BXH FA Cúp TQ, Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc 2026
BXH Cúp FA Trung Quốc mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH FA Cúp TQ 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Cúp FA Trung Quốc vòng 3 mùa 2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Trung Quốc sau vòng 3 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật danh sách các bảng đấu Cúp FA Trung Quốc; BXH Cúp QG Trung Quốc (Cúp Bóng đá Quốc Gia Trung Quốc) mới nhất, bảng xếp hạng điểm số Cúp FA Trung Quốc mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng bảng, tứ kết, bán kết và chung kết.
Giải bóng đá Cúp FA Trung Quốc còn có tên Tiếng Anh là: China FA Cup. BXH bóng đá Cúp FA Trung Quốc mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH China FA Cup nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc vòng 3 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng FA Cúp TQ 2026 mới nhất hôm nay theo bảng xếp hạng vòng bảng, vòng loại và danh sách BXH các bảng đấu. Cập nhật Bảng điểm Cúp FA Trung Quốc mùa 2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Cúp FA Trung Quốc theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Cúp FA Trung Quốc mùa 2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá Cúp FA Trung Quốc mùa 2026? Danh sách đội bóng đá giải Cúp FA Trung Quốc mùa bóng 2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Cúp FA Trung Quốc năm 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Cúp FA Trung Quốc chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
Vòng Chung kết
Vòng Bán kết
Vòng Tứ kết
Vòng 4
Vòng 3
-
17/05 18:30Hubei Istar0-4Guangxi Hengchen
-
17/05 18:30Jiangxi Beidamen2-0Dalian Kuncheng
-
17/05 14:30Xufengtang In Qianxinan Prefecture0-0Shijiazhuang Kungfu
-
90 phút [0-0], Penalty [2-4],
-
17/05 14:00Shanghai Zetian4-2Heilongjiang Ice City
-
17/05 14:00Wuhan Lianzhen0-1Guangzhou Power
-
16/05 18:30Yulin Mobei Miners0-2Suzhou Dongwu
-
16/05 18:00Guangzhou Dandelion0-2Wuxi WuGou
-
16/05 14:30Rizhao Yuqi2-1Meizhou Hakka
-
16/05 14:30Shanghai Saigenda1-0Yanbian Longding
-
16/05 14:30Xian Ronghai1-1Changchun YaTai
-
90 phút [1-1], Penalty [4-3],
-
16/05 14:00Beijing Pengrui0-1Shenzhen Juniors
-
16/05 14:00Liaocheng Chuangqi Lvyechun1-4Shanghai Jiading Huilong
-
15/05 18:30Langfang Glory City1-0Dongguan Guanlian
-
15/05 18:30Qingdao Red Lions1-0Nanjing City
-
15/05 15:30Dalian Kewei2-1Nantong Zhiyun
-
15/05 15:00Shenzhen 20280-2ShaanXi Union
Vòng 2
-
20/04 14:00Xiamen Chengyi0-1Shenzhen 2028
-
19/04 18:35Yunnan Cuanhe0-0Guangzhou Dandelion
-
90 phút [0-0], Penalty [3-4]
-
19/04 15:30Hubei Istar0-0Haimen Codion
-
90 phút [0-0], Penalty [4-2]
-
19/04 14:30Xufengtang In Qianxinan Prefecture2-1Taian Tiankuang
-
19/04 14:30Shanghai Saigenda1-0Guangdong Mingtu
-
19/04 14:00Dalian Kewei2-0Jiangxi Dark Horse
-
19/04 14:00Qingdao Fuli0-2Xian Ronghai
-
19/04 14:00Liaocheng Chuangqi Lvyechun1-1Beijing Institute of Technology
-
90 phút [1-1], Penalty [6-5]
-
19/04 14:00Quanzhou Qinggong0-7Jiangxi Beidamen
-
18/04 18:35Chongqing Handa0-1Qingdao Red Lions
-
18/04 18:35Guangdong Shudihong1-4Rizhao Yuqi
-
18/04 18:00Ningxia Pingluo0-2Langfang Glory City
-
18/04 14:00Wuhan Lianzhen1-0Xiamen Feilu
-
18/04 14:00Yulin Mobei Miners2-0ShangYu Pterosaur
-
18/04 14:00Beijing Pengrui2-1Guizhou Zhucheng
-
18/04 13:30Shanghai Zetian4-2Changchun Xidu
