Ligue 1 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG Pháp Ligue 1 mới nhất
Xem kết quả Ligue 1 hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ VĐQG Pháp Ligue 1, kqbd Vô Địch Quốc Gia Pháp trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1 hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 28): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Pháp mới nhất trong khuôn khổ giải Ligue 1 mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Pháp mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Ligue 1 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Ligue 1 còn có tên Tiếng Anh là: France Ligue 1. Livescore bdkq Pháp hôm nay và tỷ số trực tuyến giải France Ligue 1 tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Ligue 1 mùa 2025-2026 vòng 28 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Pháp tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 28): xem kq bd Pháp online và tỷ số Ligue 1 trực tuyến, tt kq bd hn giải VĐQG Pháp Ligue 1 mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 28 Ligue 1 tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ligue 1 hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG Pháp Ligue 1 theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ligue 1 hôm nay
- Thứ hai, ngày 6/4/2026
-
01:45AS Monaco2 - 1MarseilleVòng 28
- Chủ nhật, ngày 5/4/2026
-
22:15Le Havre1 - 1AJ AuxerreVòng 28
-
22:15Lorient1 - 1ParisVòng 28
-
22:15Metz0 - 0Nantes1Vòng 28
-
20:00Angers SCO0 - 0LyonVòng 28
-
02:05Lille OSC3 - 0LensVòng 28
-
00:00Stade Brestois3 - 4Stade RennesVòng 28
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
22:00Strasbourg3 - 1OGC NiceVòng 28
-
01:45Paris Saint-Germain3 - 1ToulouseVòng 28
- Thứ hai, ngày 23/3/2026
-
02:45Nantes2 - 3StrasbourgVòng 27
BXH Ligue 1 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint-Germain | 26 | 19 | 3 | 4 | 58 | 23 | 35 | 60 | TTBTT |
| 2 | Lens | 28 | 19 | 2 | 7 | 54 | 27 | 27 | 59 | HTBTB |
| 3 | Lille OSC | 27 | 15 | 5 | 7 | 45 | 31 | 14 | 50 | THTTT |
| 4 | Marseille | 28 | 15 | 4 | 9 | 55 | 37 | 18 | 49 | TTTBB |
| 5 | AS Monaco | 28 | 15 | 4 | 9 | 49 | 39 | 10 | 49 | TTTTT |
| 6 | Stade Rennes | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 | 39 | 7 | 46 | TTBHT |
| 7 | Lyon | 27 | 13 | 6 | 8 | 39 | 28 | 11 | 45 | BHHBH |
| 8 | Strasbourg | 28 | 12 | 7 | 9 | 46 | 34 | 12 | 43 | HHHTT |
| 9 | Lorient | 28 | 9 | 11 | 8 | 38 | 42 | -4 | 38 | HHTBH |
| 10 | Toulouse | 28 | 10 | 7 | 11 | 39 | 35 | 4 | 37 | BBTTB |
| 11 | Stade Brestois | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 | 41 | -5 | 36 | TTBBB |
| 12 | Angers SCO | 28 | 9 | 6 | 13 | 24 | 37 | -13 | 33 | BTBBH |
| 13 | Paris | 27 | 6 | 11 | 10 | 31 | 43 | -12 | 29 | THHTH |
| 14 | Le Havre | 27 | 6 | 9 | 12 | 22 | 35 | -13 | 27 | BBHBH |
| 15 | OGC Nice | 28 | 7 | 6 | 15 | 33 | 55 | -22 | 27 | BBTBB |
| 16 | AJ Auxerre | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 | 37 | -14 | 23 | HHBTH |
| 17 | Nantes | 26 | 4 | 6 | 16 | 23 | 43 | -20 | 18 | TBBBH |
| 18 | Metz | 28 | 3 | 6 | 19 | 25 | 60 | -35 | 15 | BBBHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lens | 14 | 12 | 0 | 2 | 31 | 9 | 22 | 36 | TTBTT |
