Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Nga tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Nga hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VĐQG Nga trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Quốc Gia Nga tối nay: danh sách các trận bóng đá Ngoại Hạng Nga đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Ngoại Hạng Nga hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Nga trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Ngoại Hạng Nga đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VĐQG Nga tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Ngoại Hạng Nga trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Nga hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Nga mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Ngoại Hạng Nga trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Nga hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
18:00CSKA Moscow? - ?PFC SochiVòng 24
-
20:30Rostov? - ?Spartak MoscowVòng 24
-
20:30Lokomotiv Moscow? - ?Dinamo MakhachkalaVòng 24
-
23:30Zenit Saint Petersburg? - ?KrasnodarVòng 24
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
21:15Akron Togliatti? - ?Dynamo MoscowVòng 24
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
23:30Rostov? - ?PFC SochiVòng 25
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
16:00Gazovik Orenburg? - ?Lokomotiv MoscowVòng 25
-
18:30Krylya Sovetov Samara? - ?CSKA MoscowVòng 25
-
21:00Rubin Kazan? - ?Akron TogliattiVòng 25
-
23:30Nizhny Novgorod? - ?Dynamo MoscowVòng 25
BXH Ngoại Hạng Nga 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Krasnodar | 23 | 16 | 4 | 3 | 48 | 16 | 32 | 52 | TBTTT |
| 2 | Zenit Saint Petersburg | 23 | 15 | 6 | 2 | 43 | 16 | 27 | 51 | TBTTT |
| 3 | Baltika | 24 | 11 | 11 | 2 | 34 | 13 | 21 | 44 | HTTHH |
| 4 | Lokomotiv Moscow | 23 | 12 | 8 | 3 | 49 | 32 | 17 | 44 | THBTB |
| 5 | CSKA Moscow | 23 | 13 | 3 | 7 | 36 | 25 | 11 | 42 | BBBTT |
| 6 | Spartak Moscow | 23 | 12 | 5 | 6 | 37 | 31 | 6 | 41 | TTBTT |
| 7 | Rubin Kazan | 24 | 9 | 7 | 8 | 23 | 25 | -2 | 34 | TTHTH |
| 8 | Dynamo Moscow | 23 | 8 | 7 | 8 | 40 | 33 | 7 | 31 | TTTBH |
| 9 | Akhmat Grozny | 24 | 8 | 7 | 9 | 29 | 31 | -2 | 31 | HHTBH |
| 10 | Rostov | 23 | 6 | 7 | 10 | 18 | 25 | -7 | 25 | BHBBT |
| 11 | Akron Togliatti | 23 | 5 | 7 | 11 | 28 | 40 | -12 | 22 | BBHBB |
| 12 | Dinamo Makhachkala | 23 | 5 | 7 | 11 | 14 | 29 | -15 | 22 | TBTBH |
| 13 | Krylya Sovetov Samara | 24 | 5 | 7 | 12 | 25 | 44 | -19 | 22 | TBHBH |
| 14 | Nizhny Novgorod | 24 | 6 | 3 | 15 | 20 | 39 | -19 | 21 | TTBBH |
| 15 | Gazovik Orenburg | 24 | 4 | 8 | 12 | 24 | 36 | -12 | 20 | TBBHH |
| 16 | PFC Sochi | 23 | 2 | 3 | 18 | 20 | 53 | -33 | 9 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit Saint Petersburg | 12 | 11 | 1 | 0 | 26 | 6 | 20 | 34 | TTTTT |
| 2 | Krasnodar | 12 | 10 | 0 | 2 | 29 | 10 | 19 | 30 | TTTTT |
| 3 | CSKA Moscow | 11 | 9 | 1 | 1 | 24 | 11 | 13 | 28 | TTTBT |
| 4 | Spartak Moscow | 12 | 8 | 3 | 1 | 20 | 13 | 7 | 27 | TTHTT |
| 5 | Baltika | 12 | 7 | 5 | 0 | 19 | 6 | 13 | 26 | TTTTH |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 11 | 7 | 4 | 0 | 27 | 12 | 15 | 25 | THTHT |
| 7 | Rubin Kazan | 12 | 7 | 3 | 2 | 14 | 9 | 5 | 24 | HTTTH |
| 8 | Akhmat Grozny | 12 | 7 | 1 | 4 | 16 | 12 | 4 | 22 | TTTTB |
| 9 | Dinamo Makhachkala | 12 | 5 | 4 | 3 | 11 | 9 | 2 | 19 | BBTTH |
| 10 | Krylya Sovetov Samara | 11 | 4 | 5 | 2 | 15 | 14 | 1 | 17 | HTTHH |
| 11 | Dynamo Moscow | 12 | 4 | 4 | 4 | 25 | 21 | 4 | 16 | BTTBH |
| 12 | Gazovik Orenburg | 12 | 3 | 5 | 4 | 13 | 14 | -1 | 14 | THTTB |
| 13 | Nizhny Novgorod | 12 | 4 | 2 | 6 | 13 | 14 | -1 | 14 | HBTTB |
| 14 | Rostov | 11 | 3 | 4 | 4 | 9 | 12 | -3 | 13 | BBTHB |
| 15 | Akron Togliatti | 11 | 1 | 6 | 4 | 13 | 17 | -4 | 9 | HTBHB |
| 16 | PFC Sochi | 12 | 1 | 2 | 9 | 9 | 25 | -16 | 5 | HBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Krasnodar | 11 | 6 | 4 | 1 | 19 | 6 | 13 | 22 | HHBTT |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 12 | 5 | 4 | 3 | 22 | 20 | 2 | 19 | BTTBB |
| 3 | Baltika | 12 | 4 | 6 | 2 | 15 | 7 | 8 | 18 | HHBHH |
| 4 | Zenit Saint Petersburg | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 | 10 | 7 | 17 | THTBT |
| 5 | Dynamo Moscow | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 12 | 3 | 15 | HBHTT |
| 6 | Spartak Moscow | 11 | 4 | 2 | 5 | 17 | 18 | -1 | 14 | TBTBT |
| 7 | CSKA Moscow | 12 | 4 | 2 | 6 | 12 | 14 | -2 | 14 | BBBBT |
| 8 | Akron Togliatti | 12 | 4 | 1 | 7 | 15 | 23 | -8 | 13 | TBBBB |
| 9 | Rostov | 12 | 3 | 3 | 6 | 9 | 13 | -4 | 12 | TBBBT |
| 10 | Rubin Kazan | 12 | 2 | 4 | 6 | 9 | 16 | -7 | 10 | BBBHT |
| 11 | Akhmat Grozny | 12 | 1 | 6 | 5 | 13 | 19 | -6 | 9 | BBHHH |
| 12 | Nizhny Novgorod | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 | 25 | -18 | 7 | TTBBH |
| 13 | Gazovik Orenburg | 12 | 1 | 3 | 8 | 11 | 22 | -11 | 6 | BBBHH |
| 14 | Krylya Sovetov Samara | 13 | 1 | 2 | 10 | 10 | 30 | -20 | 5 | BBBBB |
| 15 | PFC Sochi | 11 | 1 | 1 | 9 | 11 | 28 | -17 | 4 | TBBBB |
| 16 | Dinamo Makhachkala | 11 | 0 | 3 | 8 | 3 | 20 | -17 | 3 | HBHBB |
BXH giải Ngoại Hạng Nga 2025/2026 vòng 24 cập nhật lúc 04:42 12/4.
