BXH Ligue 1 nữ, Bảng xếp hạng VĐQG Pháp nữ 2025/2026
BXH VĐQG Pháp nữ mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Ligue 1 nữ 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Pháp nữ mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Pháp sau vòng 19 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Quốc Gia nữ Pháp, bảng xếp hạng VĐQG Pháp nữ mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Pháp nữ còn có tên Tiếng Anh là: French Feminines D1. BXH bóng đá Ligue 1 nữ mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH French Feminines D1 nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Pháp nữ vòng 19 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Ligue 1 nữ 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Pháp nữ bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Pháp nữ theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG Pháp nữ mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Pháp nữ mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Pháp nữ chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Lyon | 19 | 17 | 2 | 0 | 68 | 9 | 59 | 53 | TTTTH |
| 2 | Nữ Paris FC | 19 | 12 | 3 | 4 | 36 | 13 | 23 | 39 | BTTTT |
| 3 | Nữ Paris Saint Germain | 19 | 12 | 2 | 5 | 42 | 26 | 16 | 38 | TTTTT |
| 4 | Nữ Nantes | 19 | 11 | 3 | 5 | 36 | 30 | 6 | 36 | HHTTB |
| 5 | Nữ Dijon | 19 | 8 | 6 | 5 | 19 | 22 | -3 | 30 | HHTTT |
| 6 | Nữ Fleury 91 | 19 | 8 | 5 | 6 | 23 | 17 | 6 | 29 | THBBB |
| 7 | Nữ Strasbourg | 19 | 7 | 5 | 7 | 23 | 30 | -7 | 26 | BTBBH |
| 8 | Nữ Le Havre | 19 | 4 | 5 | 10 | 19 | 39 | -20 | 17 | TBBHB |
| 9 | Nữ Marseille | 19 | 4 | 4 | 11 | 25 | 41 | -16 | 16 | TBBHB |
| 10 | Nữ Montpellier HSC | 19 | 3 | 3 | 13 | 26 | 40 | -14 | 12 | BHBBT |
| 11 | Nữ Saint-Etienne | 19 | 3 | 3 | 13 | 10 | 34 | -24 | 12 | BBBBT |
| 12 | Nữ Lens | 19 | 3 | 3 | 13 | 17 | 43 | -26 | 12 | BBTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Lyon | 9 | 9 | 0 | 0 | 32 | 3 | 29 | 27 | TTTTT |
| 2 | Nữ Paris FC | 10 | 7 | 1 | 2 | 21 | 8 | 13 | 22 | BHBTT |
| 3 | Nữ Nantes | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 12 | 6 | 17 | BHHTB |
| 4 | Nữ Paris Saint Germain | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 12 | 1 | 14 | HHBTT |
| 5 | Nữ Dijon | 10 | 3 | 4 | 3 | 10 | 17 | -7 | 13 | HBHTT |
| 6 | Nữ Fleury 91 | 9 | 3 | 3 | 3 | 8 | 7 | 1 | 12 | HHTHB |
| 7 | Nữ Strasbourg | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 18 | -5 | 12 | TBBBH |
| 8 | Nữ Lens | 10 | 3 | 0 | 7 | 10 | 23 | -13 | 9 | TBBTB |
| 9 | Nữ Montpellier HSC | 9 | 2 | 1 | 6 | 12 | 19 | -7 | 7 | BBHBB |
| 10 | Nữ Saint-Etienne | 10 | 2 | 1 | 7 | 8 | 21 | -13 | 7 | BHBBT |
| 11 | Nữ Le Havre | 9 | 1 | 4 | 4 | 8 | 23 | -15 | 7 | BHBBH |
| 12 | Nữ Marseille | 9 | 1 | 1 | 7 | 7 | 21 | -14 | 4 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Lyon | 10 | 8 | 2 | 0 | 36 | 6 | 30 | 26 | HTTTH |
| 2 | Nữ Paris Saint Germain | 10 | 8 | 0 | 2 | 29 | 14 | 15 | 24 | TTTTT |
| 3 | Nữ Nantes | 9 | 6 | 1 | 2 | 18 | 18 | 0 | 19 | TTTHT |
| 4 | Nữ Paris FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 5 | 10 | 17 | HHTTT |
| 5 | Nữ Fleury 91 | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 10 | 5 | 17 | BHTBB |
| 6 | Nữ Dijon | 9 | 5 | 2 | 2 | 9 | 5 | 4 | 17 | THTHT |
| 7 | Nữ Strasbourg | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 | 14 | BTTTB |
| 8 | Nữ Marseille | 10 | 3 | 3 | 4 | 18 | 20 | -2 | 12 | THTBH |
| 9 | Nữ Le Havre | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 16 | -5 | 10 | BHTBB |
| 10 | Nữ Montpellier HSC | 10 | 1 | 2 | 7 | 14 | 21 | -7 | 5 | BBHBT |
| 11 | Nữ Saint-Etienne | 9 | 1 | 2 | 6 | 2 | 13 | -11 | 5 | BHTBB |
| 12 | Nữ Lens | 9 | 0 | 3 | 6 | 7 | 20 | -13 | 3 | HBHBB |
BXH giải VĐQG Pháp nữ 2025/2026 vòng 19 cập nhật lúc 04:56 29/3.
