BXH Ligue 1 nữ, Bảng xếp hạng VĐQG Pháp nữ 2025/2026
BXH VĐQG Pháp nữ mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Ligue 1 nữ 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Pháp nữ vòng Bán kết mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Pháp sau vòng Bán kết mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô địch Quốc Gia nữ Pháp mới nhất, bảng xếp hạng điểm số VĐQG Pháp nữ mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Pháp nữ còn có tên Tiếng Anh là: French Feminines D1. BXH bóng đá VĐQG Pháp nữ mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH French Feminines D1 nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Pháp nữ vòng Bán kết mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Ligue 1 nữ 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm VĐQG Pháp nữ mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Pháp nữ theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Pháp nữ theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải VĐQG Pháp nữ mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá VĐQG Pháp nữ mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải VĐQG Pháp nữ mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Pháp nữ năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Pháp nữ chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Lyon | 22 | 19 | 3 | 0 | 76 | 11 | 65 | 60 | THTHT |
| 2 | Nữ Paris FC | 22 | 15 | 3 | 4 | 46 | 16 | 30 | 48 | TTTTT |
| 3 | Nữ Paris Saint Germain | 22 | 15 | 2 | 5 | 48 | 26 | 22 | 47 | TTTTT |
| 4 | Nữ Nantes | 22 | 12 | 5 | 5 | 42 | 34 | 8 | 41 | TBTHH |
| 5 | Nữ Fleury | 22 | 9 | 6 | 7 | 27 | 21 | 6 | 33 | BBTBH |
| 6 | Nữ Dijon | 22 | 9 | 6 | 7 | 21 | 28 | -7 | 33 | TTBBT |
| 7 | Nữ Strasbourg | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 | 38 | -12 | 26 | BHBBB |
| 8 | Nữ Le Havre | 22 | 5 | 6 | 11 | 25 | 45 | -20 | 21 | HBBTH |
| 9 | Nữ Marseille | 22 | 5 | 4 | 13 | 26 | 44 | -18 | 19 | HBBTB |
| 10 | Nữ Montpellier | 22 | 4 | 3 | 15 | 28 | 45 | -17 | 15 | BTBTB |
| 11 | Nữ Lens | 22 | 4 | 3 | 15 | 20 | 50 | -30 | 15 | BBTBB |
| 12 | Nữ Saint-Etienne | 22 | 3 | 4 | 15 | 11 | 38 | -27 | 13 | BTBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Lyon | 11 | 11 | 0 | 0 | 39 | 4 | 35 | 33 | TTTTT |
| 2 | Nữ Paris FC | 11 | 8 | 1 | 2 | 27 | 10 | 17 | 25 | HBTTT |
| 3 | Nữ Paris Saint Germain | 11 | 6 | 2 | 3 | 17 | 12 | 5 | 20 | BTTTT |
| 4 | Nữ Nantes | 11 | 5 | 3 | 3 | 19 | 13 | 6 | 18 | HHTBH |
| 5 | Nữ Fleury | 11 | 4 | 3 | 4 | 11 | 10 | 1 | 15 | THBTB |
| 6 | Nữ Dijon | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 19 | -8 | 13 | BHTTB |
| 7 | Nữ Strasbourg | 11 | 3 | 3 | 5 | 15 | 21 | -6 | 12 | BBBHB |
| 8 | Nữ Montpellier | 11 | 3 | 1 | 7 | 13 | 21 | -8 | 10 | HBBBT |
| 9 | Nữ Lens | 11 | 3 | 0 | 8 | 10 | 24 | -14 | 9 | BBTBB |
| 10 | Nữ Saint-Etienne | 11 | 2 | 2 | 7 | 9 | 22 | -13 | 8 | HBBTH |
| 11 | Nữ Le Havre | 11 | 1 | 5 | 5 | 11 | 27 | -16 | 8 | BBHBH |
| 12 | Nữ Marseille | 11 | 1 | 1 | 9 | 7 | 24 | -17 | 4 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Lyon | 11 | 8 | 3 | 0 | 37 | 7 | 30 | 27 | TTTHH |
| 2 | Nữ Paris Saint Germain | 11 | 9 | 0 | 2 | 31 | 14 | 17 | 27 | TTTTT |
| 3 | Nữ Paris FC | 11 | 7 | 2 | 2 | 19 | 6 | 13 | 23 | TTTTT |
| 4 | Nữ Nantes | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 | 21 | 2 | 23 | THTTH |
| 5 | Nữ Dijon | 11 | 6 | 2 | 3 | 10 | 9 | 1 | 20 | THTBT |
| 6 | Nữ Fleury | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 11 | 5 | 18 | HTBBH |
| 7 | Nữ Marseille | 11 | 4 | 3 | 4 | 19 | 20 | -1 | 15 | HTBHT |
| 8 | Nữ Strasbourg | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 17 | -6 | 14 | TTBBB |
| 9 | Nữ Le Havre | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 18 | -4 | 13 | HTBBT |
| 10 | Nữ Lens | 11 | 1 | 3 | 7 | 10 | 26 | -16 | 6 | HBBTB |
| 11 | Nữ Montpellier | 11 | 1 | 2 | 8 | 15 | 24 | -9 | 5 | BHBTB |
| 12 | Nữ Saint-Etienne | 11 | 1 | 2 | 8 | 2 | 16 | -14 | 5 | TBBBB |
BXH giải VĐQG Pháp nữ 2025/2026 vòng Bán kết cập nhật lúc 11:42 21/5.
Vòng Chung kết
-
30/05 02:00Nữ Lyon? - ?Nữ Paris FC
Vòng Bán kết
-
17/05 02:00Nữ Paris FC1-0Nữ Paris Saint Germain
-
16/05 23:00Nữ Lyon8-0Nữ Nantes
