Hạng 3 Pháp 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Ligue 3 mới nhất
Xem kết quả Hạng 3 Pháp hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Ligue 3, kqbd Hạng ba Pháp trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 34): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Pháp mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 3 Pháp mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Pháp mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Pháp 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng 3 Pháp còn có tên Tiếng Anh là: France National League. BXH bóng đá Ligue 3 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Hạng 3 Pháp mùa 2025-2026 vòng 33 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Pháp hôm nay và tỷ số trực tuyến giải France National League tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng ba Pháp tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 33). Xem kq bd Pháp online và tỷ số Hạng 3 Pháp trực tuyến, tt kq bd hn giải Ligue 3 mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 34 Hạng 3 Pháp tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 3 Pháp hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Ligue 3 theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 3 Pháp hôm nay
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
00:30Aubagne3 - 1CaenVòng 34
-
00:30Concarneau2 - 2VillefrancheVòng 34
-
00:30Dijon3 - 2OrleansVòng 34
-
00:30Fleury Merogis1 - 2RouenVòng 34
-
00:30Quevilly Rouen1 - 0Paris 13 AtleticoVòng 34
-
00:30Sochaux2 - 2Le Puy Foot 43 AuvergneVòng 34
-
00:30Valenciennes2 - 2ChateaurouxVòng 34
-
00:30Versailles2 - 2Stade BriochinVòng 34
- Chủ nhật, ngày 10/5/2026
-
00:30Bourg-en-Bresse1 - 0ValenciennesVòng 33
-
00:30Caen0 - 0ConcarneauVòng 33
BXH Hạng 3 Pháp 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 32 | 18 | 11 | 3 | 52 | 25 | 27 | 65 | HTBTT |
| 2 | Sochaux | 32 | 16 | 10 | 6 | 51 | 26 | 25 | 58 | HTHBH |
| 3 | Rouen | 32 | 14 | 13 | 5 | 43 | 29 | 14 | 55 | HTHBT |
| 4 | Fleury Merogis | 32 | 15 | 9 | 8 | 47 | 30 | 17 | 54 | TTTBB |
| 5 | Versailles | 32 | 15 | 8 | 9 | 46 | 34 | 12 | 53 | THHTH |
| 6 | Orleans | 32 | 14 | 9 | 9 | 42 | 42 | 0 | 51 | TBHTB |
| 7 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 32 | 12 | 11 | 9 | 45 | 38 | 7 | 47 | HHBBH |
| 8 | Caen | 32 | 8 | 16 | 8 | 39 | 34 | 5 | 40 | TTTHB |
| 9 | Concarneau | 32 | 8 | 14 | 10 | 32 | 37 | -5 | 38 | HTHHH |
| 10 | Aubagne | 32 | 9 | 10 | 13 | 38 | 46 | -8 | 37 | BBBHT |
| 11 | Valenciennes | 32 | 10 | 8 | 14 | 35 | 44 | -9 | 37 (-1) | BBHBH |
| 12 | Villefranche | 32 | 10 | 7 | 15 | 34 | 45 | -11 | 37 | HTBBH |
