BXH VĐQG Séc U19, Bảng xếp hạng U19 Séc 2025/2026
BXH U19 Séc mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Séc U19 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng U19 Séc mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Séc sau vòng 14 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Bóng đá U19 Séc, bảng xếp hạng U19 Séc mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá U19 Séc còn có tên Tiếng Anh là: Czech Republic U19 League. Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Séc U19 mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Czech Republic U19 League mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng U19 Séc vòng 14 mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng VĐQG Séc U19 2025/2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên bảng diểm, BXH giải U19 Séc bao gồm: vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Banik Ostrava | 16 | 10 | 3 | 3 | 35 | 19 | 16 | 33 | TTBBT |
| 2 | U19 Sparta Praha | 16 | 10 | 1 | 5 | 31 | 21 | 10 | 31 | TBBTB |
| 3 | U19 Slavia Praha | 15 | 10 | 0 | 5 | 44 | 29 | 15 | 30 | TTTBB |
| 4 | U19 Hradec Kralove | 15 | 9 | 2 | 4 | 39 | 23 | 16 | 29 | HBTBT |
| 5 | U19 Viktoria Plzen | 15 | 8 | 2 | 5 | 29 | 26 | 3 | 26 | BHTTT |
| 6 | U19 Brno | 15 | 8 | 1 | 6 | 27 | 23 | 4 | 25 | TBTTT |
| 7 | U19 MFK Karvina | 15 | 8 | 0 | 7 | 30 | 25 | 5 | 24 | BTTTT |
| 8 | U19 Dukla Praha | 15 | 7 | 2 | 6 | 26 | 24 | 2 | 23 | HBBBB |
| 9 | U19 Synot Slovacko | 15 | 7 | 2 | 6 | 22 | 20 | 2 | 23 | BBBBB |
| 10 | U19 Pardubice | 15 | 6 | 4 | 5 | 28 | 23 | 5 | 22 | TBHTB |
| 11 | U19 Slovan Liberec | 15 | 6 | 1 | 8 | 30 | 41 | -11 | 19 | BTTTT |
| 12 | U19 Ceske Budejovice | 15 | 5 | 3 | 7 | 26 | 34 | -8 | 18 | THBBB |
| 13 | U19 SK Sigma Olomouc | 15 | 5 | 1 | 9 | 21 | 30 | -9 | 16 | BBTTH |
| 14 | U19 Zlin | 15 | 3 | 4 | 8 | 15 | 21 | -6 | 13 | THBBT |
| 15 | U19 Mlada Boleslav | 15 | 3 | 2 | 10 | 17 | 30 | -13 | 11 | BBBBT |
| 16 | U19 Vysocina Jihlava | 15 | 1 | 2 | 12 | 10 | 41 | -31 | 5 | BBBHB |
BXH vòng 14 U19 Séc 2025/2026 cập nhật lúc 22:08 4/3.
