Cúp FA Trung Quốc 2026: LTĐ-KQ-BXH FA Cúp TQ mới nhất
Xem kết quả Cúp FA Trung Quốc hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ FA Cúp TQ, kqbd Cúp QG Trung Quốc (Cúp Bóng đá Quốc Gia Trung Quốc) trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Trung Quốc hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 3): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Trung Quốc mới nhất trong khuôn khổ giải Cúp FA Trung Quốc mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Trung Quốc mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Cúp FA Trung Quốc 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Cúp FA Trung Quốc còn có tên Tiếng Anh là: China FA Cup. BXH bóng đá FA Cúp TQ 2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Cúp FA Trung Quốc mùa 2026 vòng 3 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Trung Quốc hôm nay và tỷ số trực tuyến giải China FA Cup tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Cúp QG Trung Quốc (Cúp Bóng đá Quốc Gia Trung Quốc) tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 3). Xem kq bd Trung Quốc online và tỷ số Cúp FA Trung Quốc trực tuyến, tt kq bd hn giải FA Cúp TQ mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 3 Cúp FA Trung Quốc tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Cúp FA Trung Quốc hôm nay mới nhất: cập nhật BXH FA Cúp TQ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Cúp FA Trung Quốc hôm nay
- Chủ nhật, ngày 17/5/2026
-
18:30Hubei Istar0 - 4Guangxi HengchenVòng 3
-
18:30Jiangxi Beidamen2 - 0Dalian KunchengVòng 3
-
14:30Xufengtang In Qianxinan Prefecture0 - 0Shijiazhuang KungfuVòng 3
-
90 phút [0-0], Penalty [2-4],
-
14:00Shanghai Zetian4 - 2Heilongjiang Ice CityVòng 3
-
14:00Wuhan Lianzhen0 - 1Guangzhou PowerVòng 3
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
18:30Yulin Mobei Miners0 - 2Suzhou DongwuVòng 3
-
18:00Guangzhou Dandelion0 - 2Wuxi WuGouVòng 3
-
14:30Rizhao Yuqi2 - 1Meizhou HakkaVòng 3
-
14:301Shanghai Saigenda1 - 0Yanbian LongdingVòng 3
-
14:301Xian Ronghai1 - 1Changchun YaTaiVòng 3
-
90 phút [1-1], Penalty [4-3],
BXH Cúp FA Trung Quốc 2026
BXH Cúp FA Trung Quốc 2026: Vòng Loại
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangdong Wuchuan Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 13 | 0 | 13 | 6 |
HTT |
| 2 | Liaocheng Chuangqi Lvyechun | 2 | 2 | 0 | 0 | 11 | 0 | 11 | 6 |
HTT |
| 3 | Ningxia Pingluo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0 |
TBB |
| 4 | Hainan Shuangyu | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 18 | -18 | 0 |
BBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quanzhou Qinggong | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 |
HTT |
| 2 | Shandong Qiutan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 |
TTB |
| 3 | Zhoushan Jiayu | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 |
BBT |
| 4 | Shenzhen Xingjun | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 |
HBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nantong Jiafangcheng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 |
BTT |
| 2 | Wuhan Lianzhen | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 |
TTT |
| 3 | Qingdao Fuli | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 |
TBB |
| 4 | Guizhou Feiying | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 |
BBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanxi Taili Changsheng | 3 | 3 | 0 | 0 | 16 | 1 | 15 | 9 |
TTT |
| 2 | Tianjin Dihua Jinying | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 | 6 |
TBT |
| 3 | Guangzhou Rock Goal | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 12 | -6 | 3 |
BTB |
| 4 | Dongxing Lvyin | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 17 | -14 | 0 |
BBB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xiamen Chengyi | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 6 | 7 |
THT |
| 2 | Shenzhen Keyu Shengda | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 |
THH |
| 3 | Chongqing Handa | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 3 |
BTB |
| 4 | Shanxi Xiangyu | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 10 | -7 | 1 |
BBH |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shudihong | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 6 |
TTB |
| 2 | Changle Jingangtui | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 |
HHT |
| 3 | Huzhou Changxing Jincheng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 |
HBT |
| 4 | Shanxi Sanjin Jinyi | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 |
BHB |
