U19 Séc 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG Séc U19 mới nhất
Kết quả U19 Séc hôm nay: xem trực tiếp kqbd VĐQG Séc U19 tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Séc mới nhất trong khuôn khổ giải U19 Séc mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Séc mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng U19 Séc 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá U19 Séc còn có tên Tiếng Anh là: Czech Republic U19 League. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Czech Republic U19 League mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Bóng đá U19 Séc tối-đêm qua: xem tỷ số U19 Séc trực tuyến, LiveScore tt kq bd VĐQG Séc U19 mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu U19 Séc tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin U19 Séc hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG Séc U19 theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả U19 Séc hôm nay
- Thứ bảy, ngày 14/3/2026
-
19:30U19 Zlin1 - 2U19 Mlada BoleslavVòng 17
-
19:00U19 Synot Slovacko2 - 2U19 Dukla PrahaVòng 17
-
18:00U19 MFK Karvina3 - 1U19 Sparta PrahaVòng 17
-
17:00U19 Ceske Budejovice1 - 3U19 Hradec KraloveVòng 17
-
17:00U19 Vysocina Jihlava1 - 2U19 Viktoria PlzenVòng 17
-
17:00U19 Slovan Liberec1 - 2U19 BrnoVòng 17
-
17:00U19 SK Sigma Olomouc1 - 2U19 Banik OstravaVòng 17
-
16:15U19 Pardubice2 - 1U19 Slavia PrahaVòng 17
- Thứ tư, ngày 11/3/2026
-
17:00U19 Sparta Praha2 - 4U19 PardubiceVòng 20
- Thứ ba, ngày 10/3/2026
-
17:00U19 Ceske Budejovice2 - 1U19 Slavia PrahaVòng 19
BXH U19 Séc 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Banik Ostrava | 18 | 12 | 3 | 3 | 40 | 22 | 18 | 39 | BBTTT |
| 2 | U19 Hradec Kralove | 17 | 11 | 2 | 4 | 45 | 25 | 20 | 35 | TBTTT |
| 3 | U19 Slavia Praha | 18 | 11 | 0 | 7 | 49 | 35 | 14 | 33 | BBTBB |
| 4 | U19 Sparta Praha | 19 | 10 | 2 | 7 | 36 | 30 | 6 | 32 | TBHBB |
| 5 | U19 Brno | 17 | 9 | 2 | 6 | 31 | 26 | 5 | 29 | TTTHT |
| 6 | U19 Viktoria Plzen | 17 | 9 | 2 | 6 | 33 | 30 | 3 | 29 | TTTBT |
| 7 | U19 Pardubice | 18 | 8 | 4 | 6 | 35 | 30 | 5 | 28 | TBBTT |
| 8 | U19 MFK Karvina | 17 | 9 | 0 | 8 | 35 | 29 | 6 | 27 | TTTBT |
| 9 | U19 Dukla Praha | 17 | 8 | 3 | 6 | 32 | 27 | 5 | 27 | BBBTH |
| 10 | U19 Synot Slovacko | 17 | 7 | 3 | 7 | 25 | 25 | 0 | 24 | BBBBH |
| 11 | U19 Ceske Budejovice | 18 | 6 | 3 | 9 | 30 | 40 | -10 | 21 | BBBTB |
| 12 | U19 SK Sigma Olomouc | 17 | 6 | 1 | 10 | 25 | 34 | -9 | 19 | TTHTB |
| 13 | U19 Slovan Liberec | 17 | 6 | 1 | 10 | 33 | 46 | -13 | 19 | TTTBB |
| 14 | U19 Mlada Boleslav | 17 | 5 | 2 | 10 | 21 | 32 | -11 | 17 | BBTTT |
| 15 | U19 Zlin | 17 | 4 | 4 | 9 | 19 | 25 | -6 | 16 | BBTTB |
| 16 | U19 Vysocina Jihlava | 17 | 1 | 2 | 14 | 13 | 46 | -33 | 5 | BHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Banik Ostrava | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 | 12 | 10 | 22 | TTBTT |
| 2 | U19 Slavia Praha | 8 | 7 | 0 | 1 | 22 | 12 | 10 | 21 | TTTBT |
| 3 | U19 Hradec Kralove | 8 | 6 | 2 | 0 | 25 | 7 | 18 | 20 | THTTT |
