BXH VĐQG Nga nữ, Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Nga nữ 2026
BXH Ngoại Hạng Nga nữ mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Nga nữ 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Ngoại Hạng Nga nữ mùa 2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Nga sau vòng 4 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Quốc Gia nữ Nga, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Nga nữ mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Nga nữ còn có tên Tiếng Anh là: Russia Women's Premier League. BXH bóng đá VĐQG Nga nữ mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Russia Women's Premier League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Nga nữ vòng 4 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG Nga nữ 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Ngoại Hạng Nga nữ bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Nga nữ theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải Ngoại Hạng Nga nữ mùa 2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Ngoại Hạng Nga nữ mùa bóng 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Ngoại Hạng Nga nữ chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ CSKA Moscow | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 1 | 12 | 12 | TTTT |
| 2 | Nữ Spartak Moscow | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 4 | 9 | 10 | TTHT |
| 3 | Nữ Zenit StPetersburg | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 9 | TTT |
| 4 | Nữ Lokomotiv Moscow | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 4 | 6 | 7 | HTBT |
| 5 | Nữ Rubin Kazan | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 | HHHT |
| 6 | Nữ Zvezda 2005 Perm | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 6 | BTT |
| 7 | Nữ Krylya Sovetov Samara | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 10 | -6 | 6 | TBTB |
| 8 | Nữ FK Krasnodar | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 4 | THB |
| 9 | Nữ FK Ryazan VDV | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 9 | -5 | 4 | BBHT |
| 10 | Nữ Dynamo Moscow | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 3 | BTB |
| 11 | Nữ Yenisey Krasnoyarsk | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 10 | -8 | 1 | BHBB |
| 12 | Nữ Chertanovo Moscow | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 8 | -7 | 0 | BBBB |
| 13 | Nữ FK Rostov | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 13 | -13 | 0 | BBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ CSKA Moscow | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 | TTT |
| 2 | Nữ Lokomotiv Moscow | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 2 | 7 | 7 | HTT |
| 3 | Nữ Zenit StPetersburg | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 6 | TT |
| 4 | Nữ Rubin Kazan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 4 | HT |
| 5 | Nữ Spartak Moscow | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 4 | TH |
| 6 | Nữ FK Krasnodar | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 3 | T |
| 7 | Nữ FK Ryazan VDV | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 8 | Nữ Krylya Sovetov Samara | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 9 | Nữ Zvezda 2005 Perm | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 10 | Nữ Yenisey Krasnoyarsk | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | -4 | 1 | BH |
| 11 | Nữ Dynamo Moscow | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 12 | Nữ Chertanovo Moscow | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | -4 | 0 | BBB |
| 13 | Nữ FK Rostov | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | -7 | 0 | BB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Spartak Moscow | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 6 | TT |
| 2 | Nữ CSKA Moscow | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 3 | T |
| 3 | Nữ Zenit StPetersburg | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 4 | Nữ Zvezda 2005 Perm | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | BT |
| 5 | Nữ Dynamo Moscow | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 | TB |
| 6 | Nữ Krylya Sovetov Samara | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 10 | -8 | 3 | TBB |
| 7 | Nữ Rubin Kazan | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | HH |
| 8 | Nữ FK Krasnodar | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | HB |
| 9 | Nữ FK Ryazan VDV | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 8 | -7 | 1 | BBH |
| 10 | Nữ Lokomotiv Moscow | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 11 | Nữ Chertanovo Moscow | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 12 | Nữ Yenisey Krasnoyarsk | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | BB |
| 13 | Nữ FK Rostov | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0 | BB |
BXH giải Ngoại Hạng Nga nữ 2026 vòng 4 cập nhật lúc 23:01 4/4.
