Hạng 2 Anh 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng hai Anh mới nhất
Xem kết quả Hạng 2 Anh hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng hai Anh, kqbd Hạng nhì Anh trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Anh hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Play-offs): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Anh mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 2 Anh mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Anh mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Anh 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 Anh còn có tên Tiếng Anh là: EFL League One. BXH bóng đá Hạng hai Anh 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Hạng 2 Anh mùa 2025-2026 vòng Play-offs mới nhất. Thông tin livescore bdkq Anh hôm nay và tỷ số trực tuyến giải EFL League One tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng nhì Anh tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Play-offs). Xem kq bd Anh online và tỷ số Hạng 2 Anh trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng hai Anh mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Play-offs Hạng 2 Anh tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 2 Anh hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng hai Anh theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 2 Anh hôm nay
- Thứ sáu, ngày 15/5/2026
-
02:00Bradford City AFC0 - 1Bolton WanderersVòng Play-offs
- Thứ năm, ngày 14/5/2026
-
02:00Stockport County2 - 0StevenageVòng Play-offs
- Chủ nhật, ngày 10/5/2026
-
02:00Bolton Wanderers1 - 0Bradford City AFCVòng Play-offs
- Thứ bảy, ngày 9/5/2026
-
21:00Stevenage0 - 1Stockport CountyVòng Play-offs
- Thứ bảy, ngày 2/5/2026
-
21:00AFC Wimbledon0 - 4Huddersfield TownVòng 46
-
21:00Barnsley1 - 3Stockport CountyVòng 46
-
21:00Bolton Wanderers2 - 3Luton TownVòng 46
-
21:00Exeter City1 - 2Bradford City AFCVòng 46
-
21:00Leyton Orient2 - 2Burton AlbionVòng 46
-
21:00Mansfield Town5 - 4Cardiff CityVòng 46
BXH Hạng 2 Anh 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lincoln City | 46 | 31 | 10 | 5 | 89 | 41 | 48 | 103 | THTTT |
| 2 | Cardiff City | 46 | 27 | 10 | 9 | 90 | 50 | 40 | 91 | HTTTB |
| 3 | Stockport County | 46 | 22 | 11 | 13 | 71 | 58 | 13 | 77 | HBTBT |
| 4 | Bradford City AFC | 46 | 22 | 11 | 13 | 58 | 51 | 7 | 77 | BHHHT |
| 5 | Bolton Wanderers | 46 | 19 | 18 | 9 | 70 | 52 | 18 | 75 | BTHHB |
| 6 | Stevenage | 46 | 21 | 12 | 13 | 49 | 46 | 3 | 75 | BHTHT |
| 7 | Luton Town | 46 | 21 | 11 | 14 | 68 | 56 | 12 | 74 | THTTT |
| 8 | Plymouth Argyle | 46 | 22 | 7 | 17 | 75 | 63 | 12 | 73 | HTHTT |
| 9 | Huddersfield Town | 46 | 18 | 13 | 15 | 74 | 64 | 10 | 67 | HHHBT |
| 10 | Mansfield Town | 46 | 16 | 17 | 13 | 62 | 50 | 12 | 65 | HTTHT |
| 11 | Wycombe Wanderers | 46 | 17 | 12 | 17 | 69 | 58 | 11 | 63 | BHBBT |
| 12 | Reading | 46 | 16 | 15 | 15 | 64 | 60 | 4 | 63 | BBBHB |
| 13 | Blackpool | 46 | 17 | 9 | 20 | 54 | 65 | -11 | 60 | BTTTT |
| 14 | Doncaster Rovers | 46 | 17 | 9 | 20 | 50 | 69 | -19 | 60 | TTBHT |
| 15 | Barnsley | 46 | 15 | 14 | 17 | 68 | 73 | -5 | 59 | HBBTB |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 14 | 14 | 18 | 49 | 58 | -9 | 56 | TTHBB |
| 17 | Burton Albion | 46 | 13 | 15 | 18 | 50 | 60 | -10 | 54 | HTHHH |
| 18 | Peterborough United | 46 | 15 | 8 | 23 | 64 | 68 | -4 | 53 | BHBHB |
| 19 | AFC Wimbledon | 46 | 15 | 8 | 23 | 51 | 72 | -21 | 53 | BBBTB |
| 20 | Leyton Orient | 46 | 14 | 10 | 22 | 59 | 71 | -12 | 52 | BHBBH |
| 21 | Exeter City | 46 | 12 | 13 | 21 | 52 | 61 | -9 | 49 | THHHB |
| 22 | Port Vale | 46 | 10 | 12 | 24 | 36 | 61 | -25 | 42 | HBBTB |
