Hạng nhất Trung Quốc 2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng 1 TQ mới nhất
Xem kết quả Hạng nhất Trung Quốc hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng 1 TQ, kqbd Hạng 1 Trung Quốc trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Trung Quốc hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 3): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Trung Quốc mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng nhất Trung Quốc mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Trung Quốc mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc còn có tên Tiếng Anh là: China League One. Livescore bdkq Trung Quốc hôm nay và tỷ số trực tuyến giải China League One tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Hạng nhất Trung Quốc mùa 2026 vòng 3 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng 1 Trung Quốc tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 3): xem kq bd Trung Quốc online và tỷ số Hạng nhất Trung Quốc trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng 1 TQ mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 3 Hạng nhất Trung Quốc tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng nhất Trung Quốc hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng 1 TQ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng nhất Trung Quốc hôm nay
- Chủ nhật, ngày 5/4/2026
-
14:30Changchun YaTai1 - 0Suzhou DongwuVòng 3
-
14:30Dongguan Guanlian0 - 1Meizhou HakkaVòng 3
-
14:00ShaanXi Union1 - 0Shijiazhuang KungfuVòng 3
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
18:301Nantong Zhiyun1 - 0Nanjing City1Vòng 3
-
18:30Guangxi Hengchen1 - 0Guangzhou PowerVòng 3
-
15:00Shenzhen Juniors1 - 0Yanbian LongdingVòng 3
-
14:30Shanghai Jiading Huilong2 - 3Wuxi WuGouVòng 3
-
14:00Dalian Kuncheng1 - 1Heilongjiang Ice CityVòng 3
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
18:30Dongguan Guanlian2 - 3Guangzhou PowerVòng 2
-
18:30Nanjing City0 - 0Yanbian LongdingVòng 2
BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wuxi WuGou | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 9 | TTT |
| 2 | Nantong Zhiyun | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | THT |
| 3 | Guangzhou Power | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 6 | TTB |
| 4 | Guangxi Hengchen | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | BTT |
| 5 | Shenzhen Juniors | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 6 | TBT |
| 6 | Heilongjiang Ice City | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 | THH |
| 7 | Yanbian Longding | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 4 | THB |
| 8 | Dalian Kuncheng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | TH |
| 9 | Nanjing City | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | THB |
| 10 | ShaanXi Union | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | BT |
| 11 | Shijiazhuang Kungfu | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | BTB |
| 12 | Suzhou Dongwu | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 0 (-3) | BTB |
| 13 | Meizhou Hakka | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 (-3) | BBT |
| 14 | Dongguan Guanlian | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | BBB |
| 15 | Changchun YaTai | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | -1 (-4) | BBT |
| 16 | Shanghai Jiading Huilong | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | -4 | -3 (-3) | BBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wuxi WuGou | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 6 | TT |
| 2 | Guangxi Hengchen | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | TT |
| 3 | Nantong Zhiyun | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | TT |
| 4 | Shenzhen Juniors | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6 | TT |
| 5 | Heilongjiang Ice City | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | TH |
| 6 | Nanjing City | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | TH |
| 7 | Guangzhou Power | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 8 | Changchun YaTai | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 9 | ShaanXi Union | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 10 | Shijiazhuang Kungfu | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 11 | Dalian Kuncheng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 12 | Yanbian Longding | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Shanghai Jiading Huilong | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 14 | Suzhou Dongwu | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 15 | Dongguan Guanlian | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | BB |
| 16 | Meizhou Hakka | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | BB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yanbian Longding | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 4 | THB |
| 2 | Wuxi WuGou | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 3 | Dalian Kuncheng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 4 | Meizhou Hakka | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 5 | Guangzhou Power | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | TB |
| 6 | Suzhou Dongwu | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | TB |
| 7 | Heilongjiang Ice City | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Nantong Zhiyun | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | Guangxi Hengchen | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 10 | Nanjing City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 11 | ShaanXi Union | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 12 | Changchun YaTai | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | BB |
| 13 | Shijiazhuang Kungfu | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | BB |
| 14 | Dongguan Guanlian | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 15 | Shanghai Jiading Huilong | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | BB |
| 16 | Shenzhen Juniors | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | B |
BXH giải Hạng nhất Trung Quốc 2026 vòng 3 cập nhật lúc 16:28 5/4.
Lịch thi đấu Hạng nhất Trung Quốc mới nhất
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
14:30Changchun YaTai? - ?ShaanXi UnionVòng 4
-
14:30Shanghai Jiading Huilong? - ?Shenzhen JuniorsVòng 4
-
18:30Nantong Zhiyun? - ?Suzhou DongwuVòng 4
-
18:30Guangzhou Power? - ?Wuxi WuGouVòng 4
-
18:30Meizhou Hakka? - ?Guangxi HengchenVòng 4
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
14:00Dalian Kuncheng? - ?Yanbian LongdingVòng 4
-
18:30Heilongjiang Ice City? - ?Nanjing CityVòng 4
-
18:30Shijiazhuang Kungfu? - ?Dongguan GuanlianVòng 4
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
14:00Yanbian Longding? - ?Shanghai Jiading HuilongVòng 5
-
14:30Dongguan Guanlian? - ?Changchun YaTaiVòng 5
