Hạng 4 Anh 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng bốn Anh mới nhất
Xem kết quả Hạng 4 Anh hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng bốn Anh, kqbd Hạng tư Anh (National League) trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Anh hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Promotion Play-offs Final): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Anh mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 4 Anh mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Anh mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng 4 Anh 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng 4 Anh còn có tên Tiếng Anh là: England Conference League (National). Livescore bdkq Anh hôm nay và tỷ số trực tuyến giải England Conference League (National) tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Hạng 4 Anh mùa 2025-2026 vòng Promotion Play-offs Semifinal mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng tư Anh (National League) tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Promotion Play-offs Semifinal): xem kq bd Anh online và tỷ số Hạng 4 Anh trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng bốn Anh mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Promotion Play-offs Final Hạng 4 Anh tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 4 Anh hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng bốn Anh theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 4 Anh hôm nay
- Chủ nhật, ngày 3/5/2026
-
21:00Rochdale2 - 1Scunthorpe UnitedVòng Promotion Play-offs Semifinal
-
18:301Carlisle1 - 1Boreham WoodVòng Promotion Play-offs Semifinal
-
90 phút [1-1], 120 phút [1-2]
- Thứ năm, ngày 30/4/2026
-
01:45Boreham Wood0 - 0Forest Green RoversVòng Promotion Play-offs
-
90 phút [0-0], 120 phút [1-0]
- Thứ tư, ngày 29/4/2026
-
01:45Scunthorpe United1 - 0Southend United1Vòng Promotion Play-offs
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
18:30Aldershot Town0 - 2Truro CityVòng 46
-
18:30Altrincham3 - 1GatesheadVòng 46
-
18:30Boreham Wood1 - 0Sutton UnitedVòng 46
-
18:30Boston United3 - 1Hartlepool UnitedVòng 46
-
18:30Carlisle3 - 0Brackley TownVòng 46
-
18:30Forest Green Rovers5 - 0MorecambeVòng 46
BXH Hạng 4 Anh 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | York City | 46 | 33 | 9 | 4 | 114 | 41 | 73 | 108 | TTTTH |
| 2 | Rochdale | 46 | 33 | 7 | 6 | 88 | 41 | 47 | 106 | HTTHT |
| 3 | Carlisle | 46 | 29 | 8 | 9 | 87 | 51 | 36 | 95 | HTTTH |
| 4 | Boreham Wood | 46 | 27 | 9 | 10 | 95 | 58 | 37 | 90 | TTTHH |
| 5 | Southend United | 46 | 23 | 12 | 11 | 83 | 47 | 36 | 81 | TTBTB |
| 6 | Forest Green Rovers | 46 | 23 | 12 | 11 | 82 | 52 | 30 | 81 | HTBTH |
| 7 | Scunthorpe United | 47 | 22 | 15 | 10 | 78 | 63 | 15 | 81 | THBTB |
| 8 | Halifax Town | 46 | 20 | 10 | 16 | 69 | 66 | 3 | 70 | THHBT |
| 9 | Hartlepool United | 46 | 18 | 14 | 14 | 54 | 59 | -5 | 68 | HBTTB |
| 10 | Woking | 46 | 16 | 15 | 15 | 69 | 54 | 15 | 63 | HTHTB |
| 11 | Tamworth | 46 | 17 | 11 | 18 | 63 | 71 | -8 | 62 | THBHT |
| 12 | Boston United | 46 | 15 | 14 | 17 | 63 | 67 | -4 | 59 | HTHTT |
| 13 | Wealdstone | 46 | 15 | 12 | 19 | 67 | 74 | -7 | 57 | TBHHB |
| 14 | Altrincham | 46 | 17 | 6 | 23 | 55 | 65 | -10 | 57 | BBTTT |
| 15 | Solihull Moors | 46 | 14 | 14 | 18 | 71 | 72 | -1 | 56 | THHBT |
| 16 | Yeovil Town | 46 | 15 | 6 | 25 | 48 | 68 | -20 | 51 | TBHBB |
| 17 | Eastleigh | 47 | 13 | 12 | 22 | 58 | 81 | -23 | 51 | HTBHT |
| 18 | Gateshead | 46 | 14 | 8 | 24 | 54 | 90 | -36 | 50 | HTTBB |
| 19 | Sutton United | 46 | 11 | 14 | 21 | 59 | 79 | -20 | 47 | HBBBB |
| 20 | Aldershot Town | 46 | 13 | 7 | 26 | 69 | 87 | -18 | 46 | BBBBB |
| 21 | Brackley Town | 46 | 10 | 12 | 24 | 40 | 75 | -35 | 42 | BHBTB |
