Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Nga tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Nga hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VĐQG Nga trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Quốc Gia Nga tối nay: danh sách các trận bóng đá Ngoại Hạng Nga đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Ngoại Hạng Nga hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Nga trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Ngoại Hạng Nga đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VĐQG Nga tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Ngoại Hạng Nga trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Nga hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Nga mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Ngoại Hạng Nga trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Nga hôm nay
BXH Ngoại Hạng Nga 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit Saint Petersburg | 30 | 20 | 8 | 2 | 53 | 19 | 34 | 68 | HTTTT |
| 2 | Krasnodar | 30 | 20 | 6 | 4 | 60 | 23 | 37 | 66 | TTTBT |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 30 | 14 | 11 | 5 | 54 | 39 | 15 | 53 | HBHTB |
| 4 | Spartak Moscow | 30 | 15 | 7 | 8 | 47 | 39 | 8 | 52 | BTBTH |
| 5 | CSKA Moscow | 30 | 15 | 6 | 9 | 44 | 33 | 11 | 51 | HHBTT |
| 6 | Baltika | 30 | 11 | 13 | 6 | 38 | 21 | 17 | 46 | HBBBB |
| 7 | Dynamo Moscow | 30 | 12 | 9 | 9 | 51 | 40 | 11 | 45 | BTHTT |
| 8 | Rubin Kazan | 30 | 11 | 10 | 9 | 29 | 30 | -1 | 43 | THTBH |
| 9 | Akhmat Grozny | 30 | 9 | 10 | 11 | 35 | 39 | -4 | 37 | HBTHH |
| 10 | Rostov | 30 | 8 | 9 | 13 | 25 | 32 | -7 | 33 | HBTTB |
| 11 | Krylya Sovetov Samara | 30 | 8 | 8 | 14 | 35 | 50 | -15 | 32 | BTTBT |
| 12 | Gazovik Orenburg | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 | 44 | -15 | 29 | TTBTB |
| 13 | Akron Togliatti | 30 | 6 | 9 | 15 | 35 | 53 | -18 | 27 | HTBBB |
| 14 | Dinamo Makhachkala | 30 | 5 | 11 | 14 | 19 | 37 | -18 | 26 | HBBHH |
| 15 | Nizhny Novgorod | 30 | 6 | 5 | 19 | 26 | 50 | -24 | 23 | BBBBH |
| 16 | PFC Sochi | 30 | 6 | 4 | 20 | 29 | 60 | -31 | 22 | TBTBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit Saint Petersburg | 15 | 13 | 2 | 0 | 31 | 8 | 23 | 41 | TTHTT |
| 2 | Krasnodar | 15 | 12 | 1 | 2 | 36 | 13 | 23 | 37 | TTHTT |
| 3 | Spartak Moscow | 15 | 10 | 3 | 2 | 26 | 17 | 9 | 33 | TTTBT |
| 4 | CSKA Moscow | 15 | 10 | 2 | 3 | 29 | 17 | 12 | 32 | TBHBT |
| 5 | Lokomotiv Moscow | 15 | 8 | 7 | 0 | 30 | 14 | 16 | 31 | THHHT |
| 6 | Krylya Sovetov Samara | 15 | 7 | 6 | 2 | 24 | 17 | 7 | 27 | HHTTT |
| 7 | Akhmat Grozny | 15 | 8 | 3 | 4 | 20 | 14 | 6 | 27 | TBHTH |
| 8 | Rubin Kazan | 15 | 7 | 6 | 2 | 17 | 12 | 5 | 27 | THHHH |
| 9 | Baltika | 15 | 7 | 5 | 3 | 20 | 10 | 10 | 26 | THBBB |
| 10 | Dynamo Moscow | 15 | 6 | 4 | 5 | 29 | 23 | 6 | 22 | BHBTT |
| 11 | Gazovik Orenburg | 15 | 5 | 5 | 5 | 16 | 16 | 0 | 20 | TBBTT |
| 12 | Dinamo Makhachkala | 15 | 5 | 5 | 5 | 12 | 12 | 0 | 20 | THBBH |
| 13 | Nizhny Novgorod | 15 | 4 | 3 | 8 | 16 | 19 | -3 | 15 | TBHBB |
| 14 | Rostov | 15 | 3 | 5 | 7 | 10 | 16 | -6 | 14 | BHBBB |
| 15 | PFC Sochi | 15 | 3 | 3 | 9 | 15 | 28 | -13 | 12 | BBTTH |
| 16 | Akron Togliatti | 15 | 1 | 7 | 7 | 17 | 25 | -8 | 10 | BBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Krasnodar | 15 | 8 | 5 | 2 | 24 | 10 | 14 | 29 | THTTB |
| 2 | Zenit Saint Petersburg | 15 | 7 | 6 | 2 | 22 | 11 | 11 | 27 | TTHTT |
| 3 | Dynamo Moscow | 15 | 6 | 5 | 4 | 22 | 17 | 5 | 23 | TTHHT |
| 4 | Lokomotiv Moscow | 15 | 6 | 4 | 5 | 24 | 25 | -1 | 22 | BBTBB |
| 5 | Baltika | 15 | 4 | 8 | 3 | 18 | 11 | 7 | 20 | HHHHB |
| 6 | Spartak Moscow | 15 | 5 | 4 | 6 | 21 | 22 | -1 | 19 | THTBH |
| 7 | CSKA Moscow | 15 | 5 | 4 | 6 | 15 | 16 | -1 | 19 | BTHHT |
| 8 | Rostov | 15 | 5 | 4 | 6 | 15 | 16 | -1 | 19 | BTHTT |
| 9 | Akron Togliatti | 15 | 5 | 2 | 8 | 18 | 28 | -10 | 17 | BBHTB |
| 10 | Rubin Kazan | 15 | 4 | 4 | 7 | 12 | 18 | -6 | 16 | HTTTB |
| 11 | Akhmat Grozny | 15 | 1 | 7 | 7 | 15 | 25 | -10 | 10 | HHBBH |
| 12 | PFC Sochi | 15 | 3 | 1 | 11 | 14 | 32 | -18 | 10 | BTTBB |
| 13 | Gazovik Orenburg | 15 | 2 | 3 | 10 | 13 | 28 | -15 | 9 | HHTBB |
| 14 | Nizhny Novgorod | 15 | 2 | 2 | 11 | 10 | 31 | -21 | 8 | BHBBH |
| 15 | Dinamo Makhachkala | 15 | 0 | 6 | 9 | 7 | 25 | -18 | 6 | BHHBH |
| 16 | Krylya Sovetov Samara | 15 | 1 | 2 | 12 | 11 | 33 | -22 | 5 | BBBBB |
BXH giải Ngoại Hạng Nga 2025/2026 vòng 30 cập nhật lúc 00:30 24/5.
