BXH Hạng 1 TQ, Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc 2026
BXH Hạng nhất Trung Quốc mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Hạng 1 TQ 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng nhất Trung Quốc mùa 2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Trung Quốc sau vòng 3 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng 1 Trung Quốc, bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc còn có tên Tiếng Anh là: China League One. BXH bóng đá Hạng 1 TQ mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH China League One nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc vòng 3 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Hạng 1 TQ 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng nhất Trung Quốc bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Trung Quốc theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng nhất Trung Quốc mùa 2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng nhất Trung Quốc mùa bóng 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng nhất Trung Quốc chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wuxi WuGou | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 9 | TTT |
| 2 | Nantong Zhiyun | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | THT |
| 3 | Guangzhou Power | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 6 | TTB |
| 4 | Guangxi Hengchen | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | BTT |
| 5 | Shenzhen Juniors | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 6 | TBT |
| 6 | Heilongjiang Ice City | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 | THH |
| 7 | Yanbian Longding | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 4 | THB |
| 8 | Dalian Kuncheng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | TH |
| 9 | Nanjing City | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | THB |
| 10 | ShaanXi Union | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | BT |
| 11 | Shijiazhuang Kungfu | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | BTB |
| 12 | Suzhou Dongwu | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 0 (-3) | BTB |
| 13 | Meizhou Hakka | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 (-3) | BBT |
| 14 | Dongguan Guanlian | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | BBB |
| 15 | Changchun YaTai | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | -1 (-4) | BBT |
| 16 | Shanghai Jiading Huilong | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | -4 | -3 (-3) | BBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wuxi WuGou | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 6 | TT |
| 2 | Guangxi Hengchen | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | TT |
| 3 | Nantong Zhiyun | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | TT |
| 4 | Shenzhen Juniors | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6 | TT |
| 5 | Heilongjiang Ice City | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | TH |
| 6 | Nanjing City | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | TH |
| 7 | Guangzhou Power | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 8 | Changchun YaTai | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 9 | ShaanXi Union | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 10 | Shijiazhuang Kungfu | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 11 | Dalian Kuncheng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 12 | Yanbian Longding | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Shanghai Jiading Huilong | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 14 | Suzhou Dongwu | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 15 | Dongguan Guanlian | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | BB |
| 16 | Meizhou Hakka | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | BB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yanbian Longding | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 4 | THB |
| 2 | Wuxi WuGou | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 3 | Dalian Kuncheng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 4 | Meizhou Hakka | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 5 | Guangzhou Power | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | TB |
| 6 | Suzhou Dongwu | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | TB |
| 7 | Heilongjiang Ice City | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Nantong Zhiyun | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | Guangxi Hengchen | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 10 | Nanjing City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 11 | ShaanXi Union | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 12 | Changchun YaTai | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | BB |
| 13 | Shijiazhuang Kungfu | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | BB |
| 14 | Dongguan Guanlian | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 15 | Shanghai Jiading Huilong | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | BB |
| 16 | Shenzhen Juniors | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | B |
BXH giải Hạng nhất Trung Quốc 2026 vòng 3 cập nhật lúc 16:28 5/4.
