Hạng nhất Séc 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng 1 Séc mới nhất
Xem kết quả Hạng nhất Séc hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng 1 Séc, kqbd Hạng nhất Cộng Hòa Séc trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Séc hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 29): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Séc mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng nhất Séc mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Séc mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Séc 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng nhất Séc còn có tên Tiếng Anh là: Czech National Football League. BXH bóng đá Hạng 1 Séc 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Hạng nhất Séc mùa 2025-2026 vòng 28 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Séc hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Czech National Football League tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng nhất Cộng Hòa Séc tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 28). Xem kq bd Séc online và tỷ số Hạng nhất Séc trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng 1 Séc mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 29 Hạng nhất Séc tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng nhất Séc hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng 1 Séc theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng nhất Séc hôm nay
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
22:00Lisen5 - 1Viktoria ZizkovVòng 29
-
22:00Ceske Budejovice1 - 2ChrudimVòng 29
-
22:00Hanacka Slavia Kromeriz1 - 1Zbrojovka BrnoVòng 29
-
22:00Pribram0 - 0ProstejovVòng 29
-
22:00Sparta Praha B0 - 2Vysocina JihlavaVòng 29
-
22:00Taborsko1 - 0OpavaVòng 29
-
22:00Usti nad Labem2 - 1Slavia Praha 2Vòng 29
-
22:00Sellier & Bellot Vlasim0 - 1Banik Ostrava BVòng 29
- Thứ ba, ngày 12/5/2026
-
22:00Chrudim2 - 0PribramVòng 28
- Thứ hai, ngày 11/5/2026
-
22:00Opava0 - 2LisenVòng 28
BXH Hạng nhất Séc 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zbrojovka Brno | 29 | 23 | 4 | 2 | 58 | 21 | 37 | 73 | TTHTH |
| 2 | Taborsko | 29 | 16 | 5 | 8 | 48 | 31 | 17 | 53 | TBTBT |
| 3 | Lisen | 29 | 15 | 7 | 7 | 49 | 35 | 14 | 52 | THBTT |
| 4 | Usti nad Labem | 29 | 15 | 3 | 11 | 52 | 43 | 9 | 48 | TBTTT |
| 5 | Pribram | 29 | 13 | 6 | 10 | 29 | 30 | -1 | 45 | BTTBH |
| 6 | Banik Ostrava B | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 | 38 | 6 | 44 | TTHBT |
| 7 | Opava | 29 | 11 | 10 | 8 | 42 | 31 | 11 | 43 | HHBBB |
| 8 | Viktoria Zizkov | 29 | 12 | 5 | 12 | 37 | 50 | -13 | 41 | BTBBB |
| 9 | Sellier & Bellot Vlasim | 29 | 10 | 8 | 11 | 39 | 31 | 8 | 38 | HHTBB |
| 10 | Slavia Praha 2 | 29 | 10 | 5 | 14 | 39 | 45 | -6 | 35 | BBBTB |
| 11 | Ceske Budejovice | 29 | 10 | 4 | 15 | 30 | 39 | -9 | 34 | BBTHB |
| 12 | Chrudim | 29 | 8 | 8 | 13 | 36 | 49 | -13 | 32 | BHBTT |
| 13 | Hanacka Slavia Kromeriz | 29 | 9 | 4 | 16 | 30 | 42 | -12 | 31 | THTBH |
