Cúp FA Trung Quốc 2026: LTĐ-KQ-BXH FA TQ mới nhất
Kết quả Cúp FA Trung Quốc hôm nay: xem trực tiếp kqbd FA TQ tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Trung Quốc hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Trung Quốc mới nhất trong khuôn khổ giải Cúp FA Trung Quốc mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Trung Quốc mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc 2026 chính xác.
Giải bóng đá Cúp FA Trung Quốc còn có tên Tiếng Anh là: China FA Cup. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH China FA Cup mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Cúp Quốc Gia Trung Quốc tối-đêm qua: xem tỷ số Cúp FA Trung Quốc trực tuyến, LiveScore tt kq bd FA TQ mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu Cúp FA Trung Quốc tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Cúp FA Trung Quốc hôm nay mới nhất: cập nhật BXH FA TQ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Cúp FA Trung Quốc hôm nay
- Thứ bảy, ngày 24/1/2026
-
14:00Shanxi Taili Changsheng1 - 2Wuhan LianzhenVòng Loại cuối
-
14:00Guangdong Wuchuan Youth4 - 0Xiamen ChengyiVòng Loại cuối
-
14:00Quanzhou Qinggong0 - 3Guangzhou ShudihongVòng Loại cuối
-
14:00Liaocheng Chuangqi Lvyechun6 - 0Tianjin Dihua JinyingVòng Loại cuối
-
14:00Shandong Qiutan6 - 0Nantong JiafangchengVòng Loại cuối
-
14:00Shenzhen Keyu Shengda1 - 3Changle JingangtuiVòng Loại cuối
-
10:30Huzhou Changxing Jincheng1 - 0Ningxia PingluoVòng Loại cuối
-
10:30Chongqing Handa1 - 0Qingdao FuliVòng Loại cuối
-
10:30Zhoushan Jiayu4 - 0Guangzhou Rock GoalVòng Loại cuối
-
10:30Shenzhen Xingjun1 - 1Shanxi Sanjin JinyiVòng Loại cuối
-
90 phút [1-1], Penalty [4-2],
BXH Cúp FA Trung Quốc 2026: Vòng Loại
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangdong Wuchuan Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 13 | 0 | 13 | 6 |
HTT |
| 2 | Liaocheng Chuangqi Lvyechun | 2 | 2 | 0 | 0 | 11 | 0 | 11 | 6 |
HTT |
| 3 | Ningxia Pingluo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0 |
TBB |
| 4 | Hainan Shuangyu | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 18 | -18 | 0 |
BBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quanzhou Qinggong | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 |
HTT |
| 2 | Shandong Qiutan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 |
TTB |
| 3 | Zhoushan Jiayu | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 |
BBT |
| 4 | Shenzhen Xingjun | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 |
HBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nantong Jiafangcheng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 |
BTT |
| 2 | Wuhan Lianzhen | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 |
TTT |
| 3 | Qingdao Fuli | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 |
TBB |
| 4 | Guizhou Feiying | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 |
BBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanxi Taili Changsheng | 3 | 3 | 0 | 0 | 16 | 1 | 15 | 9 |
TTT |
| 2 | Tianjin Dihua Jinying | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 | 6 |
TBT |
| 3 | Guangzhou Rock Goal | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 12 | -6 | 3 |
BTB |
| 4 | Dongxing Lvyin | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 17 | -14 | 0 |
BBB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xiamen Chengyi | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 6 | 7 |
THT |
| 2 | Shenzhen Keyu Shengda | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 |
THH |
| 3 | Chongqing Handa | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 3 |
BTB |
| 4 | Shanxi Xiangyu | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 10 | -7 | 1 |
BBH |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shudihong | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 6 |
TTB |
| 2 | Changle Jingangtui | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 |
HHT |
| 3 | Huzhou Changxing Jincheng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 |
HBT |
| 4 | Shanxi Sanjin Jinyi | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 |
BHB |
