VĐQG Pháp nữ 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Ligue 1 nữ mới nhất
Kết quả VĐQG Pháp nữ hôm nay: xem trực tiếp kqbd Ligue 1 nữ tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp nữ hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Pháp mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Pháp nữ mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Pháp mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Pháp nữ 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Pháp nữ còn có tên Tiếng Anh là: French Feminines D1. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH French Feminines D1 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Quốc Gia nữ Pháp tối-đêm qua: xem tỷ số VĐQG Pháp nữ trực tuyến, LiveScore tt kq bd Ligue 1 nữ mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu VĐQG Pháp nữ tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Pháp nữ hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Ligue 1 nữ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Pháp nữ hôm nay
- Thứ năm, ngày 12/3/2026
-
01:00Nữ Nantes2 - 0Nữ Fleury 91Vòng 17
-
01:00Nữ Lens2 - 1Nữ Montpellier HSCVòng 17
-
01:00Nữ Dijon2 - 0Nữ Saint-EtienneVòng 17
- Thứ tư, ngày 11/3/2026
-
22:15Nữ Paris FC3 - 0Nữ StrasbourgVòng 17
-
22:15Nữ Paris Saint Germain2 - 1Nữ MarseilleVòng 17
-
01:00Nữ Lyon3 - 0Nữ Le HavreVòng 17
- Chủ nhật, ngày 22/2/2026
-
21:00Nữ Le Havre0 - 4Nữ Paris FCVòng 16
-
03:00Nữ Marseille2 - 6Nữ LyonVòng 16
- Thứ bảy, ngày 21/2/2026
-
23:00Nữ Nantes2 - 2Nữ Montpellier HSCVòng 16
-
23:00Nữ Fleury 910 - 0Nữ DijonVòng 16
BXH VĐQG Pháp nữ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Lyon | 17 | 16 | 1 | 0 | 64 | 7 | 57 | 49 | HTTTT |
| 2 | Nữ Paris FC | 17 | 10 | 3 | 4 | 31 | 12 | 19 | 33 | HTBTT |
| 3 | Nữ Nantes | 17 | 10 | 3 | 4 | 32 | 28 | 4 | 33 | THHHT |
| 4 | Nữ Paris Saint Germain | 17 | 10 | 2 | 5 | 37 | 23 | 14 | 32 | TBTTT |
| 5 | Nữ Fleury 91 | 17 | 8 | 5 | 4 | 22 | 13 | 9 | 29 | HTTHB |
| 6 | Nữ Strasbourg | 17 | 7 | 4 | 6 | 21 | 25 | -4 | 25 | TBBTB |
| 7 | Nữ Dijon | 17 | 6 | 6 | 5 | 16 | 21 | -5 | 24 | HTHHT |
| 8 | Nữ Le Havre | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 | 35 | -19 | 16 | BHTBB |
| 9 | Nữ Marseille | 17 | 4 | 3 | 10 | 22 | 37 | -15 | 15 | HBTBB |
| 10 | Nữ Lens | 17 | 3 | 3 | 11 | 16 | 40 | -24 | 12 | BHBBT |
| 11 | Nữ Montpellier HSC | 17 | 2 | 3 | 12 | 22 | 36 | -14 | 9 | HBBHB |
| 12 | Nữ Saint-Etienne | 17 | 2 | 3 | 12 | 8 | 30 | -22 | 9 | BHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Lyon | 9 | 9 | 0 | 0 | 32 | 3 | 29 | 27 | TTTTT |
| 2 | Nữ Paris FC | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 7 | 12 | 19 | TBHBT |
| 3 | Nữ Nantes | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 | 10 | 7 | 17 | TBHHT |
| 4 | Nữ Paris Saint Germain | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 12 | 1 | 14 | HHBTT |
| 5 | Nữ Fleury 91 | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 5 | 3 | 12 | BHHTH |
| 6 | Nữ Strasbourg | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 13 | -2 | 11 | BHTBB |
| 7 | Nữ Dijon | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 16 | -8 | 10 | BHBHT |
| 8 | Nữ Lens | 9 | 3 | 0 | 6 | 10 | 22 | -12 | 9 | TTBBT |
| 9 | Nữ Montpellier HSC | 8 | 2 | 1 | 5 | 10 | 16 | -6 | 7 | BBBHB |
| 10 | Nữ Le Havre | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 | 21 | -15 | 6 | BBHBB |
| 11 | Nữ Saint-Etienne | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 17 | -11 | 4 | BBBHB |
| 12 | Nữ Marseille | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 19 | -13 | 4 | TBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Lyon | 8 | 7 | 1 | 0 | 32 | 4 | 28 | 22 | TTHTT |
| 2 | Nữ Paris Saint Germain | 8 | 6 | 0 | 2 | 24 | 11 | 13 | 18 | TTTTT |
| 3 | Nữ Fleury 91 | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 8 | 6 | 17 | TBHTB |
| 4 | Nữ Nantes | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 18 | -3 | 16 | TTTTH |
| 5 | Nữ Paris FC | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 5 | 7 | 14 | THHTT |
| 6 | Nữ Dijon | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 5 | 3 | 14 | TTHTH |
| 7 | Nữ Strasbourg | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 | 14 | BTTTB |
| 8 | Nữ Marseille | 9 | 3 | 2 | 4 | 16 | 18 | -2 | 11 | BTHTB |
| 9 | Nữ Le Havre | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 | 14 | -4 | 10 | BBHTB |
| 10 | Nữ Saint-Etienne | 9 | 1 | 2 | 6 | 2 | 13 | -11 | 5 | BHTBB |
| 11 | Nữ Lens | 8 | 0 | 3 | 5 | 6 | 18 | -12 | 3 | BHBHB |
| 12 | Nữ Montpellier HSC | 9 | 0 | 2 | 7 | 12 | 20 | -8 | 2 | HBBHB |
BXH vòng 17 VĐQG Pháp nữ 2025/2026 cập nhật lúc 03:02 12/3.
Lịch thi đấu VĐQG Pháp nữ mới nhất
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
21:00Nữ Saint-Etienne? - ?Nữ Paris FCVòng 18
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
03:00Nữ Fleury 91? - ?Nữ LyonVòng 18
-
21:00Nữ Le Havre? - ?Nữ MarseilleVòng 18
-
21:00Nữ Lens? - ?Nữ DijonVòng 18
-
21:00Nữ Strasbourg? - ?Nữ NantesVòng 18
-
23:30Nữ Montpellier HSC? - ?Nữ Paris Saint GermainVòng 18
- Thứ bảy, ngày 28/3/2026
-
23:00Nữ Saint-Etienne? - ?Nữ LensVòng 19
- Chủ nhật, ngày 29/3/2026
-
00:00Nữ Dijon? - ?Nữ Le HavreVòng 19
-
00:00Nữ Paris FC? - ?Nữ Fleury 91Vòng 19
-
00:00Nữ Strasbourg? - ?Nữ LyonVòng 19
