Tỷ số trực tuyến VĐQG Pháp nữ tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VĐQG Pháp nữ hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Ligue 1 nữ trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Quốc Gia nữ Pháp tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Pháp nữ đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Pháp nữ hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Pháp trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Pháp nữ đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Ligue 1 nữ tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Pháp nữ trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Pháp hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Pháp nữ mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Pháp nữ trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Pháp nữ hôm nay
- Thứ tư, ngày 22/4/2026
-
21:30Nữ Paris Saint Germain? - ?Nữ Saint-EtienneVòng 20
-
23:45Nữ Fleury 91? - ?Nữ StrasbourgVòng 20
-
23:45Nữ Le Havre? - ?Nữ LensVòng 20
-
23:45Nữ Lyon? - ?Nữ DijonVòng 20
-
23:45Nữ Marseille? - ?Nữ NantesVòng 20
-
23:45Nữ Montpellier HSC? - ?Nữ Paris FCVòng 20
- Chủ nhật, ngày 26/4/2026
-
02:00Nữ Dijon? - ?Nữ Paris FCVòng 21
-
02:00Nữ Fleury 91? - ?Nữ Paris Saint GermainVòng 21
-
02:00Nữ Lens? - ?Nữ MarseilleVòng 21
-
02:00Nữ Montpellier HSC? - ?Nữ Saint-EtienneVòng 21
BXH VĐQG Pháp nữ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Lyon | 19 | 17 | 2 | 0 | 68 | 9 | 59 | 53 | TTTTH |
| 2 | Nữ Paris FC | 19 | 12 | 3 | 4 | 36 | 13 | 23 | 39 | BTTTT |
| 3 | Nữ Paris Saint Germain | 19 | 12 | 2 | 5 | 42 | 26 | 16 | 38 | TTTTT |
| 4 | Nữ Nantes | 19 | 11 | 3 | 5 | 36 | 30 | 6 | 36 | HHTTB |
| 5 | Nữ Dijon | 19 | 8 | 6 | 5 | 19 | 22 | -3 | 30 | HHTTT |
| 6 | Nữ Fleury 91 | 19 | 8 | 5 | 6 | 23 | 17 | 6 | 29 | THBBB |
| 7 | Nữ Strasbourg | 19 | 7 | 5 | 7 | 23 | 30 | -7 | 26 | BTBBH |
| 8 | Nữ Le Havre | 19 | 4 | 5 | 10 | 19 | 39 | -20 | 17 | TBBHB |
| 9 | Nữ Marseille | 19 | 4 | 4 | 11 | 25 | 41 | -16 | 16 | TBBHB |
| 10 | Nữ Montpellier HSC | 19 | 3 | 3 | 13 | 26 | 40 | -14 | 12 | BHBBT |
| 11 | Nữ Saint-Etienne | 19 | 3 | 3 | 13 | 10 | 34 | -24 | 12 | BBBBT |
| 12 | Nữ Lens | 19 | 3 | 3 | 13 | 17 | 43 | -26 | 12 | BBTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Lyon | 9 | 9 | 0 | 0 | 32 | 3 | 29 | 27 | TTTTT |
| 2 | Nữ Paris FC | 10 | 7 | 1 | 2 | 21 | 8 | 13 | 22 | BHBTT |
| 3 | Nữ Nantes | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 12 | 6 | 17 | BHHTB |
| 4 | Nữ Paris Saint Germain | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 12 | 1 | 14 | HHBTT |
| 5 | Nữ Dijon | 10 | 3 | 4 | 3 | 10 | 17 | -7 | 13 | HBHTT |
| 6 | Nữ Fleury 91 | 9 | 3 | 3 | 3 | 8 | 7 | 1 | 12 | HHTHB |
| 7 | Nữ Strasbourg | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 18 | -5 | 12 | TBBBH |
| 8 | Nữ Lens | 10 | 3 | 0 | 7 | 10 | 23 | -13 | 9 | TBBTB |
| 9 | Nữ Montpellier HSC | 9 | 2 | 1 | 6 | 12 | 19 | -7 | 7 | BBHBB |
| 10 | Nữ Saint-Etienne | 10 | 2 | 1 | 7 | 8 | 21 | -13 | 7 | BHBBT |
| 11 | Nữ Le Havre | 9 | 1 | 4 | 4 | 8 | 23 | -15 | 7 | BHBBH |
| 12 | Nữ Marseille | 9 | 1 | 1 | 7 | 7 | 21 | -14 | 4 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Lyon | 10 | 8 | 2 | 0 | 36 | 6 | 30 | 26 | HTTTH |
| 2 | Nữ Paris Saint Germain | 10 | 8 | 0 | 2 | 29 | 14 | 15 | 24 | TTTTT |
| 3 | Nữ Nantes | 9 | 6 | 1 | 2 | 18 | 18 | 0 | 19 | TTTHT |
| 4 | Nữ Paris FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 5 | 10 | 17 | HHTTT |
| 5 | Nữ Fleury 91 | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 10 | 5 | 17 | BHTBB |
| 6 | Nữ Dijon | 9 | 5 | 2 | 2 | 9 | 5 | 4 | 17 | THTHT |
| 7 | Nữ Strasbourg | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 | 14 | BTTTB |
| 8 | Nữ Marseille | 10 | 3 | 3 | 4 | 18 | 20 | -2 | 12 | THTBH |
| 9 | Nữ Le Havre | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 16 | -5 | 10 | BHTBB |
| 10 | Nữ Montpellier HSC | 10 | 1 | 2 | 7 | 14 | 21 | -7 | 5 | BBHBT |
| 11 | Nữ Saint-Etienne | 9 | 1 | 2 | 6 | 2 | 13 | -11 | 5 | BHTBB |
| 12 | Nữ Lens | 9 | 0 | 3 | 6 | 7 | 20 | -13 | 3 | HBHBB |
BXH giải VĐQG Pháp nữ 2025/2026 vòng 19 cập nhật lúc 04:56 29/3.