| 4 | U19 MFK Karvina | 9 | 6 | 0 | 3 | 22 | 13 | 9 | 18 | BTTBT |
| 5 | U19 Brno | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 7 | 10 | 16 | TBTTT |
| 6 | U19 Viktoria Plzen | 8 | 5 | 1 | 2 | 19 | 10 | 9 | 16 | BTHTB |
| 7 | U19 Pardubice | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 11 | 8 | 16 | TTBTT |
| 8 | U19 SK Sigma Olomouc | 9 | 5 | 0 | 4 | 17 | 14 | 3 | 15 | TTTTB |
| 9 | U19 Synot Slovacko | 9 | 4 | 2 | 3 | 16 | 14 | 2 | 14 | THBBH |
| 10 | U19 Sparta Praha | 9 | 4 | 2 | 3 | 17 | 16 | 1 | 14 | BTTHB |
| 11 | U19 Ceske Budejovice | 10 | 4 | 2 | 4 | 18 | 22 | -4 | 14 | THBTB |
| 12 | U19 Dukla Praha | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 13 | 2 | 13 | HTBBT |
| 13 | U19 Slovan Liberec | 9 | 4 | 1 | 4 | 19 | 21 | -2 | 13 | TTTTB |
| 14 | U19 Mlada Boleslav | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 | 13 | BBBTT |
| 15 | U19 Zlin | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 11 | 1 | 10 | BTBTB |
| 16 | U19 Vysocina Jihlava | 9 | 1 | 1 | 7 | 9 | 24 | -15 | 4 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Sparta Praha | 10 | 6 | 0 | 4 | 19 | 14 | 5 | 18 | TBBBB |
| 2 | U19 Banik Ostrava | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 10 | 8 | 17 | HTTBT |
| 3 | U19 Hradec Kralove | 9 | 5 | 0 | 4 | 20 | 18 | 2 | 15 | TTBBT |
| 4 | U19 Dukla Praha | 9 | 4 | 2 | 3 | 17 | 14 | 3 | 14 | THBBH |
| 5 | U19 Brno | 9 | 4 | 1 | 4 | 14 | 19 | -5 | 13 | BBTHT |
| 6 | U19 Viktoria Plzen | 9 | 4 | 1 | 4 | 14 | 20 | -6 | 13 | BBTTT |
| 7 | U19 Slavia Praha | 10 | 4 | 0 | 6 | 27 | 23 | 4 | 12 | TTBBB |
| 8 | U19 Pardubice | 9 | 3 | 3 | 3 | 16 | 19 | -3 | 12 | THBBT |
| 9 | U19 Synot Slovacko | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 11 | -2 | 10 | TBBBB |
| 10 | U19 MFK Karvina | 8 | 3 | 0 | 5 | 13 | 16 | -3 | 9 | BBBTT |
| 11 | U19 Ceske Budejovice | 8 | 2 | 1 | 5 | 12 | 18 | -6 | 7 | BTBBB |
| 12 | U19 Zlin | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 14 | -7 | 6 | HBHBT |
| 13 | U19 Slovan Liberec | 8 | 2 | 0 | 6 | 14 | 25 | -11 | 6 | BBTTB |
| 14 | U19 Mlada Boleslav | 9 | 1 | 1 | 7 | 9 | 18 | -9 | 4 | HBBBT |
| 15 | U19 SK Sigma Olomouc | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 20 | -12 | 4 | BBBHT |
| 16 | U19 Vysocina Jihlava | 8 | 0 | 1 | 7 | 4 | 22 | -18 | 1 | BHBBB |
BXH vòng 20 U19 Séc 2025/2026 cập nhật lúc 21:26 14/3.
Lịch thi đấu U19 Séc mới nhất
- Thứ sáu, ngày 20/3/2026
-
16:00U19 Banik Ostrava? - ?U19 MFK KarvinaVòng 18
-
16:15U19 Dukla Praha? - ?U19 Ceske BudejoviceVòng 18
-
16:30U19 Viktoria Plzen? - ?U19 SK Sigma OlomoucVòng 18
-
17:00U19 Brno? - ?U19 PardubiceVòng 18
-
17:00U19 Mlada Boleslav? - ?U19 Vysocina JihlavaVòng 18
-
18:00U19 Sparta Praha? - ?U19 Slovan LiberecVòng 18
-
18:30U19 Hradec Kralove? - ?U19 ZlinVòng 18
-
19:00U19 Slavia Praha? - ?U19 Synot SlovackoVòng 18
- Thứ bảy, ngày 28/3/2026
-
16:00U19 MFK Karvina? - ?U19 Viktoria PlzenVòng 19
-
16:15U19 Pardubice? - ?U19 Slovan LiberecVòng 19
