BXH Hạng 1 TQ, Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc 2026
BXH Hạng nhất Trung Quốc mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Hạng 1 TQ 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng nhất Trung Quốc vòng 8 mùa 2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Trung Quốc sau vòng 8 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng 1 Trung Quốc, bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc còn có tên Tiếng Anh là: China League One. BXH bóng đá Hạng nhất Trung Quốc mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH China League One nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc vòng 8 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Hạng 1 TQ 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng nhất Trung Quốc theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Trung Quốc theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Hạng nhất Trung Quốc mùa 2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng nhất Trung Quốc mùa bóng 2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng nhất Trung Quốc năm 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng nhất Trung Quốc chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Power | 8 | 6 | 1 | 1 | 15 | 6 | 9 | 19 | TTTTH |
| 2 | Shenzhen Juniors | 8 | 6 | 0 | 2 | 14 | 9 | 5 | 18 | TTBTT |
| 3 | Nantong Zhiyun | 8 | 5 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 17 | THTBT |
| 4 | Guangxi Hengchen | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 13 | BBTTH |
| 5 | Heilongjiang Ice City | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 9 | 2 | 13 | HTTHB |
| 6 | Wuxi WuGou | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 8 | 4 | 11 | BBHHB |
| 7 | Yanbian Longding | 8 | 2 | 5 | 1 | 7 | 4 | 3 | 11 | THHHH |
| 8 | Nanjing City | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 7 | 0 | 11 | HBBTT |
| 9 | Dalian Kuncheng | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 10 | 0 | 9 | BTBHH |
| 10 | Changchun YaTai | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | 12 | 0 | 8 (-4) | TTBBT |
| 11 | Dongguan Guanlian | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 12 | -2 | 8 | TBTHH |
| 12 | ShaanXi Union | 7 | 1 | 4 | 2 | 4 | 5 | -1 | 7 | BHHHH |
| 13 | Shanghai Jiading Huilong | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 12 | -2 | 5 (-3) | BHTTH |
| 14 | Suzhou Dongwu | 8 | 2 | 1 | 5 | 5 | 8 | -3 | 4 (-3) | BTBBH |
| 15 | Shijiazhuang Kungfu | 8 | 1 | 1 | 6 | 3 | 11 | -8 | 4 | BBHBB |
| 16 | Meizhou Hakka | 8 | 2 | 0 | 6 | 5 | 18 | -13 | 3 (-3) | TBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nantong Zhiyun | 5 | 5 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 15 | TTTTT |
| 2 | Guangzhou Power | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 1 | 8 | 12 | TTTT |
| 3 | Nanjing City | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 10 | THBTT |
| 4 | Guangxi Hengchen | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 9 | TTT |
| 5 | Shenzhen Juniors | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 9 | TTBT |
| 6 | Wuxi WuGou | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 3 | 5 | 7 | TTBH |
| 7 | Changchun YaTai | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | TTB |
| 8 | Heilongjiang Ice City | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 6 | THHHB |
| 9 | ShaanXi Union | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | THH |
| 10 | Yanbian Longding | 4 | 0 | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 | HHHH |
| 11 | Dalian Kuncheng | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 6 | -1 | 3 | HBHH |
| 12 | Suzhou Dongwu | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | BTB |
| 13 | Shanghai Jiading Huilong | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 | BBT |
| 14 | Shijiazhuang Kungfu | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 6 | -4 | 3 | TBBB |
| 15 | Meizhou Hakka | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 13 | -9 | 3 | BBTBB |
| 16 | Dongguan Guanlian | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 1 | BBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shenzhen Juniors | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 6 | 4 | 9 | BTTT |
| 2 | Yanbian Longding | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 7 | THBT |
| 3 | Dongguan Guanlian | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 7 | BTTH |
| 4 | Heilongjiang Ice City | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | HTT |
| 5 | Guangzhou Power | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 | TBTH |
| 6 | Dalian Kuncheng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | TTB |
| 7 | Changchun YaTai | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 9 | -1 | 6 | BBTBT |
| 8 | Shanghai Jiading Huilong | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | 0 | 5 | BBHTH |
| 9 | Guangxi Hengchen | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 6 | 0 | 4 | BBBTH |
| 10 | Wuxi WuGou | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | TBHB |
| 11 | Suzhou Dongwu | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 5 | -2 | 4 | TBBBH |
| 12 | Meizhou Hakka | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 3 | TBB |
| 13 | Nantong Zhiyun | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 | HHB |
| 14 | ShaanXi Union | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 2 | BBHH |
| 15 | Nanjing City | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 | BHB |
| 16 | Shijiazhuang Kungfu | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 5 | -4 | 1 | BBHB |
BXH giải Hạng nhất Trung Quốc 2026 vòng 8 cập nhật lúc 20:29 10/5.
