Cúp FA Trung Quốc 2026: LTĐ-KQ-BXH FA Cúp TQ mới nhất
Kết quả Cúp FA Trung Quốc hôm nay: xem trực tiếp kqbd FA Cúp TQ tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Trung Quốc hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Trung Quốc mới nhất trong khuôn khổ giải Cúp FA Trung Quốc mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Trung Quốc mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc 2026 chính xác.
Giải bóng đá Cúp FA Trung Quốc còn có tên Tiếng Anh là: China FA Cup. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH China FA Cup mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Cúp QG Trung Quốc (Cúp Bóng đá Quốc Gia Trung Quốc) tối-đêm qua: xem tỷ số Cúp FA Trung Quốc trực tuyến, LiveScore tt kq bd FA Cúp TQ mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu Cúp FA Trung Quốc tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Cúp FA Trung Quốc hôm nay mới nhất: cập nhật BXH FA Cúp TQ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Cúp FA Trung Quốc hôm nay
- Chủ nhật, ngày 15/3/2026
-
14:00Liaocheng Chuangqi Lvyechun1 - 0Nantong JiafangchengVòng 1
-
14:00Wuhua Huajing1 - 2Ningxia PingluoVòng 1
-
14:00Wuhan Lianzhen6 - 0Shenzhen Keyu ShengdaVòng 1
-
14:00Quanzhou Qinggong2 - 0Guizhou FeiyingVòng 1
-
13:00Shandong Qiutan1 - 1Beijing PengruiVòng 1
-
90 phút [1-1], Penalty [2-4],
- Thứ bảy, ngày 14/3/2026
-
14:30Xufengtang In Qianxinan Prefecture1 - 0Shanxi XiangyuVòng 1
-
14:30Guangdong Wuchuan Youth2 - 2Hubei IstarVòng 1
-
90 phút [2-2], 120 phút [3-5],
-
14:002Xiamen Chengyi2 - 0Beijing Smart SkyVòng 1
-
14:00Yulin Mobei Miners6 - 1Tianjin Dihua JinyingVòng 1
-
14:00Shanxi Taili Changsheng1 - 3Dalian KeweiVòng 1
BXH Cúp FA Trung Quốc 2026
BXH Cúp FA Trung Quốc 2026: Vòng Loại
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangdong Wuchuan Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 13 | 0 | 13 | 6 |
HTT |
| 2 | Liaocheng Chuangqi Lvyechun | 2 | 2 | 0 | 0 | 11 | 0 | 11 | 6 |
HTT |
| 3 | Ningxia Pingluo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0 |
TBB |
| 4 | Hainan Shuangyu | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 18 | -18 | 0 |
BBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quanzhou Qinggong | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 |
HTT |
| 2 | Shandong Qiutan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 |
TTB |
| 3 | Zhoushan Jiayu | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 |
BBT |
| 4 | Shenzhen Xingjun | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 |
HBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nantong Jiafangcheng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 |
BTT |
| 2 | Wuhan Lianzhen | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 |
TTT |
| 3 | Qingdao Fuli | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 |
TBB |
| 4 | Guizhou Feiying | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 |
BBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanxi Taili Changsheng | 3 | 3 | 0 | 0 | 16 | 1 | 15 | 9 |
TTT |
| 2 | Tianjin Dihua Jinying | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 | 6 |
TBT |
| 3 | Guangzhou Rock Goal | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 12 | -6 | 3 |
BTB |
| 4 | Dongxing Lvyin | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 17 | -14 | 0 |
BBB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xiamen Chengyi | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 6 | 7 |
THT |
| 2 | Shenzhen Keyu Shengda | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 |
THH |
| 3 | Chongqing Handa | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 3 |
BTB |
| 4 | Shanxi Xiangyu | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 10 | -7 | 1 |
BBH |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shudihong | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 6 |
TTB |
| 2 | Changle Jingangtui | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 |
HHT |
| 3 | Huzhou Changxing Jincheng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 |
HBT |
| 4 | Shanxi Sanjin Jinyi | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 |
BHB |
