 | BBBH |
| 13 | Nữ Ryazan VDV | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 11 | -10 | 1 | BBHB |
BXH giải Ngoại Hạng Nga nữ 2026 vòng 9 cập nhật lúc 20:55 24/5.