| 22 | Morecambe | 46 | 9 | 11 | 26 | 66 | 103 | -37 | 38 | THBBB |
| 23 | Braintree Town | 46 | 8 | 12 | 26 | 38 | 76 | -38 | 36 | BHBBB |
| 24 | Truro City | 46 | 8 | 10 | 28 | 42 | 72 | -30 | 34 | BHBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rochdale | 23 | 18 | 2 | 3 | 48 | 20 | 28 | 56 | TBTHT |
| 2 | York City | 23 | 17 | 4 | 2 | 69 | 21 | 48 | 55 | TTTTT |
| 3 | Boreham Wood | 23 | 17 | 2 | 4 | 48 | 24 | 24 | 53 | TTTTH |
| 4 | Carlisle | 23 | 15 | 5 | 3 | 53 | 24 | 29 | 50 | THTTH |
| 5 | Forest Green Rovers | 23 | 15 | 5 | 3 | 49 | 22 | 27 | 50 | TTTTT |
| 6 | Southend United | 23 | 13 | 7 | 3 | 41 | 19 | 22 | 46 | HTTHT |
| 7 | Scunthorpe United | 23 | 11 | 7 | 5 | 37 | 28 | 9 | 40 | HHTBT |
| 8 | Altrincham | 23 | 13 | 1 | 9 | 33 | 28 | 5 | 40 | TTBTT |
| 9 | Wealdstone | 23 | 11 | 6 | 6 | 42 | 31 | 11 | 39 | BTTHH |
| 10 | Tamworth | 23 | 11 | 5 | 7 | 34 | 24 | 10 | 38 | TTTBT |
| 11 | Halifax Town | 23 | 10 | 7 | 6 | 42 | 34 | 8 | 37 | TBBHB |
| 12 | Hartlepool United | 23 | 10 | 7 | 6 | 29 | 23 | 6 | 37 | BTHTT |
| 13 | Yeovil Town | 23 | 9 | 5 | 9 | 27 | 34 | -7 | 32 | BTTHB |
| 14 | Woking | 23 | 7 | 10 | 6 | 37 | 26 | 11 | 31 | HHTHB |
| 15 | Solihull Moors | 23 | 8 | 4 | 11 | 44 | 42 | 2 | 28 | BBTTB |
| 16 | Brackley Town | 23 | 7 | 7 | 9 | 19 | 29 | -10 | 28 | HHBHT |
| 17 | Eastleigh | 24 | 7 | 7 | 10 | 33 | 44 | -11 | 28 | BBBTH |
| 18 | Boston United | 23 | 7 | 6 | 10 | 25 | 32 | -7 | 27 | THBTT |
| 19 | Sutton United | 23 | 6 | 7 | 10 | 33 | 41 | -8 | 25 | BBBBB |
| 20 | Braintree Town | 23 | 5 | 7 | 11 | 19 | 26 | -7 | 22 | BBBHB |
| 21 | Gateshead | 23 | 6 | 4 | 13 | 25 | 44 | -19 | 22 | TTTTB |
| 22 | Truro City | 23 | 5 | 6 | 12 | 26 | 29 | -3 | 21 | BHHHB |
| 23 | Aldershot Town | 23 | 6 | 3 | 14 | 33 | 46 | -13 | 21 | BHBBB |
| 24 | Morecambe | 23 | 4 | 6 | 13 | 29 | 46 | -17 | 18 | HBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | York City | 23 | 16 | 5 | 2 | 45 | 20 | 25 | 53 | TBTTH |
| 2 | Rochdale | 23 | 15 | 5 | 3 | 40 | 21 | 19 | 50 | BHTHT |
| 3 | Carlisle | 23 | 14 | 3 | 6 | 34 | 27 | 7 | 45 | BTTHT |
| 4 | Scunthorpe United | 24 | 11 | 8 | 5 | 41 | 35 | 6 | 41 | TTBHB |
| 5 | Boreham Wood | 23 | 10 | 7 | 6 | 47 | 34 | 13 | 37 | THBTH |
| 6 | Southend United | 23 | 10 | 5 | 8 | 42 | 28 | 14 | 35 | TTTBB |
| 7 | Halifax Town | 23 | 10 | 3 | 10 | 27 | 32 | -5 | 33 | TTTHT |
| 8 | Woking | 23 | 9 | 5 | 9 | 32 | 28 | 4 | 32 | THBHT |
| 9 | Boston United | 23 | 8 | 8 | 7 | 38 | 35 | 3 | 32 | BBHHT |
| 10 | Forest Green Rovers | 23 | 8 | 7 | 8 | 33 | 30 | 3 | 31 | BTHBH |
| 11 | Hartlepool United | 23 | 8 | 7 | 8 | 25 | 36 | -11 | 31 | TBHBB |
| 12 | Solihull Moors | 23 | 6 | 10 | 7 | 27 | 30 | -3 | 28 | HBHHT |
| 13 | Gateshead | 23 | 8 | 4 | 11 | 29 | 46 | -17 | 28 | HBHTB |
| 14 | Aldershot Town | 23 | 7 | 4 | 12 | 36 | 41 | -5 | 25 | BBTBB |
| 15 | Tamworth | 23 | 6 | 6 | 11 | 29 | 47 | -18 | 24 | BBTHH |
| 16 | Eastleigh | 23 | 6 | 5 | 12 | 25 | 37 | -12 | 23 | BBHBT |
| 17 | Sutton United | 23 | 5 | 7 | 11 | 26 | 38 | -12 | 22 | HTHBB |
| 18 | Morecambe | 23 | 5 | 5 | 13 | 37 | 57 | -20 | 20 | TBTBB |
| 19 | Yeovil Town | 23 | 6 | 1 | 16 | 21 | 34 | -13 | 19 | TBBBB |
| 20 | Wealdstone | 23 | 4 | 6 | 13 | 25 | 43 | -18 | 18 | BBBBB |
| 21 | Altrincham | 23 | 4 | 5 | 14 | 22 | 37 | -15 | 17 | HBHBT |
| 22 | Brackley Town | 23 | 3 | 5 | 15 | 21 | 46 | -25 | 14 | BBBBB |
| 23 | Braintree Town | 23 | 3 | 5 | 15 | 19 | 50 | -31 | 14 | HHBBB |
| 24 | Truro City | 23 | 3 | 4 | 16 | 16 | 43 | -27 | 13 | BTBBT |
BXH giải Hạng 4 Anh 2025/2026 vòng Promotion Play-offs Semifinal cập nhật lúc 04:07 7/5.
Lịch thi đấu Hạng 4 Anh mới nhất
- Chủ nhật, ngày 10/5/2026
-
21:00Boreham Wood? - ?RochdaleVòng Promotion Play-offs Final