| 13 | Quevilly Rouen | 32 | 8 | 9 | 15 | 34 | 45 | -11 | 33 | HTHBT |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 11 | 14 | 26 | 41 | -15 | 32 | BBHHB |
| 15 | Bourg-en-Bresse | 32 | 8 | 7 | 17 | 25 | 44 | -19 | 31 | BBBTT |
| 16 | Chateauroux | 32 | 6 | 13 | 13 | 35 | 49 | -14 | 30 (-1) | BBTTH |
| 17 | Stade Briochin | 32 | 5 | 12 | 15 | 35 | 50 | -15 | 27 | HBTTH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sochaux | 16 | 9 | 6 | 1 | 28 | 11 | 17 | 33 | THTHH |
| 2 | Dijon | 16 | 9 | 5 | 2 | 32 | 15 | 17 | 32 | TTHBT |
| 3 | Rouen | 16 | 8 | 5 | 3 | 22 | 14 | 8 | 29 | HTHTB |
| 4 | Fleury Merogis | 16 | 8 | 4 | 4 | 26 | 15 | 11 | 28 | TTTTB |
| 5 | Versailles | 16 | 8 | 4 | 4 | 25 | 17 | 8 | 28 | HTTHH |
| 6 | Orleans | 16 | 7 | 5 | 4 | 23 | 21 | 2 | 26 | THHBT |
| 7 | Villefranche | 16 | 8 | 2 | 6 | 23 | 21 | 2 | 26 | BBBTT |
| 8 | Caen | 16 | 5 | 9 | 2 | 16 | 10 | 6 | 24 | HHHTH |
| 9 | Valenciennes | 16 | 7 | 2 | 7 | 19 | 19 | 0 | 23 | THTBH |
| 10 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 16 | 5 | 7 | 4 | 22 | 19 | 3 | 22 | HTBHB |
| 11 | Paris 13 Atletico | 16 | 5 | 6 | 5 | 16 | 20 | -4 | 21 | HBHBH |
| 12 | Concarneau | 16 | 4 | 7 | 5 | 17 | 18 | -1 | 19 | BBHHH |
| 13 | Bourg-en-Bresse | 16 | 5 | 4 | 7 | 13 | 21 | -8 | 19 | HTBTT |
| 14 | Quevilly Rouen | 16 | 3 | 8 | 5 | 15 | 19 | -4 | 17 | BTHHT |
| 15 | Aubagne | 16 | 3 | 7 | 6 | 18 | 24 | -6 | 16 | BHBBT |
| 16 | Stade Briochin | 16 | 3 | 4 | 9 | 16 | 21 | -5 | 13 | TBHBT |
| 17 | Chateauroux | 16 | 3 | 4 | 9 | 16 | 27 | -11 | 13 | BTBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 16 | 9 | 6 | 1 | 20 | 10 | 10 | 33 | HTBTT |
| 2 | Fleury Merogis | 16 | 7 | 5 | 4 | 21 | 15 | 6 | 26 | THHTB |
| 3 | Rouen | 16 | 6 | 8 | 2 | 21 | 15 | 6 | 26 | HBHHT |
| 4 | Sochaux | 16 | 7 | 4 | 5 | 23 | 15 | 8 | 25 | TTBHB |
| 5 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 16 | 7 | 4 | 5 | 23 | 19 | 4 | 25 | TTHBH |
| 6 | Versailles | 16 | 7 | 4 | 5 | 21 | 17 | 4 | 25 | HBBHT |
| 7 | Orleans | 16 | 7 | 4 | 5 | 19 | 21 | -2 | 25 | THTHB |
| 8 | Aubagne | 16 | 6 | 3 | 7 | 20 | 22 | -2 | 21 | BHTBH |
| 9 | Concarneau | 16 | 4 | 7 | 5 | 15 | 19 | -4 | 19 | BBHTH |
| 10 | Chateauroux | 16 | 3 | 9 | 4 | 19 | 22 | -3 | 18 | BHBTH |
| 11 | Caen | 16 | 3 | 7 | 6 | 23 | 24 | -1 | 16 | BHTTB |
| 12 | Quevilly Rouen | 16 | 5 | 1 | 10 | 19 | 26 | -7 | 16 | BBTTB |
| 13 | Valenciennes | 16 | 3 | 6 | 7 | 16 | 25 | -9 | 15 | TBBHB |
| 14 | Stade Briochin | 16 | 2 | 8 | 6 | 19 | 29 | -10 | 14 | BHHTH |
| 15 | Bourg-en-Bresse | 16 | 3 | 3 | 10 | 12 | 23 | -11 | 12 | HBBBB |
| 16 | Paris 13 Atletico | 16 | 2 | 5 | 9 | 10 | 21 | -11 | 11 | TBBHB |
| 17 | Villefranche | 16 | 2 | 5 | 9 | 11 | 24 | -13 | 11 | HHBBH |
BXH giải Hạng 3 Pháp 2025/2026 vòng 33 cập nhật lúc 02:27 16/5.