| 23 | Rotherham United | 46 | 10 | 11 | 25 | 41 | 71 | -30 | 41 | BTBHB |
| 24 | Northampton Town | 46 | 9 | 8 | 29 | 39 | 74 | -35 | 35 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lincoln City | 23 | 18 | 4 | 1 | 53 | 20 | 33 | 58 | TTTTT |
| 2 | Cardiff City | 23 | 17 | 2 | 4 | 50 | 23 | 27 | 53 | BHTTT |
| 3 | Bradford City AFC | 23 | 15 | 5 | 3 | 32 | 17 | 15 | 50 | HTBHH |
| 4 | Stevenage | 23 | 14 | 7 | 2 | 27 | 13 | 14 | 49 | TTHTT |
| 5 | Bolton Wanderers | 23 | 13 | 8 | 2 | 46 | 24 | 22 | 47 | HHTHB |
| 6 | Luton Town | 23 | 13 | 6 | 4 | 37 | 24 | 13 | 45 | THTTT |
| 7 | Stockport County | 23 | 13 | 4 | 6 | 38 | 26 | 12 | 43 | TTBTB |
| 8 | Wycombe Wanderers | 23 | 13 | 3 | 7 | 45 | 23 | 22 | 42 | BTBBT |
| 9 | Huddersfield Town | 23 | 11 | 9 | 3 | 42 | 27 | 15 | 42 | HHHHB |
| 10 | Blackpool | 23 | 12 | 5 | 6 | 35 | 29 | 6 | 41 | TTTTT |
| 11 | Wigan Athletic | 23 | 11 | 4 | 8 | 24 | 17 | 7 | 37 | THTTB |
| 12 | Reading | 23 | 10 | 7 | 6 | 33 | 28 | 5 | 37 | HTBBB |
| 13 | Mansfield Town | 23 | 9 | 8 | 6 | 38 | 27 | 11 | 35 | HTHHT |
| 14 | Plymouth Argyle | 23 | 10 | 4 | 9 | 33 | 33 | 0 | 34 | TTBHT |
| 15 | Barnsley | 23 | 9 | 6 | 8 | 39 | 37 | 2 | 33 | HBBHB |
| 16 | Doncaster Rovers | 23 | 9 | 6 | 8 | 27 | 32 | -5 | 33 | TBTBH |
| 17 | Burton Albion | 23 | 9 | 5 | 9 | 27 | 28 | -1 | 32 | BTHTH |
| 18 | Leyton Orient | 23 | 8 | 7 | 8 | 32 | 30 | 2 | 31 | TBHBH |
| 19 | Exeter City | 23 | 8 | 7 | 8 | 30 | 29 | 1 | 31 | BHTHB |
| 20 | Peterborough United | 23 | 8 | 6 | 9 | 39 | 30 | 9 | 30 | HBHHB |
| 21 | AFC Wimbledon | 23 | 8 | 4 | 11 | 25 | 31 | -6 | 28 | HBBBB |
| 22 | Rotherham United | 23 | 6 | 9 | 8 | 24 | 32 | -8 | 27 | HHBBH |
| 23 | Northampton Town | 23 | 6 | 4 | 13 | 23 | 31 | -8 | 22 | BBBBB |
| 24 | Port Vale | 23 | 4 | 9 | 10 | 17 | 25 | -8 | 21 | TTHHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lincoln City | 23 | 13 | 6 | 4 | 36 | 21 | 15 | 45 | HTHTT |
| 2 | Plymouth Argyle | 23 | 12 | 3 | 8 | 42 | 30 | 12 | 39 | HTTHT |
| 3 | Cardiff City | 23 | 10 | 8 | 5 | 40 | 27 | 13 | 38 | THHTB |
| 4 | Stockport County | 23 | 9 | 7 | 7 | 33 | 32 | 1 | 34 | HHTHT |
| 5 | Mansfield Town | 23 | 7 | 9 | 7 | 24 | 23 | 1 | 30 | BHTTH |
| 6 | Luton Town | 23 | 8 | 5 | 10 | 31 | 32 | -1 | 29 | TTHTT |
| 7 | Bolton Wanderers | 23 | 6 | 10 | 7 | 24 | 28 | -4 | 28 | HBTBH |
| 8 | Bradford City AFC | 23 | 7 | 6 | 10 | 26 | 34 | -8 | 27 | BBTHT |
| 9 | Doncaster Rovers | 23 | 8 | 3 | 12 | 23 | 37 | -14 | 27 | HTBTT |
| 10 | Reading | 23 | 6 | 8 | 9 | 31 | 32 | -1 | 26 | TBHBH |
| 11 | Barnsley | 23 | 6 | 8 | 9 | 29 | 36 | -7 | 26 | THBBT |
| 12 | Stevenage | 23 | 7 | 5 | 11 | 22 | 33 | -11 | 26 | BHTBH |
| 13 | Huddersfield Town | 23 | 7 | 4 | 12 | 32 | 37 | -5 | 25 | HBTHT |
| 14 | AFC Wimbledon | 23 | 7 | 4 | 12 | 26 | 41 | -15 | 25 | BBBBT |
| 15 | Peterborough United | 23 | 7 | 2 | 14 | 25 | 38 | -13 | 23 | BHBBB |
| 16 | Burton Albion | 23 | 4 | 10 | 9 | 23 | 32 | -9 | 22 | TBHHH |
| 17 | Wycombe Wanderers | 23 | 4 | 9 | 10 | 24 | 35 | -11 | 21 | TBBHB |
| 18 | Leyton Orient | 23 | 6 | 3 | 14 | 27 | 41 | -14 | 21 | THHBB |
| 19 | Port Vale | 23 | 6 | 3 | 14 | 19 | 36 | -17 | 21 | BTBBT |
| 20 | Wigan Athletic | 23 | 3 | 10 | 10 | 25 | 41 | -16 | 19 | HBTHB |
| 21 | Blackpool | 23 | 5 | 4 | 14 | 19 | 36 | -17 | 19 | BHBTT |
| 22 | Exeter City | 23 | 4 | 6 | 13 | 22 | 32 | -10 | 18 | BBBHH |
| 23 | Rotherham United | 23 | 4 | 2 | 17 | 17 | 39 | -22 | 14 | BBBTB |
| 24 | Northampton Town | 23 | 3 | 4 | 16 | 16 | 43 | -27 | 13 | BBBBB |
BXH giải Hạng 2 Anh 2025/2026 vòng Play-offs cập nhật lúc 04:01 15/5.