Vòng 1
-
15/03 14:00Liaocheng Chuangqi Lvyechun1-0Nantong Jiafangcheng
-
15/03 14:00Wuhua Huajing1-2Ningxia Pingluo
-
15/03 14:00Wuhan Lianzhen6-0Shenzhen Keyu Shengda
-
15/03 14:00Quanzhou Qinggong2-0Guizhou Feiying
-
15/03 13:00Shandong Qiutan1-1Beijing Pengrui
-
90 phút [1-1], Penalty [2-4]
-
14/03 14:30Xufengtang In Qianxinan Prefecture1-0Shanxi Xiangyu
-
14/03 14:30Guangdong Wuchuan Youth2-2Hubei Istar
-
90 phút [2-2], 120 phút [3-5]
-
14/03 14:00Xiamen Chengyi2-0Beijing Smart Sky
-
14/03 14:00Yulin Mobei Miners6-1Tianjin Dihua Jinying
-
14/03 14:00Shanxi Taili Changsheng1-3Dalian Kewei
-
13/03 19:00Guangdong Shudihong5-0Dongxing Lvyin
-
13/03 18:35Chongqing Handa3-0Shenzhen Xingjun
-
13/03 18:35Huzhou Changxing Jincheng1-4Shanghai Saigenda
-
13/03 18:35Yunnan Cuanhe3-1Guangzhou Rock Goal
-
13/03 17:30Shanghai Zetian6-0Hainan Shuangyu
-
13/03 14:00Changle Jingangtui0-1Qingdao Fuli
Vòng Qualifying Place
Vòng Loại
BXH Cúp FA Trung Quốc 2026: Vòng Loại
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangdong Wuchuan Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 13 | 0 | 13 | 6 |
HTT |
| 2 | Liaocheng Chuangqi Lvyechun | 2 | 2 | 0 | 0 | 11 | 0 | 11 | 6 |
HTT |
| 3 | Ningxia Pingluo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0 |
TBB |
| 4 | Hainan Shuangyu | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 18 | -18 | 0 |
BBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quanzhou Qinggong | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 |
HTT |
| 2 | Shandong Qiutan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 |
TTB |
| 3 | Zhoushan Jiayu | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 |
BBT |
| 4 | Shenzhen Xingjun | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 |
HBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nantong Jiafangcheng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 |
BTT |
| 2 | Wuhan Lianzhen | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 |
TTT |
| 3 | Qingdao Fuli | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 |
TBB |
| 4 | Guizhou Feiying | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 |
BBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanxi Taili Changsheng | 3 | 3 | 0 | 0 | 16 | 1 | 15 | 9 |
TTT |
| 2 | Tianjin Dihua Jinying | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 | 6 |
TBT |
| 3 | Guangzhou Rock Goal | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 12 | -6 | 3 |
BTB |
| 4 | Dongxing Lvyin | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 17 | -14 | 0 |
BBB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xiamen Chengyi | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 6 | 7 |
THT |
| 2 | Shenzhen Keyu Shengda | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 |
THH |
| 3 | Chongqing Handa | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 3 |
BTB |
| 4 | Shanxi Xiangyu | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 10 | -7 | 1 |
BBH |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shudihong | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 6 |
TTB |
| 2 | Changle Jingangtui | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 |
HHT |
| 3 | Huzhou Changxing Jincheng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 |
HBT |
| 4 | Shanxi Sanjin Jinyi | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 |
BHB |