| 14 | Prostejov | 29 | 5 | 12 | 12 | 30 | 43 | -13 | 27 | HHBHH |
| 15 | Vysocina Jihlava | 29 | 6 | 8 | 15 | 29 | 38 | -9 | 26 | BHBTT |
| 16 | Sparta Praha B | 29 | 7 | 4 | 18 | 27 | 53 | -26 | 25 | HHTTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zbrojovka Brno | 14 | 12 | 1 | 1 | 29 | 8 | 21 | 37 | TTTTT |
| 2 | Usti nad Labem | 15 | 10 | 0 | 5 | 29 | 15 | 14 | 30 | TTTTT |
| 3 | Taborsko | 15 | 9 | 3 | 3 | 25 | 12 | 13 | 30 | HTTTT |
| 4 | Opava | 14 | 8 | 4 | 2 | 33 | 18 | 15 | 28 | TTBHB |
| 5 | Viktoria Zizkov | 14 | 8 | 2 | 4 | 18 | 19 | -1 | 26 | TTHTB |
| 6 | Lisen | 15 | 7 | 4 | 4 | 28 | 22 | 6 | 25 | BHTBT |
| 7 | Pribram | 15 | 7 | 4 | 4 | 15 | 17 | -2 | 25 | TBTTH |
| 8 | Banik Ostrava B | 14 | 7 | 2 | 5 | 22 | 14 | 8 | 23 | BTTHB |
| 9 | Sellier & Bellot Vlasim | 15 | 6 | 4 | 5 | 26 | 14 | 12 | 22 | THHTB |
| 10 | Ceske Budejovice | 15 | 6 | 2 | 7 | 16 | 17 | -1 | 20 | BBTTB |
| 11 | Slavia Praha 2 | 14 | 5 | 4 | 5 | 24 | 18 | 6 | 19 | HTBBT |
| 12 | Chrudim | 14 | 5 | 4 | 5 | 22 | 23 | -1 | 19 | TTBHT |
| 13 | Hanacka Slavia Kromeriz | 15 | 5 | 3 | 7 | 17 | 16 | 1 | 18 | BHTTH |
| 14 | Prostejov | 14 | 3 | 6 | 5 | 18 | 21 | -3 | 15 | BBTHH |
| 15 | Vysocina Jihlava | 14 | 3 | 5 | 6 | 13 | 16 | -3 | 14 | BHBHT |
| 16 | Sparta Praha B | 15 | 4 | 1 | 10 | 13 | 21 | -8 | 13 | BBHTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zbrojovka Brno | 15 | 11 | 3 | 1 | 29 | 13 | 16 | 36 | BTTHH |
| 2 | Lisen | 14 | 8 | 3 | 3 | 21 | 13 | 8 | 27 | BTTHT |
| 3 | Taborsko | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 | 19 | 4 | 23 | TBHBB |
| 4 | Banik Ostrava B | 15 | 6 | 3 | 6 | 22 | 24 | -2 | 21 | BTHTT |
| 5 | Pribram | 14 | 6 | 2 | 6 | 14 | 13 | 1 | 20 | THBTB |
| 6 | Usti nad Labem | 14 | 5 | 3 | 6 | 23 | 28 | -5 | 18 | TTBBT |
| 7 | Sellier & Bellot Vlasim | 14 | 4 | 4 | 6 | 13 | 17 | -4 | 16 | TTTHB |
| 8 | Slavia Praha 2 | 15 | 5 | 1 | 9 | 15 | 27 | -12 | 16 | BBTBB |
| 9 | Opava | 15 | 3 | 6 | 6 | 9 | 13 | -4 | 15 | BBHBB |
| 10 | Viktoria Zizkov | 15 | 4 | 3 | 8 | 19 | 31 | -12 | 15 | HBBBB |
| 11 | Ceske Budejovice | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 | 22 | -8 | 14 | TBBBH |
| 12 | Chrudim | 15 | 3 | 4 | 8 | 14 | 26 | -12 | 13 | BBBBT |
| 13 | Hanacka Slavia Kromeriz | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 | 26 | -13 | 13 | TTBHB |
| 14 | Vysocina Jihlava | 15 | 3 | 3 | 9 | 16 | 22 | -6 | 12 | BBBBT |
| 15 | Prostejov | 15 | 2 | 6 | 7 | 12 | 22 | -10 | 12 | HHHBH |
| 16 | Sparta Praha B | 14 | 3 | 3 | 8 | 14 | 32 | -18 | 12 | BHBHT |
BXH giải Hạng nhất Séc 2025/2026 vòng 28 cập nhật lúc 23:53 16/5.
Lịch thi đấu Hạng nhất Séc mới nhất
- Thứ bảy, ngày 23/5/2026
-
19:00Zbrojovka Brno? - ?Ceske BudejoviceVòng 30
-
19:00Chrudim? - ?LisenVòng 30
-
19:00Vysocina Jihlava? - ?Usti nad LabemVòng 30
-
19:00Opava? - ?PribramVòng 30
-
19:00Banik Ostrava B? - ?Sparta Praha BVòng 30
-
19:00Prostejov? - ?TaborskoVòng 30
-
19:00Slavia Praha 2? - ?Sellier & Bellot VlasimVòng 30
-
19:00Viktoria Zizkov? - ?Hanacka Slavia KromerizVòng 30
