VĐQG Trung Quốc 2026: LTĐ-KQ-BXH CSL TQ mới nhất
Kết quả VĐQG Trung Quốc hôm nay: xem trực tiếp kqbd CSL TQ tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Trung Quốc mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Trung Quốc mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Trung Quốc mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc 2026 chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Trung Quốc còn có tên Tiếng Anh là: Chinese Super League. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Chinese Super League mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Trung Quốc tối-đêm qua: xem tỷ số VĐQG Trung Quốc trực tuyến, LiveScore tt kq bd CSL TQ mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Trung Quốc hôm nay mới nhất: cập nhật BXH CSL TQ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Trung Quốc hôm nay
- Thứ bảy, ngày 14/3/2026
-
19:00Sichuan Jiuniu1 - 0Tianjin Jinmen TigerVòng 2
-
18:35Chongqing Tonglianglong1 - 0Shenyang UrbanVòng 2
-
14:30Shandong Taishan2 - 1Beijing GuoanVòng 2
-
14:30Zhejiang Professional1 - 1Shanghai ShenhuaVòng 2
- Thứ sáu, ngày 13/3/2026
-
18:35Wuhan Three Towns4 - 1Dalian ZhixingVòng 2
- Chủ nhật, ngày 8/3/2026
-
18:00Wuhan Three Towns0 - 2Beijing GuoanVòng 1
-
14:30Zhejiang Professional2 - 0Qingdao Youth IslandVòng 1
- Thứ bảy, ngày 7/3/2026
-
18:35Shanghai Port1 - 2Henan Songshan LongmenVòng 1
-
18:35YunNan YuKun3 - 1Qingdao HainiuVòng 1
-
16:00Shanghai Shenhua5 - 3Dalian ZhixingVòng 1
BXH VĐQG Trung Quốc 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shandong Taishan | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 | TT |
| 2 | Shanghai Shenhua | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 2 | 4 | TH |
| 3 | Zhejiang Professional | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | TH |
| 4 | Chongqing Tonglianglong | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | HT |
| 5 | Chengdu Rongcheng | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 3 | T |
| 6 | YunNan YuKun | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 7 | Wuhan Three Towns | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 3 | BT |
| 8 | Beijing Guoan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | TB |
| 9 | Henan Songshan Longmen | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 10 | Sichuan Jiuniu | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | -3 | 3 | BT |
| 11 | Tianjin Jinmen Tiger | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 12 | Shanghai Port | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 13 | Qingdao Hainiu | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 14 | Qingdao Youth Island | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 15 | Shenyang Urban | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | BB |
| 16 | Dalian Zhixing | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 9 | -5 | 0 | BB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shandong Taishan | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 | TT |
| 2 | Zhejiang Professional | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | TH |
| 3 | Chengdu Rongcheng | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 3 | T |
| 4 | Shanghai Shenhua | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 2 | 3 | T |
| 5 | YunNan YuKun | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 6 | Wuhan Three Towns | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 3 | BT |
| 7 | Chongqing Tonglianglong | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 8 | Sichuan Jiuniu | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 9 | Tianjin Jinmen Tiger | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 10 | Beijing Guoan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Dalian Zhixing | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Henan Songshan Longmen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Qingdao Hainiu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Qingdao Youth Island | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Shenyang Urban | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Shanghai Port | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beijing Guoan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | TB |
| 2 | Henan Songshan Longmen | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 3 | Shanghai Shenhua | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 4 | Chongqing Tonglianglong | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 5 | Chengdu Rongcheng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Shandong Taishan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Shanghai Port | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Wuhan Three Towns | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | YunNan YuKun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Zhejiang Professional | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Tianjin Jinmen Tiger | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 12 | Qingdao Hainiu | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 13 | Qingdao Youth Island | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 14 | Sichuan Jiuniu | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | -4 | 0 | B |
| 15 | Shenyang Urban | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | BB |
| 16 | Dalian Zhixing | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 9 | -5 | 0 | BB |
BXH vòng 2 VĐQG Trung Quốc 2026 cập nhật lúc 21:02 14/3.
Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc mới nhất
- Chủ nhật, ngày 15/3/2026
-
14:30Henan Songshan Longmen? - ?YunNan YuKunVòng 2
-
18:00Shanghai Port? - ?Qingdao Youth IslandVòng 2
-
18:35Chengdu Rongcheng? - ?Qingdao HainiuVòng 2
- Thứ sáu, ngày 20/3/2026
-
18:00Dalian Zhixing? - ?Shanghai PortVòng 3
-
18:35Qingdao Hainiu? - ?Zhejiang ProfessionalVòng 3
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
14:30Beijing Guoan? - ?Shanghai ShenhuaVòng 3
-
14:30Shenyang Urban? - ?Tianjin Jinmen TigerVòng 3
-
18:00Henan Songshan Longmen? - ?Wuhan Three TownsVòng 3
-
18:35Chongqing Tonglianglong? - ?Chengdu RongchengVòng 3
-
18:35Qingdao Youth Island? - ?Sichuan JiuniuVòng 3
