Hạng nhất Séc 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng 1 Séc mới nhất
Xem kết quả Hạng nhất Séc hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng 1 Séc, kqbd Hạng nhất Cộng Hòa Séc trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Séc hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 28): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Séc mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng nhất Séc mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Séc mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Séc 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng nhất Séc còn có tên Tiếng Anh là: Czech National Football League. BXH bóng đá Hạng 1 Séc 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Hạng nhất Séc mùa 2025-2026 vòng 28 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Séc hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Czech National Football League tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng nhất Cộng Hòa Séc tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 28). Xem kq bd Séc online và tỷ số Hạng nhất Séc trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng 1 Séc mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 28 Hạng nhất Séc tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng nhất Séc hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng 1 Séc theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng nhất Séc hôm nay
- Thứ ba, ngày 12/5/2026
-
22:00Chrudim2 - 0PribramVòng 28
- Thứ hai, ngày 11/5/2026
-
22:00Opava0 - 2LisenVòng 28
- Chủ nhật, ngày 10/5/2026
-
23:00Vysocina Jihlava1 - 0Hanacka Slavia KromerizVòng 28
-
22:00Zbrojovka Brno1 - 0Sellier & Bellot VlasimVòng 28
-
19:30Banik Ostrava B1 - 2Usti nad LabemVòng 28
-
15:15Slavia Praha 22 - 1TaborskoVòng 28
-
15:15Viktoria Zizkov0 - 3Sparta Praha BVòng 28
- Thứ bảy, ngày 9/5/2026
-
23:00Prostejov1 - 1Ceske BudejoviceVòng 28
- Thứ tư, ngày 6/5/2026
-
23:00Lisen0 - 2PribramVòng 27
-
23:00Taborsko2 - 0ChrudimVòng 27
BXH Hạng nhất Séc 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zbrojovka Brno | 28 | 23 | 3 | 2 | 57 | 20 | 37 | 72 | TTTHT |
| 2 | Taborsko | 28 | 15 | 5 | 8 | 47 | 31 | 16 | 50 | HTBTB |
| 3 | Lisen | 28 | 14 | 7 | 7 | 44 | 34 | 10 | 49 | HTHBT |
| 4 | Usti nad Labem | 28 | 14 | 3 | 11 | 50 | 42 | 8 | 45 | BTBTT |
| 5 | Pribram | 28 | 13 | 5 | 10 | 29 | 30 | -1 | 44 | TBTTB |
| 6 | Opava | 28 | 11 | 10 | 7 | 42 | 30 | 12 | 43 | BHHBB |
| 7 | Banik Ostrava B | 28 | 12 | 5 | 11 | 43 | 38 | 5 | 41 | HTTHB |
| 8 | Viktoria Zizkov | 28 | 12 | 5 | 11 | 36 | 45 | -9 | 41 | HBTBB |
| 9 | Sellier & Bellot Vlasim | 28 | 10 | 8 | 10 | 39 | 30 | 9 | 38 | THHTB |
| 10 | Slavia Praha 2 | 28 | 10 | 5 | 13 | 38 | 43 | -5 | 35 | TBBBT |
| 11 | Ceske Budejovice | 28 | 10 | 4 | 14 | 29 | 37 | -8 | 34 | TBBTH |
| 12 | Hanacka Slavia Kromeriz | 28 | 9 | 3 | 16 | 29 | 41 | -12 | 30 | BTHTB |
| 13 | Chrudim | 28 | 7 | 8 | 13 | 34 | 48 | -14 | 29 | BBHBT |
| 14 | Prostejov | 28 | 5 | 11 | 12 | 30 | 43 | -13 | 26 | THHBH |
| 15 | Sparta Praha B | 28 | 7 | 4 | 17 | 27 | 51 | -24 | 25 | BHHTT |
