Tỷ số trực tuyến U19 Séc tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến U19 Séc hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VĐQG Séc U19 trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Bóng đá U19 Séc tối nay: danh sách các trận bóng đá U19 Séc đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số U19 Séc hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Séc trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến U19 Séc đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VĐQG Séc U19 tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá U19 Séc trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Séc hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá U19 Séc mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá U19 Séc trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến U19 Séc hôm nay
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
15:00U19 Slovan Liberec? - ?U19 ZlinVòng 22
-
16:00U19 Brno? - ?U19 Vysocina JihlavaVòng 22
-
16:00U19 Mlada Boleslav? - ?U19 Viktoria PlzenVòng 22
-
16:30U19 Pardubice? - ?U19 Ceske BudejoviceVòng 22
-
17:00U19 Hradec Kralove? - ?U19 Banik OstravaVòng 22
-
18:00U19 Dukla Praha? - ?U19 MFK KarvinaVòng 22
-
18:00U19 Slavia Praha? - ?U19 SK Sigma OlomoucVòng 22
-
18:00U19 Sparta Praha? - ?U19 Synot SlovackoVòng 22
- Thứ ba, ngày 21/4/2026
-
18:00U19 SK Sigma Olomouc? - ?U19 Mlada BoleslavVòng 19
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
15:00U19 Vysocina Jihlava? - ?U19 Slovan LiberecVòng 23
BXH U19 Séc 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Hradec Kralove | 21 | 13 | 4 | 4 | 52 | 29 | 23 | 43 | THTHT |
| 2 | U19 Banik Ostrava | 22 | 13 | 3 | 6 | 46 | 31 | 15 | 42 | TTBBB |
| 3 | U19 Slavia Praha | 22 | 13 | 0 | 9 | 58 | 47 | 11 | 39 | BTBTB |
| 4 | U19 Brno | 21 | 11 | 3 | 7 | 37 | 31 | 6 | 36 | TTBHT |
| 5 | U19 Viktoria Plzen | 21 | 11 | 2 | 8 | 43 | 37 | 6 | 35 | TBBTT |
| 6 | U19 Sparta Praha | 21 | 11 | 2 | 8 | 41 | 37 | 4 | 35 | HBBTB |
| 7 | U19 MFK Karvina | 21 | 11 | 0 | 10 | 39 | 33 | 6 | 33 | TBTTB |
| 8 | U19 Pardubice | 21 | 9 | 5 | 7 | 39 | 33 | 6 | 32 | TTBTH |
| 9 | U19 Synot Slovacko | 21 | 9 | 4 | 8 | 31 | 27 | 4 | 31 | HBTTH |
| 10 | U19 Dukla Praha | 21 | 9 | 4 | 8 | 40 | 38 | 2 | 31 | HBBTH |
| 11 | U19 Ceske Budejovice | 21 | 7 | 5 | 9 | 37 | 44 | -7 | 26 | TBTHH |
| 12 | U19 SK Sigma Olomouc | 20 | 7 | 3 | 10 | 31 | 39 | -8 | 24 | TBTHH |
| 13 | U19 Zlin | 21 | 6 | 5 | 10 | 31 | 34 | -3 | 23 | BHTTB |
| 14 | U19 Mlada Boleslav | 20 | 7 | 2 | 11 | 30 | 34 | -4 | 23 | TTTBT |
| 15 | U19 Slovan Liberec | 21 | 6 | 2 | 13 | 37 | 57 | -20 | 20 | BBBBH |
