VĐQG Pháp nữ 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Ligue 1 nữ mới nhất
Xem kết quả VĐQG Pháp nữ hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Ligue 1 nữ, kqbd Vô địch Quốc Gia nữ Pháp trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp nữ hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Chung kết): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Pháp mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Pháp nữ mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Pháp mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Pháp nữ 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Pháp nữ còn có tên Tiếng Anh là: French Feminines D1. BXH bóng đá Ligue 1 nữ 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Pháp nữ mùa 2025-2026 vòng Bán kết mới nhất. Thông tin livescore bdkq Pháp hôm nay và tỷ số trực tuyến giải French Feminines D1 tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Quốc Gia nữ Pháp tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Bán kết). Xem kq bd Pháp online và tỷ số VĐQG Pháp nữ trực tuyến, tt kq bd hn giải Ligue 1 nữ mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Chung kết VĐQG Pháp nữ tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Pháp nữ hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Ligue 1 nữ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Pháp nữ hôm nay
- Chủ nhật, ngày 17/5/2026
-
02:00Nữ Paris FC1 - 0Nữ Paris Saint GermainVòng Bán kết
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
23:00Nữ Lyon8 - 0Nữ NantesVòng Bán kết
- Thứ tư, ngày 6/5/2026
-
22:00Nữ Le Havre3 - 3Nữ NantesVòng 22
-
22:00Nữ Lyon3 - 1Nữ MontpellierVòng 22
-
22:001Nữ Marseille0 - 1Nữ DijonVòng 22
-
22:00Nữ Paris FC6 - 2Nữ LensVòng 22
-
22:00Nữ Paris Saint Germain2 - 0Nữ StrasbourgVòng 22
-
22:00Nữ Saint-Etienne1 - 1Nữ Fleury1Vòng 22
- Thứ năm, ngày 30/4/2026
-
00:00Nữ Nantes1 - 1Nữ LyonVòng 21
- Chủ nhật, ngày 26/4/2026
-
02:00Nữ Dijon1 - 2Nữ Paris FCVòng 21
BXH VĐQG Pháp nữ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Lyon | 22 | 19 | 3 | 0 | 76 | 11 | 65 | 60 | THTHT |
| 2 | Nữ Paris FC | 22 | 15 | 3 | 4 | 46 | 16 | 30 | 48 | TTTTT |
| 3 | Nữ Paris Saint Germain | 22 | 15 | 2 | 5 | 48 | 26 | 22 | 47 | TTTTT |
| 4 | Nữ Nantes | 22 | 12 | 5 | 5 | 42 | 34 | 8 | 41 | TBTHH |
| 5 | Nữ Fleury | 22 | 9 | 6 | 7 | 27 | 21 | 6 | 33 | BBTBH |
| 6 | Nữ Dijon | 22 | 9 | 6 | 7 | 21 | 28 | -7 | 33 | TTBBT |
| 7 | Nữ Strasbourg | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 | 38 | -12 | 26 | BHBBB |
| 8 | Nữ Le Havre | 22 | 5 | 6 | 11 | 25 | 45 | -20 | 21 | HBBTH |
| 9 | Nữ Marseille | 22 | 5 | 4 | 13 | 26 | 44 | -18 | 19 | HBBTB |
| 10 | Nữ Montpellier | 22 | 4 | 3 | 15 | 28 | 45 | -17 | 15 | BTBTB |
| 11 | Nữ Lens | 22 | 4 | 3 | 15 | 20 | 50 | -30 | 15 | BBTBB |
| 12 | Nữ Saint-Etienne | 22 | 3 | 4 | 15 | 11 | 38 | -27 | 13 | BTBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Lyon | 11 | 11 | 0 | 0 | 39 | 4 | 35 | 33 | TTTTT |
| 2 | Nữ Paris FC | 11 | 8 | 1 | 2 | 27 | 10 | 17 | 25 | HBTTT |
| 3 | Nữ Paris Saint Germain | 11 | 6 | 2 | 3 | 17 | 12 | 5 | 20 | BTTTT |
| 4 | Nữ Nantes | 11 | 5 | 3 | 3 | 19 | 13 | 6 | 18 | HHTBH |
| 5 | Nữ Fleury | 11 | 4 | 3 | 4 | 11 | 10 | 1 | 15 | THBTB |
| 6 | Nữ Dijon | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 19 | -8 | 13 | BHTTB |
| 7 | Nữ Strasbourg | 11 | 3 | 3 | 5 | 15 | 21 | -6 | 12 | BBBHB |
| 8 | Nữ Montpellier | 11 | 3 | 1 | 7 | 13 | 21 | -8 | 10 | HBBBT |
| 9 | Nữ Lens | 11 | 3 | 0 | 8 | 10 | 24 | -14 | 9 | BBTBB |
| 10 | Nữ Saint-Etienne | 11 | 2 | 2 | 7 | 9 | 22 | -13 | 8 | HBBTH |
| 11 | Nữ Le Havre | 11 | 1 | 5 | 5 | 11 | 27 | -16 | 8 | BBHBH |
| 12 | Nữ Marseille | 11 | 1 | 1 | 9 | 7 | 24 | -17 | 4 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Lyon | 11 | 8 | 3 | 0 | 37 | 7 | 30 | 27 | TTTHH |
| 2 | Nữ Paris Saint Germain | 11 | 9 | 0 | 2 | 31 | 14 | 17 | 27 | TTTTT |
| 3 | Nữ Paris FC | 11 | 7 | 2 | 2 | 19 | 6 | 13 | 23 | TTTTT |
| 4 | Nữ Nantes | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 | 21 | 2 | 23 | THTTH |
| 5 | Nữ Dijon | 11 | 6 | 2 | 3 | 10 | 9 | 1 | 20 | THTBT |
| 6 | Nữ Fleury | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 11 | 5 | 18 | HTBBH |
| 7 | Nữ Marseille | 11 | 4 | 3 | 4 | 19 | 20 | -1 | 15 | HTBHT |
| 8 | Nữ Strasbourg | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 17 | -6 | 14 | TTBBB |
| 9 | Nữ Le Havre | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 18 | -4 | 13 | HTBBT |
| 10 | Nữ Lens | 11 | 1 | 3 | 7 | 10 | 26 | -16 | 6 | HBBTB |
| 11 | Nữ Montpellier | 11 | 1 | 2 | 8 | 15 | 24 | -9 | 5 | BHBTB |
| 12 | Nữ Saint-Etienne | 11 | 1 | 2 | 8 | 2 | 16 | -14 | 5 | TBBBB |
BXH giải VĐQG Pháp nữ 2025/2026 vòng Bán kết cập nhật lúc 11:42 21/5.
Lịch thi đấu VĐQG Pháp nữ mới nhất
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
02:00Nữ Lyon? - ?Nữ Paris FCVòng Chung kết
