VĐQG Pháp nữ 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Ligue 1 nữ mới nhất
Kết quả VĐQG Pháp nữ hôm nay: xem trực tiếp kqbd Ligue 1 nữ tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp nữ hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Pháp mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Pháp nữ mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Pháp mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Pháp nữ 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Pháp nữ còn có tên Tiếng Anh là: French Feminines D1. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH French Feminines D1 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Quốc Gia nữ Pháp tối-đêm qua: xem tỷ số VĐQG Pháp nữ trực tuyến, LiveScore tt kq bd Ligue 1 nữ mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu VĐQG Pháp nữ tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Pháp nữ hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Ligue 1 nữ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Pháp nữ hôm nay
- Chủ nhật, ngày 22/2/2026
-
03:00Nữ Marseille2 - 6Nữ LyonnaisVòng 16
- Thứ bảy, ngày 21/2/2026
-
23:00Nữ Fleury 910 - 0Nữ DijonVòng 16
-
23:00Nữ Nantes2 - 2Nữ Montpellier HSCVòng 16
-
21:00Nữ Saint-Etienne0 - 2Nữ StrasbourgVòng 16
-
03:00Nữ Paris Saint Germain3 - 0Nữ LensVòng 16
- Chủ nhật, ngày 8/2/2026
-
21:151Nữ Strasbourg2 - 4Nữ MarseilleVòng 15
-
21:00Nữ Lyonnais4 - 0Nữ Saint-EtienneVòng 15
-
03:05Nữ Paris FC0 - 3Nữ Paris Saint GermainVòng 15
- Thứ bảy, ngày 7/2/2026
-
23:00Nữ Dijon1 - 1Nữ NantesVòng 15
-
23:00Nữ Montpellier HSC1 - 2Nữ Le HavreVòng 15
BXH VĐQG Pháp nữ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Lyonnais | 16 | 15 | 1 | 0 | 61 | 7 | 54 | 46 | THTTT |
| 2 | Nữ Nantes | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 | 28 | 2 | 30 | TTHHH |
| 3 | Nữ Paris Saint Germain | 16 | 9 | 2 | 5 | 35 | 22 | 13 | 29 | TTBTT |
| 4 | Nữ Fleury 91 | 16 | 8 | 5 | 3 | 22 | 11 | 11 | 29 | HHTTH |
| 5 | Nữ Paris FC | 15 | 8 | 3 | 4 | 24 | 12 | 12 | 27 | HBHTB |
| 6 | Nữ Strasbourg | 16 | 7 | 4 | 5 | 21 | 22 | -1 | 25 | TTBBT |
| 7 | Nữ Dijon | 16 | 5 | 6 | 5 | 14 | 21 | -7 | 21 | BHTHH |
| 8 | Nữ Le Havre | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 | 28 | -12 | 16 | BHBHT |
| 9 | Nữ Marseille | 16 | 4 | 3 | 9 | 21 | 35 | -14 | 15 | BHBTB |
| 10 | Nữ Montpellier HSC | 16 | 2 | 3 | 11 | 21 | 34 | -13 | 9 | BHBBH |
| 11 | Nữ Saint-Etienne | 16 | 2 | 3 | 11 | 8 | 28 | -20 | 9 | TBHBB |
| 12 | Nữ Lens | 16 | 2 | 3 | 11 | 14 | 39 | -25 | 9 | BBHBB |
BXH vòng 16 VĐQG Pháp nữ 2025/2026 cập nhật lúc 10:15 22/2.
Lịch thi đấu VĐQG Pháp nữ mới nhất
- Chủ nhật, ngày 22/2/2026
-
21:00Nữ Le Havre? - ?Nữ Paris FCVòng 16
- Thứ tư, ngày 11/3/2026
-
01:00Nữ Lyonnais? - ?Nữ Le HavreVòng 17
-
22:15Nữ Paris FC? - ?Nữ StrasbourgVòng 17
-
22:15Nữ Paris Saint Germain? - ?Nữ MarseilleVòng 17
- Thứ năm, ngày 12/3/2026
-
01:00Nữ Dijon? - ?Nữ Saint-EtienneVòng 17
-
01:00Nữ Lens? - ?Nữ Montpellier HSCVòng 17
-
01:00Nữ Nantes? - ?Nữ Fleury 91Vòng 17
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
21:00Nữ Saint-Etienne? - ?Nữ Paris FCVòng 18
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
03:00Nữ Fleury 91? - ?Nữ LyonnaisVòng 18
-
21:00Nữ Le Havre? - ?Nữ MarseilleVòng 18