| 2 | Paris Saint-Germain | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 | 8 | 23 | 31 | TTTBT |
| 3 | AS Monaco | 15 | 10 | 1 | 4 | 31 | 20 | 11 | 31 | TTTTT |
| 4 | Marseille | 14 | 9 | 3 | 2 | 34 | 17 | 17 | 30 | THTTB |
| 5 | Strasbourg | 14 | 8 | 3 | 3 | 24 | 10 | 14 | 27 | BTHHT |
| 6 | Lille OSC | 14 | 8 | 3 | 3 | 23 | 14 | 9 | 27 | BHTHT |
| 7 | Lorient | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 | 20 | 7 | 27 | TTHTH |
| 8 | Lyon | 12 | 8 | 1 | 3 | 19 | 9 | 10 | 25 | TTTHB |
| 9 | Stade Rennes | 13 | 7 | 3 | 3 | 23 | 13 | 10 | 24 | BTTBH |
| 10 | Stade Brestois | 14 | 7 | 3 | 4 | 23 | 17 | 6 | 24 | BTTTB |
| 11 | Le Havre | 15 | 5 | 7 | 3 | 16 | 13 | 3 | 22 | TTBHH |
| 12 | Angers SCO | 14 | 6 | 3 | 5 | 16 | 15 | 1 | 21 | TTBBH |
| 13 | Toulouse | 14 | 5 | 5 | 4 | 21 | 17 | 4 | 20 | THHBT |
| 14 | OGC Nice | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 | 25 | -8 | 17 | HHHBB |
| 15 | Paris | 13 | 4 | 4 | 5 | 18 | 24 | -6 | 16 | HHBTT |
| 16 | AJ Auxerre | 14 | 4 | 3 | 7 | 13 | 15 | -2 | 15 | BHBHT |
| 17 | Metz | 14 | 2 | 4 | 8 | 13 | 23 | -10 | 10 | HBBBH |
| 18 | Nantes | 13 | 2 | 2 | 9 | 13 | 24 | -11 | 8 | BBTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint-Germain | 14 | 9 | 2 | 3 | 27 | 15 | 12 | 29 | TTBTT |
| 2 | Lens | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 | 18 | 5 | 23 | BTHBB |
| 3 | Lille OSC | 13 | 7 | 2 | 4 | 22 | 17 | 5 | 23 | BHTTT |
| 4 | Stade Rennes | 14 | 6 | 4 | 4 | 23 | 26 | -3 | 22 | BBTTT |
| 5 | Lyon | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 | 19 | 1 | 20 | TBBHH |
| 6 | Marseille | 14 | 6 | 1 | 7 | 21 | 20 | 1 | 19 | HBBTB |
| 7 | AS Monaco | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 | 19 | -1 | 18 | HHTTT |
| 8 | Toulouse | 14 | 5 | 2 | 7 | 18 | 18 | 0 | 17 | BBBTB |
| 9 | Strasbourg | 14 | 4 | 4 | 6 | 22 | 24 | -2 | 16 | TBHHT |
| 10 | Paris | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 | 19 | -6 | 13 | HHHHH |
| 11 | Stade Brestois | 13 | 3 | 3 | 7 | 13 | 24 | -11 | 12 | HHTBB |
| 12 | Angers SCO | 14 | 3 | 3 | 8 | 8 | 22 | -14 | 12 | HBBTB |
| 13 | Lorient | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 | 22 | -11 | 11 | TBHHB |
| 14 | Nantes | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 | 19 | -9 | 10 | TBBBH |
| 15 | OGC Nice | 14 | 3 | 1 | 10 | 16 | 30 | -14 | 10 | TBBTB |
| 16 | AJ Auxerre | 14 | 1 | 5 | 8 | 10 | 22 | -12 | 8 | HTHBH |
| 17 | Le Havre | 12 | 1 | 2 | 9 | 6 | 22 | -16 | 5 | HBBBB |
| 18 | Metz | 14 | 1 | 2 | 11 | 12 | 37 | -25 | 5 | BBBBH |
BXH giải Ligue 1 2025/2026 vòng 28 cập nhật lúc 03:41 6/4.
Lịch thi đấu Ligue 1 mới nhất
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
00:00Paris? - ?AS MonacoVòng 29
-
02:05Marseille? - ?MetzVòng 29
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
00:00AJ Auxerre? - ?NantesVòng 29
-
02:05Stade Rennes? - ?Angers SCOVòng 29
-
22:15OGC Nice? - ?Le HavreVòng 29
-
22:15Toulouse? - ?Lille OSCVòng 29
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
01:45Lyon? - ?LorientVòng 29
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
01:45Lens? - ?ToulouseVòng 30
-
22:00Lorient? - ?MarseilleVòng 30
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
00:00Angers SCO? - ?Le HavreVòng 30
