Hạng nhất Trung Quốc 2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng 1 TQ mới nhất
Xem kết quả Hạng nhất Trung Quốc hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng 1 TQ, kqbd Hạng 1 Trung Quốc trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Trung Quốc hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 8): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Trung Quốc mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng nhất Trung Quốc mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Trung Quốc mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Trung Quốc 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc còn có tên Tiếng Anh là: China League One. BXH bóng đá Hạng 1 TQ 2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Hạng nhất Trung Quốc mùa 2026 vòng 8 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Trung Quốc hôm nay và tỷ số trực tuyến giải China League One tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng 1 Trung Quốc tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 8). Xem kq bd Trung Quốc online và tỷ số Hạng nhất Trung Quốc trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng 1 TQ mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 8 Hạng nhất Trung Quốc tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng nhất Trung Quốc hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng 1 TQ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng nhất Trung Quốc hôm nay
- Chủ nhật, ngày 10/5/2026
-
18:30Dongguan Guanlian1 - 1Suzhou DongwuVòng 8
-
18:30Nantong Zhiyun1 - 0Wuxi WuGouVòng 8
-
18:00Shenzhen Juniors2 - 0Shijiazhuang KungfuVòng 8
-
14:00Dalian Kuncheng1 - 1Guangzhou PowerVòng 8
-
14:00Yanbian Longding1 - 1Guangxi HengchenVòng 8
-
14:00ShaanXi Union1 - 1Shanghai Jiading HuilongVòng 8
- Thứ bảy, ngày 9/5/2026
-
18:30Nanjing City2 - 0Meizhou HakkaVòng 8
-
18:30Heilongjiang Ice City2 - 3Changchun YaTaiVòng 8
- Chủ nhật, ngày 3/5/2026
-
18:30Nanjing City1 - 0Suzhou DongwuVòng 7
-
18:30Meizhou Hakka1 - 4Shenzhen JuniorsVòng 7
BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Power | 8 | 6 | 1 | 1 | 15 | 6 | 9 | 19 | TTTTH |
| 2 | Shenzhen Juniors | 8 | 6 | 0 | 2 | 14 | 9 | 5 | 18 | TTBTT |
| 3 | Nantong Zhiyun | 8 | 5 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 17 | THTBT |
| 4 | Guangxi Hengchen | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 13 | BBTTH |
| 5 | Heilongjiang Ice City | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 9 | 2 | 13 | HTTHB |
| 6 | Wuxi WuGou | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 8 | 4 | 11 | BBHHB |
| 7 | Yanbian Longding | 8 | 2 | 5 | 1 | 7 | 4 | 3 | 11 | THHHH |
| 8 | Nanjing City | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 7 | 0 | 11 | HBBTT |
| 9 | Dalian Kuncheng | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 10 | 0 | 9 | BTBHH |
| 10 | Changchun YaTai | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | 12 | 0 | 8 (-4) | TTBBT |
| 11 | Dongguan Guanlian | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 12 | -2 | 8 | TBTHH |
| 12 | ShaanXi Union | 7 | 1 | 4 | 2 | 4 | 5 | -1 | 7 | BHHHH |
| 13 | Shanghai Jiading Huilong | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 12 | -2 | 5 (-3) | BHTTH |
| 14 | Suzhou Dongwu | 8 | 2 | 1 | 5 | 5 | 8 | -3 | 4 (-3) | BTBBH |
| 15 | Shijiazhuang Kungfu | 8 | 1 | 1 | 6 | 3 | 11 | -8 | 4 | BBHBB |
| 16 | Meizhou Hakka | 8 | 2 | 0 | 6 | 5 | 18 | -13 | 3 (-3) | TBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nantong Zhiyun | 5 | 5 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 15 | TTTTT |
| 2 | Guangzhou Power | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 1 | 8 | 12 | TTTT |
| 3 | Nanjing City | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 10 | THBTT |
| 4 | Guangxi Hengchen | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 9 | TTT |
| 5 | Shenzhen Juniors | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 9 | TTBT |
| 6 | Wuxi WuGou | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 3 | 5 | 7 | TTBH |
| 7 | Changchun YaTai | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | TTB |
| 8 | Heilongjiang Ice City | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 6 | THHHB |
| 9 | ShaanXi Union | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | THH |
| 10 | Yanbian Longding | 4 | 0 | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 | HHHH |
| 11 | Dalian Kuncheng | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 6 | -1 | 3 | HBHH |
| 12 | Suzhou Dongwu | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | BTB |
| 13 | Shanghai Jiading Huilong | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 | BBT |
| 14 | Shijiazhuang Kungfu | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 6 | -4 | 3 | TBBB |
| 15 | Meizhou Hakka | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 13 | -9 | 3 | BBTBB |
| 16 | Dongguan Guanlian | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 1 | BBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shenzhen Juniors | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 6 | 4 | 9 | BTTT |
| 2 | Yanbian Longding | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 7 | THBT |
| 3 | Dongguan Guanlian | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 7 | BTTH |
| 4 | Heilongjiang Ice City | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | HTT |
| 5 | Guangzhou Power | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 | TBTH |
| 6 | Dalian Kuncheng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | TTB |
| 7 | Changchun YaTai | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 9 | -1 | 6 | BBTBT |
| 8 | Shanghai Jiading Huilong | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | 0 | 5 | BBHTH |
| 9 | Guangxi Hengchen | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 6 | 0 | 4 | BBBTH |
| 10 | Wuxi WuGou | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | TBHB |
| 11 | Suzhou Dongwu | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 5 | -2 | 4 | TBBBH |
| 12 | Meizhou Hakka | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 3 | TBB |
| 13 | Nantong Zhiyun | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 | HHB |
| 14 | ShaanXi Union | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 2 | BBHH |
| 15 | Nanjing City | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 | BHB |
| 16 | Shijiazhuang Kungfu | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 5 | -4 | 1 | BBHB |
BXH giải Hạng nhất Trung Quốc 2026 vòng 8 cập nhật lúc 20:29 10/5.
Lịch thi đấu Hạng nhất Trung Quốc mới nhất
- Thứ bảy, ngày 23/5/2026
-
18:00Shanghai Jiading Huilong? - ?Dalian KunchengVòng 9
-
18:00Wuxi WuGou? - ?Nanjing CityVòng 9
-
18:30Guangxi Hengchen? - ?Nantong ZhiyunVòng 9
-
18:30Dongguan Guanlian? - ?Heilongjiang Ice CityVòng 9
- Chủ nhật, ngày 24/5/2026
-
14:30Changchun YaTai? - ?Shenzhen JuniorsVòng 9
-
18:00Suzhou Dongwu? - ?ShaanXi UnionVòng 9
-
18:30Guangzhou Power? - ?Yanbian LongdingVòng 9
-
18:30Shijiazhuang Kungfu? - ?Meizhou HakkaVòng 9
- Thứ sáu, ngày 29/5/2026
-
18:00Shanghai Jiading Huilong? - ?Nantong ZhiyunVòng 10
-
18:00ShaanXi Union? - ?Nanjing CityVòng 10
