Tỷ số trực tuyến Hạng nhất nữ Anh tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất nữ Anh hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng 1 Anh nữ trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Anh Championship nữ tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng nhất nữ Anh đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng nhất nữ Anh hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Anh trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng nhất nữ Anh đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng 1 Anh nữ tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng nhất nữ Anh trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Anh hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất nữ Anh mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng nhất nữ Anh trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất nữ Anh hôm nay
BXH Hạng nhất nữ Anh 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Birmingham | 22 | 14 | 2 | 6 | 46 | 24 | 22 | 44 | TTTBT |
| 2 | Nữ Crystal Palace | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 | 26 | 18 | 44 | HTTTT |
| 3 | Nữ Charlton Athletic | 22 | 12 | 6 | 4 | 31 | 21 | 10 | 42 | TBBHB |
| 4 | Nữ Bristol City | 22 | 11 | 4 | 7 | 47 | 31 | 16 | 37 | TBHTT |
| 5 | Nữ Southampton | 22 | 10 | 5 | 7 | 44 | 26 | 18 | 35 | HTTHT |
| 6 | Nữ Newcastle | 22 | 8 | 9 | 5 | 32 | 25 | 7 | 33 | HHHBB |
| 7 | Nữ Nottingham Forest | 22 | 9 | 3 | 10 | 27 | 35 | -8 | 30 | TTHTB |
| 8 | Nữ Sunderland | 22 | 6 | 6 | 10 | 28 | 35 | -7 | 24 | THBBB |
| 9 | Nữ Ipswich | 22 | 6 | 5 | 11 | 26 | 42 | -16 | 23 | BBTTT |
| 10 | Nữ Durham Wildcats | 22 | 5 | 7 | 10 | 27 | 35 | -8 | 22 | HBHTT |
| 11 | Nữ Sheffield United | 22 | 4 | 6 | 12 | 21 | 43 | -22 | 18 | TBBBB |
| 12 | Nữ Portsmouth | 22 | 4 | 2 | 16 | 23 | 53 | -30 | 14 | HBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Crystal Palace | 11 | 7 | 3 | 1 | 28 | 13 | 15 | 24 | TTTTT |
| 2 | Nữ Charlton Athletic | 11 | 7 | 2 | 2 | 15 | 10 | 5 | 23 | TTBTB |
| 3 | Nữ Bristol City | 11 | 7 | 0 | 4 | 25 | 11 | 14 | 21 | TBTBT |
| 4 | Nữ Birmingham | 11 | 7 | 0 | 4 | 27 | 16 | 11 | 21 | TBTTB |
| 5 | Nữ Newcastle | 11 | 4 | 5 | 2 | 13 | 8 | 5 | 17 | TTHHB |
| 6 | Nữ Southampton | 11 | 4 | 3 | 4 | 23 | 14 | 9 | 15 | TBBTH |
| 7 | Nữ Durham Wildcats | 11 | 3 | 6 | 2 | 16 | 13 | 3 | 15 | HBHHT |
| 8 | Nữ Nottingham Forest | 11 | 5 | 0 | 6 | 16 | 19 | -3 | 15 | TBTTB |
| 9 | Nữ Ipswich | 11 | 4 | 2 | 5 | 16 | 20 | -4 | 14 | HTBTT |
| 10 | Nữ Sunderland | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 18 | -3 | 13 | THHHB |
| 11 | Nữ Sheffield United | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 19 | -9 | 12 | BHHTB |
| 12 | Nữ Portsmouth | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 21 | -11 | 8 | BBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Birmingham | 11 | 7 | 2 | 2 | 19 | 8 | 11 | 23 | HTBTT |
| 2 | Nữ Southampton | 11 | 6 | 2 | 3 | 21 | 12 | 9 | 20 | BTHTT |
| 3 | Nữ Crystal Palace | 11 | 6 | 2 | 3 | 16 | 13 | 3 | 20 | TBTHT |
| 4 | Nữ Charlton Athletic | 11 | 5 | 4 | 2 | 16 | 11 | 5 | 19 | THBBH |
| 5 | Nữ Bristol City | 11 | 4 | 4 | 3 | 22 | 20 | 2 | 16 | HBHHT |
| 6 | Nữ Newcastle | 11 | 4 | 4 | 3 | 19 | 17 | 2 | 16 | BTHHB |
| 7 | Nữ Nottingham Forest | 11 | 4 | 3 | 4 | 11 | 16 | -5 | 15 | BHBHT |
| 8 | Nữ Sunderland | 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 17 | -4 | 11 | TBTBB |
| 9 | Nữ Ipswich | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 22 | -12 | 9 | HTBBT |
| 10 | Nữ Durham Wildcats | 11 | 2 | 1 | 8 | 11 | 22 | -11 | 7 | BBBBT |
| 11 | Nữ Sheffield United | 11 | 1 | 3 | 7 | 11 | 24 | -13 | 6 | HBBBB |
| 12 | Nữ Portsmouth | 11 | 2 | 0 | 9 | 13 | 32 | -19 | 6 | BBTBB |
BXH giải Hạng nhất nữ Anh 2025/2026 vòng 22 cập nhật lúc 07:52 7/5.
