Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Trung Quốc tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Hạng nhất Trung Quốc hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng 1 TQ trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng 1 Trung Quốc tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng nhất Trung Quốc đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng nhất Trung Quốc hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Trung Quốc trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng nhất Trung Quốc đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng 1 TQ tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Trung Quốc hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Trung Quốc mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng nhất Trung Quốc trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Trung Quốc hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
14:00Dalian Kuncheng? - ?Yanbian LongdingVòng 4
-
18:30Heilongjiang Ice City? - ?Nanjing CityVòng 4
-
18:30Shijiazhuang Kungfu? - ?Dongguan GuanlianVòng 4
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
14:00Yanbian Longding? - ?Shanghai Jiading HuilongVòng 5
-
14:30Dongguan Guanlian? - ?Changchun YaTaiVòng 5
-
18:00Suzhou Dongwu? - ?Guangxi HengchenVòng 5
-
18:00ShaanXi Union? - ?Nantong ZhiyunVòng 5
-
18:30Nanjing City? - ?Shenzhen JuniorsVòng 5
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
14:00Wuxi WuGou? - ?Dalian KunchengVòng 5
-
18:30Guangzhou Power? - ?Meizhou HakkaVòng 5
BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nantong Zhiyun | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 10 | THTT |
| 2 | Wuxi WuGou | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 3 | 6 | 9 | TTTB |
| 3 | Guangzhou Power | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 | TTBT |
| 4 | Shenzhen Juniors | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 9 | TBTT |
| 5 | Guangxi Hengchen | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | BTTB |
| 6 | Heilongjiang Ice City | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 | THH |
| 7 | Yanbian Longding | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 4 | THB |
| 8 | Dalian Kuncheng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | TH |
| 9 | Nanjing City | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | THB |
| 10 | ShaanXi Union | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | BTB |
| 11 | Shijiazhuang Kungfu | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | BTB |
| 12 | Meizhou Hakka | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 (-3) | BBTT |
| 13 | Changchun YaTai | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 2 (-4) | BBTT |
| 14 | Suzhou Dongwu | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 5 | -2 | 0 (-3) | BTBB |
| 15 | Dongguan Guanlian | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | BBB |
| 16 | Shanghai Jiading Huilong | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 10 | -7 | -3 (-3) | BBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nantong Zhiyun | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 9 | TTT |
| 2 | Wuxi WuGou | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 6 | TT |
| 3 | Guangzhou Power | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 | TT |
| 4 | Changchun YaTai | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | TT |
| 5 | Guangxi Hengchen | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | TT |
| 6 | Shenzhen Juniors | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6 | TT |
| 7 | Heilongjiang Ice City | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | TH |
| 8 | Nanjing City | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | TH |
| 9 | ShaanXi Union | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 10 | Shijiazhuang Kungfu | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 11 | Meizhou Hakka | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 | BBT |
| 12 | Dalian Kuncheng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 13 | Yanbian Longding | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Suzhou Dongwu | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 15 | Dongguan Guanlian | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | BB |
| 16 | Shanghai Jiading Huilong | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | -4 | 0 | BB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yanbian Longding | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 4 | THB |
| 2 | Dalian Kuncheng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 3 | Meizhou Hakka | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 4 | Guangzhou Power | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | TB |
| 5 | Wuxi WuGou | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | TB |
| 6 | Shenzhen Juniors | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | BT |
| 7 | Suzhou Dongwu | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | TBB |
| 8 | Heilongjiang Ice City | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | Nantong Zhiyun | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 10 | Nanjing City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 11 | Guangxi Hengchen | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | BB |
| 12 | Changchun YaTai | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | BB |
| 13 | ShaanXi Union | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | BB |
| 14 | Shijiazhuang Kungfu | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | BB |
| 15 | Dongguan Guanlian | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 16 | Shanghai Jiading Huilong | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | BB |
BXH giải Hạng nhất Trung Quốc 2026 vòng 4 cập nhật lúc 03:15 12/4.
