Hạng 3 Pháp 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH L3-Ligue 3 mới nhất
Kết quả Hạng 3 Pháp hôm nay: xem trực tiếp kqbd L3-Ligue 3 tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Pháp mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 3 Pháp mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Pháp mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng 3 Pháp 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá Hạng 3 Pháp còn có tên Tiếng Anh là: France National League. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH France National League mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng ba Pháp tối-đêm qua: xem tỷ số Hạng 3 Pháp trực tuyến, LiveScore tt kq bd L3-Ligue 3 mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu Hạng 3 Pháp tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 3 Pháp hôm nay mới nhất: cập nhật BXH L3-Ligue 3 theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 3 Pháp hôm nay
- Thứ bảy, ngày 14/3/2026
-
01:30LB Chateauroux0 - 1Villefranche BeaujolaisVòng 25
-
01:30Dijon2 - 1AubagneVòng 25
-
01:30Fleury Merogis US2 - 1Quevilly RouenVòng 25
-
01:30Le Puy Foot 43 Auvergne1 - 0CaenVòng 25
-
01:30US Orleans2 - 1Paris 13 AtleticoVòng 25
-
01:30Rouen3 - 2Stade BriochinVòng 25
-
01:30Sochaux2 - 0US ConcarneauVòng 25
-
01:30Versailles 781 - 0Bourg-en-Bresse Peronnas 01Vòng 25
- Thứ bảy, ngày 7/3/2026
-
01:30Aubagne1 - 2Fleury Merogis USVòng 24
-
01:301Bourg-en-Bresse Peronnas 013 - 1RouenVòng 24
BXH Hạng 3 Pháp 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 23 | 12 | 10 | 1 | 38 | 16 | 22 | 46 | THTHT |
| 2 | Rouen | 24 | 12 | 9 | 3 | 35 | 21 | 14 | 45 | THHBT |
| 3 | Sochaux | 22 | 12 | 6 | 4 | 34 | 16 | 18 | 42 | HHTTT |
| 4 | US Orleans | 24 | 12 | 5 | 7 | 34 | 34 | 0 | 41 | HTHTT |
| 5 | Versailles 78 | 23 | 12 | 4 | 7 | 32 | 24 | 8 | 40 | BTTHT |
| 6 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 24 | 10 | 8 | 6 | 33 | 24 | 9 | 38 | HHHTT |
| 7 | Fleury Merogis US | 23 | 10 | 7 | 6 | 29 | 22 | 7 | 37 | HTBTT |
| 8 | US Concarneau | 23 | 7 | 9 | 7 | 25 | 25 | 0 | 30 | BBTHB |
| 9 | Valenciennes | 22 | 8 | 5 | 9 | 27 | 30 | -3 | 29 | TBHTT |
| 10 | Aubagne | 23 | 7 | 7 | 9 | 28 | 31 | -3 | 28 | TBBBB |
| 11 | Villefranche Beaujolais | 24 | 8 | 4 | 12 | 25 | 34 | -9 | 28 | HBBBT |
| 12 | Caen | 24 | 5 | 12 | 7 | 27 | 28 | -1 | 27 | HBBHB |
| 13 | Paris 13 Atletico | 24 | 6 | 8 | 10 | 23 | 32 | -9 | 26 | HHTBB |
| 14 | Bourg-en-Bresse Peronnas 01 | 24 | 5 | 6 | 13 | 20 | 34 | -14 | 21 | BBHTB |
| 15 | LB Chateauroux | 23 | 3 | 11 | 9 | 22 | 30 | -8 | 20 | HBBHB |
| 16 | Quevilly Rouen | 23 | 4 | 7 | 12 | 22 | 34 | -12 | 19 | TTHHB |
| 17 | Stade Briochin | 23 | 2 | 8 | 13 | 23 | 42 | -19 | 14 | TBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rouen | 13 | 7 | 4 | 2 | 17 | 9 | 8 | 25 | THBHT |
| 2 | Sochaux | 11 | 7 | 3 | 1 | 19 | 5 | 14 | 24 | THHTT |
| 3 | Dijon | 11 | 6 | 4 | 1 | 23 | 10 | 13 | 22 | TTHHT |
| 4 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 13 | 5 | 6 | 2 | 18 | 13 | 5 | 21 | TTHHT |
