Hạng 2 Anh 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng hai Anh mới nhất
Xem kết quả Hạng 2 Anh hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng hai Anh, kqbd Hạng nhì Anh trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Anh hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 44): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Anh mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 2 Anh mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Anh mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng 2 Anh 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 Anh còn có tên Tiếng Anh là: EFL League One. Livescore bdkq Anh hôm nay và tỷ số trực tuyến giải EFL League One tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Hạng 2 Anh mùa 2025-2026 vòng 36 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng nhì Anh tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 36): xem kq bd Anh online và tỷ số Hạng 2 Anh trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng hai Anh mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 44 Hạng 2 Anh tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 2 Anh hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng hai Anh theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 2 Anh hôm nay
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
18:30Barnsley2 - 2Bradford City AFCVòng 44
-
18:30Bolton Wanderers3 - 3Huddersfield TownVòng 44
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
01:45Peterborough United1 - 3Port ValeVòng 36
- Thứ năm, ngày 16/4/2026
-
01:45AFC Wimbledon0 - 2Stockport CountyVòng 16
-
01:45Luton Town2 - 1Northampton TownVòng 43
- Thứ tư, ngày 15/4/2026
-
01:45Leyton Orient0 - 0Mansfield TownVòng 32
-
01:45Wigan Athletic3 - 0Rotherham UnitedVòng 32
-
01:45Bolton Wanderers5 - 1Stevenage1Vòng 40
-
01:45Huddersfield Town1 - 1Cardiff CityVòng 40
-
01:45Port Vale0 - 0BarnsleyVòng 25
BXH Hạng 2 Anh 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lincoln City | 41 | 27 | 9 | 5 | 77 | 36 | 41 | 90 | HTTTT |
| 2 | Cardiff City | 41 | 24 | 10 | 7 | 77 | 41 | 36 | 82 | BHHTH |
| 3 | Bolton Wanderers | 43 | 18 | 17 | 8 | 64 | 46 | 18 | 71 | THBTH |
| 4 | Stockport County | 41 | 20 | 10 | 11 | 61 | 50 | 11 | 70 | HTTHT |
| 5 | Bradford City AFC | 42 | 20 | 9 | 13 | 52 | 47 | 5 | 69 | BTTBH |
| 6 | Luton Town | 41 | 18 | 10 | 13 | 57 | 48 | 9 | 64 | THTTT |
| 7 | Stevenage | 41 | 18 | 10 | 13 | 43 | 43 | 0 | 64 | THTTB |
| 8 | Huddersfield Town | 43 | 16 | 13 | 14 | 68 | 60 | 8 | 61 | HTHHH |
| 9 | Wycombe Wanderers | 42 | 16 | 12 | 14 | 61 | 48 | 13 | 60 | BTBBH |
| 10 | Plymouth Argyle | 41 | 18 | 6 | 17 | 64 | 57 | 7 | 60 | TTBTH |
| 11 | Reading | 42 | 15 | 14 | 13 | 59 | 53 | 6 | 59 | BTHBB |
| 12 | Mansfield Town | 41 | 13 | 15 | 13 | 50 | 43 | 7 | 54 | HTTHB |
| 13 | Wigan Athletic | 42 | 14 | 12 | 16 | 48 | 55 | -7 | 54 | BHTTT |
| 14 | Barnsley | 41 | 13 | 14 | 14 | 63 | 66 | -3 | 53 | HBTHH |
| 15 | Doncaster Rovers | 41 | 15 | 8 | 18 | 42 | 62 | -20 | 53 | TTBBT |
| 16 | Peterborough United | 42 | 15 | 6 | 21 | 61 | 61 | 0 | 51 | HBHBB |
| 17 | Leyton Orient | 42 | 14 | 9 | 19 | 56 | 64 | -8 | 51 | THHBB |
| 18 | Burton Albion | 42 | 13 | 12 | 17 | 46 | 55 | -9 | 51 | TBHHT |
| 19 | Blackpool | 42 | 14 | 8 | 20 | 50 | 64 | -14 | 50 | HTTBT |
| 20 | AFC Wimbledon | 43 | 14 | 8 | 21 | 49 | 65 | -16 | 50 | BBBBB |
| 21 | Exeter City | 42 | 12 | 11 | 19 | 46 | 53 | -7 | 47 | BHBTH |
| 22 | Port Vale | 41 | 9 | 11 | 21 | 33 | 55 | -22 | 38 | BBTHT |
| 23 | Rotherham United | 41 | 9 | 10 | 22 | 36 | 64 | -28 | 37 | BHBBB |
| 24 | Northampton Town | 42 | 9 | 8 | 25 | 35 | 62 | -27 | 35 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lincoln City | 22 | 17 | 4 | 1 | 49 | 17 | 32 | 55 | TTTTT |
| 2 | Cardiff City | 20 | 15 | 2 | 3 | 44 | 20 | 24 | 47 | TBBHT |
| 3 | Bradford City AFC | 20 | 14 | 3 | 3 | 28 | 14 | 14 | 45 | TTHTB |
