BXH VĐQG Séc U19, Bảng xếp hạng U19 Séc 2025/2026
BXH U19 Séc mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Séc U19 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng U19 Séc mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Séc sau vòng 22 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Bóng đá U19 Séc, bảng xếp hạng U19 Séc mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá U19 Séc còn có tên Tiếng Anh là: Czech Republic U19 League. BXH bóng đá U19 Séc mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Czech Republic U19 League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng U19 Séc vòng 22 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG Séc U19 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải U19 Séc bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá U19 Séc theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá U19 Séc 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải U19 Séc mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải U19 Séc mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH U19 Séc chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Hradec Kralove | 22 | 13 | 5 | 4 | 53 | 30 | 23 | 44 | HTHTH |
| 2 | U19 Banik Ostrava | 23 | 13 | 4 | 6 | 47 | 32 | 15 | 43 | TBBBH |
| 3 | U19 Slavia Praha | 23 | 13 | 1 | 9 | 58 | 47 | 11 | 40 | TBTBH |
| 4 | U19 Brno | 22 | 12 | 3 | 7 | 39 | 31 | 8 | 39 | TBHTT |
| 5 | U19 Sparta Praha | 22 | 12 | 2 | 8 | 45 | 38 | 7 | 38 | BBTBT |
| 6 | U19 Viktoria Plzen | 22 | 11 | 3 | 8 | 44 | 38 | 6 | 36 | BBTTH |
| 7 | U19 Pardubice | 22 | 10 | 5 | 7 | 41 | 33 | 8 | 35 | TBTHT |
| 8 | U19 Dukla Praha | 22 | 10 | 4 | 8 | 41 | 38 | 3 | 34 | BBTHT |
| 9 | U19 MFK Karvina | 22 | 11 | 0 | 11 | 39 | 34 | 5 | 33 | BTTBB |
| 10 | U19 Synot Slovacko | 22 | 9 | 4 | 9 | 32 | 31 | 1 | 31 | BTTHB |
| 11 | U19 Ceske Budejovice | 22 | 7 | 5 | 10 | 37 | 46 | -9 | 26 | BTHHB |
| 12 | U19 SK Sigma Olomouc | 21 | 7 | 4 | 10 | 31 | 39 | -8 | 25 | BTHHH |
| 13 | U19 Zlin | 22 | 6 | 6 | 10 | 33 | 36 | -3 | 24 | HTTBH |
| 14 | U19 Mlada Boleslav | 21 | 7 | 3 | 11 | 31 | 35 | -4 | 24 | TTBTH |
| 15 | U19 Slovan Liberec | 22 | 6 | 3 | 13 | 39 | 59 | -20 | 21 | BBBHH |
| 16 | U19 Vysocina Jihlava | 22 | 2 | 2 | 18 | 20 | 63 | -43 | 8 | BBBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Slavia Praha | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 | 18 | 10 | 28 | TTBTH |
| 2 | U19 Banik Ostrava | 11 | 8 | 1 | 2 | 26 | 17 | 9 | 25 | BTTTB |
| 3 | U19 Hradec Kralove | 11 | 6 | 5 | 0 | 30 | 12 | 18 | 23 | TTHHH |
| 4 | U19 Brno | 11 | 7 | 2 | 2 | 22 | 9 | 13 | 23 | TTTHT |
| 5 | U19 Viktoria Plzen | 11 | 7 | 1 | 3 | 29 | 16 | 13 | 22 | TBBTT |
| 6 | U19 Pardubice | 11 | 7 | 1 | 3 | 24 | 12 | 12 | 22 | BTTTT |
| 7 | U19 MFK Karvina | 11 | 7 | 0 | 4 | 23 | 14 | 9 | 21 | TBTTB |
| 8 | U19 Sparta Praha | 11 | 6 | 2 | 3 | 25 | 19 | 6 | 20 | THBTT |
| 9 | U19 Dukla Praha | 11 | 6 | 1 | 4 | 22 | 19 | 3 | 19 | BTBTT |
| 10 | U19 Synot Slovacko | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 | 14 | 4 | 18 | BBHTH |
| 11 | U19 Mlada Boleslav | 11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 16 | 3 | 17 | TTTBH |
| 12 | U19 SK Sigma Olomouc | 10 | 5 | 1 | 4 | 18 | 15 | 3 | 16 | TTTBH |
| 13 | U19 Ceske Budejovice | 11 | 4 | 3 | 4 | 19 | 23 | -4 | 15 | HBTBH |
| 14 | U19 Slovan Liberec | 11 | 4 | 2 | 5 | 21 | 26 | -5 | 14 | TTBBH |
| 15 | U19 Zlin | 11 | 4 | 1 | 6 | 17 | 15 | 2 | 13 | BTBTB |
| 16 | U19 Vysocina Jihlava | 11 | 2 | 1 | 8 | 15 | 29 | -14 | 7 | BHBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Hradec Kralove | 11 | 7 | 0 | 4 | 23 | 18 | 5 | 21 | BBTTT |
| 2 | U19 Banik Ostrava | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 15 | 6 | 18 | BTBBH |
| 3 | U19 Sparta Praha | 11 | 6 | 0 | 5 | 20 | 19 | 1 | 18 | BBBBB |
| 4 | U19 Brno | 11 | 5 | 1 | 5 | 17 | 22 | -5 | 16 | THTBT |
| 5 | U19 Dukla Praha | 11 | 4 | 3 | 4 | 19 | 19 | 0 | 15 | BBHBH |
| 6 | U19 Viktoria Plzen | 11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 22 | -7 | 14 | TTTBH |
| 7 | U19 Synot Slovacko | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 17 | -3 | 13 | BBBTB |
| 8 | U19 Pardubice | 11 | 3 | 4 | 4 | 17 | 21 | -4 | 13 | BBTBH |
| 9 | U19 Slavia Praha | 11 | 4 | 0 | 7 | 30 | 29 | 1 | 12 | TBBBB |
| 10 | U19 MFK Karvina | 11 | 4 | 0 | 7 | 16 | 20 | -4 | 12 | TTBTB |
| 11 | U19 Ceske Budejovice | 11 | 3 | 2 | 6 | 18 | 23 | -5 | 11 | BBTHB |
| 12 | U19 Zlin | 11 | 2 | 5 | 4 | 16 | 21 | -5 | 11 | BTHTH |
| 13 | U19 SK Sigma Olomouc | 11 | 2 | 3 | 6 | 13 | 24 | -11 | 9 | HTTHH |
| 14 | U19 Mlada Boleslav | 10 | 2 | 1 | 7 | 12 | 19 | -7 | 7 | BBBTT |
| 15 | U19 Slovan Liberec | 11 | 2 | 1 | 8 | 18 | 33 | -15 | 7 | TBBBH |
| 16 | U19 Vysocina Jihlava | 11 | 0 | 1 | 10 | 5 | 34 | -29 | 1 | BBBBB |
BXH giải U19 Séc 2025/2026 vòng 22 cập nhật lúc 01:39 21/4.