| 5 | US Orleans | 12 | 6 | 3 | 3 | 20 | 17 | 3 | 21 | TBHHT |
| 6 | Villefranche Beaujolais | 13 | 6 | 2 | 5 | 16 | 16 | 0 | 20 | BTTBB |
| 7 | Versailles 78 | 11 | 6 | 1 | 4 | 17 | 14 | 3 | 19 | BBTTT |
| 8 | Paris 13 Atletico | 13 | 5 | 4 | 4 | 15 | 16 | -1 | 19 | HBBHB |
| 9 | Valenciennes | 11 | 6 | 0 | 5 | 16 | 13 | 3 | 18 | BTBBT |
| 10 | Caen | 12 | 4 | 6 | 2 | 11 | 8 | 3 | 18 | THTBH |
| 11 | US Concarneau | 11 | 4 | 4 | 3 | 14 | 11 | 3 | 16 | HBTBH |
| 12 | Fleury Merogis US | 11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 12 | 1 | 16 | TTHBT |
| 13 | Aubagne | 11 | 2 | 6 | 3 | 12 | 14 | -2 | 12 | HHTBB |
| 14 | Quevilly Rouen | 11 | 1 | 6 | 4 | 11 | 16 | -5 | 9 | HBTHH |
| 15 | Bourg-en-Bresse Peronnas 01 | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 | 18 | -9 | 9 | BHTBT |
| 16 | LB Chateauroux | 12 | 1 | 4 | 7 | 8 | 18 | -10 | 7 | HBBBB |
| 17 | Stade Briochin | 11 | 1 | 3 | 7 | 10 | 18 | -8 | 6 | HBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 12 | 6 | 6 | 0 | 15 | 6 | 9 | 24 | HHTTH |
| 2 | Fleury Merogis US | 12 | 6 | 3 | 3 | 16 | 10 | 6 | 21 | TBBTT |
| 3 | Versailles 78 | 12 | 6 | 3 | 3 | 15 | 10 | 5 | 21 | BTBTH |
| 4 | Rouen | 11 | 5 | 5 | 1 | 18 | 12 | 6 | 20 | THTHB |
| 5 | US Orleans | 12 | 6 | 2 | 4 | 14 | 17 | -3 | 20 | BTHTT |
| 6 | Sochaux | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 11 | 4 | 18 | HTTHT |
| 7 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 11 | 5 | 2 | 4 | 15 | 11 | 4 | 17 | BTBHT |
| 8 | Aubagne | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 | 17 | -1 | 16 | TBBBB |
| 9 | US Concarneau | 12 | 3 | 5 | 4 | 11 | 14 | -3 | 14 | HHBTB |
| 10 | LB Chateauroux | 11 | 2 | 7 | 2 | 14 | 12 | 2 | 13 | HBHHH |
| 11 | Bourg-en-Bresse Peronnas 01 | 13 | 3 | 3 | 7 | 11 | 16 | -5 | 12 | BTBHB |
| 12 | Valenciennes | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 | 17 | -6 | 11 | BBTHT |
| 13 | Quevilly Rouen | 12 | 3 | 1 | 8 | 11 | 18 | -7 | 10 | BBHTB |
| 14 | Caen | 12 | 1 | 6 | 5 | 16 | 20 | -4 | 9 | HBHBB |
| 15 | Villefranche Beaujolais | 11 | 2 | 2 | 7 | 9 | 18 | -9 | 8 | BTHBT |
| 16 | Stade Briochin | 12 | 1 | 5 | 6 | 13 | 24 | -11 | 8 | HHTHB |
| 17 | Paris 13 Atletico | 11 | 1 | 4 | 6 | 8 | 16 | -8 | 7 | HBHTB |
BXH vòng 24 Hạng 3 Pháp 2025/2026 cập nhật lúc 03:38 14/3.
Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp mới nhất
- Thứ tư, ngày 18/3/2026
-
01:30Stade Briochin? - ?LB ChateaurouxVòng 22
- Thứ sáu, ngày 20/3/2026
-
01:00Quevilly Rouen? - ?DijonVòng 26
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
01:30Aubagne? - ?SochauxVòng 26
-
01:30US Concarneau? - ?ValenciennesVòng 26
-
01:30Paris 13 Atletico? - ?RouenVòng 26
-
01:30Versailles 78? - ?Fleury Merogis USVòng 26
-
01:30Villefranche Beaujolais? - ?Le Puy Foot 43 AuvergneVòng 26
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
00:00Caen? - ?US OrleansVòng 26
-
00:30Bourg-en-Bresse Peronnas 01? - ?Stade BriochinVòng 26
- Thứ bảy, ngày 28/3/2026
-
01:30LB Chateauroux? - ?US ConcarneauVòng 27
