VĐQG Pháp nữ 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Ligue 1 nữ mới nhất
Kết quả VĐQG Pháp nữ hôm nay: xem trực tiếp kqbd Ligue 1 nữ tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp nữ hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Pháp mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Pháp nữ mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Pháp mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Pháp nữ 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Pháp nữ còn có tên Tiếng Anh là: French Feminines D1. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH French Feminines D1 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Quốc Gia nữ Pháp tối-đêm qua: xem tỷ số VĐQG Pháp nữ trực tuyến, LiveScore tt kq bd Ligue 1 nữ mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu VĐQG Pháp nữ tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Pháp nữ hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Ligue 1 nữ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Pháp nữ hôm nay
- Chủ nhật, ngày 29/3/2026
-
03:00Nữ Nantes1 - 2Nữ Paris Saint GermainVòng 19
-
00:30Nữ Marseille1 - 2Nữ Montpellier HSCVòng 19
-
00:00Nữ Dijon2 - 1Nữ Le HavreVòng 19
-
00:00Nữ Paris FC2 - 1Nữ Fleury 91Vòng 19
-
00:00Nữ Strasbourg2 - 2Nữ LyonVòng 19
- Thứ bảy, ngày 28/3/2026
-
23:00Nữ Saint-Etienne2 - 1Nữ LensVòng 19
- Thứ hai, ngày 23/3/2026
-
00:00Nữ Montpellier HSC2 - 3Nữ Paris Saint GermainVòng 18
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
21:00Nữ Le Havre2 - 2Nữ MarseilleVòng 18
-
21:00Nữ Lens0 - 1Nữ DijonVòng 18
-
21:00Nữ Strasbourg0 - 3Nữ NantesVòng 18
BXH VĐQG Pháp nữ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Lyon | 19 | 17 | 2 | 0 | 68 | 9 | 59 | 53 | TTTTH |
| 2 | Nữ Paris FC | 19 | 12 | 3 | 4 | 36 | 13 | 23 | 39 | BTTTT |
| 3 | Nữ Paris Saint Germain | 19 | 12 | 2 | 5 | 42 | 26 | 16 | 38 | TTTTT |
| 4 | Nữ Nantes | 19 | 11 | 3 | 5 | 36 | 30 | 6 | 36 | HHTTB |
| 5 | Nữ Dijon | 19 | 8 | 6 | 5 | 19 | 22 | -3 | 30 | HHTTT |
| 6 | Nữ Fleury 91 | 19 | 8 | 5 | 6 | 23 | 17 | 6 | 29 | THBBB |
| 7 | Nữ Strasbourg | 19 | 7 | 5 | 7 | 23 | 30 | -7 | 26 | BTBBH |
| 8 | Nữ Le Havre | 19 | 4 | 5 | 10 | 19 | 39 | -20 | 17 | TBBHB |
| 9 | Nữ Marseille | 19 | 4 | 4 | 11 | 25 | 41 | -16 | 16 | TBBHB |
| 10 | Nữ Montpellier HSC | 19 | 3 | 3 | 13 | 26 | 40 | -14 | 12 | BHBBT |
| 11 | Nữ Saint-Etienne | 19 | 3 | 3 | 13 | 10 | 34 | -24 | 12 | BBBBT |
| 12 | Nữ Lens | 19 | 3 | 3 | 13 | 17 | 43 | -26 | 12 | BBTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Lyon | 9 | 9 | 0 | 0 | 32 | 3 | 29 | 27 | TTTTT |
| 2 | Nữ Paris FC | 10 | 7 | 1 | 2 | 21 | 8 | 13 | 22 | BHBTT |
| 3 | Nữ Nantes | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 12 | 6 | 17 | BHHTB |
| 4 | Nữ Paris Saint Germain | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 12 | 1 | 14 | HHBTT |
| 5 | Nữ Dijon | 10 | 3 | 4 | 3 | 10 | 17 | -7 | 13 | HBHTT |
| 6 | Nữ Fleury 91 | 9 | 3 | 3 | 3 | 8 | 7 | 1 | 12 | HHTHB |
| 7 | Nữ Strasbourg | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 18 | -5 | 12 | TBBBH |
| 8 | Nữ Lens | 10 | 3 | 0 | 7 | 10 | 23 | -13 | 9 | TBBTB |
| 9 | Nữ Montpellier HSC | 9 | 2 | 1 | 6 | 12 | 19 | -7 | 7 | BBHBB |
| 10 | Nữ Saint-Etienne | 10 | 2 | 1 | 7 | 8 | 21 | -13 | 7 | BHBBT |
| 11 | Nữ Le Havre | 9 | 1 | 4 | 4 | 8 | 23 | -15 | 7 | BHBBH |
| 12 | Nữ Marseille | 9 | 1 | 1 | 7 | 7 | 21 | -14 | 4 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Lyon | 10 | 8 | 2 | 0 | 36 | 6 | 30 | 26 | HTTTH |
| 2 | Nữ Paris Saint Germain | 10 | 8 | 0 | 2 | 29 | 14 | 15 | 24 | TTTTT |
| 3 | Nữ Nantes | 9 | 6 | 1 | 2 | 18 | 18 | 0 | 19 | TTTHT |
| 4 | Nữ Paris FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 5 | 10 | 17 | HHTTT |
| 5 | Nữ Fleury 91 | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 10 | 5 | 17 | BHTBB |
| 6 | Nữ Dijon | 9 | 5 | 2 | 2 | 9 | 5 | 4 | 17 | THTHT |
| 7 | Nữ Strasbourg | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 | 14 | BTTTB |
| 8 | Nữ Marseille | 10 | 3 | 3 | 4 | 18 | 20 | -2 | 12 | THTBH |
| 9 | Nữ Le Havre | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 16 | -5 | 10 | BHTBB |
| 10 | Nữ Montpellier HSC | 10 | 1 | 2 | 7 | 14 | 21 | -7 | 5 | BBHBT |
| 11 | Nữ Saint-Etienne | 9 | 1 | 2 | 6 | 2 | 13 | -11 | 5 | BHTBB |
| 12 | Nữ Lens | 9 | 0 | 3 | 6 | 7 | 20 | -13 | 3 | HBHBB |
BXH giải VĐQG Pháp nữ 2025/2026 vòng 19 cập nhật lúc 04:56 29/3.
Lịch thi đấu VĐQG Pháp nữ mới nhất
- Thứ tư, ngày 22/4/2026
-
21:30Nữ Paris Saint Germain? - ?Nữ Saint-EtienneVòng 20
-
23:45Nữ Fleury 91? - ?Nữ StrasbourgVòng 20
-
23:45Nữ Le Havre? - ?Nữ LensVòng 20
-
23:45Nữ Lyon? - ?Nữ DijonVòng 20
-
23:45Nữ Marseille? - ?Nữ NantesVòng 20
-
23:45Nữ Montpellier HSC? - ?Nữ Paris FCVòng 20
- Chủ nhật, ngày 26/4/2026
-
02:00Nữ Dijon? - ?Nữ Paris FCVòng 21
-
02:00Nữ Fleury 91? - ?Nữ Paris Saint GermainVòng 21
-
02:00Nữ Lens? - ?Nữ MarseilleVòng 21
-
02:00Nữ Montpellier HSC? - ?Nữ Saint-EtienneVòng 21
