Ngoại Hạng Anh nữ 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH nữ NHA mới nhất
Kết quả Ngoại Hạng Anh nữ hôm nay: xem trực tiếp kqbd nữ NHA tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh nữ hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Anh mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng Anh nữ mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Anh mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh nữ 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Anh nữ còn có tên Tiếng Anh là: England FA Women's Super League. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH England FA Women's Super League mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Quốc Gia Anh nữ (VĐQG) tối-đêm qua: xem tỷ số Ngoại Hạng Anh nữ trực tuyến, LiveScore tt kq bd nữ NHA mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh nữ tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng Anh nữ hôm nay mới nhất: cập nhật BXH nữ NHA theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng Anh nữ hôm nay
- Chủ nhật, ngày 29/3/2026
-
21:00Nữ Leicester City0 - 1Nữ Brighton & HAVòng 19
-
18:00Nữ West Ham United1 - 1Nữ London City LionessesVòng 19
-
18:00Nữ Chelsea FC4 - 3Nữ Aston VillaVòng 19
-
00:30Nữ Arsenal5 - 2Nữ Tottenham HotspurVòng 19
- Thứ bảy, ngày 28/3/2026
-
20:30Nữ Manchester United0 - 3Nữ Manchester CityVòng 19
-
19:00Nữ Everton FC2 - 3Nữ Liverpool1Vòng 19
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
21:45Nữ Leicester City1 - 2Nữ Aston VillaVòng 18
-
19:00Nữ Brighton & HA0 - 0Nữ LiverpoolVòng 18
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
19:00Nữ Arsenal5 - 0Nữ West Ham UnitedVòng 18
-
19:00Nữ Manchester United2 - 1Nữ Everton FCVòng 18
BXH Ngoại Hạng Anh nữ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Manchester City | 19 | 16 | 1 | 2 | 55 | 15 | 40 | 49 | BTHTT |
| 2 | Nữ Chelsea FC | 19 | 12 | 4 | 3 | 36 | 18 | 18 | 40 | TTTHT |
| 3 | Nữ Arsenal | 17 | 11 | 5 | 1 | 38 | 12 | 26 | 38 | TTTTT |
| 4 | Nữ Manchester United | 19 | 11 | 5 | 3 | 37 | 20 | 17 | 38 | TTHTB |
| 5 | Nữ Tottenham Hotspur | 19 | 9 | 2 | 8 | 31 | 36 | -5 | 29 | BTBBB |
| 6 | Nữ Brighton & HA | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 | 22 | -1 | 21 | BBBHT |
| 7 | Nữ London City Lionesses | 19 | 6 | 3 | 10 | 20 | 31 | -11 | 21 | BBBHH |
| 8 | Nữ Everton FC | 19 | 6 | 2 | 11 | 23 | 32 | -9 | 20 | TTTBB |
| 9 | Nữ Aston Villa | 19 | 5 | 5 | 9 | 27 | 41 | -14 | 20 | BBHTB |
| 10 | Nữ Liverpool | 19 | 4 | 5 | 10 | 20 | 29 | -9 | 17 | TBTHT |
| 11 | Nữ West Ham United | 19 | 3 | 4 | 12 | 16 | 41 | -25 | 13 | TBHBH |
| 12 | Nữ Leicester City | 18 | 2 | 3 | 13 | 9 | 36 | -27 | 9 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Manchester City | 10 | 10 | 0 | 0 | 37 | 8 | 29 | 30 | TTTTT |
| 2 | Nữ Chelsea FC | 10 | 8 | 0 | 2 | 19 | 8 | 11 | 24 | TBTTT |
| 3 | Nữ Arsenal | 9 | 6 | 3 | 0 | 20 | 6 | 14 | 21 | THTTT |
| 4 | Nữ Manchester United | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 12 | 5 | 18 | HTTTB |
| 5 | Nữ Tottenham Hotspur | 9 | 5 | 1 | 3 | 9 | 11 | -2 | 16 | HTTBB |
| 6 | Nữ Liverpool | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 11 | 1 | 12 | HHTTT |
| 7 | Nữ Brighton & HA | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 10 | 2 | 11 | BTBBH |
| 8 | Nữ London City Lionesses | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 14 | -5 | 10 | BBBBH |
| 9 | Nữ West Ham United | 10 | 2 | 4 | 4 | 12 | 20 | -8 | 10 | HBTHH |
| 10 | Nữ Aston Villa | 9 | 2 | 3 | 4 | 14 | 21 | -7 | 9 | TTBBH |
| 11 | Nữ Leicester City | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 | 17 | -10 | 7 | TBBBB |
| 12 | Nữ Everton FC | 9 | 2 | 0 | 7 | 9 | 18 | -9 | 6 | BBTTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Manchester United | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 | 8 | 12 | 20 | BHTTH |
| 2 | Nữ Manchester City | 9 | 6 | 1 | 2 | 18 | 7 | 11 | 19 | TTBHT |
| 3 | Nữ Arsenal | 8 | 5 | 2 | 1 | 18 | 6 | 12 | 17 | THTTT |
| 4 | Nữ Chelsea FC | 9 | 4 | 4 | 1 | 17 | 10 | 7 | 16 | HTBTH |
| 5 | Nữ Everton FC | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 14 | 0 | 14 | TBTTB |
| 6 | Nữ Tottenham Hotspur | 10 | 4 | 1 | 5 | 22 | 25 | -3 | 13 | BTTBB |
| 7 | Nữ London City Lionesses | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 | 17 | -6 | 11 | BHTBH |
| 8 | Nữ Aston Villa | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 20 | -7 | 11 | BBBTB |
| 9 | Nữ Brighton & HA | 10 | 3 | 1 | 6 | 9 | 12 | -3 | 10 | BTBBT |
| 10 | Nữ Liverpool | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 18 | -10 | 5 | HBBHT |
| 11 | Nữ West Ham United | 9 | 1 | 0 | 8 | 4 | 21 | -17 | 3 | BBTBB |
| 12 | Nữ Leicester City | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 | 19 | -17 | 2 | HBBBB |
BXH giải Ngoại Hạng Anh nữ 2025/2026 vòng 19 cập nhật lúc 22:54 29/3.
Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh nữ mới nhất
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
18:00Nữ Brighton & HA? - ?Nữ Manchester CityVòng 20
- Chủ nhật, ngày 26/4/2026
-
18:00Nữ London City Lionesses? - ?Nữ Leicester CityVòng 20
-
18:00Nữ Everton FC? - ?Nữ Chelsea FCVòng 20
-
18:00Nữ Tottenham Hotspur? - ?Nữ Manchester UnitedVòng 20
-
20:00Nữ Liverpool? - ?Nữ West Ham UnitedVòng 20
-
20:15Nữ Aston Villa? - ?Nữ ArsenalVòng 20
- Thứ năm, ngày 30/4/2026
-
01:00Nữ Arsenal? - ?Nữ Leicester CityVòng 14
- Chủ nhật, ngày 3/5/2026
-
18:00Nữ Manchester City? - ?Nữ LiverpoolVòng 21
-
19:00Nữ Manchester United? - ?Nữ Brighton & HAVòng 21
-
20:00Nữ Arsenal? - ?Nữ Everton FCVòng 21