| 16 | Vysocina Jihlava | 28 | 5 | 8 | 15 | 27 | 38 | -11 | 23 | BBHBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zbrojovka Brno | 14 | 12 | 1 | 1 | 29 | 8 | 21 | 37 | TTTTT |
| 2 | Opava | 14 | 8 | 4 | 2 | 33 | 18 | 15 | 28 | TTBHB |
| 3 | Usti nad Labem | 14 | 9 | 0 | 5 | 27 | 14 | 13 | 27 | BTTTT |
| 4 | Taborsko | 14 | 8 | 3 | 3 | 24 | 12 | 12 | 27 | BHTTT |
| 5 | Viktoria Zizkov | 14 | 8 | 2 | 4 | 18 | 19 | -1 | 26 | TTHTB |
| 6 | Pribram | 14 | 7 | 3 | 4 | 15 | 17 | -2 | 24 | HTBTT |
| 7 | Banik Ostrava B | 14 | 7 | 2 | 5 | 22 | 14 | 8 | 23 | BTTHB |
| 8 | Sellier & Bellot Vlasim | 14 | 6 | 4 | 4 | 26 | 13 | 13 | 22 | HTHHT |
| 9 | Lisen | 14 | 6 | 4 | 4 | 23 | 21 | 2 | 22 | BBHTB |
| 10 | Ceske Budejovice | 14 | 6 | 2 | 6 | 15 | 15 | 0 | 20 | TBBTT |
| 11 | Slavia Praha 2 | 14 | 5 | 4 | 5 | 24 | 18 | 6 | 19 | HTBBT |
| 12 | Chrudim | 14 | 5 | 4 | 5 | 22 | 23 | -1 | 19 | TTBHT |
| 13 | Hanacka Slavia Kromeriz | 14 | 5 | 2 | 7 | 16 | 15 | 1 | 17 | TBHTT |
| 14 | Prostejov | 14 | 3 | 6 | 5 | 18 | 21 | -3 | 15 | BBTHH |
| 15 | Vysocina Jihlava | 14 | 3 | 5 | 6 | 13 | 16 | -3 | 14 | BHBHT |
| 16 | Sparta Praha B | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 | 19 | -6 | 13 | BBBHT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zbrojovka Brno | 14 | 11 | 2 | 1 | 28 | 12 | 16 | 35 | TBTTH |
| 2 | Lisen | 14 | 8 | 3 | 3 | 21 | 13 | 8 | 27 | BTTHT |
| 3 | Taborsko | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 | 19 | 4 | 23 | TBHBB |
| 4 | Pribram | 14 | 6 | 2 | 6 | 14 | 13 | 1 | 20 | THBTB |
| 5 | Banik Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 18 | BBTHT |
| 6 | Usti nad Labem | 14 | 5 | 3 | 6 | 23 | 28 | -5 | 18 | TTBBT |
| 7 | Sellier & Bellot Vlasim | 14 | 4 | 4 | 6 | 13 | 17 | -4 | 16 | TTTHB |
| 8 | Slavia Praha 2 | 14 | 5 | 1 | 8 | 14 | 25 | -11 | 16 | BBBTB |
| 9 | Opava | 14 | 3 | 6 | 5 | 9 | 12 | -3 | 15 | BBBHB |
| 10 | Viktoria Zizkov | 14 | 4 | 3 | 7 | 18 | 26 | -8 | 15 | THBBB |
| 11 | Ceske Budejovice | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 | 22 | -8 | 14 | TBBBH |
| 12 | Hanacka Slavia Kromeriz | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 | 26 | -13 | 13 | TTBHB |
| 13 | Sparta Praha B | 14 | 3 | 3 | 8 | 14 | 32 | -18 | 12 | BHBHT |
| 14 | Prostejov | 14 | 2 | 5 | 7 | 12 | 22 | -10 | 11 | HHHHB |
| 15 | Chrudim | 14 | 2 | 4 | 8 | 12 | 25 | -13 | 10 | TBBBB |
| 16 | Vysocina Jihlava | 14 | 2 | 3 | 9 | 14 | 22 | -8 | 9 | BBBBB |
BXH giải Hạng nhất Séc 2025/2026 vòng 28 cập nhật lúc 23:52 12/5.
Lịch thi đấu Hạng nhất Séc mới nhất
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
22:00Lisen? - ?Viktoria ZizkovVòng 29
-
22:00Ceske Budejovice? - ?ChrudimVòng 29
-
22:00Hanacka Slavia Kromeriz? - ?Zbrojovka BrnoVòng 29
-
22:00Pribram? - ?ProstejovVòng 29
-
22:00Sparta Praha B? - ?Vysocina JihlavaVòng 29
-
22:00Taborsko? - ?OpavaVòng 29
-
22:00Usti nad Labem? - ?Slavia Praha 2Vòng 29
-
22:00Sellier & Bellot Vlasim? - ?Banik Ostrava BVòng 29
- Thứ bảy, ngày 23/5/2026
-
19:00Zbrojovka Brno? - ?Ceske BudejoviceVòng 30
-
19:00Chrudim? - ?LisenVòng 30
