VĐQG Trung Quốc 2026: LTĐ-KQ-BXH CSL TQ mới nhất
Xem kết quả VĐQG Trung Quốc hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ CSL TQ, kqbd Vô Địch Quốc Gia Trung Quốc trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 7): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Trung Quốc mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Trung Quốc mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Trung Quốc mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Trung Quốc còn có tên Tiếng Anh là: Chinese Super League. Livescore bdkq Trung Quốc hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Chinese Super League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Trung Quốc mùa 2026 vòng 6 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Trung Quốc tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 6): xem kq bd Trung Quốc online và tỷ số VĐQG Trung Quốc trực tuyến, tt kq bd hn giải CSL TQ mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 7 VĐQG Trung Quốc tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Trung Quốc hôm nay mới nhất: cập nhật BXH CSL TQ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Trung Quốc hôm nay
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
19:00Shanghai Shenhua3 - 1Shenyang UrbanVòng 6
-
18:00Dalian Zhixing2 - 1Henan Songshan LongmenVòng 6
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
19:00Zhejiang Professional0 - 0Beijing GuoanVòng 6
-
19:00Wuhan Three Towns0 - 1Chengdu RongchengVòng 6
-
19:001YunNan YuKun0 - 3Tianjin Jinmen TigerVòng 6
-
18:35Shandong Taishan1 - 1Shanghai PortVòng 6
-
18:35Chongqing Tonglianglong2 - 0Sichuan Jiuniu1Vòng 6
-
18:00Qingdao Hainiu0 - 0Qingdao Youth IslandVòng 6
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
19:00Sichuan Jiuniu3 - 4YunNan YuKunVòng 5
-
18:35Beijing Guoan1 - 2Chengdu RongchengVòng 5
BXH VĐQG Trung Quốc 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 6 | 11 | 16 | THTTT |
| 2 | Chongqing Tonglianglong | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 4 | 5 | 14 | THTTT |
| 3 | Dalian Zhixing | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 11 | 1 | 12 | BTTTT |
| 4 | YunNan YuKun | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 11 | 2 | 9 | BTBTB |
| 5 | Shenyang Urban | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 7 | BTTHB |
| 6 | Sichuan Jiuniu | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 14 | -4 | 6 | TBTBB |
| 7 | Qingdao Youth Island | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 12 | -8 | 5 | BTBHH |
| 8 | Shanghai Shenhua | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 8 | 6 | 4 (-10) | HHTTT |
| 9 | Shandong Taishan | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 4 (-6) | TBBTH |
| 10 | Zhejiang Professional | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 3 (-5) | HTBBH |
| 11 | Shanghai Port | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 7 | 1 | 2 (-5) | TBTBH |
| 12 | Henan Songshan Longmen | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | -1 | 1 (-6) | THBBB |
| 13 | Beijing Guoan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 7 | -1 | 0 (-5) | BHBBH |
| 14 | Wuhan Three Towns | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 12 | -4 | -1 (-5) | THBBB |
| 15 | Qingdao Hainiu | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 9 | -5 | -2 (-7) | BBTHH |
| 16 | Tianjin Jinmen Tiger | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | -2 | -5 (-10) | BBBHT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chongqing Tonglianglong | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 4 | 10 | THTT |
| 2 | Chengdu Rongcheng | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 2 | 9 | 9 | TTT |
| 3 | Shanghai Shenhua | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 4 | 5 | 9 | TTT |
| 4 | Dalian Zhixing | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 9 | TTT |
| 5 | Shandong Taishan | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 7 | TTBH |
| 6 | Shenyang Urban | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 | TT |
| 7 | Sichuan Jiuniu | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 3 | 6 | TTB |
| 8 | Shanghai Port | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 6 | BTT |
| 9 | YunNan YuKun | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 6 | TTB |
| 10 | Zhejiang Professional | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 5 | THBH |
| 11 | Qingdao Youth Island | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | TH |
| 12 | Henan Songshan Longmen | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | THB |
| 13 | Qingdao Hainiu | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 4 | BTH |
| 14 | Wuhan Three Towns | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 | BTB |
| 15 | Tianjin Jinmen Tiger | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 | HBH |
| 16 | Beijing Guoan | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | HB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 2 | 7 | HTT |
| 2 | Shanghai Shenhua | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 1 | 5 | HHT |
| 3 | Chongqing Tonglianglong | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | HT |
| 4 | Beijing Guoan | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 4 | TBBH |
| 5 | Zhejiang Professional | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 | TB |
| 6 | YunNan YuKun | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 | -1 | 3 | BBT |
| 7 | Henan Songshan Longmen | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 | TBB |
| 8 | Tianjin Jinmen Tiger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 | BBT |
| 9 | Shandong Taishan | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 3 | BT |
| 10 | Dalian Zhixing | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 10 | -4 | 3 | BBT |
| 11 | Shanghai Port | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 | BBH |
| 12 | Qingdao Hainiu | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 | BBH |
| 13 | Wuhan Three Towns | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 1 | HBB |
| 14 | Shenyang Urban | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 8 | -6 | 1 | BBHB |
| 15 | Qingdao Youth Island | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 11 | -9 | 1 | BBBH |
| 16 | Sichuan Jiuniu | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 | BBB |
BXH giải VĐQG Trung Quốc 2026 vòng 6 cập nhật lúc 01:36 21/4.
Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc mới nhất
- Thứ ba, ngày 21/4/2026
-
18:00Sichuan Jiuniu? - ?Beijing GuoanVòng 7
-
18:35Chengdu Rongcheng? - ?YunNan YuKunVòng 7
-
18:35Wuhan Three Towns? - ?Zhejiang ProfessionalVòng 7
-
19:00Shanghai Port? - ?Chongqing TonglianglongVòng 7
-
19:00Tianjin Jinmen Tiger? - ?Shandong TaishanVòng 7
- Thứ tư, ngày 22/4/2026
-
18:35Shenyang Urban? - ?Dalian ZhixingVòng 7
-
18:35Qingdao Youth Island? - ?Henan Songshan LongmenVòng 7
-
19:00Shanghai Shenhua? - ?Qingdao HainiuVòng 7
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
18:00Chengdu Rongcheng? - ?Zhejiang ProfessionalVòng 8
-
18:35Beijing Guoan? - ?Tianjin Jinmen TigerVòng 8
