Ngoại Hạng Nga 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG Nga mới nhất
Kết quả Ngoại Hạng Nga hôm nay: xem trực tiếp kqbd VĐQG Nga tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Nga hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Nga mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng Nga mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Nga mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Ngoại Hạng Nga 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Nga còn có tên Tiếng Anh là: Russian Premier League (RPL). Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Russian Premier League (RPL) mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Quốc Gia Nga tối-đêm qua: xem tỷ số Ngoại Hạng Nga trực tuyến, LiveScore tt kq bd VĐQG Nga mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu Ngoại Hạng Nga tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng Nga hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG Nga theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng Nga hôm nay
- Chủ nhật, ngày 15/3/2026
-
00:30Baltika1 - 0CSKA MoscowVòng 21
- Thứ bảy, ngày 14/3/2026
-
22:15Rostov0 - 1Dynamo MoscowVòng 21
-
20:00Zenit Saint Petersburg2 - 0Spartak MoscowVòng 21
-
17:45PFC Sochi1 - 2KrasnodarVòng 21
- Thứ sáu, ngày 13/3/2026
-
23:30Dinamo Makhachkala1 - 0Gazovik OrenburgVòng 21
- Thứ hai, ngày 9/3/2026
-
23:00Spartak Moscow4 - 3Akron TogliattiVòng 20
-
20:30Lokomotiv Moscow2 - 2Akhmat GroznyVòng 20
- Chủ nhật, ngày 8/3/2026
-
23:301CSKA Moscow1 - 4Dynamo MoscowVòng 20
-
21:00Rubin Kazan2 - 1KrasnodarVòng 20
-
18:30Krylya Sovetov Samara2 - 0Dinamo MakhachkalaVòng 20
BXH Ngoại Hạng Nga 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Krasnodar | 21 | 14 | 4 | 3 | 42 | 16 | 26 | 46 | TTTBT |
| 2 | Zenit Saint Petersburg | 21 | 13 | 6 | 2 | 38 | 14 | 24 | 45 | TTTBT |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 20 | 11 | 8 | 1 | 43 | 26 | 17 | 41 | HTTTH |
| 4 | Baltika | 21 | 10 | 9 | 2 | 26 | 9 | 17 | 39 | TTBHT |
| 5 | CSKA Moscow | 21 | 11 | 3 | 7 | 31 | 23 | 8 | 36 | TBBBB |
| 6 | Spartak Moscow | 21 | 10 | 5 | 6 | 33 | 30 | 3 | 35 | BHTTB |
| 7 | Dynamo Moscow | 21 | 8 | 6 | 7 | 36 | 27 | 9 | 30 | BHTTT |
| 8 | Akhmat Grozny | 20 | 7 | 5 | 8 | 25 | 27 | -2 | 26 | BTTTH |
| 9 | Rubin Kazan | 20 | 7 | 5 | 8 | 19 | 25 | -6 | 26 | TBBBT |
| 10 | Rostov | 21 | 5 | 7 | 9 | 17 | 24 | -7 | 22 | BTBHB |
| 11 | Akron Togliatti | 20 | 5 | 6 | 9 | 25 | 32 | -7 | 21 | TBBBB |
| 12 | Dinamo Makhachkala | 21 | 5 | 6 | 10 | 11 | 24 | -13 | 21 | HBTBT |
| 13 | Krylya Sovetov Samara | 20 | 5 | 5 | 10 | 22 | 37 | -15 | 20 | TBBBT |
| 14 | Gazovik Orenburg | 21 | 4 | 6 | 11 | 21 | 31 | -10 | 18 | BBTTB |
| 15 | Nizhny Novgorod | 20 | 5 | 2 | 13 | 15 | 31 | -16 | 17 | BTTBT |
| 16 | PFC Sochi | 21 | 2 | 3 | 16 | 20 | 48 | -28 | 9 | HBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit Saint Petersburg | 11 | 10 | 1 | 0 | 24 | 5 | 19 | 31 | TTTTT |