| 4 | Bolton Wanderers | 21 | 12 | 8 | 1 | 41 | 19 | 22 | 44 | THHTH |
| 5 | Luton Town | 21 | 12 | 6 | 3 | 33 | 20 | 13 | 42 | BTHTT |
| 6 | Stevenage | 20 | 12 | 6 | 2 | 23 | 11 | 12 | 42 | TBTTT |
| 7 | Stockport County | 20 | 12 | 4 | 4 | 34 | 22 | 12 | 40 | HTTTT |
| 8 | Wycombe Wanderers | 21 | 12 | 3 | 6 | 42 | 20 | 22 | 39 | TTBTB |
| 9 | Huddersfield Town | 21 | 10 | 9 | 2 | 40 | 23 | 17 | 39 | THHHH |
| 10 | Reading | 21 | 10 | 7 | 4 | 32 | 24 | 8 | 37 | HTHTB |
| 11 | Wigan Athletic | 22 | 11 | 4 | 7 | 24 | 16 | 8 | 37 | TTHTT |
| 12 | Blackpool | 21 | 11 | 4 | 6 | 33 | 28 | 5 | 37 | HTTTT |
| 13 | Doncaster Rovers | 21 | 9 | 5 | 7 | 26 | 29 | -3 | 32 | HTTBT |
| 14 | Mansfield Town | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 | 21 | 10 | 31 | HTHTH |
| 15 | Burton Albion | 21 | 9 | 4 | 8 | 26 | 26 | 0 | 31 | BBTHT |
| 16 | Leyton Orient | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 | 26 | 4 | 30 | BBTTB |
| 17 | Barnsley | 21 | 8 | 6 | 7 | 36 | 33 | 3 | 30 | HHBBH |
| 18 | Exeter City | 21 | 8 | 6 | 7 | 26 | 24 | 2 | 30 | HBBHT |
| 19 | Peterborough United | 20 | 8 | 4 | 8 | 37 | 26 | 11 | 28 | THTHB |
| 20 | AFC Wimbledon | 21 | 8 | 4 | 9 | 24 | 24 | 0 | 28 | TBHBB |
| 21 | Plymouth Argyle | 21 | 8 | 4 | 9 | 29 | 31 | -2 | 28 | TTTBH |
| 22 | Rotherham United | 21 | 6 | 8 | 7 | 23 | 29 | -6 | 26 | THHHB |
| 23 | Northampton Town | 20 | 6 | 4 | 10 | 20 | 24 | -4 | 22 | BBHBB |
| 24 | Port Vale | 21 | 4 | 8 | 9 | 17 | 23 | -6 | 20 | BHTTH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cardiff City | 21 | 9 | 8 | 4 | 33 | 21 | 12 | 35 | THTHH |
| 2 | Lincoln City | 19 | 10 | 5 | 4 | 28 | 19 | 9 | 35 | TTTHT |
| 3 | Plymouth Argyle | 20 | 10 | 2 | 8 | 35 | 26 | 9 | 32 | TBTHT |
| 4 | Stockport County | 21 | 8 | 6 | 7 | 27 | 28 | -1 | 30 | BBHHT |
| 5 | Bolton Wanderers | 22 | 6 | 9 | 7 | 23 | 27 | -4 | 27 | THBTB |
| 6 | Bradford City AFC | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 | 33 | -9 | 24 | TBBTH |
| 7 | Mansfield Town | 20 | 5 | 8 | 7 | 19 | 22 | -3 | 23 | BHHTB |
| 8 | Barnsley | 20 | 5 | 8 | 7 | 27 | 33 | -6 | 23 | THHTH |
| 9 | Peterborough United | 22 | 7 | 2 | 13 | 24 | 35 | -11 | 23 | HBHBB |
| 10 | Reading | 21 | 5 | 7 | 9 | 27 | 29 | -2 | 22 | BTBHB |
| 11 | Luton Town | 20 | 6 | 4 | 10 | 24 | 28 | -4 | 22 | BHHTT |
| 12 | Huddersfield Town | 22 | 6 | 4 | 12 | 28 | 37 | -9 | 22 | BHBTH |
| 13 | Stevenage | 21 | 6 | 4 | 11 | 20 | 32 | -12 | 22 | TBHTB |
| 14 | AFC Wimbledon | 22 | 6 | 4 | 12 | 25 | 41 | -16 | 22 | HBBBB |
| 15 | Wycombe Wanderers | 21 | 4 | 9 | 8 | 19 | 28 | -9 | 21 | BTBBH |
| 16 | Leyton Orient | 21 | 6 | 3 | 12 | 26 | 38 | -12 | 21 | TTHHB |
| 17 | Doncaster Rovers | 20 | 6 | 3 | 11 | 16 | 33 | -17 | 21 | TBHTB |
| 18 | Burton Albion | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 | 29 | -9 | 20 | BHTBH |
| 19 | Port Vale | 20 | 5 | 3 | 12 | 16 | 32 | -16 | 18 | TBBBT |
| 20 | Exeter City | 21 | 4 | 5 | 12 | 20 | 29 | -9 | 17 | BBBBH |
| 21 | Wigan Athletic | 20 | 3 | 8 | 9 | 24 | 39 | -15 | 17 | BHHBT |
| 22 | Blackpool | 21 | 3 | 4 | 14 | 17 | 36 | -19 | 13 | BBBHB |
| 23 | Northampton Town | 22 | 3 | 4 | 15 | 15 | 38 | -23 | 13 | BBBBB |
| 24 | Rotherham United | 20 | 3 | 2 | 15 | 13 | 35 | -22 | 11 | BBBBB |
BXH giải Hạng 2 Anh 2025/2026 vòng 36 cập nhật lúc 20:29 18/4.
Lịch thi đấu Hạng 2 Anh mới nhất
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
21:00AFC Wimbledon? - ?Plymouth ArgyleVòng 44
-
21:00Exeter City? - ?Stockport CountyVòng 44
-
21:00Leyton Orient? - ?Rotherham UnitedVòng 44
-
21:00Mansfield Town? - ?Luton TownVòng 44
-
21:00Northampton Town? - ?Doncaster RoversVòng 44
-
21:00Reading? - ?Cardiff CityVòng 44
-
21:00Stevenage? - ?Lincoln CityVòng 44
-
21:00Wycombe Wanderers? - ?BlackpoolVòng 44
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
19:00Peterborough United? - ?Burton AlbionVòng 44
-
21:00Port Vale? - ?Wigan AthleticVòng 44
