BXH FA TQ, Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc 2026
Thứ hạng BXH Cúp FA Trung Quốc mùa 2026 mới nhất: bảng tổng sắp điểm số (bảng điểm xếp hạng), bảng so sánh thứ hạng về điểm số các đội bóng tham dự giải bóng đá Cúp FA Trung Quốc mùa 2026 theo từng vòng đấu. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Trung Quốc sau vòng Loại mùa giải 2026 mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Cúp Quốc Gia Trung Quốc, bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc mùa bóng 2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá Cúp FA Trung Quốc còn có tên Tiếng Anh là: China FA Cup. Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH China FA Cup mới nhất. Cập nhật LIVE bảng xếp hạng vòng Loại Cúp FA Trung Quốc mùa giải 2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH FA TQ 2026 hôm nay theo xếp hạng bảng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải Cúp FA Trung Quốc bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
Vòng Chung kết
Vòng Bán kết
Vòng Tứ kết
Vòng 4
Vòng 3
Vòng 2
Vòng 1
Vòng Qualifying Place
Vòng Loại
BXH Cúp FA Trung Quốc 2026: Vòng Loại
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangdong Wuchuan Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 13 | 0 | 13 | 6 |
HTT |
| 2 | Liaocheng Chuangqi Lvyechun | 2 | 2 | 0 | 0 | 11 | 0 | 11 | 6 |
HTT |
| 3 | Ningxia Pingluo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0 |
TBB |
| 4 | Hainan Shuangyu | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 18 | -18 | 0 |
BBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quanzhou Qinggong | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 |
HTT |
| 2 | Shandong Qiutan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 |
TTB |
| 3 | Zhoushan Jiayu | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 |
BBT |
| 4 | Shenzhen Xingjun | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 |
HBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nantong Jiafangcheng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 |
BTT |
| 2 | Wuhan Lianzhen | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 |
TTT |
| 3 | Qingdao Fuli | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 |
TBB |
| 4 | Guizhou Feiying | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 |
BBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanxi Taili Changsheng | 3 | 3 | 0 | 0 | 16 | 1 | 15 | 9 |
TTT |
| 2 | Tianjin Dihua Jinying | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 | 6 |
TBT |
| 3 | Guangzhou Rock Goal | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 12 | -6 | 3 |
BTB |
| 4 | Dongxing Lvyin | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 17 | -14 | 0 |
BBB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xiamen Chengyi | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 6 | 7 |
THT |
| 2 | Shenzhen Keyu Shengda | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 |
THH |
| 3 | Chongqing Handa | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 3 |
BTB |
| 4 | Shanxi Xiangyu | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 10 | -7 | 1 |
BBH |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shudihong | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 6 |
TTB |
| 2 | Changle Jingangtui | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 |
HHT |
| 3 | Huzhou Changxing Jincheng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 |
HBT |
| 4 | Shanxi Sanjin Jinyi | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 |
BHB |