| 16 | U19 Vysocina Jihlava | 21 | 2 | 2 | 17 | 20 | 61 | -41 | 8 | BBBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Slavia Praha | 11 | 9 | 0 | 2 | 28 | 18 | 10 | 27 | BTTBT |
| 2 | U19 Banik Ostrava | 11 | 8 | 1 | 2 | 26 | 17 | 9 | 25 | BTTTB |
| 3 | U19 Hradec Kralove | 10 | 6 | 4 | 0 | 29 | 11 | 18 | 22 | TTTHH |
| 4 | U19 Viktoria Plzen | 11 | 7 | 1 | 3 | 29 | 16 | 13 | 22 | TBBTT |
| 5 | U19 MFK Karvina | 11 | 7 | 0 | 4 | 23 | 14 | 9 | 21 | TBTTB |
| 6 | U19 Brno | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 | 9 | 11 | 20 | TTTTH |
| 7 | U19 Pardubice | 10 | 6 | 1 | 3 | 22 | 12 | 10 | 19 | TBTTT |
| 8 | U19 Synot Slovacko | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 | 14 | 4 | 18 | BBHTH |
| 9 | U19 Sparta Praha | 10 | 5 | 2 | 3 | 21 | 18 | 3 | 17 | TTHBT |
| 10 | U19 Mlada Boleslav | 10 | 5 | 1 | 4 | 18 | 15 | 3 | 16 | BTTTB |
| 11 | U19 SK Sigma Olomouc | 10 | 5 | 1 | 4 | 18 | 15 | 3 | 16 | TTTBH |
| 12 | U19 Dukla Praha | 10 | 5 | 1 | 4 | 21 | 19 | 2 | 16 | BBTBT |
| 13 | U19 Ceske Budejovice | 11 | 4 | 3 | 4 | 19 | 23 | -4 | 15 | HBTBH |
| 14 | U19 Zlin | 11 | 4 | 1 | 6 | 17 | 15 | 2 | 13 | BTBTB |
| 15 | U19 Slovan Liberec | 10 | 4 | 1 | 5 | 19 | 24 | -5 | 13 | TTTBB |
| 16 | U19 Vysocina Jihlava | 11 | 2 | 1 | 8 | 15 | 29 | -14 | 7 | BHBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Hradec Kralove | 11 | 7 | 0 | 4 | 23 | 18 | 5 | 21 | BBTTT |
| 2 | U19 Sparta Praha | 11 | 6 | 0 | 5 | 20 | 19 | 1 | 18 | BBBBB |
| 3 | U19 Banik Ostrava | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 14 | 6 | 17 | TBTBB |
| 4 | U19 Brno | 11 | 5 | 1 | 5 | 17 | 22 | -5 | 16 | THTBT |
| 5 | U19 Dukla Praha | 11 | 4 | 3 | 4 | 19 | 19 | 0 | 15 | BBHBH |
| 6 | U19 Synot Slovacko | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 | 13 | 0 | 13 | BBBBT |
| 7 | U19 Pardubice | 11 | 3 | 4 | 4 | 17 | 21 | -4 | 13 | BBTBH |
| 8 | U19 Viktoria Plzen | 10 | 4 | 1 | 5 | 14 | 21 | -7 | 13 | BTTTB |
| 9 | U19 Slavia Praha | 11 | 4 | 0 | 7 | 30 | 29 | 1 | 12 | TBBBB |
| 10 | U19 MFK Karvina | 10 | 4 | 0 | 6 | 16 | 19 | -3 | 12 | BTTBT |
| 11 | U19 Ceske Budejovice | 10 | 3 | 2 | 5 | 18 | 21 | -3 | 11 | BBBTH |
| 12 | U19 Zlin | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 19 | -5 | 10 | HBTHT |
| 13 | U19 SK Sigma Olomouc | 10 | 2 | 2 | 6 | 13 | 24 | -11 | 8 | BHTTH |
| 14 | U19 Mlada Boleslav | 10 | 2 | 1 | 7 | 12 | 19 | -7 | 7 | BBBTT |
| 15 | U19 Slovan Liberec | 11 | 2 | 1 | 8 | 18 | 33 | -15 | 7 | TBBBH |
| 16 | U19 Vysocina Jihlava | 10 | 0 | 1 | 9 | 5 | 32 | -27 | 1 | BBBBB |
BXH giải U19 Séc 2025/2026 vòng 24 cập nhật lúc 19:56 11/4.
