Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Trung Quốc tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Trung Quốc hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng 1 TQ trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng 1 Trung Quốc tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng nhất Trung Quốc đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng nhất Trung Quốc hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Trung Quốc trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng nhất Trung Quốc đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng 1 TQ tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Trung Quốc hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Trung Quốc mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng nhất Trung Quốc trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Trung Quốc hôm nay
- Thứ sáu, ngày 29/5/2026
-
18:00Shanghai Jiading Huilong? - ?Nantong ZhiyunVòng 10
-
18:00ShaanXi Union? - ?Nanjing CityVòng 10
-
18:30Guangzhou Power? - ?Shenzhen JuniorsVòng 10
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
14:00Yanbian Longding? - ?Changchun YaTaiVòng 10
-
18:00Dalian Kuncheng? - ?Shijiazhuang KungfuVòng 10
-
18:00Suzhou Dongwu? - ?Wuxi WuGouVòng 10
-
18:30Meizhou Hakka? - ?Heilongjiang Ice CityVòng 10
-
18:30Guangxi Hengchen? - ?Dongguan GuanlianVòng 10
- Thứ bảy, ngày 13/6/2026
-
14:30Changchun YaTai? - ?Dalian KunchengVòng 11
-
18:30Nanjing City? - ?Shanghai Jiading HuilongVòng 11
BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shenzhen Juniors | 9 | 7 | 0 | 2 | 18 | 9 | 9 | 21 | TBTTT |
| 2 | Guangzhou Power | 9 | 6 | 1 | 2 | 18 | 10 | 8 | 19 | TTTHB |
| 3 | Nantong Zhiyun | 9 | 5 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 18 | HTBTH |
| 4 | Yanbian Longding | 9 | 3 | 5 | 1 | 11 | 7 | 4 | 14 | HHHHT |
| 5 | Guangxi Hengchen | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 7 | 3 | 14 | BTTHH |
| 6 | Heilongjiang Ice City | 9 | 3 | 5 | 1 | 12 | 10 | 2 | 14 | TTHBH |
| 7 | Wuxi WuGou | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 9 | 4 | 12 | BHHBH |
| 8 | Nanjing City | 9 | 3 | 3 | 3 | 8 | 8 | 0 | 12 | BBTTH |
| 9 | ShaanXi Union | 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 5 | 2 | 10 | HHHHT |
| 10 | Dalian Kuncheng | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 11 | -1 | 9 | TBHHB |
| 11 | Dongguan Guanlian | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 13 | -2 | 9 | BTHHH |
| 12 | Shanghai Jiading Huilong | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 12 | -1 | 8 (-3) | HTTHT |
| 13 | Changchun YaTai | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 | 16 | -4 | 8 (-4) | TBBTB |
| 14 | Suzhou Dongwu | 9 | 2 | 1 | 6 | 5 | 11 | -6 | 4 (-3) | TBBHB |
| 15 | Shijiazhuang Kungfu | 9 | 1 | 1 | 7 | 3 | 12 | -9 | 4 | BHBBB |
| 16 | Meizhou Hakka | 9 | 3 | 0 | 6 | 6 | 18 | -12 | 0 (-9) | BBBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nantong Zhiyun | 5 | 5 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 15 | TTTTT |
| 2 | Guangzhou Power | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 5 | 7 | 12 | TTTTB |
| 3 | Guangxi Hengchen | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 10 | TTTH |
| 4 | Nanjing City | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 10 | THBTT |
| 5 | Shenzhen Juniors | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 9 | TTBT |
| 6 | Wuxi WuGou | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 4 | 5 | 8 | TTBHH |
| 7 | Heilongjiang Ice City | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 6 | THHHB |
| 8 | Shanghai Jiading Huilong | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | -1 | 6 | BBTT |
| 9 | Changchun YaTai | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 7 | -3 | 6 | TTBB |
| 10 | ShaanXi Union | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | THH |
| 11 | Yanbian Longding | 4 | 0 | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 | HHHH |
| 12 | Dalian Kuncheng | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 6 | -1 | 3 | HBHH |
| 13 | Suzhou Dongwu | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 6 | -4 | 3 | BTBB |
| 14 | Shijiazhuang Kungfu | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | -5 | 3 | TBBBB |
| 15 | Meizhou Hakka | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 13 | -9 | 3 | BBTBB |
| 16 | Dongguan Guanlian | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 9 | -4 | 2 | BBBHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shenzhen Juniors | 5 | 4 | 0 | 1 | 14 | 6 | 8 | 12 | BTTTT |
| 2 | Yanbian Longding | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 10 | THBTT |
| 3 | Heilongjiang Ice City | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 8 | HTTH |
| 4 | Dongguan Guanlian | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 7 | BTTH |
| 5 | Guangzhou Power | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 | TBTH |
| 6 | Dalian Kuncheng | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | TTBB |
| 7 | Changchun YaTai | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 9 | -1 | 6 | BBTBT |
| 8 | Meizhou Hakka | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 6 | TBBT |
| 9 | ShaanXi Union | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 4 | 1 | 5 | BBHHT |
| 10 | Shanghai Jiading Huilong | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | 0 | 5 | BBHTH |
| 11 | Guangxi Hengchen | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 6 | 0 | 4 | BBBTH |
| 12 | Wuxi WuGou | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | TBHB |
| 13 | Suzhou Dongwu | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 5 | -2 | 4 | TBBBH |
| 14 | Nantong Zhiyun | 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 | HHBH |
| 15 | Nanjing City | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 2 | BHBH |
| 16 | Shijiazhuang Kungfu | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 5 | -4 | 1 | BBHB |
BXH giải Hạng nhất Trung Quốc 2026 vòng 9 cập nhật lúc 20:27 24/5.
