VĐQG Séc 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Cộng hòa Séc mới nhất
Xem kết quả VĐQG Séc hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Cộng hòa Séc, kqbd Vô Địch Quốc Gia Cộng Hòa Séc trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 30): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Séc mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Séc mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Séc mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Séc 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Séc còn có tên Tiếng Anh là: Czech First League. Livescore bdkq Séc hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Czech First League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Séc mùa 2025-2026 vòng 30 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Cộng Hòa Séc tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 30): xem kq bd Séc online và tỷ số VĐQG Séc trực tuyến, tt kq bd hn giải Cộng hòa Séc mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 30 VĐQG Séc tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Séc hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Cộng hòa Séc theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Séc hôm nay
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
23:30Viktoria Plzen0 - 1PardubiceVòng 30
-
20:30Hradec Kralove2 - 1Slavia PrahaVòng 30
-
18:00Sigma Olomouc2 - 1SlovackoVòng 30
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
23:00Sparta Prague3 - 1JablonecVòng 30
-
20:00Dukla Praha1 - 2MFK KarvinaVòng 30
-
20:00Slovan Liberec0 - 0Mlada BoleslavVòng 30
-
20:00Banik Ostrava0 - 2Bohemians 1905Vòng 30
-
20:00Fastav Zlin3 - 2Teplice1Vòng 30
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
23:301Slavia Praha0 - 0Viktoria PlzenVòng 29
-
20:30Pardubice2 - 1Sigma OlomoucVòng 29
BXH VĐQG Séc 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 29 | 20 | 8 | 1 | 61 | 22 | 39 | 68 | TTTHB |
| 2 | Sparta Prague | 29 | 19 | 6 | 4 | 60 | 31 | 29 | 63 | BTTTT |
| 3 | Jablonec | 29 | 15 | 6 | 8 | 40 | 31 | 9 | 51 | BBTTB |
| 4 | Viktoria Plzen | 29 | 14 | 8 | 7 | 49 | 34 | 15 | 50 | TTHHB |
| 5 | Hradec Kralove | 29 | 13 | 7 | 9 | 42 | 34 | 8 | 46 | BTTTT |
| 6 | Sigma Olomouc | 29 | 12 | 7 | 10 | 33 | 32 | 1 | 43 | THBBT |
| 7 | Slovan Liberec | 28 | 11 | 9 | 8 | 41 | 29 | 12 | 42 | HHTBH |
| 8 | MFK Karvina | 29 | 12 | 3 | 14 | 43 | 48 | -5 | 39 | BHBTT |
| 9 | Pardubice | 29 | 10 | 8 | 11 | 36 | 45 | -9 | 38 | TBTTT |
| 10 | Fastav Zlin | 29 | 9 | 7 | 13 | 36 | 45 | -9 | 34 | BBBBT |
| 11 | Bohemians 1905 | 28 | 9 | 5 | 14 | 24 | 35 | -11 | 32 | HBBTT |
| 12 | Mlada Boleslav | 28 | 7 | 10 | 11 | 39 | 50 | -11 | 31 | HTTHH |
| 13 | Teplice | 28 | 6 | 10 | 12 | 29 | 37 | -8 | 28 | HHHBB |
| 14 | Slovacko | 28 | 5 | 7 | 16 | 23 | 41 | -18 | 22 | HBBBB |
