BXH VĐQG Nga nữ, Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Nga nữ 2026
BXH Ngoại Hạng Nga nữ mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Nga nữ 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Ngoại Hạng Nga nữ vòng 7 mùa 2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Nga sau vòng 7 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô địch Quốc Gia nữ Nga mới nhất, bảng xếp hạng điểm số Ngoại Hạng Nga nữ mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Nga nữ còn có tên Tiếng Anh là: Russia Women's Premier League. BXH bóng đá Ngoại Hạng Nga nữ mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Russia Women's Premier League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Nga nữ vòng 7 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG Nga nữ 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm Ngoại Hạng Nga nữ mùa 2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Ngoại Hạng Nga nữ theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Nga nữ theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Ngoại Hạng Nga nữ mùa 2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá Ngoại Hạng Nga nữ mùa 2026? Danh sách đội bóng đá giải Ngoại Hạng Nga nữ mùa bóng 2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Ngoại Hạng Nga nữ năm 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Ngoại Hạng Nga nữ chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Zenit Saint Petersburg | 7 | 6 | 1 | 0 | 18 | 2 | 16 | 19 | TTTTH |
| 2 | Nữ CSKA Moscow | 7 | 6 | 0 | 1 | 20 | 3 | 17 | 18 | TTBTT |
| 3 | Nữ Spartak Moscow | 7 | 5 | 2 | 0 | 18 | 5 | 13 | 17 | HTTTH |
| 4 | Nữ Lokomotiv Moscow | 7 | 5 | 1 | 1 | 18 | 4 | 14 | 16 | BTTTT |
| 5 | Nữ Krylya Sovetov Samara | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 11 | -1 | 16 | BTHTT |
| 6 | Nữ Rubin Kazan | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 9 | 1 | 10 | TBHBT |
| 7 | Nữ Chertanovo Moscow | 8 | 3 | 0 | 5 | 10 | 12 | -2 | 9 | BTBTT |
| 8 | Nữ Zvezda 2005 Perm | 7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 11 | -5 | 9 | TTBBB |
| 9 | Nữ Krasnodar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 10 | -2 | 8 | BBHBT |
| 10 | Nữ Dynamo Moscow | 7 | 2 | 0 | 5 | 3 | 9 | -6 | 6 | BBTBB |
| 11 | Nữ Ryazan VDV | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 19 | -13 | 5 | TBHBB |
| 12 | Nữ Rostov | 8 | 1 | 0 | 7 | 2 | 19 | -17 | 3 | BTBBB |
| 13 | Nữ Yenisey Krasnoyarsk | 7 | 0 | 1 | 6 | 3 | 18 | -15 | 1 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Lokomotiv Moscow | 5 | 4 | 1 | 0 | 15 | 2 | 13 | 13 | HTTTT |
| 2 | Nữ CSKA Moscow | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 1 | 10 | 12 | TTTT |
| 3 | Nữ Zenit Saint Petersburg | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 10 | TTTH |
| 4 | Nữ Krylya Sovetov Samara | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 9 | TTT |
| 5 | Nữ Rubin Kazan | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 1 | 5 | 8 | HTHT |
| 6 | Nữ Spartak Moscow | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 7 | THT |
| 7 | Nữ Zvezda 2005 Perm | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | TTB |
| 8 | Nữ Krasnodar | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 0 | 6 | TBBT |
| 9 | Nữ Ryazan VDV | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 4 | TBHB |
| 10 | Nữ Yenisey Krasnoyarsk | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 10 | -8 | 1 | BHBB |
| 11 | Nữ Chertanovo Moscow | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | -5 | 0 | BBBB |
| 12 | Nữ Dynamo Moscow | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | -5 | 0 | BBB |
| 13 | Nữ Rostov | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 9 | -9 | 0 | BBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Spartak Moscow | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 3 | 8 | 10 | TTTH |
| 2 | Nữ Zenit Saint Petersburg | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 0 | 8 | 9 | TTT |
| 3 | Nữ Chertanovo Moscow | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 6 | 3 | 9 | BTTT |
| 4 | Nữ Krylya Sovetov Samara | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 11 | -7 | 7 | TBBHT |
| 5 | Nữ CSKA Moscow | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 6 | TBT |
| 6 | Nữ Dynamo Moscow | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 6 | TBTB |
| 7 | Nữ Lokomotiv Moscow | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | BT |
| 8 | Nữ Zvezda 2005 Perm | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | -6 | 3 | BTBB |
| 9 | Nữ Rostov | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 10 | -8 | 3 | BBTBB |
| 10 | Nữ Krasnodar | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | -2 | 2 | HBH |
| 11 | Nữ Rubin Kazan | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 8 | -4 | 2 | HHBB |
| 12 | Nữ Ryazan VDV | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 11 | -10 | 1 | BBHB |
| 13 | Nữ Yenisey Krasnoyarsk | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 | BBB |
BXH giải Ngoại Hạng Nga nữ 2026 vòng 7 cập nhật lúc 23:23 16/5.
