Hạng nhất nữ Anh 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng 1 Anh nữ mới nhất
Xem kết quả Hạng nhất nữ Anh hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng 1 Anh nữ, kqbd Anh Championship nữ trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất nữ Anh hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng ): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Anh mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng nhất nữ Anh mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Anh mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Anh 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng nhất nữ Anh còn có tên Tiếng Anh là: English Women's Championship. Livescore bdkq Anh hôm nay và tỷ số trực tuyến giải English Women's Championship tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Hạng nhất nữ Anh mùa 2025-2026 vòng 22 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Anh Championship nữ tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 22): xem kq bd Anh online và tỷ số Hạng nhất nữ Anh trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng 1 Anh nữ mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Hạng nhất nữ Anh tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng nhất nữ Anh hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng 1 Anh nữ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng nhất nữ Anh hôm nay
- Thứ bảy, ngày 2/5/2026
-
21:00Nữ Charlton Athletic0 - 2Nữ BirminghamVòng 22
-
21:00Nữ Crystal Palace6 - 1Nữ PortsmouthVòng 22
-
21:00Nữ Ipswich2 - 1Nữ SunderlandVòng 22
-
21:00Nữ Newcastle0 - 1Nữ Durham WildcatsVòng 22
-
21:00Nữ Nottingham Forest0 - 3Nữ SouthamptonVòng 22
-
21:00Nữ Sheffield United0 - 4Nữ Bristol CityVòng 22
- Chủ nhật, ngày 26/4/2026
-
22:00Nữ Southampton2 - 2Nữ Charlton AthleticVòng 21
-
20:00Nữ Birmingham0 - 3Nữ IpswichVòng 21
-
20:00Nữ Bristol City2 - 1Nữ NewcastleVòng 21
-
20:00Nữ Portsmouth0 - 1Nữ Nottingham ForestVòng 21
BXH Hạng nhất nữ Anh 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Birmingham | 22 | 14 | 2 | 6 | 46 | 24 | 22 | 44 | TTTBT |
| 2 | Nữ Crystal Palace | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 | 26 | 18 | 44 | HTTTT |
| 3 | Nữ Charlton Athletic | 22 | 12 | 6 | 4 | 31 | 21 | 10 | 42 | TBBHB |
| 4 | Nữ Bristol City | 22 | 11 | 4 | 7 | 47 | 31 | 16 | 37 | TBHTT |
| 5 | Nữ Southampton | 22 | 10 | 5 | 7 | 44 | 26 | 18 | 35 | HTTHT |
| 6 | Nữ Newcastle | 22 | 8 | 9 | 5 | 32 | 25 | 7 | 33 | HHHBB |
| 7 | Nữ Nottingham Forest | 22 | 9 | 3 | 10 | 27 | 35 | -8 | 30 | TTHTB |
| 8 | Nữ Sunderland | 22 | 6 | 6 | 10 | 28 | 35 | -7 | 24 | THBBB |
| 9 | Nữ Ipswich | 22 | 6 | 5 | 11 | 26 | 42 | -16 | 23 | BBTTT |
| 10 | Nữ Durham Wildcats | 22 | 5 | 7 | 10 | 27 | 35 | -8 | 22 | HBHTT |
| 11 | Nữ Sheffield United | 22 | 4 | 6 | 12 | 21 | 43 | -22 | 18 | TBBBB |
| 12 | Nữ Portsmouth | 22 | 4 | 2 | 16 | 23 | 53 | -30 | 14 | HBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Crystal Palace | 11 | 7 | 3 | 1 | 28 | 13 | 15 | 24 | TTTTT |
| 2 | Nữ Charlton Athletic | 11 | 7 | 2 | 2 | 15 | 10 | 5 | 23 | TTBTB |
| 3 | Nữ Bristol City | 11 | 7 | 0 | 4 | 25 | 11 | 14 | 21 | TBTBT |
| 4 | Nữ Birmingham | 11 | 7 | 0 | 4 | 27 | 16 | 11 | 21 | TBTTB |
| 5 | Nữ Newcastle | 11 | 4 | 5 | 2 | 13 | 8 | 5 | 17 | TTHHB |
| 6 | Nữ Southampton | 11 | 4 | 3 | 4 | 23 | 14 | 9 | 15 | TBBTH |
| 7 | Nữ Durham Wildcats | 11 | 3 | 6 | 2 | 16 | 13 | 3 | 15 | HBHHT |
| 8 | Nữ Nottingham Forest | 11 | 5 | 0 | 6 | 16 | 19 | -3 | 15 | TBTTB |
| 9 | Nữ Ipswich | 11 | 4 | 2 | 5 | 16 | 20 | -4 | 14 | HTBTT |
| 10 | Nữ Sunderland | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 18 | -3 | 13 | THHHB |
| 11 | Nữ Sheffield United | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 19 | -9 | 12 | BHHTB |
| 12 | Nữ Portsmouth | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 21 | -11 | 8 | BBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Birmingham | 11 | 7 | 2 | 2 | 19 | 8 | 11 | 23 | HTBTT |
| 2 | Nữ Southampton | 11 | 6 | 2 | 3 | 21 | 12 | 9 | 20 | BTHTT |
| 3 | Nữ Crystal Palace | 11 | 6 | 2 | 3 | 16 | 13 | 3 | 20 | TBTHT |
| 4 | Nữ Charlton Athletic | 11 | 5 | 4 | 2 | 16 | 11 | 5 | 19 | THBBH |
| 5 | Nữ Bristol City | 11 | 4 | 4 | 3 | 22 | 20 | 2 | 16 | HBHHT |
| 6 | Nữ Newcastle | 11 | 4 | 4 | 3 | 19 | 17 | 2 | 16 | BTHHB |
| 7 | Nữ Nottingham Forest | 11 | 4 | 3 | 4 | 11 | 16 | -5 | 15 | BHBHT |
| 8 | Nữ Sunderland | 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 17 | -4 | 11 | TBTBB |
| 9 | Nữ Ipswich | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 22 | -12 | 9 | HTBBT |
| 10 | Nữ Durham Wildcats | 11 | 2 | 1 | 8 | 11 | 22 | -11 | 7 | BBBBT |
| 11 | Nữ Sheffield United | 11 | 1 | 3 | 7 | 11 | 24 | -13 | 6 | HBBBB |
| 12 | Nữ Portsmouth | 11 | 2 | 0 | 9 | 13 | 32 | -19 | 6 | BBTBB |
BXH giải Hạng nhất nữ Anh 2025/2026 vòng 22 cập nhật lúc 07:52 7/5.