| 15 | Banik Ostrava | 29 | 5 | 7 | 17 | 25 | 44 | -19 | 22 | TBBBB |
| 16 | Dukla Praha | 28 | 3 | 10 | 15 | 18 | 41 | -23 | 19 | HTBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 14 | 11 | 3 | 0 | 33 | 9 | 24 | 36 | TTTTH |
| 2 | Sparta Prague | 15 | 11 | 3 | 1 | 38 | 21 | 17 | 36 | TTTTT |
| 3 | Hradec Kralove | 15 | 8 | 4 | 3 | 22 | 12 | 10 | 28 | HBTTT |
| 4 | Sigma Olomouc | 15 | 8 | 4 | 3 | 17 | 11 | 6 | 28 | BTHBT |
| 5 | Slovan Liberec | 15 | 7 | 5 | 3 | 19 | 10 | 9 | 26 | TBHTH |
| 6 | Jablonec | 14 | 7 | 5 | 2 | 21 | 13 | 8 | 26 | THTBT |
| 7 | Viktoria Plzen | 15 | 7 | 5 | 3 | 24 | 17 | 7 | 26 | THTHB |
| 8 | Fastav Zlin | 15 | 5 | 4 | 6 | 23 | 24 | -1 | 19 | BTBBT |
| 9 | Mlada Boleslav | 15 | 4 | 6 | 5 | 23 | 28 | -5 | 18 | HHTTH |
| 10 | MFK Karvina | 14 | 5 | 2 | 7 | 20 | 21 | -1 | 17 | BBBBT |
| 11 | Pardubice | 14 | 4 | 5 | 5 | 14 | 23 | -9 | 17 | THBHT |
| 12 | Teplice | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 | 16 | -2 | 14 | TTBHB |
| 13 | Slovacko | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 | 17 | -3 | 14 | HBTHB |
| 14 | Banik Ostrava | 14 | 4 | 2 | 8 | 16 | 21 | -5 | 14 | THTBB |
| 15 | Bohemians 1905 | 13 | 4 | 2 | 7 | 10 | 16 | -6 | 14 | BBTHT |
| 16 | Dukla Praha | 15 | 3 | 5 | 7 | 12 | 20 | -8 | 14 | HBTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 15 | 9 | 5 | 1 | 28 | 13 | 15 | 32 | TTTTB |
| 2 | Sparta Prague | 14 | 8 | 3 | 3 | 22 | 10 | 12 | 27 | TTHBT |
| 3 | Jablonec | 15 | 8 | 1 | 6 | 19 | 18 | 1 | 25 | TBBTB |
| 4 | Viktoria Plzen | 14 | 7 | 3 | 4 | 25 | 17 | 8 | 24 | TTBTH |
| 5 | MFK Karvina | 15 | 7 | 1 | 7 | 23 | 27 | -4 | 22 | BBHBT |
| 6 | Pardubice | 15 | 6 | 3 | 6 | 22 | 22 | 0 | 21 | BTBTT |
| 7 | Hradec Kralove | 14 | 5 | 3 | 6 | 20 | 22 | -2 | 18 | BBBTT |
| 8 | Bohemians 1905 | 15 | 5 | 3 | 7 | 14 | 19 | -5 | 18 | TBBBT |
| 9 | Slovan Liberec | 13 | 4 | 4 | 5 | 22 | 19 | 3 | 16 | HBBHB |
| 10 | Sigma Olomouc | 14 | 4 | 3 | 7 | 16 | 21 | -5 | 15 | BBTTB |
| 11 | Fastav Zlin | 14 | 4 | 3 | 7 | 13 | 21 | -8 | 15 | BHHBB |
| 12 | Teplice | 15 | 2 | 8 | 5 | 15 | 21 | -6 | 14 | HHHHB |
| 13 | Mlada Boleslav | 13 | 3 | 4 | 6 | 16 | 22 | -6 | 13 | BHHTH |
| 14 | Banik Ostrava | 15 | 1 | 5 | 9 | 9 | 23 | -14 | 8 | HBBBB |
| 15 | Slovacko | 15 | 1 | 5 | 9 | 9 | 24 | -15 | 8 | HTBBB |
| 16 | Dukla Praha | 13 | 0 | 5 | 8 | 6 | 21 | -15 | 5 | BBBHH |
BXH giải VĐQG Séc 2025/2026 vòng 30 cập nhật lúc 01:25 20/4.
Lịch thi đấu VĐQG Séc mới nhất
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
21:00Bohemians 1905? - ?Sparta PragueVòng 27
-
21:00Pardubice? - ?Fastav ZlinVòng 27
-
21:00Jablonec? - ?Slovan LiberecVòng 27
-
21:00MFK Karvina? - ?Mlada BoleslavVòng 27
-
21:00Banik Ostrava? - ?Viktoria PlzenVòng 27
-
21:00Slavia Praha? - ?Sigma OlomoucVòng 27
-
21:00Slovacko? - ?Dukla PrahaVòng 27
-
21:00Teplice? - ?Hradec KraloveVòng 27
