BXH Ligue 1 nữ, Bảng xếp hạng VĐQG Pháp nữ 2025/2026
BXH VĐQG Pháp nữ mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Ligue 1 nữ 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Pháp nữ mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Pháp sau vòng 16 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Quốc Gia nữ Pháp, bảng xếp hạng VĐQG Pháp nữ mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Pháp nữ còn có tên Tiếng Anh là: French Feminines D1. Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH French Feminines D1 mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng vòng 16 VĐQG Pháp nữ mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng Ligue 1 nữ 2025/2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải VĐQG Pháp nữ bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Lyonnais | 16 | 15 | 1 | 0 | 61 | 7 | 54 | 46 | THTTT |
| 2 | Nữ Nantes | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 | 28 | 2 | 30 | TTHHH |
| 3 | Nữ Paris Saint Germain | 16 | 9 | 2 | 5 | 35 | 22 | 13 | 29 | TTBTT |
| 4 | Nữ Fleury 91 | 16 | 8 | 5 | 3 | 22 | 11 | 11 | 29 | HHTTH |
| 5 | Nữ Paris FC | 15 | 8 | 3 | 4 | 24 | 12 | 12 | 27 | HBHTB |
| 6 | Nữ Strasbourg | 16 | 7 | 4 | 5 | 21 | 22 | -1 | 25 | TTBBT |
| 7 | Nữ Dijon | 16 | 5 | 6 | 5 | 14 | 21 | -7 | 21 | BHTHH |
| 8 | Nữ Le Havre | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 | 28 | -12 | 16 | BHBHT |
| 9 | Nữ Marseille | 16 | 4 | 3 | 9 | 21 | 35 | -14 | 15 | BHBTB |
| 10 | Nữ Montpellier HSC | 16 | 2 | 3 | 11 | 21 | 34 | -13 | 9 | BHBBH |
| 11 | Nữ Saint-Etienne | 16 | 2 | 3 | 11 | 8 | 28 | -20 | 9 | TBHBB |
| 12 | Nữ Lens | 16 | 2 | 3 | 11 | 14 | 39 | -25 | 9 | BBHBB |
BXH vòng 16 VĐQG Pháp nữ 2025/2026 cập nhật lúc 10:15 22/2.