| 2 | Krasnodar | 11 | 9 | 0 | 2 | 24 | 10 | 14 | 27 | TTTTT |
| 3 | CSKA Moscow | 10 | 8 | 1 | 1 | 21 | 10 | 11 | 25 | TTTTB |
| 4 | Spartak Moscow | 11 | 7 | 3 | 1 | 18 | 12 | 6 | 24 | HTTHT |
| 5 | Lokomotiv Moscow | 10 | 6 | 4 | 0 | 22 | 11 | 11 | 22 | TTHTH |
| 6 | Baltika | 10 | 6 | 4 | 0 | 13 | 4 | 9 | 22 | THTTT |
| 7 | Rubin Kazan | 10 | 6 | 2 | 2 | 11 | 9 | 2 | 20 | TBHTT |
| 8 | Akhmat Grozny | 10 | 6 | 1 | 3 | 15 | 11 | 4 | 19 | BBTTT |
| 9 | Dinamo Makhachkala | 11 | 5 | 3 | 3 | 9 | 7 | 2 | 18 | TBBTT |
| 10 | Dynamo Moscow | 10 | 4 | 3 | 3 | 21 | 15 | 6 | 15 | BHBTT |
| 11 | Krylya Sovetov Samara | 9 | 4 | 3 | 2 | 13 | 12 | 1 | 15 | BHHTT |
| 12 | Gazovik Orenburg | 11 | 3 | 5 | 3 | 13 | 12 | 1 | 14 | BTHTT |
| 13 | Rostov | 11 | 3 | 4 | 4 | 9 | 12 | -3 | 13 | BBTHB |
| 14 | Nizhny Novgorod | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 13 | -3 | 11 | BHHBT |
| 15 | Akron Togliatti | 9 | 1 | 5 | 3 | 11 | 14 | -3 | 8 | HHHTB |
| 16 | PFC Sochi | 11 | 1 | 2 | 8 | 9 | 24 | -15 | 5 | BHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Krasnodar | 10 | 5 | 4 | 1 | 18 | 6 | 12 | 19 | THHBT |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 10 | 5 | 4 | 1 | 21 | 15 | 6 | 19 | THBTT |
| 3 | Baltika | 11 | 4 | 5 | 2 | 13 | 5 | 8 | 17 | THHBH |
| 4 | Dynamo Moscow | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 12 | 3 | 15 | HBHTT |
| 5 | Zenit Saint Petersburg | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 9 | 5 | 14 | HTHTB |
| 6 | Akron Togliatti | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 18 | -4 | 13 | TTBBB |
| 7 | Spartak Moscow | 10 | 3 | 2 | 5 | 15 | 18 | -3 | 11 | BTBTB |
| 8 | CSKA Moscow | 11 | 3 | 2 | 6 | 10 | 13 | -3 | 11 | TBBBB |
| 9 | Rostov | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 12 | -4 | 9 | THTBB |
| 10 | Akhmat Grozny | 10 | 1 | 4 | 5 | 10 | 16 | -6 | 7 | BHBBH |
| 11 | Rubin Kazan | 10 | 1 | 3 | 6 | 8 | 16 | -8 | 6 | BHBBB |
| 12 | Nizhny Novgorod | 10 | 2 | 0 | 8 | 5 | 18 | -13 | 6 | BBTTB |
| 13 | Krylya Sovetov Samara | 11 | 1 | 2 | 8 | 9 | 25 | -16 | 5 | BBBBB |
| 14 | Gazovik Orenburg | 10 | 1 | 1 | 8 | 8 | 19 | -11 | 4 | BBBBB |
| 15 | PFC Sochi | 10 | 1 | 1 | 8 | 11 | 24 | -13 | 4 | HTBBB |
| 16 | Dinamo Makhachkala | 10 | 0 | 3 | 7 | 2 | 17 | -15 | 3 | BHBHB |
BXH vòng 21 Ngoại Hạng Nga 2025/2026 cập nhật lúc 02:34 15/3.
Lịch thi đấu Ngoại Hạng Nga mới nhất
- Chủ nhật, ngày 15/3/2026
-
18:00Akron Togliatti? - ?Akhmat GroznyVòng 21
-
20:30Nizhny Novgorod? - ?Krylya Sovetov SamaraVòng 21
-
23:00Rubin Kazan? - ?Lokomotiv MoscowVòng 21
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
17:45Akhmat Grozny? - ?RostovVòng 22
-
20:00CSKA Moscow? - ?Dinamo MakhachkalaVòng 22
-
22:15Krasnodar? - ?Nizhny NovgorodVòng 22
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
00:30Baltika? - ?PFC SochiVòng 22
-
17:45Gazovik Orenburg? - ?Spartak MoscowVòng 22
-
20:00Dynamo Moscow? - ?Zenit Saint PetersburgVòng 22
-
20:30Krylya Sovetov Samara? - ?Rubin KazanVòng 22
